Audio Podcasts
Đột quỵ khi tắm thường xảy ra vì đây là lúc cơ thể phải đối mặt với sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, đặc biệt là khi tắm đêm hoặc tắm bằng nước quá lạnh hoặc quá nóng. Khi bước vào nhà tắm, nhiệt độ môi trường thay đổi nhanh khiến mạch máu co lại hoặc giãn ra một cách bất thường, làm huyết áp tăng vọt hoặc tụt đột ngột. Ở những người có sẵn bệnh nền như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, hoặc tim mạch, sự thay đổi này có thể dẫn đến vỡ mạch máu não (xuất huyết não) hoặc tắc nghẽn dòng máu lên não (nhồi máu não) – chính là các dạng đột quỵ nguy hiểm.
1. Tại sao đột quỵ thường xảy ra khi tắm?
Đột quỵ khi tắm là tình trạng có thể xảy ra ở những người có nguy cơ cao, do tắm sai cách gây biến đổi đột ngột về huyết áp và lưu lượng máu lên não. Đột quỵ xảy ra khi máu không thể lên não bình thường, khiến tế bào não bị tổn thương, với hai dạng chính là nhồi máu não (tắc mạch máu) và xuất huyết não (vỡ mạch máu).
Việc tắm, đặc biệt là vào ban đêm hoặc dùng nước quá nóng hay quá lạnh, có thể trở thành yếu tố kích hoạt nguy hiểm. Khi tắm bằng nước lạnh, cơ thể dễ bị sốc do thay đổi nhiệt độ đột ngột; mạch máu ngoài da co lại, làm huyết áp tăng cao, có thể gây vỡ mạch máu não ở người lớn tuổi hoặc mắc bệnh nền như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch.

Ngược lại, tắm nước quá nóng khiến mạch máu giãn quá mức, huyết áp tụt nhanh, gây chóng mặt, ngất xỉu; nếu tắm lâu còn dẫn đến mất nước, làm máu đặc và dễ hình thành cục máu đông gây tắc mạch. Vì vậy, tắm không đúng cách có thể trở thành yếu tố khởi phát đột quỵ, đặc biệt nguy hiểm với người cao tuổi, người có bệnh tim mạch hoặc sinh hoạt thiếu điều độ.
2. Các yếu tố nguy cơ chính gây đột quỵ khi tắm
Đột quỵ khi tắm thường xảy ra đột ngột, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh nền tim mạch, huyết áp. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm tắm nước quá lạnh hoặc quá nóng, thay đổi nhiệt độ đột ngột, tắm khi đói hoặc sau khi ăn no, và tắm trong phòng kín thiếu thông thoáng. Việc không chú ý đến những yếu tố này có thể làm tăng áp lực lên hệ tuần hoàn và dễ dẫn đến tai biến nguy hiểm.
2.1. Nhiệt độ của nước
Khi tắm bằng nước quá lạnh, đặc biệt vào buổi tối hoặc sáng sớm khi trời lạnh, cơ thể sẽ phản ứng rất mạnh vì không kịp thích nghi. Da chúng ta có những bộ phận cảm nhận nhiệt độ, khi gặp lạnh đột ngột, sẽ gửi tín hiệu báo động đến não. Ngay lập tức, hệ thần kinh phản ứng bằng cách khiến các mạch máu trên toàn thân co lại để giữ ấm. Điều này làm huyết áp tăng vọt, tim phải làm việc cật lực hơn, và máu trở nên đặc hơn. Đối với những người có bệnh nền như tăng huyết áp hoặc mạch máu bị xơ vữa, điều này rất nguy hiểm. Mạch máu vốn đã yếu có thể bị nứt, vỡ hoặc hình thành cục máu đông. Nếu cục máu đông di chuyển lên não, nó có thể làm tắc nghẽn dòng máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông – yếu tố dẫn đến đột quỵ nhồi máu não. Nếu mạch máu bị vỡ, có thể gặp phải đột quỵ xuất huyết não – tình trạng cực kỳ nguy hiểm.
Tắm nước nóng quá mức hoặc ngâm mình lâu trong bồn tắm cũng không an toàn. Khi nhiệt độ cơ thể tăng lên do nước nóng, các mạch máu sẽ giãn ra để giải nhiệt. Điều này khiến huyết áp tụt xuống nhanh, làm người tắm dễ bị chóng mặt, hoa mắt hoặc ngất xỉu. Lúc đó, não không nhận đủ máu và oxy, có thể dẫn đến rối loạn ý thức hoặc thậm chí là đột quỵ. Ngoài ra, khi tắm nước nóng, cơ thể đổ nhiều mồ hôi để làm mát, dẫn đến mất nước và rối loạn chất điện giải. Máu khi bị mất nước sẽ trở nên đặc hơn, khó lưu thông và dễ tạo thành cục máu đông – một trong những nguyên nhân gây đột quỵ do tắc mạch máu não. Vì vậy, việc tắm nước quá nóng cũng tiềm ẩn nguy cơ đột quỵ, đặc biệt nếu có bệnh nền hoặc sức khỏe yếu.
