Đột quỵ liệt nửa người là tình trạng tê yếu hoặc mất hoàn toàn khả năng cử động ở một bên cơ thể (trái hoặc phải) sau khi não bị tổn thương do tai biến mạch máu não. Đây là một trong những di chứng thường gặp và nặng nề nhất, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, đi lại, tự chăm sóc và chất lượng sống của người bệnh. Thống kê cho thấy khoảng 8 trong 10 người sống sót sau đột quỵ sẽ bị yếu hoặc liệt một bên cơ thể. Tình trạng này xảy ra khi vùng não điều khiển vận động bị tổn thương, làm cho tín hiệu từ não không truyền đến tay, chân hoặc cơ mặt bên đối diện.
1. Đột quỵ liệt nửa người là gì?
Đột quỵ liệt nửa người (Hemiplegia) là tình trạng mất hoàn toàn hoặc suy giảm nghiêm trọng chức năng vận động ở một bên cơ thể, bao gồm tay, chân, và đôi khi cả một bên mặt. Đây không phải là một bệnh lý độc lập mà là một triệu chứng, một hậu quả trực tiếp của tổn thương não bộ, với nguyên nhân phổ biến nhất là do đột quỵ gây ra.
Cơ chế gây ra tình trạng này dựa trên nguyên lý điều khiển chéo của hệ thần kinh trung ương. Bán cầu não phải chịu trách nhiệm điều khiển vận động cho nửa người bên trái và ngược lại, bán cầu não trái điều khiển nửa người bên phải. Khi một vùng não cụ thể bị tổn thương do thiếu máu nuôi dưỡng hoặc do chảy máu, các tế bào thần kinh tại đó sẽ chết đi. Điều này làm gián đoạn hoặc cắt đứt hoàn toàn “đường cao tốc” truyền tín hiệu vận động từ vỏ não xuống tủy sống (đường vỏ não-gai), khiến các cơ bắp ở nửa người đối diện không nhận được mệnh lệnh và trở nên yếu hoặc bị liệt hoàn toàn.

Điều quan trọng là cần phân biệt giữa hemiplegia (liệt hoàn toàn) và hemiparesis (yếu một phần). Mặc dù nguyên nhân và cách điều trị là tương tự, mức độ ảnh hưởng của chúng lên khả năng sinh hoạt hàng ngày có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong thực tế lâm sàng và giao tiếp thông thường, thuật ngữ bệnh đột quỵ liệt nửa người thường được dùng để chỉ chung cho cả hai tình trạng này, nhấn mạnh đến sự mất mát chức năng vận động ở một bên cơ thể sau cơn tai biến.
2. Nguyên nhân bị đột quỵ liệt nửa người
Nguyên nhân cốt lõi gây ra tình trạng liệt nửa người là do tổn thương cấp tính tại hệ thần kinh trung ương, và đột quỵ chính là “thủ phạm” hàng đầu. Có hai cơ chế đột quỵ chính dẫn đến di chứng tàn khốc này:
- Đột quỵ do thiếu máu cục bộ, hay còn gọi là nhồi máu não, là loại đột quỵ xảy ra khi dòng máu mang oxy và dưỡng chất đến một vùng của não bị chặn lại, thường do cục máu đông gây tắc mạch. Cục máu đông này có thể hình thành ngay tại mạch máu trong não hoặc xuất phát từ nơi khác trong cơ thể như tim hoặc động mạch cảnh ở cổ rồi di chuyển theo dòng máu lên não. Khi mạch máu bị tắc, vùng não phía sau đoạn tắc không nhận đủ oxy sẽ nhanh chóng bị tổn thương. Tế bào thần kinh ở khu vực đó có thể chết chỉ sau vài phút nếu không được điều trị kịp thời. Hậu quả của tình trạng này có thể rất nghiêm trọng, từ yếu liệt tay chân, rối loạn ngôn ngữ cho đến mất ý thức hoặc tử vong, tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương trong não. Việc nhận biết sớm và xử trí khẩn cấp là yếu tố quan trọng giúp hạn chế tổn thương não và tăng cơ hội phục hồi cho người bệnh.
- Đột quỵ do xuất huyết não: Dạng này ít phổ biến hơn nhưng thường có mức độ nguy hiểm cao hơn. Nó xảy ra khi một mạch máu trong não bị yếu đi và vỡ ra, gây chảy máu vào nhu mô não (xuất huyết nội sọ) hoặc các khoang xung quanh não (xuất huyết dưới nhện). Lượng máu tràn ra không chỉ gây độc trực tiếp cho tế bào não mà còn tạo thành một khối máu tụ, gây áp lực chèn ép lên các cấu trúc não lân cận, làm gián đoạn chức năng và gây ra tổn thương lan rộng.
Ngoài đột quỵ, một số nguyên nhân khác cũng có thể gây ra triệu chứng liệt nửa người, bao gồm:
- Chấn thương sọ não (TBI) do tai nạn.
- Khối u não (lành tính hoặc ác tính) chèn ép vào các vùng vận động.
- Nhiễm trùng hệ thần kinh như viêm não, viêm màng não, hoặc áp-xe não.
- Các bệnh lý bẩm sinh hoặc rối loạn phát triển thần kinh như bại não.
- Các bệnh tự miễn tấn công hệ thần kinh như bệnh đa xơ cứng (MS).
3. Ai có nguy cơ cao bị đột quỵ nửa người?
Đột quỵ liệt nửa người là một dạng tổn thương thần kinh nghiêm trọng xảy ra khi nguồn máu cung cấp cho não bị gián đoạn, khiến một bên cơ thể mất khả năng vận động. Trong nhóm các yếu tố nguy cơ, hai nguyên nhân nổi bật và có ảnh hưởng trực tiếp là rung nhĩ và thiếu hẹp động mạch cảnh.
- Rung nhĩ: Đây là tình trạng rối loạn nhịp tim thường gặp, đặc trưng bởi sự co bóp không đều và hỗn loạn của tâm nhĩ. Khi tim đập không đồng bộ, máu dễ bị ứ đọng trong các buồng nhĩ, tạo điều kiện hình thành cục máu đông. Các cục máu đông này có thể di chuyển theo dòng máu, lên não và gây tắc nghẽn động mạch não. Vì các động mạch não nuôi dưỡng những vùng điều khiển vận động, nếu tắc nghẽn xảy ra ở bán cầu não trái hoặc phải, bệnh nhân có thể bị liệt nửa người đối bên. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gấp 4–5 lần so với người bình thường, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc có tiền sử bệnh tim mạch.
- Thiếu hẹp động mạch cảnh: Động mạch cảnh là mạch máu lớn ở hai bên cổ, cung cấp máu giàu oxy cho não. Khi thành mạch bị tích tụ mảng xơ vữa (gồm cholesterol, canxi và tế bào viêm), lòng mạch sẽ bị hẹp lại, làm giảm lưu lượng máu đến não. Ngoài ra, các mảng xơ vữa không ổn định có thể vỡ ra, giải phóng các mảnh nhỏ di chuyển lên não gây tắc mạch cấp tính. Mức độ hẹp càng lớn (đặc biệt >70%), nguy cơ đột quỵ càng cao. Thiếu hẹp động mạch cảnh thường tiến triển âm thầm, không triệu chứng cho đến khi gây ra cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc đột quỵ thực sự. Những yếu tố thúc đẩy tình trạng này gồm tăng huyết áp, hút thuốc lá, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường và lối sống ít vận động.

4. Dấu hiệu đột quỵ liệt nửa người
Đột quỵ có thể xảy ra rất nhanh và gây liệt nửa người chỉ trong vài phút. Vì vậy, nhận biết sớm các dấu hiệu là yếu tố cực kỳ quan trọng để giúp người bệnh được cấp cứu kịp thời và có cơ hội phục hồi tốt hơn.
Một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là cảm giác yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể, thường xảy ra ở tay, chân hoặc mặt. Người bệnh có thể đột ngột không thể cầm nắm đồ vật, đi lại khó khăn, hoặc khuôn mặt bị xệ một bên, miệng méo. Một bên cơ thể gần như không còn kiểm soát được.
Ngoài ra, người bệnh có thể khó nói hoặc không nói được, nói ngọng, không hiểu người khác đang nói gì, hoặc không thể diễn đạt điều mình muốn nói. Một số trường hợp còn bị mất thăng bằng, hoa mắt, chóng mặt, đi loạng choạng như người bị say.
Đặc biệt, nếu thấy người thân có những biểu hiện trên xuất hiện một cách đột ngột, dù chỉ trong vài phút, hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Càng đưa người bệnh đến bệnh viện sớm, khả năng cứu sống và phục hồi chức năng càng cao. Đừng đợi cho các triệu chứng tự biến mất – vì khi đó có thể đã quá muộn.
