Đột quỵ ở người trẻ: Nguyên nhân, dấu hiệu, phòng ngừa

Đột quỵ ở người trẻ
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ ở người trẻ là vấn đề sức khỏe đang được quan tâm nhiều hơn vì ngày càng có nhiều trường hợp xảy ra ở lứa tuổi lao động, thậm chí ở những người còn rất trẻ. Trước đây, đột quỵ thường gắn liền với người cao tuổi. Tình trạng này thường liên quan đến thói quen sống thiếu lành mạnh như hút thuốc, uống rượu, căng thẳng kéo dài, ăn uống mất cân đối và ít vận động. Ngoài ra, các bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường hay rối loạn mỡ máu cũng âm thầm làm tăng nguy cơ.

1. Đột quỵ ở người trẻ là gì?

Đột quỵ ở người trẻ là tình trạng não bị tổn thương nghiêm trọng do dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc vỡ, khiến não không nhận đủ oxy và dưỡng chất. Hậu quả là các tế bào não bắt đầu chết chỉ sau vài phút nếu không được can thiệp kịp thời. Đột quỵ ở người trẻ thường xảy ra ở những người dưới 45 tuổi. Mặc dù độ tuổi này còn trẻ và đang trong thời kỳ lao động sung sức, nhưng đột quỵ vẫn có thể xảy ra và để lại hậu quả nghiêm trọng như liệt, rối loạn ngôn ngữ, thậm chí tử vong. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe và tương lai của người bệnh, mà còn gây ra gánh nặng cho gia đình và xã hội.

Có hai loại đột quỵ chính, mỗi loại có cơ chế gây bệnh riêng biệt:

  • Đột quỵ do thiếu máu cục bộ (Nhồi máu não): Đây là thể phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% các trường hợp. Nó xảy ra khi một cục máu đông (huyết khối) hình thành và làm tắc nghẽn một động mạch cung cấp máu cho não.
  • Đột quỵ do xuất huyết não: Thể này ít gặp hơn nhưng thường có diễn biến nguy hiểm hơn. Nó xảy ra khi một mạch máu trong não bị yếu và vỡ ra, khiến máu tràn vào các mô não xung quanh, gây chèn ép, tăng áp lực nội sọ và tổn thương não lan rộng.

Điểm khác biệt lớn giữa đột quỵ ở người trẻ và người lớn tuổi thường nằm ở nguyên nhân. Trong khi ở người già, đột quỵ chủ yếu liên quan đến quá trình lão hóa và các bệnh lý mạn tính lâu năm, thì ở người trẻ, bên cạnh các yếu tố về lối sống, các nguyên nhân bẩm sinh như dị dạng mạch máu não cũng đóng một vai trò rất quan trọng.

Đột quỵ ở người trẻ là gì
Đột quỵ ở người trẻ là tình trạng não bị tổn thương nghiêm trọng do dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc vỡ

Bệnh đột quỵ ở người trẻ xảy ra khi dòng máu lên não bị gián đoạn, khiến não không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất cần thiết. Nếu mạch máu bị tắc nghẽn, gọi là đột quỵ thiếu máu cục bộ, phần não phía sau chỗ tắc sẽ nhanh chóng suy yếu và tổn thương. Ngược lại, khi mạch máu bị vỡ, máu tràn ra ngoài mô não gây đột quỵ xuất huyết, dẫn đến chèn ép và phá hủy các tế bào thần kinh xung quanh. Ở người trẻ, đột quỵ để lại hậu quả nặng nề, không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động hay ngôn ngữ, mà còn làm gián đoạn công việc, học tập và sinh hoạt hàng ngày. Vì vậy, hiểu rõ về đột quỵ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời là điều rất quan trọng.

2. Đột quỵ ngày càng trẻ hóa

Đột quỵ đang xảy ra ở người trẻ ngày càng nhiều hơn, không chỉ là cảm nhận mà đã được chứng minh bằng các số liệu cụ thể cả ở Việt Nam và trên thế giới. Cho thấy đột quỵ không còn là bệnh chỉ xảy ra ở người lớn tuổi mà đang ảnh hưởng rõ rệt đến giới trẻ, đặc biệt là nhóm trong độ tuổi lao động. Đây là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng mang tính cộng đồng, không chỉ đe dọa đến sức khỏe cá nhân mà còn ảnh hưởng lâu dài đến năng suất lao động và sự phát triển của xã hội.

Sự gia tăng này một phần đến từ lối sống thiếu lành mạnh phổ biến trong giới trẻ hiện nay như: ăn uống không điều độ, ít vận động, hút thuốc, uống rượu, thức khuya, làm việc căng thẳng kéo dài và sử dụng thiết bị điện tử quá mức. Bên cạnh đó, nhiều người trẻ không biết mình đang mắc các bệnh nền như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hay đái tháo đường – những yếu tố nguy cơ gây đột quỵ – vì ít khi kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Đột quỵ ở người trẻ đặc biệt nguy hiểm vì để lại hậu quả lâu dài, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lao động, học tập và sinh hoạt hàng ngày. Người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc phục hồi chức năng vận động, ngôn ngữ hoặc mất khả năng tự chăm sóc bản thân, từ đó làm giảm chất lượng cuộc sống nghiêm trọng.

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ là những bước quan trọng giúp giảm nguy cơ đột quỵ, bảo vệ sức khỏe ngay từ khi còn trẻ.

3. Vì sao đột quỵ gia tăng ở người trẻ

Đột quỵ ở người trẻ gia tăng chủ yếu do lối sống thiếu lành mạnh và tâm lý chủ quan với sức khỏe. Nhiều người trẻ thường xuyên thức khuya, ăn uống thất thường, ít tập thể dục, hút thuốc, uống rượu, làm việc căng thẳng và nghỉ ngơi không đầy đủ. Những thói quen này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như cao huyết áp, béo phì, tiểu đường hay rối loạn mỡ máu – vốn là nguyên nhân chính dẫn đến đột quỵ. Bên cạnh đó, nhiều người trẻ nghĩ mình còn khỏe nên không đi khám định kỳ hoặc tầm soát bệnh sớm. Điều này khiến các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn không được phát hiện kịp thời, đến khi xảy ra đột quỵ thì việc điều trị sẽ khó khăn hơn và dễ để lại hậu quả nặng nề.

  • Chế độ ăn uống mất cân bằng: Sự lên ngôi của thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống ngọt đã nạp vào cơ thể người trẻ một lượng lớn muối, đường và chất béo bão hòa. Chế độ ăn này là thủ phạm chính gây ra rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp và béo phì.
  • Lối sống tĩnh tại, lười vận động: Công việc văn phòng, thói quen ngồi hàng giờ trước máy tính và màn hình điện thoại đã biến nhiều người trẻ thành “thế hệ ít vận động”. Việc thiếu hoạt động thể chất không chỉ gây thừa cân mà còn làm giảm sự dẻo dai của hệ tim mạch, khiến mạch máu trở nên kém đàn hồi.
  • Áp lực tâm lý (Stress) kéo dài: Guồng quay của công việc, học tập và các mối quan hệ xã hội gây ra tình trạng căng thẳng thần kinh triền miên. Khi bị stress, cơ thể sẽ tiết ra các hormone làm tăng nhịp tim và huyết áp, đặt hệ thống mạch máu vào trạng thái “báo động” liên tục.
  • Thói quen thức khuya, thiếu ngủ: Việc phá vỡ nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể để làm việc hoặc giải trí gây ra nhiều hệ lụy. Thiếu ngủ làm rối loạn chuyển hóa, tăng nguy cơ tăng huyết áp, béo phì và các bệnh lý nền khác.

Một trong những rào cản lớn nhất trong phòng ngừa chính là tâm lý “bệnh của người già”. Nhiều người trẻ tin rằng mình còn khỏe mạnh, miễn nhiễm với đột quỵ nên thường bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm của cơ thể như đau đầu, chóng mặt bất thường. Họ cũng lơ là việc khám sức khỏe định kỳ, một biện pháp quan trọng để tầm soát và phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ khi chúng còn chưa gây ra triệu chứng.

4. Nguyên nhân mắc bệnh đột quỵ ở người trẻ

Lối sống thiếu lành mạnh ở nhiều người trẻ như ăn uống không điều độ, lười vận động, hút thuốc, uống rượu, làm việc quá sức và căng thẳng kéo dài… đã dẫn đến nhiều bệnh nền xuất hiện sớm hơn trước. Những bệnh như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu hay béo phì – vốn thường gặp ở người lớn tuổi – nay lại phổ biến ở người trẻ. Đây chính là các nguyên nhân trực tiếp làm tăng nguy cơ đột quỵ. Nói cách khác, những thói quen xấu trong sinh hoạt hằng ngày đã âm thầm tạo ra nền tảng cho các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, trong đó có đột quỵ.

Rối loạn chuyển hóa mỡ máu, tình trạng mỡ trong máu (cholesterol xấu – LDL) tăng cao là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Lượng mỡ thừa này sẽ dần lắng đọng và tạo thành các mảng xơ vữa bám vào thành động mạch. Quá trình này làm lòng mạch máu bị thu hẹp, xơ cứng, cản trở dòng máu lưu thông lên não và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc nghẽn.

Béo phì và lười vận động, đặc biệt khi chỉ số khối cơ thể (BMI) vượt quá 30, là yếu tố nền làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh khác. Người bị béo phì thường kèm theo tình trạng mỡ máu cao, tăng huyết áp và dễ mắc bệnh đái tháo đường. Những yếu tố này kết hợp với nhau làm tăng nguy cơ đột quỵ, giống như từng viên gạch xếp chồng lên tạo thành một bức tường nguy hiểm.

Tăng huyết áp được gọi là “kẻ giết người thầm lặng” vì ít gây ra triệu chứng rõ ràng nhưng lại là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ. Khi huyết áp tăng cao trong thời gian dài, lực tác động lên thành mạch giống như dòng nước mạnh bào mòn bờ đê, khiến mạch máu bị tổn thương. Mạch máu có thể yếu đi, dễ vỡ gây xuất huyết não hoặc bị xơ cứng, tạo điều kiện hình thành các mảng bám và cục máu đông.

Bệnh đái tháo đường gây tổn thương lớp lót bên trong thành mạch do lượng đường trong máu luôn ở mức cao. Khi lớp nội mạc bị hư hại, cholesterol xấu dễ dàng tích tụ, hình thành mảng xơ vữa và làm hẹp lòng mạch. Điều này khiến quá trình tắc nghẽn mạch máu diễn ra nhanh hơn, đặc biệt tại não, làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ.

Việc sử dụng rượu bia hoặc các chất kích thích như ma túy có thể dẫn đến những cơn tăng huyết áp đột ngột và rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Những thay đổi này tạo áp lực lớn lên thành mạch máu, dễ gây vỡ mạch não và dẫn đến đột quỵ xuất huyết. Tình trạng này thường xảy ra bất ngờ, đặc biệt ở người trẻ có sẵn yếu tố nguy cơ.

Một số loại thuốc tránh thai chứa hormone estrogen có thể làm tăng khả năng đông máu trong cơ thể. Điều này làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, nhất là ở những phụ nữ có thêm các yếu tố như hút thuốc lá, béo phì, huyết áp cao hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh liên quan đến huyết khối. Nguy cơ cao hơn nếu sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian dài mà không theo dõi sức khỏe định kỳ.

Dị dạng mạch máu não là một nguyên nhân tiềm ẩn có thể gây đột quỵ ở người trẻ, đặc biệt là đột quỵ do xuất huyết. Trong trường hợp dị dạng động – tĩnh mạch não, các mạch máu được nối sai cách khiến máu lưu thông bất thường, làm tăng áp lực trong mạch. Những đoạn mạch bất thường này có thành mỏng, yếu và dễ vỡ, đặc biệt khi áp lực máu tăng cao.

Hút thuốc lá thường xuyên khiến hơn 7.000 chất độc hại trong khói thuốc trực tiếp phá hoại thành mạch máu. Quá trình này thúc đẩy sự hình thành mảng xơ vữa, làm tăng độ kết dính của tiểu cầu, từ đó hình thành cục máu đông dễ gây tắc mạch não. Người hút thuốc cũng có xu hướng bị đột quỵ sớm hơn nhiều năm so với người không hút, cho thấy tác động rõ rệt của thói quen này đến sức khỏe mạch máu và não bộ.

5. Dấu hiệu đột quỵ ở người trẻ

Đột quỵ ở người trẻ thường không có dấu hiệu báo trước rõ ràng, khiến nhiều người dễ chủ quan. Không ít trường hợp nhầm lẫn các triệu chứng ban đầu với tình trạng mệt mỏi, stress hay mất ngủ. Chính điều này khiến người bệnh chậm trễ trong việc đến bệnh viện, bỏ lỡ “thời gian vàng” để điều trị.

Một dấu hiệu dễ gặp nhưng thường bị bỏ qua là cảm giác tê bì hoặc yếu một bên cơ thể. Người bệnh có thể thấy tay hoặc chân bên trái hoặc bên phải không còn linh hoạt, khó cử động hoặc thậm chí mất cảm giác đột ngột. Đây là dấu hiệu thần kinh rõ ràng cho thấy não đang gặp vấn đề nghiêm trọng.

Dấu hiệu đột quỵ ở người trẻ
Đột quỵ ở người trẻ thường không có dấu hiệu báo trước rõ ràng, khiến nhiều người dễ chủ quan

Ngoài ra, đột quỵ cũng có thể biểu hiện bằng việc thay đổi nhận thức hoặc hành vi một cách đột ngột. Người bệnh có thể trở nên lú lẫn, mất định hướng, không nhớ rõ tên người thân, hoặc không phản ứng đúng với các tình huống bình thường. Một số người còn có biểu hiện thay đổi tâm trạng bất thường, như lo lắng, kích động hoặc buồn bã không rõ lý do.

Ở người trẻ, đôi khi triệu chứng xuất hiện chỉ trong vài phút rồi tự biến mất, được gọi là cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA). Tuy nhiên, TIA không nên bị xem nhẹ vì nó là lời cảnh báo mạnh mẽ rằng đột quỵ thực sự có thể xảy ra trong thời gian tới. Khi có bất kỳ biểu hiện lạ nào liên quan đến thị giác, vận động, ngôn ngữ hay nhận thức – dù chỉ trong thời gian ngắn – cần đi khám ngay để được kiểm tra và điều trị kịp thời.

6. Di chứng đột quỵ ở người trẻ

Đột quỵ là một bệnh nguy hiểm, và nếu xảy ra ở người trẻ thì hậu quả càng nghiêm trọng hơn. Người trẻ thường đang học tập, làm việc và chăm lo cho gia đình, nên khi bị đột quỵ, họ có thể bị liệt, khó nói, suy giảm trí nhớ hoặc không còn khả năng tự chăm sóc bản thân. Điều này khiến họ mất khả năng làm việc và trở thành gánh nặng cho gia đình. Vì vậy, việc phát hiện sớm và phòng tránh đột quỵ ở người trẻ là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe và cuộc sống lâu dài.

Một trong những di chứng phổ biến nhất là rối loạn vận động, đặc biệt là liệt nửa người. Tình trạng này khiến người bệnh không thể tự đi lại, ăn uống, vệ sinh cá nhân mà cần đến sự trợ giúp của người khác trong mọi hoạt động thường ngày. Không ít trường hợp còn bị co cứng cơ, khiến các chi ở bên liệt bị co rút vĩnh viễn nếu không được phục hồi chức năng đúng cách. Điều này làm giảm nghiêm trọng khả năng hồi phục chức năng vận động.

Bên cạnh đó, rối loạn ngôn ngữ và suy giảm nhận thức cũng là những di chứng thường gặp. Nhiều người trẻ sau đột quỵ không thể giao tiếp bình thường, mất khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ, hoặc nói ngọng, nói lắp. Một số người bị mất trí nhớ tạm thời hoặc dài hạn, khó tập trung và tư duy, ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc và học tập. Đặc biệt, khi tổn thương xảy ra ở bán cầu não trái – trung tâm ngôn ngữ – nguy cơ mất khả năng nói càng cao.

Tình trạng tâm lý sau đột quỵ cũng rất đáng quan tâm. Người trẻ thường bị ảnh hưởng nặng nề về mặt cảm xúc khi phải đối diện với việc mất khả năng lao động, thay đổi ngoại hình, giảm tự tin. Trầm cảm, lo âu, dễ cáu gắt và thậm chí là cảm giác vô dụng, tuyệt vọng có thể kéo dài dai dẳng nếu không được hỗ trợ tâm lý kịp thời. Việc thiếu hỗ trợ xã hội cũng có thể khiến người bệnh rơi vào trạng thái sống khép kín, ngại tiếp xúc và rút lui khỏi các mối quan hệ cá nhân.

Cuối cùng, tác động về kinh tế là một vấn đề không thể bỏ qua. Khi người trẻ trở thành nạn nhân của đột quỵ, không chỉ họ mất đi thu nhập mà cả gia đình cũng bị ảnh hưởng nặng nề. Chi phí điều trị cấp cứu, phục hồi chức năng, thuốc men, chăm sóc hàng ngày đều rất tốn kém và kéo dài. Người bệnh từ chỗ là trụ cột tài chính trở thành người phụ thuộc, tạo ra áp lực tâm lý và vật chất lớn cho người thân trong gia đình. Đây cũng là lý do vì sao đột quỵ ở người trẻ được xem là một gánh nặng xã hội đang ngày càng gia tăng.

7. Cách phòng ngừa đột quỵ ở người trẻ

Phòng ngừa đột quỵ ở người trẻ không chỉ là việc tuân theo lối sống lành mạnh, mà còn đòi hỏi sự hiểu biết sâu hơn về các nguy cơ tiềm ẩn và cách can thiệp sớm. Điều quan trọng là không chờ đến khi cơ thể phát ra tín hiệu cảnh báo mới bắt đầu hành động. Ngay từ khi còn trẻ, việc chủ động bảo vệ sức khỏe mạch máu và não bộ là bước đi thiết yếu để giảm nguy cơ đột quỵ trong tương lai.