2.2. Trình tự tắm gội sai
Nhiều người có thói quen gội đầu trước hoặc dội nước từ đầu xuống ngay khi bước vào tắm. Nếu dùng nước lạnh, hành động này có thể rất nguy hiểm. Đầu là nơi tập trung nhiều dây thần kinh và mạch máu quan trọng, đặc biệt là não – cơ quan điều khiển toàn bộ hoạt động của cơ thể.
Khi dội nước lạnh đột ngột lên đầu, mạch máu ở da đầu sẽ co lại rất nhanh. Phản ứng co thắt này xảy ra trước khi cơ thể kịp làm quen với nhiệt độ, có thể khiến huyết áp trong não tăng vọt, dẫn đến co mạch đột ngột hoặc thậm chí là vỡ các mạch máu nhỏ trong não. Nguy cơ càng cao ở người bị tăng huyết áp, xơ vữa mạch máu hoặc có tiền sử đột quỵ.
Để tắm đúng cách tránh sốc nhiệt và bảo vệ não bộ thay vì dội nước từ đầu, nên để cơ thể làm quen dần với nước. Cách tốt nhất là:
- Rửa chân trước – giúp cơ thể cảm nhận nhiệt độ nhẹ nhàng.
- Làm ướt tay và thân người – để mạch máu bắt đầu thích nghi.
- Cuối cùng mới làm ướt vùng cổ và đầu – sau khi cơ thể đã quen nhiệt độ nước.
Cách tắm này giúp mạch máu co giãn từ từ, tránh thay đổi đột ngột trong hệ tuần hoàn. Nhờ đó, giảm được nguy cơ choáng, tăng huyết áp đột ngột, hoặc tai biến mạch máu não, đặc biệt nếu tắm vào ban đêm hoặc khi trời lạnh.
2.3. Áp lực và thay đổi tư thế khi đi vệ sinh
Thói quen đi đại tiện ngay trước hoặc trong khi tắm cũng là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn mà ít người để ý. Khi gắng sức rặn, chúng ta thực hiện một hành động gọi là nghiệm pháp Valsalva – nín thở và tăng áp lực trong ổ bụng. Hành động này gây ra những thay đổi huyết động mạnh mẽ:
- Giai đoạn gắng sức: Áp lực trong lồng ngực và ổ bụng tăng cao, chèn ép các tĩnh mạch lớn, làm giảm lượng máu trở về tim. Huyết áp có thể tăng vọt lên mức rất cao.
- Giai đoạn thả lỏng: Ngay sau khi ngừng rặn, áp lực giảm đột ngột, máu ồ ạt trở về tim, có thể gây ra nhịp tim nhanh và sau đó là tụt huyết áp.
- Nếu một người, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có bệnh tim mạch, ngay lập tức đứng dậy và bước vào phòng tắm sau đó, hệ thống tim mạch vốn đang trong trạng thái “căng thẳng” sẽ phải đối mặt thêm với cú sốc nhiệt từ nước tắm. Sự kết hợp của hai yếu tố gây sốc này – thay đổi áp lực máu do gắng sức và thay đổi nhiệt độ – làm tăng đáng kể áp lực lên thành mạch máu, đặc biệt nguy hiểm cho những người có sẵn bệnh lý về mạch máu não hoặc tim mạch. Hơn nữa, việc thay đổi tư thế đột ngột từ ngồi sang đứng sau khi đi vệ sinh cũng có thể gây hạ huyết áp tư thế, làm giảm lưu lượng máu lên não và gây choáng váng, ngã quỵ.
2.4. Sự thay đổi hormone và nhịp sinh học vào sáng sớm
Thời điểm tắm cũng đóng một vai trò quan trọng. Vào buổi sáng sớm (khoảng từ 6 giờ đến 10 giờ sáng), cơ thể chúng ta trải qua những thay đổi sinh lý tự nhiên theo nhịp sinh học (circadian rhythm):
- Nồng độ Cortisol cao: Cortisol, được gọi là “hormone căng thẳng”, đạt đỉnh vào buổi sáng để giúp chúng ta tỉnh táo và bắt đầu ngày mới. Tuy nhiên, cortisol cũng có tác dụng làm tăng huyết áp và tăng đường huyết.
- Nồng độ Nitric Oxide (NO) thấp: Nitric Oxide là một chất khí tự nhiên trong cơ thể có vai trò quan trọng trong việc làm giãn nở và giữ cho mạch máu “trơn tru”, linh hoạt. Vào buổi sáng, nồng độ NO thường ở mức thấp nhất.
