Đột quỵ nuốt lưỡi: Nguyên nhân, biểu hiện, cách xử trí

Đột quỵ nuốt lưỡi
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ nuốt lưỡi là cách gọi dân gian chỉ một trong những biến chứng nguy hiểm nhất, dễ khiến người xung quanh hoảng sợ và sơ cứu sai cách. Trên thực tế, bệnh nhân không hề “nuốt” chiếc lưỡi của mình. Về y học, đây là thuật ngữ chung để chỉ hai tình huống cấp cứu: tụt lưỡi gây tắc nghẽn đường thở và rối loạn nuốt (dysphagia). Cả hai đều là hậu quả của tổn thương não sau đột quỵ và đều có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện, xử trí kịp thời.

1. Đột quỵ nuốt lưỡi là gì?

Thuật ngữ “đột quỵ nuốt lưỡi” cần được hiểu đúng về mặt y khoa. Lưỡi được cố định chắc chắn vào sàn miệng bởi các mô và dây thắng lưỡi (lingual frenulum), do đó không thể bị nuốt trọn theo nghĩa đen. Thay vào đó, thuật ngữ này mô tả hai hiện tượng nghiêm trọng do não bộ mất kiểm soát gây ra:

  • Tụt lưỡi cơ học gây tắc nghẽn đường thở: Đây là tình huống cấp tính và nguy hiểm nhất. Khi bệnh nhân đột quỵ bị mất ý thức hoặc trải qua cơn co giật, toàn bộ hệ thống cơ trong cơ thể, bao gồm cả khối cơ lưỡi, sẽ bị thả lỏng (giảm trương lực cơ). Ở tư thế nằm ngửa, lưỡi sẽ bị trọng lực kéo tụt về phía sau cổ họng, trực tiếp chèn ép và bít kín đường thở. Tình trạng này khiến không khí không thể đi vào phổi, gây thiếu oxy cấp tính và có thể dẫn đến tử vong chỉ trong vài phút.
  • Rối loạn nuốt (Dysphagia): Đây là biến chứng phổ biến và có thể kéo dài sau đột quỵ. Nuốt là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của hơn 50 cặp cơ ở miệng, họng, thực quản và được điều khiển bởi một mạng lưới thần kinh tinh vi trong não. Đột quỵ gây tổn thương các trung tâm điều khiển này, làm suy yếu hoặc mất phối hợp vận động của lưỡi và các cơ vùng hầu họng. Kết quả là thức ăn, nước uống, hoặc thậm chí cả nước bọt có thể đi lạc vào đường thở (khí quản) và tràn vào phổi, gây ra hiện tượng hít sặc (aspiration).
Đột quỵ nuốt lưỡi là gì
Đột quỵ nuốt lưỡi là gì

Như vậy, “đột quỵ nuốt lưỡi” là cách gọi chung cho cả tình trạng tắc nghẽn cơ học và rối loạn chức năng, cả hai đều xuất phát từ việc não bộ không còn khả năng chỉ huy cơ lưỡi một cách chính xác.

2. Tại sao người bị đột quỵ thường nuốt lưỡi?

Nguyên nhân cốt lõi khiến tình trạng “nuốt lưỡi” xảy ra ở bệnh nhân đột quỵ là do tổn thương cấp tính tại não bộ. Đột quỵ, dù do thiếu máu cục bộ (tắc mạch máu não) hay xuất huyết não (vỡ mạch máu não), đều phá hủy các tế bào thần kinh tại khu vực bị ảnh hưởng. Não bộ được ví như “tổng đài trung tâm” điều khiển mọi hoạt động của cơ thể. Khi “tổng đài” này bị hỏng, các mệnh lệnh đến cơ quan thực thi, bao gồm cơ lưỡi, sẽ bị gián đoạn hoặc sai lệch.

Tổn thương não liên quan trực tiếp đến mất kiểm soát cơ lưỡi qua các cơ chế sau:

  • Tổn thương trung tâm điều khiển nuốt: Các vùng não quan trọng cho chức năng nuốt như thân não, vỏ não vận động và cảm giác bị tổn thương. Đặc biệt, đột quỵ ở vùng thân não (nơi chứa các nhân thần kinh sọ điều khiển trực tiếp cơ lưỡi, hầu, họng) thường gây ra chứng rối loạn nuốt rất nghiêm trọng.
  • Mất kết nối thần kinh: Đột quỵ làm đứt gãy các đường dẫn truyền thần kinh từ vỏ não xuống các cơ quan. Tín hiệu chỉ huy từ não không thể đến được cơ lưỡi một cách chính xác, khiến lưỡi bị yếu, liệt một bên, hoặc cử động hỗn loạn, không theo chủ đích.
  • Suy giảm trương lực cơ: Khi bệnh nhân mất ý thức, toàn bộ hệ thống thần kinh trung ương bị ức chế, dẫn đến tình trạng các cơ bị thả lỏng hoàn toàn. Cơ lưỡi, vốn là một khối cơ lớn không có xương chống đỡ, dễ dàng bị tụt về phía sau dưới tác động của trọng lực, đặc biệt khi bệnh nhân nằm ngửa.
  • Co giật do thiếu oxy não: Trong một số trường hợp, đột quỵ gây ra các cơn co giật. Chính các cơn co cứng không kiểm soát này cũng góp phần làm rối loạn vận động của cơ lưỡi, làm tăng nguy cơ tụt lưỡi.

Chính vì sự phụ thuộc chặt chẽ vào sự chỉ huy của não bộ mà cơ lưỡi trở thành một trong những nạn nhân đầu tiên và rõ ràng nhất khi đột quỵ xảy ra.

3. Dấu hiệu nhận biết người bị đột quỵ nuốt lưỡi

Phát hiện sớm dấu hiệu là điều kiện tiên quyết để can thiệp hiệu quả. Tùy vào tình trạng như tụt lưỡi cấp tính hoặc rối loạn nuốt, triệu chứng sẽ có những biểu hiện riêng.

Tụt lưỡi gây tắc nghẽn đường thở cấp tínhDấu hiệu rối loạn nuốt (Dysphagia)
Xảy ra đột ngột, nguy hiểm tức thìThường biểu hiện khi bệnh nhân ăn, uống
Khó thở dữ dội, thở ngáp, hoặc ngưng thở hoàn toàn.Ho hoặc sặc sụa ngay trong hoặc ngay sau khi ăn/uống.
Cơ thể tím tái, đặc biệt ở môi và đầu ngón tay do thiếu oxy.Giọng nói thay đổi, trở nên khàn hoặc “ướt át” sau khi nuốt.
Sùi bọt mép, tăng tiết đờm dãi không kiểm soát.Cảm giác nghẹn hoặc thức ăn bị mắc kẹt trong cổ họng.
Mất ý thức, hôn mê sâu.Thức ăn hoặc nước uống trào ngược ra mũi.
Co giật toàn thân không kiểm soát.Chảy nước dãi không kiểm soát được.
Mắt trợn ngược, thường chỉ ở một bên.Phải mất nhiều thời gian, gắng sức để nhai hoặc nuốt một miếng nhỏ.
Tiếng thở rít hoặc khò khè do đường thở bị hẹp.Thức ăn bị đọng lại, vương vãi trong miệng sau khi đã nuốt.

Người nhà cần đặc biệt chú ý quan sát cả hai nhóm dấu hiệu này. Nhóm đầu tiên đòi hỏi phải gọi cấp cứu và sơ cứu tại chỗ ngay lập tức, trong khi nhóm thứ hai là lời cảnh báo quan trọng rằng bệnh nhân không thể ăn uống an toàn và cần được nhân viên y tế đánh giá chức năng nuốt.

4. Đột quỵ nuốt lưỡi có nguy hiểm không?

Cực kỳ nguy hiểm. Đây là một tình huống khẩn cấp đe dọa tính mạng với nguy cơ tử vong và biến chứng rất cao.

  • Đối với tụt lưỡi gây tắc nghẽn đường thở: Đây là mức độ nguy hiểm nhất. Việc tắc nghẽn hoàn toàn đường thở sẽ dẫn đến suy hô hấp cấp trong vài giây. Não bộ sẽ bị thiếu oxy trầm trọng chỉ sau 3-4 phút, gây ra tổn thương não không thể hồi phục. Nếu không được khai thông đường thở kịp thời, bệnh nhân sẽ nhanh chóng bị ngừng tim và tử vong.
  • Đối với rối loạn nuốt (Dysphagia):
    • Biến chứng ngắn hạn: Nguy cơ lớn nhất là hít sặc (aspiration). Khi thức ăn, nước uống đi lạc vào phổi, chúng có thể gây tắc nghẽn đường thở nhỏ hoặc co thắt phế quản cấp tính.
    • Biến chứng lâu dài: Đây là “kẻ giết người thầm lặng” sau đột quỵ.
      • Viêm phổi hít (Aspiration Pneumonia): Thức ăn và vi khuẩn từ khoang miệng tràn vào phổi gây nhiễm trùng nghiêm trọng. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong những tháng đầu sau đột quỵ.
      • Suy dinh dưỡng và mất nước: Bệnh nhân không thể ăn uống đủ chất, dẫn đến sụt cân, suy kiệt, làm chậm quá trình phục hồi chức năng của não bộ và toàn cơ thể.
      • Ảnh hưởng tâm lý và chất lượng sống: Nỗi sợ hãi khi ăn uống, sự phụ thuộc vào ống sonde, và việc không thể thưởng thức bữa ăn cùng gia đình có thể dẫn đến trầm cảm và cô lập xã hội.
Đột quỵ nuốt lưỡi có nguy hiểm không
Đột quỵ nuốt lưỡi có nguy hiểm không?

Dù ở hình thái nào, “đột quỵ nuốt lưỡi” cũng là một biến chứng đe dọa tính mạng, đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp và kế hoạch chăm sóc lâu dài cẩn trọng.

5. Sơ cứu người bị đột quỵ nuốt lưỡi 

Hướng dẫn sơ cứu khi người bệnh đột quỵ kèm co giật hoặc nuốt lưỡi

  • Giữ bình tĩnh, nếu hoảng loạn, có thể làm sai thao tác hoặc làm chậm việc sơ cứu.
  • Đặt người bệnh ở nơi rộng thoáng, tránh vật cản để hạn chế va đập khi co giật. Giữ khoảng cách an toàn, không cố giữ chặt bệnh nhân.
  • Khi phát hiện người bệnh đột quỵ có dấu hiệu nuốt lưỡi hoặc co giật, hãy gọi số 115 để được hỗ trợ y tế nhanh chóng.
  • Mở cúc áo, nới cổ áo để giúp người bệnh dễ thở hơn.
  • Đặt đầu người bệnh lên gối, khăn hoặc áo cuộn để tránh chấn thương do đập vào nền cứng.
  • Sau khi cơn co giật dừng, nhẹ nhàng đặt người bệnh nằm nghiêng để tránh đờm dãi ứ đọng gây tắc thở.
  • Nếu người bệnh ngưng thở, hãy tiến hành ép tim ngoài lồng ngực (100–120 lần/phút) để duy trì tuần hoàn và cung cấp oxy cho não.

Lưu ý quan trọng: Đối với trường hợp bệnh nhân tỉnh táo nhưng có dấu hiệu rối loạn nuốt (ho sặc, khó nói), tuyệt đối không cho bệnh nhân ăn hoặc uống. Giữ họ ở tư thế ngồi thẳng, trấn an và chờ nhân viên y tế đến đánh giá.

6. Ai có nguy cơ bị đột quỵ nuốt lưỡi

Bất kỳ ai có yếu tố nguy cơ bị đột quỵ đều có nguy cơ gặp phải biến chứng nuốt lưỡi. Các nhóm đối tượng nguy cơ cao bao gồm:

  • Người có yếu tố di truyền: Nếu trong gia đình từng có người bị đột quỵ, đặc biệt ở độ tuổi dưới 60, nguy cơ mắc bệnh ở thế hệ sau sẽ cao hơn. Di truyền có thể ảnh hưởng đến cấu trúc mạch máu, rối loạn đông máu và các bệnh tim mạch nền.
  • Người mắc bệnh tim mạch: Các bệnh như xơ vữa động mạch, rung nhĩ, suy tim hoặc hẹp mạch máu làm tăng khả năng hình thành cục máu đông – nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ thiếu máu cục bộ và dẫn đến mất ý thức đột ngột.
  • Người bị tăng huyết áp: Cao huyết áp kéo dài làm thành mạch não yếu đi, dễ vỡ hoặc tắc nghẽn. Đây là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất, có thể gây cả đột quỵ xuất huyết lẫn thiếu máu cục bộ.
  • Người mắc bệnh tiểu đường: Tiểu đường làm tổn thương hệ mạch máu nhỏ, thúc đẩy xơ vữa mạch và tăng nguy cơ tạo huyết khối, từ đó làm tăng tỷ lệ đột quỵ và các biến chứng nặng kèm theo.
  • Người có rối loạn chuyển hóa mỡ (mỡ máu, gan nhiễm mỡ): Tình trạng mỡ máu cao hoặc gan nhiễm mỡ thường đi kèm với nguy cơ hình thành mảng xơ vữa trong lòng mạch, dễ gây tắc mạch não dẫn đến đột quỵ.
  • Người duy trì lối sống không lành mạnh: Hút thuốc, uống rượu thường xuyên, ít vận động, ăn uống nhiều chất béo xấu hoặc sử dụng chất kích thích đều làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu và rối loạn huyết áp, từ đó làm tăng khả năng đột quỵ.
  • Người lớn tuổi: Khi tuổi càng cao, chức năng điều hòa mạch máu suy giảm, đồng thời tích lũy nhiều bệnh nền. Người cao tuổi cũng có nguy cơ cao hơn mất ý thức sâu khi đột quỵ, dẫn đến tụt lưỡi và tắc đường thở.
Ai có nguy cơ bị đột quỵ nuốt lưỡi
Ai có nguy cơ bị đột quỵ nuốt lưỡi

Trong số các bệnh nhân đã bị đột quỵ, những người bị tổn thương ở vùng thân não hoặc bán cầu não lớn chi phối chức năng vận động miệng-hầu có nguy cơ bị rối loạn nuốt nghiêm trọng hơn cả.

7. Sai lầm trong sơ cứu người bị đột quỵ nuốt lưỡi

Trong lúc hoảng loạn, nhiều người thường thực hiện các hành động theo kinh nghiệm truyền miệng. Tuy nhiên, chúng lại cực kỳ nguy hiểm và có thể làm tình trạng bệnh nhân tồi tệ hơn, thậm chí gây tử vong.

  • Tuyệt đối không được đưa bất kỳ vật gì vào miệng người đang co giật, kể cả thìa, đũa, khăn hay ngón tay. Việc này không ngăn họ cắn lưỡi mà còn gây nguy hiểm: có thể làm gãy răng, rách miệng, hoặc khiến dị vật rơi vào họng gây nghẹt thở. Người sơ cứu cũng có thể bị cắn chảy máu nếu đưa tay vào miệng bệnh nhân.
  • Tuyệt đối không cố cạy miệng người đang co giật, vì hành động này có thể gây trật khớp hàm, rách mô mềm trong miệng mà không giúp xử lý được nguyên nhân chính là tụt lưỡi.
  • Tuyệt đối không cho bệnh nhân đột quỵ ăn hoặc uống bất cứ thứ gì, kể cả nước hay thuốc, vì họ có thể đã mất phản xạ nuốt an toàn. Việc này dễ gây sặc, khiến nước hoặc thuốc rơi vào phổi, dẫn đến viêm phổi hít và suy hô hấp nguy hiểm.
  • Tuyệt đối không cố đè giữ tay chân người đang co giật, vì có thể gây gãy xương, trật khớp hoặc tổn thương cơ. Thay vào đó, hãy nhẹ nhàng bảo vệ vùng đầu và để cơn co giật diễn ra tự nhiên cho đến khi kết thúc.
  • Tuyệt đối không bế, vác hay chở bệnh nhân đột quỵ bằng xe máy, vì rung lắc có thể làm xuất huyết não nặng hơn hoặc khiến cục máu đông di chuyển. Tốt nhất là để bệnh nhân nằm yên và gọi xe cấp cứu chuyên dụng. 

=> Xem thêm: Dấu hiệu đột quỵ giúp nhận biết sớm và xử trí kịp thời

Đột quỵ nuốt lưỡi là biến chứng nguy hiểm, có thể gây ngạt thở, viêm phổi và suy dinh dưỡng nếu không được xử trí kịp thời. Điều quan trọng nhất là nhận biết sớm dấu hiệu, gọi cấp cứu 115 ngay lập tức, đặt bệnh nhân nằm nghiêng an toàn và tuyệt đối không đưa bất kỳ vật gì vào miệng. Trang bị kiến thức sơ cứu đúng cách chính là cách đơn giản nhưng thiết thực để bảo vệ tính mạng người thân trong những phút giây quyết định.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan