Audio Podcasts
Đột quỵ không rõ nguyên nhân là khi người bệnh bị tai biến mạch máu não nhưng bác sĩ không tìm được nguyên nhân rõ ràng dù đã làm nhiều xét nghiệm. Tình trạng này không hiếm gặp, chiếm khoảng 20–40% các ca đột quỵ do thiếu máu cục bộ. Điều này gây khó khăn trong việc điều trị và phòng ngừa tái phát, khiến cả người bệnh lẫn bác sĩ đều lo lắng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu như méo mặt, yếu tay chân, nói khó (theo quy tắc F.A.S.T) vẫn là cách quan trọng để cấp cứu kịp thời. Để hiểu rõ hơn về dạng đột quỵ này, cần xem xét các nguyên nhân tiềm ẩn, hướng điều trị phù hợp và các biện pháp ngăn ngừa trong tương lai.
1. Đột quỵ không rõ nguyên nhân (Cryptogenic Stroke) là gì?
Đột quỵ không rõ nguyên nhân là gì? Đây là dạng đột quỵ do thiếu máu lên não, nhưng sau khi bác sĩ đã làm đầy đủ các xét nghiệm cần thiết, vẫn không tìm được nguyên nhân rõ ràng gây ra. Có thể hiểu đơn giản, đây là loại đột quỵ mà bác sĩ chỉ đưa ra sau khi đã loại trừ hết các nguyên nhân thường gặp như cục máu đông từ tim, tắc mạch do xơ vữa hay hẹp mạch máu lớn. Vì không xác định được nguyên nhân chính xác, nên việc điều trị và phòng ngừa tái phát ở dạng đột quỵ này thường gặp nhiều khó khăn hơn.
Thông thường, các bác sĩ sẽ tiến hành một cuộc điều tra y khoa kỹ lưỡng để loại bỏ các nguyên nhân phổ biến gây đột quỵ như:
- Bệnh lý xơ vữa động mạch lớn: Các mảng xơ vữa làm hẹp hoặc tắc các động mạch lớn dẫn máu lên não.
- Thuyên tắc từ tim: Cục máu đông hình thành trong tim (thường do rung nhĩ) di chuyển lên não và gây tắc mạch.
- Bệnh lý mạch máu nhỏ trong não (đột quỵ ổ khuyết): Sự tắc nghẽn của các động mạch nhỏ, sâu bên trong não.

Khi tất cả các nguyên nhân trên đã được loại trừ thông qua các phương pháp như chụp CT/MRI não, siêu âm tim, siêu âm động mạch, theo dõi điện tâm đồ và các xét nghiệm máu cần thiết mà vẫn không tìm thấy “nguyên nhân”, trường hợp đó sẽ được phân loại là đột quỵ không rõ nguyên nhân. Tình trạng này đặc biệt đáng lo ngại vì việc không biết nguyên nhân gốc rễ sẽ gây khó khăn cho việc lựa chọn phác đồ điều trị dự phòng tái phát hiệu quả nhất, khiến bệnh nhân đối mặt với nguy cơ bị đột quỵ lần hai cao hơn.
2. Nguyên nhân đột quỵ không rõ nguyên nhân (Cryptogenic Stroke)
Nguyên nhân của đột quỵ không rõ nguyên nhân là gì? Thực tế, đây là trường hợp mà bác sĩ không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng gây ra đột quỵ, dù đã làm nhiều xét nghiệm. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế nghi ngờ một số yếu tố tiềm ẩn có thể liên quan, nhưng chúng lại khó phát hiện bằng các cách kiểm tra thông thường. Những yếu tố này có thể bao gồm các cục máu đông nhỏ từ tim, rối loạn nhịp tim thoáng qua, hoặc các mảng xơ vữa chưa được nhận diện rõ. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, người bệnh cần được theo dõi thêm bằng các thiết bị chuyên biệt để tìm ra nguyên nhân thực sự.
- Rung nhĩ kịch phát hoặc ẩn giấu (Occult Atrial Fibrillation): Đây được xem là nghi phạm hàng đầu. Rung nhĩ là tình trạng rối loạn nhịp tim khiến máu dễ bị ứ đọng và hình thành cục máu đông trong buồng tim. Dạng “kịch phát” có nghĩa là cơn rung nhĩ chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn rồi tự hết, giống như một sự cố điện chập chờn, khiến việc ghi điện tâm đồ trong 24 giờ có thể bỏ sót. Nếu không phát hiện kịp thời, cục máu đông có thể hình thành và gây đột quỵ.