- Tăng hoạt tính tiểu cầu: Các tiểu cầu trong máu cũng có xu hướng tăng khả năng kết dính vào buổi sáng, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Sự kết hợp của cortisol cao, NO thấp và tiểu cầu dễ kết dính khiến các mạch máu có xu hướng co lại và kém linh hoạt hơn. Đây là “giờ cao điểm” cho các biến cố tim mạch. Do đó, việc tắm vào sáng sớm, đặc biệt là tắm nước lạnh, sẽ cộng hưởng với tình trạng sinh lý này, làm tăng nguy cơ co thắt mạch máu và tăng huyết áp đột ngột, dẫn đến đột quỵ.
3. Nhận biết triệu chứng cảnh báo đột quỵ khi tắm
Quy tắc BE FAST là phiên bản mở rộng và cải tiến từ quy tắc FAST truyền thống, nhằm giúp phát hiện sớm các dấu hiệu đột quỵ một cách toàn diện và chính xác hơn. BE FAST bao gồm 6 chữ cái, mỗi chữ đại diện cho một dấu hiệu cảnh báo quan trọng:
- B (Balance – Mất thăng bằng): Đột ngột cảm thấy chóng mặt, mất thăng bằng hoặc khó khăn trong việc phối hợp vận động. Đây là dấu hiệu phổ biến ở đột quỵ vùng sau não nhưng không được đề cập trong quy tắc FAST ban đầu.
- E (Eyesight – Rối loạn thị lực): Bệnh nhân có thể bị mờ mắt, nhìn đôi hoặc mất thị lực đột ngột ở một hoặc cả hai mắt.
- F (Face – Mặt): Mặt bị lệch hoặc méo một bên, nếp nhăn ở mũi hoặc má bên đó mờ hoặc biến mất. Khi yêu cầu cười hoặc nhe răng, sự mất cân đối sẽ trở nên rõ ràng.
- A (Arm – Tay): Yếu hoặc liệt một bên tay hoặc chân, không thể giơ tay lên cùng lúc hoặc một tay bị rơi xuống.
- S (Speech – Lời nói): Khó nói, nói ngọng, lắp bắp hoặc không thể phát âm câu hoàn chỉnh.
- T (Time – Thời gian): Thời gian là yếu tố quyết định. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong số trên, cần gọi cấp cứu ngay lập tức để không bỏ lỡ “giờ vàng” điều trị.
Quy tắc BE FAST giúp nhận diện thêm những triệu chứng mà quy tắc FAST có thể bỏ sót, đặc biệt là các biểu hiện về mất thăng bằng và rối loạn thị lực. Nhờ đó, người bệnh có cơ hội được cấp cứu kịp thời, giảm thiểu nguy cơ tử vong và các di chứng nghiêm trọng do đột quỵ gây ra.

Tóm lại, BE FAST là công cụ hữu ích giúp mọi người dễ dàng nhận biết và phản ứng nhanh chóng khi gặp người có dấu hiệu đột quỵ, góp phần cứu sống mạng người và nâng cao hiệu quả điều trị.
4. Cách phòng tránh đột quỵ khi tắm
Phòng ngừa luôn là biện pháp tốt nhất. Việc điều chỉnh những thói quen đơn giản có thể làm giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ khi tắm.
- Không tắm quá khuya hoặc quá sớm: Tránh tắm sau 22 giờ đêm hoặc trước 6 giờ sáng. Đây là lúc nhiệt độ môi trường thường xuống thấp và cơ thể đang trong trạng thái nghỉ ngơi hoặc chưa hoàn toàn “khởi động”.
- Điều chỉnh nhiệt độ nước phù hợp: Luôn sử dụng nước ấm, nhiệt độ lý tưởng khoảng 37-38 độ C (tương đương nhiệt độ cơ thể). Có thể dùng khuỷu tay để thử nước trước khi tắm. Tuyệt đối tránh tắm nước quá nóng hoặc quá lạnh.
- Tắm đúng trình tự: Luôn làm ướt tay, chân trước để cơ thể có thời gian thích nghi, sau đó mới đến toàn thân và cuối cùng là đầu.
- Thời gian tắm hợp lý: Không tắm hoặc ngâm mình quá lâu, chỉ nên kéo dài từ 10-15 phút để tránh mất nước, thay đổi huyết áp và gây mệt mỏi cho tim.
- Tạo môi trường an toàn: Luôn tắm trong phòng kín gió. Cân nhắc lắp đặt tay vịn, ghế ngồi trong phòng tắm và sử dụng thảm chống trượt để phòng ngừa té ngã, đặc biệt với người lớn tuổi.
- Không tắm ngay sau khi ăn no: Máu đang tập trung cho hệ tiêu hóa, việc tắm sẽ khiến máu phải phân tán ra da, làm giảm lượng máu cung cấp cho não và tim.
- Không tắm khi đang quá đói: Hạ đường huyết có thể gây ngất xỉu.
- Không tắm ngay sau khi uống rượu bia hoặc vận động mạnh: Rượu bia gây giãn mạch và rối loạn huyết áp. Vận động mạnh làm tim đập nhanh, tắm ngay lập tức sẽ tạo gánh nặng kép cho tim.
- Giữ ấm cơ thể sau khi tắm: Lau người thật khô, sấy tóc ngay sau khi tắm và mặc đủ ấm trước khi ra khỏi phòng tắm. Ngoài ra, tắm xong đi ngủ khi tóc còn ướt dễ khiến người cao tuổi bị cảm lạnh, gây co mạch nhẹ và ảnh hưởng đến huyết áp.
- Quản lý tốt các bệnh nền: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Cần kiểm soát chặt chẽ huyết áp, đường huyết, mỡ máu theo chỉ định của bác sĩ. Uống thuốc đều đặn và tái khám định kỳ.
=> Xem thêm: Tắm thời điểm nào dễ đột quỵ? Những thời điểm không nên tắm
- Đột quỵ do tắm đêm có đúng không? Nguyên nhân, phòng ngừa
- Tắm sáng có đột quỵ không? Nguyên nhân và dấu hiệu
5. Những ai có nguy cơ đột quỵ khi tắm cao nhất?
Bất kỳ ai cũng có thể gặp nguy hiểm nếu tắm sai cách, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn và cần cẩn trọng đặc biệt:

- Người cao tuổi (từ 55 tuổi trở lên): Theo thời gian, thành mạch máu bị lão hóa, mất đi tính đàn hồi và trở nên cứng hơn. Khả năng điều hòa thân nhiệt và phản xạ điều chỉnh huyết áp của cơ thể cũng suy giảm, khiến họ nhạy cảm hơn với những thay đổi đột ngột.
- Người có bệnh lý nền như các bệnh sau:
- Tăng huyết áp: Mạch máu của họ vốn đã chịu áp lực cao. Một cú sốc nhiệt gây tăng huyết áp đột ngột giống như bơm thêm hơi vào một quả bóng bay đã căng phồng, rất dễ vỡ.
- Đái tháo đường (tiểu đường): Lượng đường trong máu cao kéo dài sẽ làm tổn thương lớp nội mạc (lớp lót bên trong) của mạch máu, khiến thành mạch trở nên xù xì, dễ hình thành các mảng xơ vữa và cục máu đông.
- Bệnh tim mạch: Người bị bệnh mạch vành, rung nhĩ, suy tim có nguy cơ cao hình thành cục máu đông từ tim và di chuyển lên não gây đột quỵ
- Rối loạn mỡ máu (máu nhiễm mỡ): Cholesterol và chất béo xấu tích tụ tạo thành các mảng xơ vữa, làm hẹp lòng mạch và khiến thành mạch trở nên giòn, dễ nứt vỡ.
- Người béo phì, thừa cân: Thường đi kèm với các bệnh lý nền như tăng huyết áp, mỡ máu, tiểu đường.
- Người có tiền sử đột quỵ hoặc thiếu máu não thoáng qua (TIA): Nguy cơ tái phát đột quỵ ở nhóm này rất cao.
- Người có thói quen sinh hoạt không lành mạnh: Hút thuốc lá (làm hỏng thành mạch máu) và lạm dụng rượu bia (gây rối loạn huyết áp và nhịp tim).
Đồng thời, cần chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo như choáng váng, nói khó, yếu tay chân để xử trí kịp thời. Đặc biệt, người cao tuổi hoặc người có bệnh tim mạch – huyết áp càng phải cẩn trọng hơn. Chỉ với một vài điều chỉnh nhỏ, có thể biến nhà tắm thành nơi an toàn thay vì trở thành điểm bắt đầu của một cơn đột quỵ nguy hiểm.
Đột quỵ khi tắm không phải do một nguyên nhân duy nhất, mà là kết quả của nhiều yếu tố cộng lại. Những thay đổi đột ngột về nhiệt độ nước, thói quen tắm sai cách như dội nước lạnh trực tiếp lên đầu, tắm quá khuya hoặc gắng sức quá mức đều có thể khiến hệ mạch máu – vốn đã yếu do tuổi cao hoặc bệnh nền – bị tổn thương. Khi đó, nguy cơ đột quỵ tăng cao do huyết áp thay đổi đột ngột, mạch máu bị co thắt hoặc vỡ. Để hạn chế rủi ro, việc đầu tiên là cần hiểu rõ các yếu tố nguy cơ và thay đổi thói quen tắm một cách hợp lý: nên dùng nước ấm vừa phải, tắm từ chân lên đầu để cơ thể thích nghi dần, tránh tắm khi quá mệt, quá đói hoặc ngay sau khi ăn no.