5. Cách chẩn đoán đột quỵ liệt nửa người
Khi một bệnh nhân có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ được đưa đến bệnh viện, đội ngũ y tế sẽ tiến hành:
Bước 1: Thăm khám lâm sàng và khai thác bệnh sử
Bác sĩ sẽ nhanh chóng đánh giá các triệu chứng thần kinh của bệnh nhân bằng quy tắc F.A.S.T và các thang điểm chuyên sâu hơn (như thang điểm NIHSS). Thông tin về thời điểm chính xác khi triệu chứng bắt đầu là cực kỳ quan trọng để quyết định các phương pháp điều trị cấp cứu.
Bước 2: Chẩn đoán hình ảnh não bộ
Đây là bước then chốt và không thể thiếu để phân biệt giữa đột quỵ nhồi máu não và xuất huyết não.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) sọ não: Là phương pháp nhanh chóng và phổ biến nhất, thường được chỉ định đầu tiên. CT có thể phát hiện gần như ngay lập tức tình trạng xuất huyết não, giúp loại trừ nguyên nhân này trước khi xem xét sử dụng các loại thuốc tiêu sợi huyết (vốn chống chỉ định tuyệt đối trong xuất huyết não).
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não: Cung cấp hình ảnh chi tiết và sắc nét hơn về cấu trúc não bộ. MRI nhạy hơn CT trong việc phát hiện các vùng nhồi máu não ở giai đoạn rất sớm, xác định chính xác kích thước và mức độ tổn thương.
Các xét nghiệm bổ trợ khác
- Xét nghiệm máu: Để kiểm tra các chỉ số quan trọng như đường huyết, công thức máu, chức năng đông máu, điện giải, chức năng gan thận.
- Siêu âm Doppler động mạch cảnh và xuyên sọ: Đánh giá tình trạng xơ vữa, hẹp tắc của các động mạch ở cổ và trong não cung cấp máu cho não.
- Điện tâm đồ (ECG) và siêu âm tim: Giúp phát hiện các bất thường về tim như rung nhĩ, vốn là nguyên nhân phổ biến gây ra cục máu đông di chuyển lên não.
6. Bị đột quỵ liệt nửa người có phục hồi được không?
Đây là câu hỏi lớn nhất và là nỗi trăn trở của hầu hết người bệnh và gia đình. Câu trả lời là: CÓ, đột quỵ liệt nửa người hoàn toàn có khả năng phục hồi. Nhờ vào cơ chế diệu kỳ của não bộ gọi là tính mềm dẻo thần kinh (neuroplasticity), các vùng não khỏe mạnh có thể học cách đảm nhận chức năng của những vùng đã bị tổn thương. Tuy nhiên, mức độ và tốc độ phục hồi phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố:
- Mức độ nghiêm trọng của tổn thương não: Tổn thương càng nhỏ và ở vị trí ít quan trọng, khả năng phục hồi càng cao và nhanh chóng.
- Thời gian được cấp cứu và điều trị: Bệnh nhân được can thiệp y tế càng sớm trong “giờ vàng”, tổn thương não càng được hạn chế, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho quá trình hồi phục sau này.
- Sự kiên trì và nỗ lực của người bệnh: Quá trình phục hồi chức năng là một cuộc marathon, không phải chạy nước rút. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, quyết tâm và hợp tác chặt chẽ của người bệnh trong việc tập luyện hàng ngày.
- Chất lượng của chương trình phục hồi chức năng: Một kế hoạch phục hồi toàn diện, được cá nhân hóa và thực hiện bởi một đội ngũ chuyên gia đa ngành (bác sĩ phục hồi chức năng, kỹ thuật viên vật lý trị liệu, chuyên gia hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu) sẽ mang lại kết quả tốt nhất.
- Sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội: Sự động viên, chăm sóc và giúp đỡ từ người thân là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, giúp người bệnh vượt qua giai đoạn khó khăn, chống lại cảm giác mặc cảm và trầm cảm.
Quá trình phục hồi mạnh mẽ nhất thường diễn ra trong 3-6 tháng đầu tiên sau đột quỵ, nhưng sự cải thiện vẫn có thể tiếp tục trong nhiều tháng và thậm chí nhiều năm sau đó nếu người bệnh kiên trì tập luyện.
7. Cách điều trị đột quỵ liệt nửa người
Điều trị bệnh đột quỵ liệt nửa người là một quá trình lâu dài, liên tục, đòi hỏi sự kết hợp đa phương thức, từ can thiệp y tế trong giai đoạn cấp tính đến phục hồi chức năng toàn diện và phòng ngừa tái phát.

7.1 Phương pháp nội khoa
Giai đoạn cấp cứu ban đầu tập trung vào việc cứu sống bệnh nhân và bảo vệ tối đa vùng não chưa bị tổn thương vĩnh viễn.
- Đối với nhồi máu não: Nếu bệnh nhân đến trong “giờ vàng”, bác sĩ có thể sử dụng thuốc tiêu sợi huyết (tPA) qua đường tĩnh mạch để làm tan cục máu đông. Trong một số trường hợp, can thiệp nội mạch bằng cách dùng dụng cụ cơ học để lấy huyết khối trực tiếp từ động mạch não cũng là một lựa chọn hiệu quả cao.
- Đối với xuất huyết não: Điều trị tập trung vào việc kiểm soát chảy máu, giảm áp lực nội sọ (có thể cần phẫu thuật), và kiểm soát chặt chẽ huyết áp.
Sau giai đoạn cấp, điều trị nội khoa tập trung vào phòng ngừa đột quỵ tái phát bằng cách sử dụng các loại thuốc như thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel), thuốc chống đông, thuốc hạ huyết áp, thuốc kiểm soát mỡ máu và điều trị tích cực các bệnh nền đi kèm.
7.2 Vật lý trị liệu
Đây là phương pháp nền tảng và cốt lõi trong phục hồi vận động. Mục tiêu của vật lý trị liệu là giúp bệnh nhân học lại các kỹ năng vận động đã mất, tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện sự phối hợp và thăng bằng.
- Giai đoạn đầu (tại bệnh viện): Kỹ thuật viên sẽ thực hiện các bài tập thụ động (giúp bệnh nhân cử động các khớp) để duy trì tầm vận động, ngăn ngừa co cứng khớp và teo cơ.
- Giai đoạn sau: Khi người bệnh có dấu hiệu hồi phục, các bài tập chủ động có trợ giúp và sau đó là chủ động hoàn toàn sẽ được áp dụng. Các bài tập bao gồm tập ngồi, tập đứng, tập giữ thăng bằng và tập đi bộ với các dụng cụ hỗ trợ (khung tập đi, gậy).
7.3 Kết hợp châm cứu, bấm huyệt và xoa bóp
Y học cổ truyền đóng vai trò hỗ trợ quan trọng và hiệu quả trong giai đoạn phục hồi di chứng sau đột quỵ. Các phương pháp này không thay thế được y học hiện đại trong giai đoạn cấp nhưng rất hữu ích để cải thiện di chứng.
- Châm cứu, bấm huyệt: Tác động vào các huyệt đạo trên cơ thể (như Hợp Cốc, Túc Tam Lý ở bên lành và Kiên Ngung, Phong Thị, Dương Lăng Tuyền ở bên liệt) giúp đả thông kinh mạch, tăng cường lưu thông khí huyết, kích thích thần kinh và cơ bắp, từ đó giúp giảm co cứng, cải thiện cảm giác và chức năng vận động của bên bị liệt.
- Xoa bóp: Giúp làm mềm các cơ bị co cứng, tăng tuần hoàn máu tại chỗ, giảm đau nhức, ngăn ngừa teo cơ và mang lại cảm giác thư giãn, dễ chịu cho người bệnh.
7.4 Công tác tư tưởng, động viên người bệnh
Yếu tố tâm lý đóng vai trò quyết định đến sự thành công của toàn bộ quá trình phục hồi. Việc đột ngột mất đi khả năng tự chủ, phải phụ thuộc vào người khác dễ khiến người bệnh rơi vào trạng thái mặc cảm, trầm cảm, lo âu và tuyệt vọng.
- Gia đình và người chăm sóc cần thể hiện sự kiên nhẫn, yêu thương và thấu cảm.
- Luôn động viên, công nhận và khen ngợi những tiến bộ dù là nhỏ nhất của người bệnh.
- Tạo môi trường sống lạc quan, vui vẻ, khuyến khích người bệnh tham gia vào các hoạt động gia đình trong khả năng cho phép để họ cảm thấy mình vẫn còn giá trị.
- Nếu cần thiết, đừng ngần ngại tìm đến sự hỗ trợ của các chuyên gia tâm lý.
8. Chăm sóc người đột quỵ liệt nửa người
Chăm sóc một bệnh nhân liệt nửa người tại nhà là một công việc đòi hỏi sự tận tâm, kiên nhẫn và kiến thức đúng đắn để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm và hỗ trợ tối đa quá trình phục hồi.
- Dinh dưỡng:
- Chế độ ăn cần đảm bảo đủ chất, cân bằng. Ưu tiên thức ăn mềm, dễ nuốt như cháo, súp, hoặc thức ăn xay nhuyễn để tránh nguy cơ sặc, nghẹn.
- Chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để dễ tiêu hóa và hấp thu.
- Hạn chế muối (để kiểm soát huyết áp), đường và chất béo bão hòa. Tăng cường rau xanh, trái cây và chất xơ.
- Vệ sinh cá nhân: Giúp người bệnh vệ sinh răng miệng, tắm rửa, thay quần áo hàng ngày để giữ cơ thể sạch sẽ, thoải mái và phòng ngừa nhiễm trùng.
- Phòng chống loét do tỳ đè: Đây là biến chứng rất phổ biến và nguy hiểm.
- Thay đổi tư thế cho người bệnh (nằm nghiêng trái, nghiêng phải, nằm ngửa) ít nhất mỗi 2 giờ một lần.
- Sử dụng đệm chống loét (đệm hơi, đệm nước) và giữ cho da, ga giường luôn khô ráo, sạch sẽ.
- Xoa bóp nhẹ nhàng các vùng da chịu áp lực để tăng tuần hoàn.
- Phòng chống biến chứng hô hấp và huyết khối:
- Nằm lâu làm tăng nguy cơ viêm phổi. Cần thường xuyên cho người bệnh ngồi dậy, vỗ rung lưng để long đờm, khuyến khích hít thở sâu.
- Khuyến khích vận động các khớp ở chân để phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu.
- Hỗ trợ tập luyện tại nhà: Ngoài các buổi tập với kỹ thuật viên, gia đình cần giúp người bệnh duy trì việc luyện tập các bài tập đơn giản tại nhà theo hướng dẫn để đẩy nhanh tiến độ phục hồi.
9. Có phải đột quỵ liệt nửa người thường xảy ra ở bên phải nhiều hơn?
Không có bằng chứng cho thấy đột quỵ gây liệt nửa người xảy ra bên phải nhiều hơn bên trái. Tỷ lệ đột quỵ gây tổn thương ở hai bên não là như nhau, và việc liệt xảy ra ở bên nào phụ thuộc vào bên não bị tổn thương — nếu bị tổn thương ở bán cầu trái thì sẽ liệt bên phải, và ngược lại. Tuy nhiên, người ta thường có cảm giác như đột quỵ bên phải phổ biến hơn vì phần lớn mọi người có trung tâm ngôn ngữ nằm ở bán cầu trái. Khi bị đột quỵ ở bán cầu trái, người bệnh không chỉ bị liệt bên phải mà còn bị rối loạn ngôn ngữ (nói ngọng, không nói được, khó hiểu lời người khác), khiến triệu chứng dễ nhận thấy và được chú ý nhiều hơn. Ngược lại, đột quỵ ở bán cầu phải (gây liệt bên trái) thường kèm theo các vấn đề khó nhận biết hơn như mất định hướng không gian hoặc thờ ơ với bên cơ thể bị liệt.
=> Mời ông bà xem thêm đột quỵ có di chứng khiến người bệnh cần phục hồi chức năng lâu dài:
- Tai biến mạch máu não không nói được ảnh hưởng lớn đến giao tiếp hằng ngày
- Liệt mặt do đột quỵ là dấu hiệu tổn thương thần kinh điển hình
Đột quỵ liệt nửa người là một biến chứng nghiêm trọng khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày, nhưng không có nghĩa là mất hoàn toàn cơ hội phục hồi. Việc điều trị cần được tiến hành sớm, kết hợp giữa thuốc men, vật lý trị liệu và chăm sóc tinh thần. Quá trình phục hồi đòi hỏi sự kiên nhẫn của người bệnh, sự hỗ trợ đều đặn từ gia đình và hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ. Nếu được điều trị và tập luyện đúng cách, nhiều người bệnh có thể dần lấy lại khả năng vận động, sống độc lập hơn và hòa nhập lại với cuộc sống thường ngày.


