Đột quỵ lần 3 chữa được không, người bệnh sống được bao lâu?

Đột quỵ lần 3
Tóm tắt bài viết

Đột quỵ lần 3 là tình trạng người bệnh bị tái phát đột quỵ sau hai lần trước đó, thường diễn tiến nặng nề hơn và khó phục hồi hơn nhiều so với những lần đầu. Lúc này, não bộ đã chịu tổn thương tích lũy, sức khỏe toàn thân suy giảm, khiến việc điều trị trở nên phức tạp và nguy cơ di chứng nặng nề hoặc tử vong cao hơn. Do đó, việc nhận biết nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và thực hiện các biện pháp phòng ngừa một cách nghiêm túc đóng vai trò rất quan trọng để ngăn chặn biến cố nguy hiểm này tái diễn.

1. Đột quỵ lần 3 là gì?

Đột quỵ lần 3 là cách gọi phổ biến để chỉ một người bị tai biến mạch máu não thêm một lần nữa sau hai lần trước đó. Trong y học, đây vẫn là một cơn đột quỵ cấp tính, nhưng xảy ra trên nền não đã từng bị tổn thương, khiến mức độ nguy hiểm và nguy cơ di chứng trở nên nghiêm trọng hơn. Khi đó, não bộ đã không còn khả năng bù trừ tốt, các vùng chức năng có thể suy yếu nhiều hơn, khiến khả năng phục hồi giảm đi rõ rệt.

Về bản chất, đột quỵ là tình trạng não bị tổn thương do dòng máu cung cấp oxy và dưỡng chất bị ngừng trệ đột ngột. Tùy theo nguyên nhân, đột quỵ được chia làm hai loại chính: Thứ nhất là đột quỵ do thiếu máu cục bộ, thường gặp nhất, xảy ra khi một mạch máu não bị tắc nghẽn do cục máu đông hoặc mảng xơ vữa, khiến máu không thể đến nuôi vùng não liên quan. Thứ hai là đột quỵ do xuất huyết não, ít gặp hơn nhưng thường nặng nề hơn, xảy ra khi một mạch máu bị vỡ, gây chảy máu vào mô não xung quanh, làm tăng áp lực nội sọ và phá hủy tế bào thần kinh.

Đột quỵ lần 3 là gì
Đột quỵ lần 3 là cách gọi phổ biến để chỉ một người bị tai biến mạch máu não thêm một lần nữa sau hai lần trước đó

Trong trường hợp đột quỵ lần 3, người bệnh không chỉ phải đối mặt với nguy cơ tổn thương ở một vùng não mới, mà còn có thể làm trầm trọng hơn những di chứng cũ chưa hồi phục. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động, ngôn ngữ, trí nhớ hoặc thậm chí ý thức. Vì vậy, đột quỵ lần 3 không chỉ là một biến cố y khoa nguy hiểm, mà còn là dấu hiệu cho thấy bệnh đang tiến triển nặng dần nếu không được kiểm soát đúng cách.

2. Vì sao bị đột quỵ lần 3?

Đột quỵ lần 3 thường xảy ra khi người bệnh không kiểm soát tốt các nguyên nhân gây đột quỵ từ những lần trước. Khi đã từng trải qua hai lần đột quỵ, não bộ trở nên nhạy cảm hơn, nên chỉ một yếu tố nguy cơ chưa được kiểm soát tốt cũng có thể dẫn đến lần đột quỵ kế tiếp. Nguy cơ tái phát cao không chỉ do bản thân bệnh lý nền mà còn do thói quen sinh hoạt chưa thay đổi hoặc việc điều trị không được tuân thủ đầy đủ.

Một trong những nguyên nhân chính khiến đột quỵ tái phát là các bệnh lý nền không được kiểm soát hiệu quả. Tăng huyết áp kéo dài làm thành mạch máu não yếu đi và dễ tổn thương, từ đó làm tăng nguy cơ cả nhồi máu não lẫn xuất huyết não. Ở người bệnh đái tháo đường, tình trạng đường huyết không ổn định có thể gây tổn thương vi mạch và thúc đẩy hình thành cục máu đông. Tương tự, rối loạn lipid máu, đặc biệt khi nồng độ LDL-cholesterol (cholesterol xấu) tăng cao, sẽ làm hẹp lòng mạch và giảm lưu lượng máu nuôi não. Ngoài ra, các bệnh tim mạch như rung nhĩ, suy tim hoặc bệnh van tim cũng làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim, từ đó trôi lên não gây tắc mạch máu não.

Bên cạnh yếu tố bệnh lý, lối sống thiếu lành mạnh cũng góp phần đáng kể vào nguy cơ tái phát đột quỵ. Hút thuốc lá gây tổn thương lớp nội mạc mạch máu và làm tăng huyết áp. Rượu bia quá mức ảnh hưởng đến nhịp tim và huyết áp. Thừa cân, ít vận động, ăn uống không điều độ dễ dẫn đến hội chứng chuyển hóa và làm trầm trọng thêm các yếu tố nguy cơ.

Đáng lo ngại hơn, sau khi vượt qua cơn đột quỵ thứ hai, nhiều người bệnh trở nên chủ quan, tự ý ngừng thuốc khi thấy triệu chứng cải thiện hoặc không tái khám định kỳ. Hệ quả là các yếu tố nguy cơ không được theo dõi và điều chỉnh kịp thời, làm tăng khả năng xảy ra đột quỵ lần ba. Theo các nghiên cứu lâm sàng, nguy cơ tái phát sau đột quỵ lần hai là rất cao: khoảng 18–22% bệnh nhân sẽ bị đột quỵ lần ba trong vòng một năm đầu, và trong 5 năm, tỷ lệ này có thể lên tới 50% nếu các yếu tố nguy cơ không được kiểm soát hiệu quả (Lee et al., Stroke, 2019; Mohan et al., Neurology, 2021). Do đó, việc duy trì điều trị lâu dài, tái khám định kỳ và thay đổi lối sống đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn vòng xoắn tái phát nguy hiểm này.

3. Dấu hiệu đột quỵ lần 3

Người từng bị hai lần đột quỵ cần đặc biệt cảnh giác với bất kỳ biểu hiện bất thường nào liên quan đến hệ thần kinh. Đột quỵ lần 3 có thể xảy ra bất ngờ và các dấu hiệu khởi phát thường rõ rệt. Tuy nhiên, vì tổn thương não đã tích lũy từ trước nên triệu chứng lần tái phát này có thể nặng nề hơn, tiến triển nhanh hơn và dễ bị bỏ sót nếu không theo dõi sát.

Một số triệu chứng thường gặp bao gồm: đột ngột yếu hoặc tê một bên cơ thể (tay, chân hoặc mặt), khó nói hoặc nói không rõ, mất khả năng hiểu lời người khác, thay đổi trong khả năng phối hợp vận động như đi loạng choạng hoặc mất thăng bằng. Những dấu hiệu này có thể khởi phát trong vòng vài phút và tiến triển rất nhanh, nếu không can thiệp sớm sẽ gây tổn thương nghiêm trọng đến não bộ.

Ngoài ra, các biểu hiện như mất thị lực đột ngột ở một hoặc hai mắt, đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân, cảm giác chóng mặt kèm buồn nôn, hoặc lú lẫn, lơ mơ, thậm chí rơi vào trạng thái hôn mê… cũng là những cảnh báo đáng ngờ. Ở người bệnh cao tuổi hoặc có nhiều bệnh lý nền, những dấu hiệu này có thể dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề khác như mệt mỏi hay tụt huyết áp, do đó cần đặc biệt chú ý khi chúng xảy ra đột ngột và khác thường.

Dấu hiệu đột quỵ lần 3
Đột quỵ lần 3 có thể xảy ra bất ngờ và các dấu hiệu khởi phát thường rõ rệt

Quan trọng nhất là không nên tự chẩn đoán hay xử lý tại nhà. Khi người bệnh có bất kỳ biểu hiện nào nghi ngờ đột quỵ, cần nhanh chóng đưa đến bệnh viện gần nhất có đơn vị điều trị đột quỵ. Việc trì hoãn có thể khiến tổn thương não lan rộng, dẫn đến nguy cơ hôn mê sâu hoặc tử vong.

4. Đột quỵ lần 3 có nguy hiểm không?

CÓ. Đột quỵ lần 3 có nguy hiểm không không còn là một câu hỏi, mà là một lời khẳng định về mức độ nghiêm trọng của nó. 

Mức độ nguy hiểm của đột quỵ tái phát lần ba cao hơn rất nhiều so với lần đầu và lần thứ hai vì những lý do sau:

  • Tổn thương não tích lũy: Mỗi cơn đột quỵ đều để lại những vùng não bị tổn thương vĩnh viễn. Khi đột quỵ tái phát, một vùng não mới lại bị phá hủy trong khi các vùng khác vẫn chưa hoàn toàn phục hồi hoặc đã phải hoạt động bù trừ cho phần bị tổn thương trước đó. Điều này làm cho “quỹ dự trữ chức năng” của não bộ cạn kiệt, khiến các di chứng trở nên nặng nề hơn.
  • Tỷ lệ tử vong cao hơn: Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tử vong tăng lên đáng kể sau mỗi lần đột quỵ tái phát. Sức khỏe tổng thể của người bệnh đã suy yếu sau những lần đột quỵ trước, khiến khả năng chống chọi và hồi phục sau cơn đột quỵ lần 3 giảm đi rất nhiều.
  • Di chứng tàn phế nặng nề hơn: Nếu người bệnh sống sót sau đột quỵ lần 3, khả năng họ phải đối mặt với các di chứng nghiêm trọng là rất cao. Các di chứng này bao gồm:
    • Liệt hoàn toàn nửa người hoặc tứ chi, phải phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc.
    • Mất khả năng nói và giao tiếp (hội chứng aphasia).
    • Rối loạn nhận thức trầm trọng, mất trí nhớ, không nhận ra người thân.
    • Sống đời sống thực vật.
    • Các biến chứng thứ phát như viêm phổi do sặc, nhiễm trùng đường tiết niệu, loét do tì đè, huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Khả năng phục hồi kém: Vùng não lành lặn còn lại ít hơn, sức khỏe suy kiệt và tinh thần sa sút khiến quá trình tập luyện phục hồi chức năng trở nên vô cùng khó khăn và ít hiệu quả hơn so với những lần trước.

5. Đột quỵ lần 3 có chữa được không?

Việc điều trị đột quỵ lần 3 vẫn có thể thực hiện được nếu người bệnh được phát hiện sớm và đưa đến cơ sở y tế kịp thời. Tuy nhiên, so với các lần trước, lần đột quỵ thứ ba thường có mức độ tổn thương nặng hơn và khả năng phục hồi cũng kém hơn do não đã trải qua nhiều lần tổn thương trước đó.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi:

  • Mức độ nghiêm trọng của cơn đột quỵ: Tổn thương não càng rộng, tiên lượng càng xấu.
  • Vị trí tổn thương: Tổn thương ở các vùng não quan trọng như thân não có thể gây tử vong nhanh chóng.
  • Tình trạng sức khỏe nền: Người bệnh có nhiều bệnh lý đi kèm (suy tim, suy thận, đái tháo đường nặng) sẽ có khả năng phục hồi kém hơn.
  • Tuổi tác: Người lớn tuổi thường có sức chịu đựng và khả năng phục hồi kém hơn.
  • Chất lượng điều trị và chăm sóc sau đột quỵ: Việc được điều trị tại một trung tâm đột quỵ chuyên sâu và có một kế hoạch phục hồi chức năng toàn diện (vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, hoạt động trị liệu) đóng vai trò quyết định.

Phục hồi sau đột quỵ lần thứ ba thường kéo dài, khó khăn và kết quả khiêm tốn hơn so với các lần trước. Theo nghiên cứu của Tilling et al. (2006) đăng trên Stroke, chỉ khoảng 33–53% bệnh nhân đột quỵ tái phát có thể hồi phục khả năng sinh hoạt độc lập (mRS < 3) sau 18 tháng, so với 50–70% ở lần đầu. Mức độ tàn phế nặng và tổn thương thần kinh tích lũy là yếu tố chính cản trở hồi phục.

6. Người bị đột quỵ lần 3 sống được bao lâu?

Đây là câu hỏi vô cùng nhạy cảm và không có câu trả lời chính xác cho mọi trường hợp. Việc người bị đột quỵ lần 3 sống được bao lâu phụ thuộc vào một tổ hợp phức tạp các yếu tố cá nhân hóa. Thay vì đưa ra một con số cụ thể, các bác sĩ sẽ đánh giá tiên lượng dựa trên các yếu tố sau:

  • Mức độ tổn thương não và biểu hiện lâm sàng ban đầu có vai trò quan trọng trong tiên lượng sau đột quỵ tái phát. Bệnh nhân có hôn mê sâu, liệt hoàn toàn hoặc xuất hiện các biến chứng nặng như phù não và viêm phổi hít thường có nguy cơ tử vong cao trong những ngày và tuần đầu tiên. Một phân tích toàn cầu ghi nhận tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày sau đột quỵ có thể dao động từ 15–20%, đặc biệt cao ở nhóm tổn thương nặng (Feigin et al., Lancet Neurology, 2014).
  • Việc tái thông mạch máu sớm trong “thời gian vàng” mang lại hiệu quả rõ rệt, giúp cải thiện đáng kể khả năng sống còn và phục hồi chức năng. Theo nghiên cứu EXTEND-IA, tái thông sớm giúp tăng tỷ lệ độc lập chức năng từ 19% lên đến 71% và làm giảm tỷ lệ tử vong (Campbell et al., NEJM, 2015). Kết quả tương tự cũng được ghi nhận trong thử nghiệm MR CLEAN (Berkhemer et al., NEJM, 2015).
  • Tiên lượng dài hạn phụ thuộc nhiều vào mức độ kiểm soát các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường và rung nhĩ – những yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ tái phát. INTERSTROKE Study cho thấy những bệnh nhân không kiểm soát tốt các yếu tố này có nguy cơ tái phát đột quỵ trong vòng một năm lên tới 30% (O’Donnell et al., The Lancet, 2016; Mohan et al., Stroke, 2011).
  • Chất lượng chăm sóc nội khoa và phục hồi chức năng đóng vai trò thiết yếu. Các phân tích tổng hợp từ hệ thống đơn vị đột quỵ cho thấy can thiệp phục hồi tích cực có thể làm giảm tỷ lệ tử vong đến 58% (Langhorne et al., Stroke Unit Trialists’ Collaboration, 2005). Đồng thời, việc tích cực tham gia phục hồi chức năng giúp cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống và khả năng độc lập (Winstein et al., Stroke Rehabilitation Guidelines, AHA/ASA, 2016).

7. Điều trị đột quỵ lần 3

Phương pháp điều trị đột quỵ lần 3 phụ thuộc vào loại đột quỵ (thiếu máu cục bộ hay xuất huyết) và thời điểm người bệnh được đưa đến bệnh viện. Mục tiêu là cứu sống người bệnh, hạn chế tối đa tổn thương não và ngăn ngừa biến chứng.

Đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não):

  • Thuốc tiêu sợi huyết (tPA): Được tiêm tĩnh mạch để làm tan cục máu đông, chỉ định trong “thời gian vàng” (thường là dưới 4.5 giờ).
  • Can thiệp nội mạch lấy huyết khối: Bác sĩ sử dụng một ống thông nhỏ (catheter) luồn từ động mạch đùi lên não để kéo cục máu đông ra ngoài. Phương pháp này có thể mở rộng cửa sổ điều trị lên đến 24 giờ trong một số trường hợp.
  • Đặt Stent động mạch não: Nếu nguyên nhân là do hẹp động mạch, stent có thể được đặt để nong rộng lòng mạch và duy trì dòng máu.

