Audio Podcasts
Đột quỵ khi chạy bộ là một tình huống nguy hiểm có thể xảy ra nếu máu không được đưa lên não đầy đủ do tắc mạch hoặc vỡ mạch máu, người tập có thể rơi vào tình trạng thiếu máu não cấp, dẫn đến tổn thương nghiêm trọng. Vấn đề là các triệu chứng ban đầu như mệt lả, choáng váng hay mất thăng bằng rất dễ bị nhầm với phản ứng bình thường sau khi gắng sức. Chính sự chủ quan này khiến nhiều trường hợp đột quỵ không được xử lý kịp thời. Vì vậy, việc phân biệt giữa mệt mỏi do vận động và những dấu hiệu bất thường liên quan đến hệ thần kinh là yếu tố then chốt để bảo vệ an toàn cho người chạy bộ.
1. Nguyên nhân đột quỵ khi chạy bộ
Nguyên nhân đột quỵ khi chạy bộ không xuất phát từ việc chạy bộ, mà do hoạt động gắng sức này trở thành yếu tố kích hoạt trên một cơ thể đã có sẵn các nguy cơ tiềm ẩn. Đột quỵ, hay tai biến mạch máu não, là một tổn thương não cấp tính do vấn đề mạch máu, hoàn toàn khác biệt với sự mệt mỏi của cơ bắp.

Có hai cơ chế chính gây ra đột quỵ khi chạy bộ:
- Đột quỵ do thiếu máu cục bộ (Ischemic Stroke): Chiếm khoảng 80-85% các trường hợp. Nguyên nhân là do một cục máu đông hình thành và di chuyển lên não, làm tắc nghẽn một động mạch, khiến vùng não do động mạch đó nuôi dưỡng bị thiếu oxy và dưỡng chất. Khi chạy bộ, tim đập nhanh và mạnh hơn, huyết áp tăng. Sự thay đổi huyết động này có thể làm bong các mảng xơ vữa đang tồn tại sẵn trong lòng mạch (ví dụ ở động mạch cảnh hoặc trong tim), tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành và gây ra tai biến.
- Đột quỵ do xuất huyết (Hemorrhagic Stroke): Chiếm khoảng 15-20% các trường hợp nhưng thường có tiên lượng nặng hơn. Tình trạng này xảy ra khi một mạch máu trong não bị yếu và vỡ ra, làm máu tràn vào mô não, gây chèn ép và phá hủy các tế bào thần kinh. Hoạt động gắng sức như chạy bộ làm tăng huyết áp đột ngột, tạo áp lực lớn lên thành mạch. Nếu một người có sẵn bệnh tăng huyết áp không kiểm soát hoặc có các dị dạng mạch máu não bẩm sinh (như túi phình động mạch), áp lực này có thể là “giọt nước tràn ly” gây vỡ mạch máu.
Phân biệt đột quỵ với các tình trạng kiệt sức, chóng mặt thông thường
| Tiêu chí | Đột quỵ | Kiệt sức / Chóng mặt thông thường |
| Nguyên nhân | Tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não, gây tổn thương vùng não | Mất nước, hạ đường huyết, tụt huyết áp, thiếu oxy, gắng sức quá mức |
| Mức độ nguy hiểm | Khẩn cấp, đe dọa tính mạng nếu không cấp cứu kịp thời | Ít nguy hiểm, thường hồi phục sau nghỉ ngơi |
| Biểu hiện vận động | Yếu hoặc liệt rõ rệt một bên cơ thể (tay, chân, mặt) | Mệt toàn thân, yếu đều hai tay hai chân, không khu trú một bên |
| Ngôn ngữ và nhận thức | Nói khó, nói ngọng, không nói được; có thể mất phương hướng, rối loạn ý thức | Vẫn nói chuyện bình thường, tỉnh táo hoặc chỉ hơi mệt |
| Cân bằng và phối hợp | Mất thăng bằng rõ rệt, đi loạng choạng, không kiểm soát được tư thế | Chỉ cảm giác hơi lâng lâng, chóng mặt nhẹ, không mất khả năng đứng vững |
| Thị lực | Nhìn mờ, mất thị lực một bên hoặc cả hai bên mắt đột ngột | Thị lực bình thường hoặc chỉ hơi mờ tạm thời do mệt |
| Đau đầu | Đau đầu dữ dội bất thường, khởi phát đột ngột | Không có hoặc chỉ đau đầu nhẹ do gắng sức |
| Mồ hôi, da, buồn nôn | Có thể có nhưng không đặc trưng | Đổ mồ hôi nhiều, da nhợt, buồn nôn nhẹ, thường do tụt đường huyết hoặc nhiệt độ môi trường cao |
| Diễn tiến sau nghỉ ngơi | Không cải thiện, triệu chứng có thể nặng dần theo thời gian | Cải thiện nhanh khi nghỉ, uống nước, ăn nhẹ hoặc hít thở sâu |
| Xử trí cần thiết | Cần gọi cấp cứu ngay, không chờ đợi các dấu hiệu biến mất | Nghỉ ngơi, bù nước và năng lượng; không cần can thiệp y tế nếu hồi phục bình thường sau vài phút |
