Audio Podcasts
Đột quỵ do rung nhĩ là một biến chứng nghiêm trọng của hệ mạch máu não, chiếm khoảng 25% trong tổng số các ca đột quỵ nhồi máu não. Người mắc rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ cao gấp 3 đến 5 lần so với người không mắc bệnh. Đây là con số đáng lo ngại, cho thấy mối liên hệ rõ ràng và nguy hiểm giữa rối loạn nhịp tim và tổn thương não cấp tính. Việc nhận biết sớm triệu chứng, chẩn đoán đúng và kiểm soát bệnh rung nhĩ hiệu quả là yếu tố then chốt trong phòng ngừa đột quỵ.
1. Rung nhĩ là gì?
Đột quỵ do rung nhĩ là biến chứng nguy hiểm xuất phát từ tình trạng rối loạn nhịp tim phổ biến nhất – rung nhĩ (Atrial Fibrillation – AF), xảy ra khi hai buồng nhĩ co bóp hỗn loạn và không đều. Ở người khỏe mạnh, nhịp tim được điều khiển bởi nút xoang – “bộ phát” xung điện tự nhiên giúp tim đập nhịp nhàng với tần số khoảng 60–100 lần mỗi phút. Khi bị rung nhĩ, hoạt động điện trong tim trở nên rối loạn, nhịp tim nhanh và không đều, làm giảm hiệu quả bơm máu, khiến máu dễ ứ đọng và hình thành cục máu đông – nguyên nhân chính dẫn đến đột quỵ.

Ở người bị rung nhĩ, nhiều tín hiệu bất thường phát ra cùng lúc từ nhiều vị trí trong tâm nhĩ khiến tim có thể đập tới 350–600 lần mỗi phút; tâm nhĩ không co bóp hiệu quả mà chỉ rung nhẹ, làm tăng nguy cơ máu ứ đọng và tạo cục máu đông. Khi cục máu này di chuyển lên não, nguy cơ đột quỵ sẽ rất cao. Rung nhĩ có thể xuất hiện dưới ba dạng: rung nhĩ kịch phát (cơn) – tự đến và tự hết trong vài phút đến dưới 7 ngày; rung nhĩ dai dẳng – kéo dài hơn 7 ngày và cần can thiệp y tế để trở lại nhịp bình thường; và rung nhĩ mạn tính (vĩnh viễn) – tim không thể trở lại nhịp bình thường, điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát nhịp và phòng ngừa biến chứng.
2. Rung nhĩ có nguy hiểm không?
Đây là một tình trạng nguy hiểm vì có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Không chỉ gây cảm giác hồi hộp, mệt mỏi hay khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày, rung nhĩ còn làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim, tắc mạch và suy giảm nhận thức. Tác động của bệnh không chỉ ảnh hưởng đến tim mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe toàn thân và chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nguy cơ đột quỵ tăng vọt: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất của rung nhĩ. Tình trạng rối loạn nhịp tim khiến máu ứ đọng trong tâm nhĩ, tạo điều kiện hình thành cục máu đông. Những cục máu này có thể theo dòng máu di chuyển lên não, gây tắc mạch và dẫn đến đột quỵ nhồi máu não. Theo thống kê, người mắc rung nhĩ có nguy cơ bị đột quỵ cao gấp 3–5 lần so với người bình thường. Không chỉ vậy, đột quỵ do rung nhĩ thường nặng hơn, để lại di chứng tàn tật nghiêm trọng và có tỷ lệ tử vong cao hơn. Khoảng 1/5 bệnh nhân đột quỵ do rung nhĩ tử vong trong vòng 28 ngày.
Suy tim: Khi tim đập nhanh và không đều trong thời gian dài, cơ tim bị quá tải, dần yếu đi và không còn khả năng bơm máu hiệu quả – dẫn đến suy tim. Người mắc rung nhĩ có nguy cơ suy tim cao gấp 3 lần. Đáng chú ý, suy tim và rung nhĩ có mối quan hệ hai chiều, tạo nên vòng xoắn bệnh lý khiến tình trạng ngày càng nặng nếu không được can thiệp sớm.
Các biến chứng thuyên tắc mạch khác: Cục máu đông do rung nhĩ không chỉ gây đột quỵ mà còn có thể trôi đến các cơ quan khác như thận, lách, chân, tay hoặc mạch vành – gây tắc mạch nguy hiểm, thậm chí nhồi máu cơ tim.
Suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ: Rung nhĩ kéo dài có thể khiến máu lên não giảm sút liên tục hoặc gây ra các đột quỵ nhỏ (vi nhồi máu) mà người bệnh không nhận ra. Về lâu dài, điều này làm tổn thương tế bào não, gây suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung và tăng nguy cơ mắc sa sút trí tuệ (dementia).
Vì vậy, rung nhĩ không phải chỉ là một rối loạn nhịp tim “lành tính”. Nó là cảnh báo y khoa nghiêm trọng, có thể dẫn đến tàn phế và tử vong nếu không được kiểm soát đúng cách. Việc điều trị rung nhĩ không chỉ để cải thiện triệu chứng mà còn để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm trong tương lai.
3. Triệu chứng gợi ý rung nhĩ
Rung nhĩ có thể xảy ra mà người bệnh không hề biết, vì nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh chỉ được phát hiện tình cờ khi đi khám sức khỏe hoặc sau khi đã xảy ra biến chứng như đột quỵ. Tuy vậy, cũng có nhiều người cảm thấy tim đập nhanh bất thường, mệt mỏi, chóng mặt, khó thở hoặc cảm giác hồi hộp không rõ lý do. Nhận biết sớm các dấu hiệu này rất quan trọng để đi khám kịp thời, giúp phát hiện bệnh và điều trị sớm, tránh các biến chứng nặng như đột quỵ hoặc suy tim. Biểu hiện phổ biến thường gặp:
- Hồi hộp, đánh trống ngực: Đây là triệu chứng thường gặp nhất. Người bệnh có cảm giác tim đập thình thịch trong lồng ngực, đập mạnh, nhanh, không đều hoặc có cảm giác “hẫng” một nhịp.
- Mệt mỏi, yếu sức bất thường: Cảm giác mệt mỏi không giải thích được, đuối sức ngay cả khi thực hiện các hoạt động nhẹ nhàng hàng ngày. Đây là hậu quả của việc tim bơm máu không hiệu quả.
- Khó thở, hụt hơi: Cảm giác thiếu không khí, đặc biệt khi gắng sức, leo cầu thang hoặc thậm chí khi nằm nghỉ.
- Chóng mặt, choáng váng: Cảm giác lâng lâng, xây xẩm mặt mày, đôi khi có thể dẫn đến ngất xỉu. Tình trạng này xảy ra do nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm làm giảm lượng máu lên não.
- Đau hoặc tức ngực: Một số người có thể cảm thấy áp lực, đè nặng hoặc đau ở ngực, tương tự như triệu chứng của cơn đau thắt ngực.
- Giảm khả năng gắng sức: Cảm thấy nhanh xuống sức hơn bình thường, không thể duy trì các hoạt động thể chất như trước đây.
Nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào kể trên, đặc biệt nếu chúng lặp đi lặp lại hoặc xuất hiện ở người có yếu tố nguy cơ tim mạch, đừng chủ quan bỏ qua.
4. Dấu hiệu đột quỵ do rung nhĩ
Khi rung nhĩ gây ra cục máu đông và cục máu này di chuyển lên não, người bệnh có thể bị đột quỵ. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, đột quỵ có thể gây tàn tật nặng hoặc tử vong. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ do rung nhĩ và gọi cấp cứu ngay là yếu tố quyết định.
Quy tắc F.A.S.T là một phương pháp đơn giản giúp nhanh chóng nhận biết các dấu hiệu quan trọng của đột quỵ để kịp thời xử trí.
- F – Face (Mặt): Dấu hiệu nhận biết là mặt bị xệ hoặc méo một bên. Có thể yêu cầu người bệnh cười hoặc nhe răng, nếu một bên miệng bị trễ xuống hoặc không cử động được thì đó là dấu hiệu cảnh báo.
- A – Arms (Tay): Người bệnh có thể yếu hoặc tê liệt một bên tay. Hãy yêu cầu họ giơ cả hai tay lên phía trước, nếu một tay bị rơi xuống hoặc không thể giơ lên được thì cần chú ý.
- S – Speech (Lời nói): Dấu hiệu là nói khó, nói ngọng, lắp hoặc không nói được, lời nói không rõ ràng hoặc người bệnh khó hiểu lời nói của người khác. Có thể kiểm tra bằng cách yêu cầu họ lặp lại một câu đơn giản để xem có biểu hiện bất thường không.
- T – Time (Thời gian): Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở trên, hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Thời gian là yếu tố quyết định, vì mỗi phút trôi qua có thể khiến hàng triệu tế bào não chết đi. Việc cấp cứu trong “giờ vàng” (thường là 4,5 giờ đầu) giúp tăng cơ hội hồi phục đáng kể.

Ngoài các dấu hiệu trong quy tắc F.A.S.T, cũng nên chú ý đến các biểu hiện khác như mất thị lực đột ngột ở một hoặc cả hai mắt, đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân, chóng mặt đột ngột, mất thăng bằng hoặc khó khăn khi đi lại. Nhận biết sớm và hành động nhanh là chìa khóa để cứu sống và giảm thiểu hậu quả do đột quỵ gây ra.
Hãy nhớ, đừng bao giờ chờ đợi xem các triệu chứng có tự biến mất hay không. Hành động ngay lập tức là chìa khóa để cứu sống bệnh nhân.
5. Đối tượng nguy cơ bị đột quỵ do rung nhĩ
Rung nhĩ có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số người có nguy cơ cao hơn những người khác. Biết rõ mình có thuộc nhóm nguy cơ hay không sẽ giúp chủ động hơn trong việc kiểm tra sức khỏe, phát hiện sớm và phòng ngừa.
- Tuổi tác: Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất. Nguy cơ mắc rung nhĩ tăng dần theo tuổi. Bệnh hiếm gặp ở người dưới 50 tuổi nhưng trở nên phổ biến ở người trên 65 tuổi và rất phổ biến ở người trên 80 tuổi (khoảng 10% dân số ở độ tuổi này mắc bệnh).
- Tăng huyết áp: Huyết áp không được kiểm soát tốt làm tim phải làm việc vất vả hơn, gây ra những thay đổi trong cấu trúc tim và làm tăng nguy cơ rung nhĩ.
- Các bệnh tim mạch sẵn có: Bệnh động mạch vành, suy tim, van tim (đặc biệt là hẹp van hai lá), cơ tim phì đại, tiền sử phẫu thuật tim
- Bệnh cường giáp: Tuyến giáp hoạt động quá mức có thể gây ra rối loạn nhịp tim.
- Các bệnh như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
- Ngưng thở khi ngủ: Tình trạng này gây áp lực lớn lên tim và là một yếu tố nguy cơ quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
- Lối sống không lành mạnh: Béo phì, lạm dụng rượu bia, hút thuốc lá.
- Nếu trong gia đình có người thân (bố, mẹ, anh chị em ruột) bị rung nhĩ, nguy cơ cũng sẽ cao hơn.
6. Khi nào cần đi khám rung nhĩ?
Phát hiện sớm rung nhĩ rất quan trọng để phòng tránh các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ hoặc suy tim. Nên đi khám nếu thấy các dấu hiệu như tim đập nhanh, đập không đều, cảm giác hồi hộp, mệt mỏi kéo dài, chóng mặt, khó thở hoặc đau ngực. Những người lớn tuổi, bị cao huyết áp, tiểu đường hoặc có bệnh tim càng cần kiểm tra sớm. Nếu có bất cứ dấu hiệu nào bất thường liên quan đến tim, không nên chờ đợi – hãy đi khám càng sớm càng tốt.
Nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa tim mạch trong các trường hợp sau:
- Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ: Nếu trải qua bất kỳ triệu chứng nào đã nêu ở trên như hồi hộp, tim đập không đều, mệt mỏi, khó thở, chóng mặt, dù chỉ là thoáng qua, hãy đi khám ngay. Đừng cho rằng chúng chỉ là do căng thẳng hay mệt mỏi đơn thuần.
- Khi thuộc nhóm nguy cơ cao: Ngay cả khi không có triệu chứng, nếu có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ (như trên 65 tuổi, tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim…), nên đi khám sức khỏe định kỳ và trao đổi với bác sĩ về việc tầm soát rung nhĩ. Bác sĩ có thể đề nghị đo điện tâm đồ (ECG) để kiểm tra.
- Khi thiết bị thông minh cảnh báo: Ngày nay, nhiều đồng hồ thông minh và thiết bị đeo tay có chức năng theo dõi nhịp tim và cảnh báo nhịp không đều. Nếu thiết bị đưa ra cảnh báo, đó là một dấu hiệu quan trọng để đi khám và xác nhận lại bằng các phương pháp y khoa chuyên sâu.
- Trước khi thực hiện các phẫu thuật lớn: Việc kiểm tra tim mạch, bao gồm cả tầm soát rung nhĩ, thường là một phần của quy trình đánh giá sức khỏe tiền phẫu thuật.
Để chẩn đoán rung nhĩ, bác sĩ thường bắt đầu bằng việc khám lâm sàng, hỏi về triệu chứng và tiền sử bệnh, sau đó đo điện tâm đồ (ECG) để kiểm tra nhịp tim. Tuy nhiên, nếu rung nhĩ không xảy ra liên tục mà chỉ xuất hiện từng lúc (theo cơn), thì kết quả đo điện tâm đồ lúc khám có thể vẫn bình thường. Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định đeo máy Holter ECG – một thiết bị nhỏ giúp ghi lại nhịp tim liên tục trong 24–48 giờ hoặc lâu hơn, nhằm phát hiện chính xác thời điểm xảy ra rối loạn nhịp. Đây là bước quan trọng giúp chẩn đoán đúng bệnh và đưa ra hướng điều trị phù hợp.
7. Phòng ngừa bệnh rung nhĩ
Phòng ngừa bệnh rung nhĩ và biến chứng đột quỵ là một chiến lược hai lớp: ngăn ngừa rung nhĩ xuất hiện và ngăn ngừa đột quỵ ở những người đã được chẩn đoán rung nhĩ.
Lớp 1: Phòng ngừa rung nhĩ xuất hiện
Cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh rung nhĩ là kiểm soát các yếu tố nguy cơ thông qua thay đổi lối sống và điều trị tốt các bệnh nền.
- Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh: Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế muối, chất béo bão hòa và cholesterol.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu đang thừa cân hoặc béo phì.
- Tập thể dục đều đặn: Đặt mục tiêu tập luyện cường độ trung bình ít nhất 150 phút mỗi tuần (ví dụ: đi bộ nhanh 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần).
- Bỏ hút thuốc lá: Đây là một trong những điều tốt nhất có thể làm cho sức khỏe tim mạch.
- Hạn chế rượu bia: Tránh uống quá nhiều rượu.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền bằng cách tuân thủ điều trị để duy trì huyết áp ở mức mục tiêu, kiểm soát đường huyết nếu mắc đái tháo đường, đồng thời điều trị dứt điểm các bệnh lý liên quan như cường giáp hoặc chứng ngưng thở khi ngủ để giảm nguy cơ biến chứng.

Lớp 2: Phòng ngừa đột quỵ ở bệnh nhân đã có rung nhĩ
- Sử dụng thuốc chống đông máu: Đây là phương pháp nền tảng. Thuốc chống đông có tác dụng giảm nguy cơ hình thành cục máu đông trong lòng mạch. Bác sĩ sẽ dựa vào thang điểm nguy cơ (như CHA₂DS₂-VASc) để quyết định xem có cần dùng thuốc chống đông hay không. Có hai nhóm thuốc chính:
- Thuốc kháng Vitamin K (VKA): Ví dụ như Warfarin.
- Thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOACs/DOACs): Ví dụ như Dabigatran, Rivaroxaban, Apixaban. Nhóm thuốc này ngày càng được ưa chuộng vì ít tương tác thuốc và không cần theo dõi xét nghiệm máu thường xuyên như VKA.
- Kiểm soát tần số tim: Sử dụng thuốc để giữ cho nhịp tim không quá nhanh, giúp tim hoạt động hiệu quả hơn và giảm triệu chứng.
- Kiểm soát nhịp tim (chuyển nhịp): Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cố gắng đưa nhịp tim trở lại bình thường bằng thuốc hoặc sốc điện chuyển nhịp.
- Triệt đốt rung nhĩ: Đây là một thủ thuật can thiệp sử dụng năng lượng sóng radio hoặc áp lạnh để phá hủy các vùng mô tim gây ra tín hiệu điện bất thường.
Việc tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ là yếu tố sống còn để phòng ngừa đột quỵ.
Đột quỵ do rung nhĩ là một tình trạng nghiêm trọng nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa được nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Điều quan trọng là mỗi người biết nhận diện các triệu chứng cảnh báo và nắm được dấu hiệu liên quan. Những ai thuộc nhóm nguy cơ cao nên chủ động kiểm tra sức khỏe và đi khám khi có dấu hiệu bất thường.