Đối với đột quỵ xuất huyết (chảy máu não):

  • Kiểm soát huyết áp: Ưu tiên hàng đầu là hạ huyết áp khẩn cấp để giảm chảy máu.
  • Phẫu thuật: Bác sĩ có thể phẫu thuật để lấy khối máu tụ lớn, giảm áp lực nội sọ. Nếu nguyên nhân là do vỡ túi phình hoặc dị dạng mạch máu, các phương pháp như kẹp túi phình (clipping) hoặc can thiệp nội mạch bít túi phình (coiling) sẽ được thực hiện.
  • Xạ phẫu lập thể: Sử dụng tia xạ năng lượng cao để điều trị các dị dạng mạch máu não nhỏ, nằm ở vị trí sâu và khó phẫu thuật.

Sau giai đoạn cấp cứu, điều trị tập trung vào phục hồi chức năng toàn diện, bao gồm vật lý trị liệu để cải thiện vận động, hoạt động trị liệu để phục hồi khả năng tự chăm sóc, ngôn ngữ trị liệu để khắc phục rối loạn giao tiếp, cùng với tư vấn tâm lý và dinh dưỡng hợp lý.

8. Cách phòng chống đột quỵ lần 3

Đây là phần quan trọng và mang tính quyết định nhất để bảo vệ người bệnh. Cách phòng chống đột quỵ lần 3 chính là thực hiện các biện pháp phòng ngừa thứ phát một cách nghiêm ngặt và kỷ luật nhất.

Cách phòng chống đột quỵ lần 3
Cách phòng chống đột quỵ lần 3

Tuân thủ tuyệt đối chỉ định dùng thuốc:

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu (như Aspirin, Clopidogrel) hoặc thuốc chống đông (với bệnh nhân rung nhĩ) là bắt buộc để ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
  • Thuốc hạ huyết áp: Phải uống đều đặn hàng ngày để giữ huyết áp ở mức mục tiêu theo chỉ định của bác sĩ.
  • Thuốc hạ mỡ máu (Statin): Giúp ổn định mảng xơ vữa và giảm cholesterol, dù mỡ máu không cao vẫn có chỉ định.
  • Thuốc kiểm soát đường huyết: Đối với bệnh nhân đái tháo đường.

Lưu ý quan trọng: Không bao giờ được tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng mà không có ý kiến của bác sĩ.

Kiểm soát chặt chẽ các chỉ số sức khỏe:

  • Đo huyết áp thường xuyên tại nhà.
  • Kiểm tra đường huyết và chỉ số HbA1c định kỳ.
  • Xét nghiệm mỡ máu định kỳ.
  • Tái khám chuyên khoa Thần kinh và Tim mạch đúng hẹn.

Thay đổi triệt để lối sống:

  • Dinh dưỡng khoa học: Chế độ ăn giảm muối, giảm chất béo bão hòa và cholesterol. Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá.
  • Ngừng hút thuốc lá hoàn toàn: Đây là yêu cầu bắt buộc.
  • Hạn chế tối đa rượu bia.
  • Tập thể dục phù hợp: Vận động nhẹ nhàng, đều đặn theo khả năng và tư vấn của bác sĩ, ví dụ như đi bộ, yoga, thái cực quyền.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu bị thừa cân, béo phì.
  • Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột: Hạn chế tắm đêm muộn, đặc biệt ở người lớn tuổi.

Bằng việc kết hợp tuân thủ y lệnh và một lối sống lành mạnh, nguy cơ tái phát đột quỵ có thể được giảm thiểu đáng kể, mang lại cho người bệnh cơ hội kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

=> Xem thêm: Cơn đột quỵ tái phát để hiểu vì sao nguy cơ tử vong và di chứng tăng cao

Đột quỵ lần 3 là dấu hiệu cho thấy tổn thương hệ thần kinh trung ương đã bước vào giai đoạn nghiêm trọng, với nguy cơ tử vong và di chứng tăng cao. Tuy vậy, người bệnh vẫn còn cơ hội sống nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách tại cơ sở y tế có chuyên khoa thần kinh – đột quỵ. Sau cấp cứu, việc kiểm soát chặt các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu… cùng với chế độ sinh hoạt lành mạnh, phục hồi chức năng đều đặn và tuân thủ đúng chỉ định thuốc sẽ giúp làm chậm tiến trình bệnh và hạn chế tái phát. 

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan