Audio Podcasts
Đột quỵ khi mang thai là một tình trạng cấp cứu nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi. Trong suốt thai kỳ, cơ thể người phụ nữ phải trải qua nhiều thay đổi về nội tiết, tuần hoàn và huyết áp để đáp ứng nhu cầu phát triển của em bé. Chính những biến đổi này có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các rối loạn về mạch máu, đặc biệt là đột quỵ do tắc mạch hoặc xuất huyết não. Nguy cơ càng cao hơn ở những thai phụ có bệnh nền.
1. Tại sao mang thai có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ?
Đột quỵ khi mang thai không phải do việc mang thai trực tiếp gây ra, nhưng trong thai kỳ, cơ thể người mẹ trải qua nhiều thay đổi sinh lý đặc biệt làm gia tăng đáng kể các yếu tố nguy cơ dẫn đến biến cố mạch máu não. Những thay đổi này hoàn toàn tự nhiên và cần thiết cho sự phát triển của thai nhi, song đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe của mẹ.
Một trong những yếu tố nổi bật là tình trạng tăng đông máu. Trong thai kỳ, cơ thể tăng sản xuất các yếu tố đông máu và giảm hoạt tính của các chất chống đông để hạn chế mất máu khi sinh. Tuy nhiên, điều này khiến máu dễ đặc và hình thành cục máu đông hơn. Nếu cục máu đông di chuyển đến não, nó có thể gây tắc mạch và dẫn đến đột quỵ nhồi máu não.

Ngoài ra, các biến chứng thai kỳ như tăng huyết áp thai kỳ và đặc biệt là tiền sản giật đóng vai trò nguy cơ hàng đầu. Tiền sản giật làm tổn thương nội mạc mạch máu, khiến mạch dễ co thắt và hình thành huyết khối, làm tăng nguy cơ cả đột quỵ xuất huyết và nhồi máu não. Đái tháo đường thai kỳ cũng góp phần gây tổn thương mạch. Các yếu tố khác như sự thay đổi hormone (nhất là estrogen), tăng thể tích máu gần 50% gây áp lực lên hệ tim mạch, hay sự chèn ép của tử cung vào tĩnh mạch vùng chậu làm ứ trệ tuần hoàn cũng cộng hưởng, làm nguy cơ đột quỵ khi mang thai cao hơn.
2. Triệu chứng đột quỵ khi mang thai
Đột quỵ khi mang thai có thể xuất hiện bất ngờ và gây tổn thương nghiêm trọng đến não nếu không được cấp cứu kịp thời. Nhiều biểu hiện ban đầu của đột quỵ dễ bị nhầm lẫn với những thay đổi sinh lý bình thường trong thai kỳ, khiến thai phụ và người thân chủ quan hoặc bỏ qua.
Triệu chứng thường gặp của đột quỵ là xuất hiện một cách đột ngột và không đối xứng. Ví dụ, người bệnh có thể thấy một bên cơ thể yếu hẳn đi hoặc tê liệt, đặc biệt là tay hoặc chân. Một bên mặt có thể bị xệ xuống, khó cử động hoặc mất biểu cảm. Kèm theo đó, người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc nói chuyện rõ ràng, nói ngọng, hoặc không hiểu được lời người khác.
Một số thai phụ còn có thể cảm thấy hoa mắt, mất thăng bằng, hoặc khó phối hợp vận động, khiến việc đi lại trở nên loạng choạng như say rượu. Trong nhiều trường hợp, họ có thể đột ngột mất thị lực ở một hoặc cả hai mắt, hoặc thấy mờ, nhìn đôi.
Đau đầu dữ dội và đột ngột là dấu hiệu đáng lo ngại khác, đặc biệt nếu đó là cơn đau không giống bất kỳ lần đau đầu nào trước đó. Một số người có thể lú lẫn, mất phương hướng, khó tập trung hoặc có biểu hiện thay đổi ý thức, thậm chí là mất ý thức thoáng qua.
Ở một số trường hợp nặng, thai phụ có thể bị co giật, đặc biệt nếu trước đó không có tiền sử động kinh. Điều này có thể liên quan đến đột quỵ do tăng huyết áp hoặc các rối loạn mạch máu não.
Ngoài ra, nếu người bệnh nôn ói dữ dội không liên quan đến ốm nghén và kèm theo các biểu hiện thần kinh kể trên, cần nghĩ đến khả năng đột quỵ và đưa đi cấp cứu ngay.

Trong mọi tình huống nghi ngờ, điều quan trọng nhất là đưa thai phụ đến cơ sở y tế có khả năng xử lý cấp cứu thần kinh càng sớm càng tốt. Đừng chờ triệu chứng “qua đi” hay thử các biện pháp dân gian tại nhà. Mỗi phút trôi qua, mô não bị thiếu máu sẽ bị tổn thương không thể phục hồi. Việc cấp cứu đúng lúc có thể giúp cứu sống người bệnh và giảm thiểu di chứng về sau.
3. Ai có nguy cơ đột quỵ khi mang thai?
Phụ nữ khi mang thai có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn so với người bình thường, do những thay đổi lớn trong cơ thể về huyết áp, tuần hoàn và nội tiết. Tuy nhiên, một số thai phụ có nguy cơ cao hơn nữa, đặc biệt là những người mắc bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, có tiền sử tiền sản giật hoặc từng bị đột quỵ. Ngoài ra, lối sống không lành mạnh như hút thuốc, ít vận động cũng làm tăng rủi ro. Việc nhận biết sớm những yếu tố này giúp bác sĩ và sản phụ có kế hoạch theo dõi và phòng ngừa kỹ lưỡng hơn trong suốt thai kỳ để hạn chế biến chứng nguy hiểm.
Nhóm nguy cơ cao hàng đầu là những phụ nữ có các biến chứng liên quan trực tiếp đến thai kỳ. Những người bị tăng huyết áp thai kỳ, đặc biệt là các thể nặng như tiền sản giật, sản giật, hoặc hội chứng HELLP (hội chứng tan máu, tăng men gan và giảm tiểu cầu) có nguy cơ đột quỵ cao gấp nhiều lần. Tiền sản giật gây co thắt mạch máu toàn thân và tổn thương thành mạch, là tiền đề cho cả đột quỵ thiếu máu cục bộ và xuất huyết não.
Nhóm thứ hai bao gồm những người có các bệnh lý nền tồn tại từ trước khi mang thai. Các bệnh này bao gồm:
- Tăng huyết áp mạn tính: Huyết áp cao kéo dài làm thành mạch máu trở nên xơ cứng và dễ bị tổn thương.
- Bệnh tim mạch: Các bệnh lý như bệnh van tim, bệnh cơ tim, rung nhĩ, hoặc có lỗ thông trong tim (như thông liên nhĩ) có thể tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành và di chuyển lên não.
- Đái tháo đường (tuýp 1 hoặc tuýp 2): Bệnh lý này làm tăng tốc độ xơ vữa động mạch và gây tổn thương các mạch máu nhỏ.
- Rối loạn đông máu di truyền hoặc mắc phải: Các bệnh như hội chứng kháng phospholipid (APS) hay thiếu hụt protein S, protein C làm tăng đáng kể xu hướng hình thành huyết khối.
- Bệnh tự miễn: Lupus ban đỏ hệ thống có thể gây viêm mạch máu và làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Đau nửa đầu (Migraine) có aura (thoáng báo): Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa tình trạng này và nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ cao hơn.
Các yếu tố về nhân khẩu học và lối sống cũng đóng vai trò quan trọng. Phụ nữ mang thai ở độ tuổi trên 35, và đặc biệt là trên 40, có nguy cơ cao hơn. Tình trạng thừa cân, béo phì, hút thuốc lá, lạm dụng chất kích thích và lối sống tĩnh tại, ít vận động cũng là những yếu tố nguy cơ độc lập, làm tăng gánh nặng cho hệ tuần hoàn trong một thai kỳ vốn đã nhiều thử thách.
4. Phòng ngừa đột quỵ khi mang thai
Phòng ngừa đột quỵ khi mang thai là một chiến lược toàn diện và đa chiều, đòi hỏi sự cam kết và phối hợp chặt chẽ giữa thai phụ và đội ngũ y tế. Quá trình này nên bắt đầu từ trước khi có ý định mang thai và tiếp tục trong suốt thai kỳ cũng như giai đoạn hậu sản.
Lập kế hoạch và khám sức khỏe tiền sản: Đây là bước nền tảng quan trọng nhất. Phụ nữ nên chủ động thảo luận với bác sĩ về tiền sử bệnh tật của bản thân và gia đình, đặc biệt là các bệnh lý nguy cơ như tăng huyết áp, bệnh tim mạch, đái tháo đường, rối loạn đông máu, hoặc tiền sử tiền sản giật ở lần mang thai trước. Việc kiểm soát tốt các bệnh nền này, đưa huyết áp và đường huyết về mức ổn định trước khi mang thai sẽ giảm thiểu rủi ro đáng kể. Đây cũng là thời điểm để từ bỏ hoàn toàn các thói quen xấu như hút thuốc lá, uống rượu bia và điều chỉnh cân nặng về mức hợp lý.
Tuân thủ lịch khám thai định kỳ: Việc khám thai đều đặn là bắt buộc. Trong mỗi lần khám, bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ huyết áp, cân nặng, xét nghiệm nước tiểu để tầm soát protein, và thực hiện các xét nghiệm máu cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như tăng huyết áp thai kỳ hay đái tháo đường thai kỳ để có biện pháp can thiệp kịp thời. Đối với những thai phụ có nguy cơ cao bị tiền sản giật, bác sĩ có thể xem xét chỉ định sử dụng aspirin liều thấp từ cuối tam cá nguyệt thứ nhất để dự phòng.

Xây dựng lối sống lành mạnh:
- Dinh dưỡng: Áp dụng chế độ ăn uống cân bằng, giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Ưu tiên protein nạc (thịt gà, cá) và chất béo lành mạnh (từ quả bơ, các loại hạt). Đặc biệt, cần hạn chế muối để kiểm soát huyết áp bằng cách giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp và thức ăn nhanh.
- Vận động: Duy trì hoạt động thể chất đều đặn với các bài tập được bác sĩ chấp thuận, chẳng hạn như đi bộ nhanh, bơi lội, hoặc yoga cho bà bầu, khoảng 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần. Vận động giúp cải thiện tuần hoàn máu, kiểm soát cân nặng và giảm căng thẳng.
- Kiểm soát căng thẳng: Stress kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến huyết áp. Thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền, hít thở sâu hoặc dành thời gian cho các sở thích cá nhân.
Cuối cùng, việc trang bị kiến thức để nhận biết sớm các triệu chứng cảnh báo đột quỵ và liên hệ ngay với cơ sở y tế khi có dấu hiệu bất thường là hành động quyết định giúp bảo vệ tính mạng.
5. Điều trị đột quỵ khi mang thai
Việc điều trị đột quỵ khi mang thai là một tình huống phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa hai mục tiêu song song: cứu sống và bảo vệ chức năng não của người mẹ, đồng thời đảm bảo an toàn tối đa cho sự phát triển của thai nhi. Quá trình này yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng và liên tục của một đội ngũ đa chuyên khoa, bao gồm chuyên gia thần kinh, sản phụ khoa, tim mạch, chẩn đoán hình ảnh và hồi sức cấp cứu.
Ngay khi thai phụ được đưa đến bệnh viện với các triệu chứng nghi ngờ đột quỵ, ưu tiên hàng đầu là chẩn đoán nhanh chóng và chính xác. Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não thường là phương pháp được lựa chọn hàng đầu vì không sử dụng bức xạ ion hóa, do đó an toàn hơn cho thai nhi và cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc não và mạch máu. Trong trường hợp khẩn cấp không thể thực hiện MRI, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) vẫn có thể được tiến hành với các biện pháp che chắn cẩn thận vùng bụng của người mẹ để giảm thiểu phơi nhiễm tia xạ cho em bé.
Phác đồ điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào loại đột quỵ:
- Đối với đột quỵ nhồi máu não (do tắc mạch): Mục tiêu là tái thông dòng máu đến vùng não bị ảnh hưởng càng sớm càng tốt. Thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (rtPA) là một lựa chọn, nhưng việc sử dụng ở thai phụ phải được cân nhắc cực kỳ cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ chảy máu, dù thuốc này không đi qua nhau thai. Một phương pháp hiện đại và ngày càng phổ biến là lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học, trong đó bác sĩ sẽ sử dụng một ống thông nhỏ luồn từ động mạch đùi lên não để trực tiếp kéo cục máu đông ra ngoài.
- Đối với đột quỵ xuất huyết não (do vỡ mạch máu): Ưu tiên hàng đầu là kiểm soát huyết áp một cách tích cực và chặt chẽ để ngăn ngừa chảy máu tái phát. Các loại thuốc hạ áp an toàn trong thai kỳ sẽ được sử dụng. Bác sĩ cũng sẽ theo dõi sát áp lực nội sọ và sử dụng các biện pháp chống phù não. Trong một số trường hợp, can thiệp phẫu thuật hoặc nội mạch có thể cần thiết để giải áp khối máu tụ hoặc sửa chữa các dị dạng mạch máu (như túi phình) bị vỡ.
Song song với các biện pháp điều trị cho mẹ, sức khỏe của thai nhi được theo dõi liên tục thông qua siêu âm Doppler và monitor theo dõi tim thai. Quyết định về thời điểm và phương pháp sinh (sinh thường hay sinh mổ) sẽ được đưa ra dựa trên tình trạng của cả mẹ và con.
=> Xem thêm: Đột quỵ sau khi sinh nở và những yếu tố mẹ bỉm cần đặc biệt lưu ý
6. Đột quỵ khi mang thai có ảnh hưởng tới thai nhi không?
Có. VÌ sức khỏe và sự phát triển của thai nhi phụ thuộc hoàn toàn vào sự ổn định sinh lý của người mẹ. Khi người mẹ bị đột quỵ, toàn bộ hệ thống tuần hoàn và oxy của cơ thể mẹ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, dẫn đến sự gián đoạn trong việc cung cấp oxy và dưỡng chất thiết yếu cho thai nhi qua nhau thai.
Ảnh hưởng trực tiếp và nguy hiểm nhất là tình trạng suy thai cấp tính do thiếu oxy. Khi lưu lượng máu đến tử cung và nhau thai giảm sút đột ngột, thai nhi sẽ rơi vào tình trạng thiếu oxy trầm trọng. Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể gây ra những tổn thương não không thể hồi phục cho em bé, dẫn đến các di chứng thần kinh vĩnh viễn sau khi sinh như bại não, chậm phát triển trí tuệ và vận động. Trong trường hợp nặng, thiếu oxy có thể dẫn đến kết cục đau lòng nhất là thai chết lưu trong tử cung.
Ngoài ra, đột quỵ ở mẹ còn làm tăng nguy cơ của nhiều biến chứng sản khoa khác. Nguy cơ sinh non tăng lên đáng kể, vì tình trạng của mẹ không cho phép tiếp tục thai kỳ hoặc cần phải chấm dứt thai kỳ sớm để cứu mẹ. Em bé sinh non sẽ phải đối mặt với hàng loạt thách thức như suy hô hấp do phổi chưa trưởng thành, dễ nhiễm trùng, vàng da và các vấn đề về nuôi dưỡng. Tình trạng tăng trưởng chậm trong tử cung (IUGR) cũng có thể xảy ra do nguồn dinh dưỡng bị hạn chế.
Bản thân quá trình điều trị đột quỵ cho mẹ, dù được cân nhắc kỹ lưỡng, cũng tiềm ẩn rủi ro cho thai nhi. Một số loại thuốc hoặc các thủ thuật can thiệp có thể mang lại tác dụng phụ. Do đó, có thể khẳng định rằng, đột quỵ ở mẹ là một mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng đến sự sống còn và tương lai phát triển khỏe mạnh của thai nhi.
=> Xem thêm: TOAST xác định nguyên nhân đột quỵ trong thực hành lâm sàng
Đột quỵ khi mang thai là biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra do sự thay đổi nội tiết, huyết động và các bệnh lý mạch máu tiềm ẩn trong thai kỳ. Đây không chỉ là mối nguy cho sức khỏe người mẹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của thai nhi. Vì vậy, thai phụ và gia đình cần đặc biệt cảnh giác khi xuất hiện các triệu chứng bất thường và đưa người bệnh đến bệnh viện. Trang bị kiến thức đúng, hành động đúng lúc và được chăm sóc y tế đầy đủ chính là cách thiết thực nhất để bảo vệ an toàn cho cả mẹ và bé trong suốt hành trình thai nghén.