- Tồn tại lỗ bầu dục (Patent Foramen Ovale – PFO): PFO là một lỗ thông nhỏ giữa hai buồng tâm nhĩ của tim, vốn sẽ tự đóng lại sau khi sinh. Ở một số người, lỗ này không đóng hoàn toàn. Điều này tạo ra một “con đường tắt” cho phép cục máu đông từ hệ tĩnh mạch (ví dụ ở chân) đi thẳng lên não mà không qua phổi để được lọc, gây ra đột quỵ.
- Bệnh lý tăng đông máu (Thrombophilia): Một số người có các rối loạn di truyền hoặc mắc phải khiến máu của họ dễ đông hơn bình thường. Tình trạng này có thể hình thành cục máu đông bất thường trong mạch máu và dẫn đến đột quỵ, đặc biệt ở người trẻ tuổi.
- Bệnh lý xơ vữa không gây hẹp đáng kể: Các mảng xơ vữa ở động mạch chủ hoặc động mạch cảnh có thể bị loét, vỡ ra và tạo thành các mảnh nhỏ trôi lên não gây tắc mạch, ngay cả khi chúng chưa đủ lớn để gây hẹp lòng mạch một cách rõ rệt trên hình ảnh siêu âm hay CT.
- Các nguyên nhân hiếm gặp khác: Viêm mạch máu não, ung thư (gây tăng đông máu), hoặc các bất thường cấu trúc tim khác cũng có thể là nguyên nhân nhưng khó chẩn đoán hơn.
3. Ai là người có nguy cơ bị đột quỵ không rõ nguyên nhân
Không có nhóm đối tượng cụ thể nào được xác định là chỉ có nguy cơ bị đột quỵ không rõ nguyên nhân. Thay vào đó, những người có các yếu tố nguy cơ của đột quỵ nói chung đều có thể trở thành nạn nhân, và khi nguyên nhân không được tìm thấy, họ sẽ được chẩn đoán là đột quỵ không rõ nguyên nhân.
Các yếu tố nguy cơ gây đột quỵ rất đa dạng, liên quan đến tuổi tác, bệnh lý nền và thói quen sinh hoạt. Tuổi cao là yếu tố không thể thay đổi, với nguy cơ tăng rõ rệt sau 55 tuổi, đặc biệt ở người trên 70 tuổi khi tổn thương não do thiếu máu có thể tích tụ âm thầm mà không biểu hiện triệu chứng. Tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương mạch máu và làm tăng áp lực lên tim, dễ dẫn đến tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não.

Người bị đái tháo đường cũng có nguy cơ đột quỵ cao hơn gấp 2-4 lần do ảnh hưởng xấu đến hệ tuần hoàn. Rung nhĩ – một dạng rối loạn nhịp tim – làm tăng khả năng hình thành cục máu đông gây tắc mạch. Béo phì, cholesterol cao, hút thuốc lá và lối sống không lành mạnh như thiếu vận động, ăn nhiều muối, đường, chất béo bão hòa cũng góp phần làm tăng nguy cơ đột quỵ.
Ngoài ra, tiền sử gia đình có người từng bị đột quỵ cũng làm tăng nguy cơ. Theo kết quả từ nghiên cứu Framingham (Seshadri et al., Circulation, 2010) cho thấy phụ nữ và người da đen trẻ tuổi có nguy cơ đột quỵ thầm lặng cao hơn. Việc nhận biết và kiểm soát tốt các yếu tố này là rất quan trọng để phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.
4. Biến chứng của bệnh đột quỵ không rõ nguyên nhân (Cryptogenic Stroke)
Các biến chứng của bệnh đột quỵ không rõ nguyên nhân (Cryptogenic Stroke) hoàn toàn tương tự như các loại đột quỵ khác. Mức độ nghiêm trọng của di chứng không phụ thuộc vào nguyên nhân gây đột quỵ mà phụ thuộc vào vị trí vùng não bị tổn thương và mức độ lan rộng của tổn thương đó. Khi tế bào não chết đi do thiếu oxy và máu nuôi, các chức năng mà chúng kiểm soát sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến hàng loạt biến chứng nặng nề như:
- Rối loạn vận động: Đây là di chứng phổ biến nhất, bao gồm yếu hoặc liệt nửa người, khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc đi lại, cầm nắm và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Co cứng cơ ở các chi bị liệt cũng là một vấn đề gây đau đớn và hạn chế vận động.