2. Ai có nguy cơ đột quỵ khi chạy bộ?
Mặc dù đột quỵ khi chạy bộ có thể xảy ra ở bất kỳ ai, kể cả những vận động viên trẻ tuổi và trông có vẻ khỏe mạnh, một số nhóm đối tượng mang các yếu tố nguy cơ cao hơn cần được nhận diện và cảnh báo. Việc ai có nguy cơ đột quỵ khi chạy bộ không phải để lo sợ mà là để chủ động phòng ngừa một cách thông minh.
Các nhóm nguy cơ chính bao gồm:
- Người có bệnh tăng huyết áp: Đây là “kẻ thù số một”. Huyết áp cao kéo dài làm thành mạch máu bị xơ cứng và tổn thương. Khi chạy, huyết áp tăng vọt có thể gây vỡ các mạch máu vốn đã yếu hoặc làm bong các mảng xơ vữa, dẫn đến cả hai loại đột quỵ xuất huyết và thiếu máu cục bộ.
- Người có bệnh tim mạch tiềm ẩn: Các bệnh như rung nhĩ (một loại rối loạn nhịp tim phổ biến) có thể tạo ra các cục máu đông nhỏ trong buồng tim. Khi vận động mạnh, các cục máu đông này có thể bị tống lên não. Bệnh van tim, bệnh cơ tim, hoặc tiền sử nhồi máu cơ tim cũng làm tăng đáng kể nguy cơ này.
- Người mắc đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao kéo dài gây tổn thương hệ thống mạch máu toàn thân, từ mạch máu lớn đến các mao mạch nhỏ trong não, khiến chúng dễ bị tắc nghẽn hơn.
- Người bị rối loạn lipid máu (Cholesterol cao): Nồng độ cholesterol xấu (LDL-C) cao góp phần hình thành các mảng xơ vữa bám vào thành động mạch. Các mảng này làm hẹp lòng mạch và có thể bị nứt vỡ khi huyết áp tăng lúc chạy bộ, khởi phát quá trình hình thành cục máu đông gây tắc mạch.
- Người có dị dạng mạch máu não bẩm sinh: Các bất thường như phình động mạch não (aneurysm) hoặc thông động-tĩnh mạch (AVM) thường không có triệu chứng. Chúng giống như những “quả bom nổ chậm” trong não, và áp lực tăng cao khi gắng sức có thể khiến chúng vỡ ra, gây xuất huyết não.
- Người hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia và chất kích thích: Nicotine trong thuốc lá phá hủy lớp nội mạc của mạch máu, làm tăng huyết áp và thúc đẩy xơ vữa động mạch. Các chất kích thích có thể gây co thắt mạch máu não đột ngột.
- Người có lối sống tĩnh tại, ít vận động và đột ngột tập luyện cường độ cao: Cơ thể chưa được chuẩn bị và thích nghi với sự thay đổi đột ngột về huyết động khi gắng sức, khiến hệ tim mạch dễ bị quá tải, đặc biệt nếu có sẵn các yếu tố nguy cơ chưa được phát hiện.
3. Dấu hiệu đột quỵ khi chạy bộ
Đột quỵ có thể xảy ra ngay trong lúc đang chạy, nhưng vì nhiều biểu hiện giống với tình trạng kiệt sức, mất nước hay hạ đường huyết, nên dễ bị bỏ qua. Tuy nhiên, không giống như các rối loạn tạm thời sau vận động, đột quỵ gây ra tổn thương thật sự ở não và cần được phát hiện kịp thời để cấp cứu đúng cách.

Một trong những dấu hiệu đầu tiên thường gặp là suy giảm vận động đột ngột ở một bên cơ thể. Người đang chạy có thể bị lảo đảo, mất kiểm soát chân hoặc tay, đôi khi khuỵu ngã mà không rõ nguyên nhân. Tay có thể trở nên yếu, rũ xuống, mất khả năng cầm nắm. Đây là biểu hiện điển hình khi vùng vỏ não vận động bị ảnh hưởng do thiếu máu cục bộ.
Biến đổi bất thường trên khuôn mặt cũng là biểu hiện thường gặp. Một bên mặt có thể bị xệ xuống rõ rệt, khó nâng cao lông mày hoặc không khép kín được miệng. Nhân trung có thể lệch hẳn sang một phía, khó điều khiển cơ mặt khi nói hoặc cười. Tình trạng này xảy ra khi trung tâm điều khiển cơ mặt trong não bị tổn thương cấp tính.
Khó khăn trong việc diễn đạt hoặc hiểu ngôn ngữ là dấu hiệu cần đặc biệt chú ý. Người bệnh có thể phát âm sai, nói không mạch lạc, dùng từ lộn xộn hoặc mất khả năng nói hoàn toàn. Dù còn tỉnh táo, họ có thể không trả lời được các câu hỏi đơn giản, hoặc chỉ phát ra âm thanh rời rạc. Tình trạng này thường là do thiếu máu ở vùng ngôn ngữ của não trái.
Ngoài ra, rối loạn thị giác cấp tính cũng có thể xảy ra. Người bị đột quỵ có thể cảm thấy mờ mắt đột ngột, mất một phần hoặc toàn bộ thị lực ở một bên, hoặc xuất hiện tình trạng nhìn đôi. Khi thị giác bị rối loạn, họ thường dừng lại giữa đường chạy, không xác định được phương hướng, dễ bị vấp ngã hoặc va vào vật cản.
Một dạng đột quỵ khác gây ảnh hưởng đến vùng tiểu não, dẫn đến mất thăng bằng nghiêm trọng. Người bệnh có thể đột nhiên cảm thấy quay cuồng, chóng mặt dữ dội, bước đi không vững hoặc ngã đột ngột. Khác với mệt mỏi do chạy quá sức, tình trạng này không cải thiện sau khi dừng lại mà thường trở nên tệ hơn theo thời gian.
Cuối cùng, đau đầu dữ dội bất ngờ – cơn đau như “búa bổ”, “nổ trong đầu” – là dấu hiệu nghi ngờ xuất huyết nội sọ. Cơn đau xuất hiện không có dấu hiệu báo trước và thường đi kèm với buồn nôn, nôn ói hoặc rối loạn ý thức.
4. Cách xử lý đột quỵ khi chạy bộ
Khi đang chạy và bắt gặp ai đó có dấu hiệu bất thường như ngã quỵ, yếu nửa người, nói khó, hoặc mất ý thức, điều quan trọng nhất là phải phản ứng nhanh và đúng. Nếu không xử lý kịp thời, người bị đột quỵ có thể rơi vào tình trạng nguy hiểm cho não bộ và tính mạng.
Không nên chờ đợi hoặc tự suy đoán tình trạng. Hãy gọi 115 ngay khi nghi ngờ đột quỵ. Trong cuộc gọi, nói rõ tình trạng người bệnh đang gặp (ví dụ: ngã bất ngờ, không nhấc được tay, không nói rõ lời), mô tả vị trí càng chi tiết càng tốt (ví dụ: “trong công viên X, gần lối ra phía đường Y”).
Nếu người đó còn tỉnh táo, hãy đỡ họ ngồi xuống nơi bằng phẳng, thoáng mát và tránh khu vực đông người hoặc giao thông. Nên cho họ tựa lưng vào vật gì đó chắc chắn, đầu và vai hơi nâng lên để dễ thở hơn.
Nếu người bệnh có dấu hiệu bất tỉnh, mất ý thức hoặc nôn ói, nên xoay họ nằm nghiêng một bên để giữ đường thở thông thoáng và phòng tránh sặc chất nôn. Không đặt họ nằm ngửa hoàn toàn nếu không kiểm soát được tình trạng hô hấp.
Nới cổ áo, tháo bớt vật dụng bó chặt như đai thắt lưng, dây giày. Nếu trời nóng, có thể dùng áo khoác hoặc vật che để tạo bóng râm, giúp họ không bị tăng thân nhiệt.
Luôn ở bên người bệnh cho đến khi xe cấp cứu đến. Theo dõi xem họ còn thở đều không, có tỉnh táo không, có thêm dấu hiệu nào mới không. Cố gắng ghi nhớ thời điểm đầu tiên phát hiện triệu chứng bất thường — đây là yếu tố quan trọng giúp bác sĩ quyết định hướng điều trị.
Không tự ý di chuyển người bệnh trừ khi họ đang ở nơi nguy hiểm như gần xe cộ hoặc trên dốc. Di chuyển sai cách có thể làm tổn thương thêm.
Không cho ăn uống, kể cả nước. Người bị đột quỵ có thể mất khả năng nuốt, rất dễ bị sặc, nghẹt thở hoặc viêm phổi hít.
Tuyệt đối không tự ý cho người nghi bị đột quỵ uống bất kỳ loại thuốc nào nếu chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Một số loại thuốc như aspirin, thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc làm loãng máu có thể gây hại nghiêm trọng nếu nguyên nhân đột quỵ là do chảy máu trong não. Việc dùng sai thuốc có thể làm tình trạng chảy máu nặng hơn, dẫn đến phù não, hôn mê hoặc tử vong.
Không áp dụng các mẹo dân gian như cạo gió, chích máu đầu ngón tay, day huyệt. Những cách này không có hiệu quả cấp cứu và chỉ làm mất thời gian điều trị.
5. Kiểm soát nhịp tim tránh đột quỵ khi chạy bộ
Để giảm nguy cơ đột quỵ trong quá trình chạy, điều quan trọng là kiểm soát mức độ gắng sức của hệ tim mạch. Trong đó, theo dõi và điều chỉnh nhịp tim là biện pháp then chốt, đặc biệt với những người có bệnh nền.
Nhịp tim phản ánh mức độ gắng sức, khi tập ở cường độ quá cao, tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đến cơ bắp, dẫn đến tăng huyết áp và thiếu máu cơ tim tạm thời. Nếu không được điều chỉnh kịp thời, tình trạng này có thể gây rối loạn điện học trong tim, làm tăng nguy cơ nhồi máu não hoặc nhồi máu cơ tim.
Xác định mức nhịp tim phù hợp
- Mỗi người có mức nhịp tim tối đa khác nhau, thường được ước tính bằng công thức 220 trừ đi số tuổi.
- Trong quá trình chạy, nên duy trì nhịp tim ở mức nhẹ đến trung bình (khoảng 50–70% nhịp tim tối đa) để tăng sức bền mà không làm hệ tim mạch bị quá tải.
- Những buổi chạy ở cường độ cao (70–90%) nên ngắn và có thời gian phục hồi rõ ràng. Không nên tập trong vùng nhịp tim cao nhất (>90%) nếu chưa có nền tảng thể lực vững chắc hoặc chưa được bác sĩ cho phép.
Sử dụng thiết bị theo dõi như đồng hồ thể thao hoặc cảm biến nhịp tim đeo ngực có thể giúp theo dõi nhịp tim theo thời gian thực, từ đó điều chỉnh tốc độ chạy cho phù hợp. Thiết bị này rất hữu ích trong việc ngăn chặn tập luyện quá mức mà không tự nhận ra.
Chuẩn bị trước và sau buổi chạy
- Khởi động kỹ bằng đi bộ nhanh, xoay các khớp lớn, chạy nhẹ trong 5–10 phút giúp tăng dần lưu lượng máu và tránh sốc cho tim.
- Hạ nhiệt đúng cách bằng các động tác giãn cơ và đi bộ nhẹ giúp huyết áp và nhịp tim hạ xuống từ từ, ngăn tình trạng tụt huyết áp tư thế sau vận động.

Lưu ý
- Nếu trong lúc chạy xuất hiện các triệu chứng như đau tức ngực, khó thở tăng dần, chóng mặt, mệt lả không rõ nguyên nhân hoặc cảm giác tim đập bất thường, cần ngừng vận động ngay, tìm nơi mát và nghỉ ngơi. Đây có thể là tín hiệu cảnh báo tình trạng thiếu máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp nguy hiểm.
- Không nên tăng khối lượng bài tập đột ngột. Cường độ và quãng đường cần được tăng từ từ để tim và hệ tuần hoàn có thời gian thích nghi, tránh gây quá tải đột ngột.
- Mất nước trong khi chạy làm máu đặc lại, tăng nguy cơ hình thành huyết khối, có thể gây tắc mạch máu não. Cần uống đủ nước trước, trong và sau khi vận động, đặc biệt khi tập vào thời tiết nóng hoặc trong thời gian dài.
- Duy trì chế độ ăn hợp lý, hạn chế chất béo bão hòa và muối, ngưng hút thuốc, giảm căng thẳng và ngủ đủ giấc sẽ giúp bảo vệ thành mạch và ổn định huyết áp, từ đó làm giảm nguy cơ đột quỵ lâu dài.
Xem thêm: Tai biến mạch máu não sau khi tập thể dục và cách xử trí đúng cách
6. Sau đột quỵ có còn đi chạy bộ được không?
Có thể, nhưng phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố và phải được thực hiện dưới sự giám sát y tế chặt chẽ. Tuy nhiên, quá trình này phải được theo dõi sát bởi bác sĩ chuyên khoa và chuyên viên phục hồi chức năng để đảm bảo an toàn, tránh tái phát hoặc tai biến mới.
Các yếu tố quyết định khả năng quay lại chạy bộ:
- Mức độ tổn thương não và di chứng: Mức độ nghiêm trọng của đột quỵ và vùng não bị ảnh hưởng sẽ quyết định các di chứng để lại. Nếu di chứng ảnh hưởng nặng đến chức năng vận động (liệt), thăng bằng (tổn thương tiểu não), hoặc nhận thức, việc chạy bộ có thể không còn an toàn.
- Quá trình phục hồi chức năng: Sự thành công của chương trình vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu đóng vai trò then chốt. Quá trình này giúp người bệnh tối đa hóa khả năng phục hồi sức mạnh cơ bắp, sự phối hợp và thăng bằng.
- Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Đây là điều kiện tiên quyết. Người bệnh phải kiểm soát triệt để huyết áp, đường huyết, mỡ máu và tuân thủ thuốc phòng ngừa tái phát (như thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu). Nếu các yếu tố này không được kiểm soát, nguy cơ đột quỵ tái phát khi gắng sức là rất cao.
- Sự đồng thuận của đội ngũ y tế: Quyết định cuối cùng phải đến từ một đội ngũ bao gồm bác sĩ thần kinh, bác sĩ tim mạch và chuyên gia vật lý trị liệu. Họ sẽ thực hiện các bài kiểm tra gắng sức để đánh giá phản ứng của tim và huyết áp trước khi đưa ra lời khuyên.
Nếu được phép, việc quay lại phải diễn ra từ từ, giống như một người mới bắt đầu.
- Bắt đầu bằng việc đi bộ trên mặt phẳng. Tăng dần thời gian và quãng đường.
- Tăng cường độ nhẹ: Chuyển sang đi bộ nhanh, đi bộ lên dốc hoặc sử dụng máy tập elip.
- Xen kẽ đi bộ và chạy: Bắt đầu với các quãng chạy rất ngắn (ví dụ: chạy 1 phút, đi bộ 4 phút), lặp lại vài lần. Dần dần tăng thời gian chạy và giảm thời gian đi bộ.
- Giám sát chặt chẽ: Luôn mang theo thiết bị theo dõi nhịp tim. Ngừng ngay lập tức nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào (đau ngực, khó thở, chóng mặt).
- Chấp nhận giới hạn mới: Mục tiêu không phải là trở lại tốc độ hay quãng đường như trước kia. Mục tiêu là vận động an toàn để cải thiện chất lượng cuộc sống. Hoàn thành một cuộc đi bộ 5km cũng là một chiến thắng vĩ đại.
Những câu chuyện về người sống sót sau đột quỵ hoàn thành marathon là nguồn cảm hứng lớn lao, nhưng đó là những trường hợp đặc biệt, kết quả của nỗ lực phi thường và sự giám sát y tế gắt gao. Hãy đặt sự an toàn lên hàng đầu.
=> Xem thêm: Đột quỵ xảy ra lúc nào và những khung thời gian có nguy cơ cao trong ngày
Đột quỵ khi chạy bộ là tình trạng cấp cứu nghiêm trọng, nhưng có thể phòng tránh nếu người tập nhận thức rõ về giới hạn thể chất và biết phản ứng đúng lúc. Không nên bỏ qua các biểu hiện bất thường như yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể, rối loạn ngôn ngữ, giảm thị lực, mất phối hợp vận động hay đau đầu đột ngột trong lúc vận động. Những dấu hiệu này có thể cho thấy não đang bị tổn thương do thiếu máu hoặc chảy máu, và cần được xử trí y tế ngay. Khi chạy bộ trở thành một phần trong lối sống, điều cần thiết không chỉ là rèn luyện sức bền mà còn là sự thận trọng, hiểu đúng về sức khỏe để mỗi buổi tập không gây nguy hiểm mà thực sự góp phần bảo vệ hệ tim mạch và thần kinh.