- Rối loạn ngôn ngữ (Aphasia): Nếu vùng não kiểm soát ngôn ngữ bị tổn thương, bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc nói (nói ngọng, nói khó, không thể nói thành lời), hiểu lời nói của người khác, đọc và viết.
- Suy giảm nhận thức: Trí nhớ, khả năng tập trung, tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề có thể bị suy giảm nghiêm trọng. Trong những trường hợp nặng, bệnh nhân có thể bị sa sút trí tuệ sau đột quỵ.
- Rối loạn cảm xúc và tâm lý: Trầm cảm là một biến chứng rất phổ biến, ảnh hưởng đến gần một phần ba số người sống sót sau đột quỵ. Bệnh nhân cũng có thể trở nên dễ cáu gắt, lo âu hoặc có những thay đổi cảm xúc đột ngột không kiểm soát được.
- Khó nuốt (Dysphagia): Tổn thương não có thể ảnh hưởng đến các cơ điều khiển việc nuốt, làm tăng nguy cơ sặc thức ăn, nước uống vào phổi, gây viêm phổi hít – một biến chứng có thể đe dọa tính mạng.
- Đau mạn tính: Một số bệnh nhân trải qua cảm giác đau dai dẳng ở vùng cơ thể bị ảnh hưởng, được gọi là hội chứng đau sau đột quỵ.
5. Chẩn đoán đột quỵ không rõ nguyên nhân
Chẩn đoán đột quỵ không rõ nguyên nhân là quá trình bác sĩ tìm hiểu kỹ càng để loại bỏ từng nguyên nhân gây đột quỵ đã biết. Điều này giống như cuộc điều tra để tìm ra “thủ phạm” đứng sau cơn đột quỵ. Không có một xét nghiệm duy nhất cho tất cả, mà cần làm nhiều bước khác nhau như chụp MRI, siêu âm tim, đo điện tim, xét nghiệm máu và theo dõi nhịp tim lâu dài. Mục tiêu là kiểm tra toàn diện, từng bước một, để nếu không tìm thấy nguyên nhân nào rõ ràng, thì trường hợp đó được gọi là đột quỵ không rõ nguyên nhân. Dưới đây là quy trình chẩn đoán đột quỵ không rõ nguyên nhân theo từng bước cụ thể:
Bước 1: Đánh giá lâm sàng ban đầu
Ngay khi bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ (theo quy tắc F.A.S.T hoặc B.E. F.A.S.T), bác sĩ sẽ tiến hành khám thần kinh nhanh chóng để đánh giá mức độ nghiêm trọng và xác định các chức năng thần kinh bị ảnh hưởng.
Bước 2: Chẩn đoán hình ảnh não
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Đây là xét nghiệm đầu tiên thường được thực hiện vì tốc độ nhanh, giúp loại trừ đột quỵ xuất huyết (chảy máu não) một cách kịp thời. Tuy nhiên, CT có thể chưa phát hiện tổn thương nhồi máu não trong vài giờ đầu.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Là công cụ “vàng” trong chẩn đoán đột quỵ thiếu máu cục bộ, MRI nhạy hơn CT trong việc phát hiện các vùng não bị tổn thương, kể cả những ổ nhồi máu rất nhỏ.
Bước 3: Truy tìm nguyên nhân từ tim
- Điện tâm đồ (ECG): Ghi lại hoạt động điện tim để phát hiện các rối loạn nhịp như rung nhĩ.
- Theo dõi Holter ECG 24-48 giờ hoặc lâu hơn: Giúp phát hiện rung nhĩ kịch phát, có thể thoáng qua và khó bắt được trong lần đo ngắn.
- Siêu âm tim qua thành ngực (TTE) và qua thực quản (TEE): TTE là siêu âm tim thông thường; TEE cho hình ảnh chi tiết hơn, giúp phát hiện cục máu đông nhỏ hoặc các bất thường cấu trúc tim như lỗ bầu dục tồn tại (PFO).
Bước 4: Đánh giá mạch máu
- Siêu âm Doppler động mạch cảnh: Kiểm tra mảng xơ vữa và hẹp động mạch cổ dẫn máu lên não.
- Chụp CT hoặc MRI mạch máu (CTA/MRA): Cung cấp hình ảnh chi tiết toàn bộ hệ thống mạch máu não và cổ, giúp phát hiện tắc nghẽn hoặc dị dạng.
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra các chỉ số đông máu, đường huyết, mỡ máu và dấu hiệu viêm để loại trừ nguyên nhân liên quan.
Quy trình này giúp bác sĩ xác định chính xác loại đột quỵ, nguyên nhân gây bệnh và từ đó xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, nâng cao hiệu quả cứu chữa và giảm thiểu biến chứng.
Sau khi tất cả các bước điều tra trên không tìm ra được “thủ phạm” rõ ràng, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán cuối cùng là đột quỵ không rõ nguyên nhân.
=> Xem thêm: Phân loại TOAST trong đột quỵ thiếu máu não để nắm rõ các nhóm nguyên nhân và hướng điều trị
6. Điều trị đột quỵ không rõ nguyên nhân
Chiến lược điều trị đột quỵ không rõ nguyên nhân tập trung chủ yếu vào mục tiêu ngăn ngừa một cơn đột quỵ khác xảy ra. Do nguyên nhân gốc rễ không rõ ràng, việc điều trị mang tính thử thách và đòi hỏi sự theo dõi sát sao.

Điều trị dự phòng tái phát:
- Liệu pháp kháng tiểu cầu: Đây là phương pháp điều trị nền tảng và phổ biến nhất cho bệnh nhân đột quỵ không tìm thấy nguyên nhân. Các loại thuốc như Aspirin hoặc Clopidogrel được sử dụng để ngăn các tế bào tiểu cầu kết dính lại với nhau tạo thành cục máu đông. Đây được coi là lựa chọn an toàn và hợp lý khi chưa xác định được nguyên nhân do tim.
- Liệu pháp chống đông máu: Nếu trong quá trình theo dõi kéo dài, bệnh nhân được phát hiện có rung nhĩ ẩn, phác đồ điều trị sẽ được thay đổi ngay lập tức. Thuốc chống đông (như Warfarin hoặc các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới) sẽ được chỉ định thay cho thuốc kháng tiểu cầu. Thuốc chống đông có hiệu quả vượt trội trong việc ngăn ngừa đột quỵ do rung nhĩ gây ra.
- Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ: Đây là một phần không thể thiếu trong mọi phác đồ điều trị.
- Sử dụng thuốc để kiểm soát huyết áp, đưa về mức mục tiêu.
- Dùng statin để hạ mỡ máu (cholesterol).
- Kiểm soát tốt đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.
Các can thiệp chuyên biệt: Đóng lỗ bầu dục (PFO Closure): Đối với bệnh nhân trẻ tuổi (dưới 60) bị đột quỵ không xác định và được phát hiện có PFO, việc can thiệp đóng lỗ thông này bằng một thiết bị chuyên dụng qua da (qua đường ống thông) có thể được cân nhắc. Quyết định này cần được thảo luận kỹ lưỡng giữa bác sĩ và bệnh nhân dựa trên đặc điểm của PFO và đánh giá nguy cơ.
Phục hồi chức năng: Song song với điều trị dự phòng, quá trình phục hồi chức năng đóng vai trò quyết định đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau đột quỵ. Các chương trình này bao gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và hỗ trợ tâm lý để giúp bệnh nhân khôi phục tối đa các chức năng đã mất.
7. Cách phòng ngừa đột quỵ không rõ nguyên nhân
Cách phòng ngừa đột quỵ không rõ nguyên nhân thực chất chính là áp dụng các biện pháp phòng ngừa đột quỵ nói chung một cách toàn diện và nghiêm ngặt. Vì không biết chính xác nguyên nhân ẩn giấu là gì, chiến lược tốt nhất là giảm thiểu tất cả các yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến tai biến. Điều này không chỉ giúp ngăn ngừa cơn đột quỵ đầu tiên mà còn cực kỳ quan trọng để giảm nguy cơ tái phát ở những người đã từng bị đột quỵ.
Để giảm thiểu nguy cơ đột quỵ, nên chú ý đến việc duy trì một lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Trước hết, hãy xây dựng thói quen ăn uống cân bằng với nhiều rau xanh, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời hạn chế các thực phẩm chứa nhiều muối, đường và chất béo không tốt.
Vận động đều đặn cũng rất quan trọng; có thể chọn những hoạt động phù hợp như đi bộ, đạp xe hoặc bơi lội để giúp cải thiện tuần hoàn máu và duy trì cân nặng hợp lý. Ngoài ra, việc từ bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia sẽ giúp bảo vệ mạch máu và giảm áp lực lên hệ tim mạch.
Đừng quên kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện và kiểm soát kịp thời các bệnh lý như tăng huyết áp, tiểu đường hay rối loạn mỡ máu. Cuối cùng, giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng kéo dài cũng góp phần quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe não bộ. Áp dụng những thay đổi này sẽ giúp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả và nâng cao chất lượng cuộc sống.
=> Xem thêm: Phân loại đột quỵ theo hệ thống ICD-10 để hiểu chi tiết các loại và mã tương ứng
8. Tiên lượng bệnh đột quỵ không rõ nguyên nhân
Đây là việc đánh giá xem người bệnh có thể hồi phục tốt hay không, và khả năng bị đột quỵ lại trong tương lai là cao hay thấp. Kết quả sẽ khác nhau tùy theo từng người, vì còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: vùng não bị tổn thương nặng hay nhẹ, tuổi tác, sức khỏe toàn thân, và mức độ kiểm soát các bệnh nền như tăng huyết áp hay tiểu đường. Nói đơn giản, bác sĩ sẽ dựa trên cả hiện tại (mức độ phục hồi sau cơn đột quỵ đầu tiên) và tương lai (nguy cơ tái phát) để đưa ra hướng theo dõi và điều trị tiếp theo.
Về khả năng phục hồi chức năng: Tương tự như các loại đột quỵ khác, khả năng phục hồi phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tổn thương não ban đầu, vị trí của ổ nhồi máu, tuổi tác của bệnh nhân và quan trọng nhất là việc can thiệp phục hồi chức năng có được bắt đầu sớm và thực hiện một cách kiên trì hay không. Nhiều bệnh nhân có thể phục hồi tốt nếu được chăm sóc và trị liệu đúng cách.
Về nguy cơ tái phát: Nếu nguyên nhân mãi mãi là một “ẩn số”, bệnh nhân sẽ tiếp tục đối mặt với nguy cơ tái phát cao hơn so với những người bị đột quỵ đã rõ nguyên nhân và được điều trị đích. Việc điều trị bằng thuốc kháng tiểu cầu chỉ có thể giảm một phần nguy cơ.
Tiên lượng sẽ cải thiện đáng kể nếu nguyên nhân tiềm ẩn được tìm ra trong quá trình theo dõi. Ví dụ, nếu rung nhĩ ẩn được phát hiện và bệnh nhân được chuyển sang dùng thuốc chống đông, nguy cơ tái phát có thể giảm tới hơn 60% so với không điều trị. Tương tự, nếu một vấn đề như PFO nguy cơ cao được xử lý, tiên lượng cũng sẽ tốt hơn.
Do đó, chìa khóa để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân đột quỵ không tìm được nguyên nhân là không ngừng “truy tìm thủ phạm” thông qua việc theo dõi y tế chặt chẽ và lâu dài.
Đột quỵ không rõ nguyên nhân là loại đột quỵ mà bác sĩ chưa tìm ra được nguyên nhân rõ ràng, dù đã làm đủ các xét nghiệm cần thiết. Điều này gây khó khăn trong việc điều trị và phòng ngừa vì không biết chắc điều gì đã gây ra cơn đột quỵ. Quá trình tìm nguyên nhân đòi hỏi nhiều thời gian và thiết bị y tế hiện đại. Trong khi đó, điều trị chủ yếu dựa vào thuốc chống đông máu, kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu để ngăn ngừa tái phát. Việc tiên lượng – tức là dự đoán khả năng hồi phục – phụ thuộc vào việc có xác định được nguyên nhân hay không. Vì vậy, duy trì lối sống lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ là cách tốt nhất để phát hiện sớm nguy cơ và bảo vệ sức khỏe khỏi biến cố bất ngờ này.