Một trong những yếu tố ít được quan tâm nhưng lại có vai trò quan trọng là kiểm tra và kiểm soát các chỉ số sinh học cá nhân. Các chỉ số như huyết áp, chỉ số đường huyết lúc đói, mỡ máu (cholesterol toàn phần, LDL, HDL, triglyceride) và chỉ số viêm như CRP (C-reactive protein) có thể tiết lộ nguy cơ tiềm ẩn. Người trẻ nên xét nghiệm các chỉ số này định kỳ, ngay cả khi cảm thấy khỏe mạnh, bởi nhiều trường hợp đột quỵ xảy ra ở người tưởng chừng không có dấu hiệu bệnh lý nào rõ rệt.

Ngoài ra, kiểm tra gen và tiền sử gia đình cũng giúp xác định nguy cơ sớm. Những người có người thân từng bị đột quỵ sớm (trước 55 tuổi ở nam hoặc trước 65 tuổi ở nữ) có nguy cơ cao hơn bình thường. Trong một số trường hợp, người trẻ có thể mang các đột biến gen liên quan đến đông máu bất thường, dị dạng mạch máu não hoặc rối loạn lipid di truyền – tất cả đều là các yếu tố nguy cơ của đột quỵ mà cần được phát hiện sớm để can thiệp kịp thời.

Sức khỏe tâm thần cũng đóng vai trò lớn trong việc phòng ngừa đột quỵ. Căng thẳng mãn tính làm tăng cortisol – một hormone góp phần làm tăng huyết áp, rối loạn đường huyết và tăng tích mỡ nội tạng. Người trẻ sống trong môi trường áp lực cao nên học cách thiết lập ranh giới lành mạnh giữa công việc và nghỉ ngơi, biết cách tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần từ bạn bè, chuyên gia tâm lý khi cần thiết.

Cuối cùng, công nghệ có thể là một đồng minh hiệu quả trong việc theo dõi sức khỏe. Đồng hồ thông minh, ứng dụng sức khỏe và các thiết bị đeo có thể giúp theo dõi huyết áp, nhịp tim, giấc ngủ và mức độ hoạt động hàng ngày. Việc sử dụng những công cụ này một cách có ý thức giúp người trẻ dễ dàng nhận ra những thay đổi bất thường sớm hơn và có hành động phù hợp trước khi tình trạng trở nên nghiêm trọng.

Phòng ngừa đột quỵ ở người trẻ không chỉ dừng lại ở việc ăn uống hay tập luyện, mà là một chiến lược toàn diện, bao gồm cả kiểm tra y tế định kỳ, quản lý căng thẳng, theo dõi sức khỏe bằng công nghệ và hiểu rõ yếu tố di truyền của bản thân. Chủ động từ hôm nay chính là cách đầu tư cho một tương lai khỏe mạnh và bền vững.

8. Điều trị đột quỵ ở người trẻ

Việc điều trị đột quỵ ở người trẻ đòi hỏi không chỉ xử lý cấp cứu kịp thời, mà còn phải tiếp cận một cách chuyên sâu, phù hợp với đặc điểm thể chất, tâm lý và tiềm năng phục hồi mạnh mẽ của nhóm tuổi này. Để điều trị đột quỵ ở người trẻ có thể chia thành ba giai đoạn chính: xử lý cấp tính, điều trị nguyên nhân nền và phục hồi chức năng lâu dài.

Điều trị đột quỵ ở người trẻ
Để điều trị đột quỵ ở người trẻ có thể chia thành ba giai đoạn chính: xử lý cấp tính, điều trị nguyên nhân nền và phục hồi chức năng lâu dài
  • Trong giai đoạn cấp tính, ngoài việc can thiệp tái thông mạch máu não hoặc kiểm soát xuất huyết như các phác đồ chuẩn hiện nay, người trẻ còn có xu hướng được áp dụng thêm các công nghệ hỗ trợ mới như theo dõi não bằng siêu âm xuyên sọ (TCD), chụp cộng hưởng từ cấp cứu (MRI diffusion), hoặc đánh giá tưới máu não bằng CT perfusion để cá nhân hóa quyết định điều trị. Nhờ thể trạng tốt hơn người cao tuổi, người trẻ thường có đáp ứng điều trị tốt hơn nếu được can thiệp sớm.
  • Sau khi qua giai đoạn nguy kịch, một nhiệm vụ quan trọng là điều trị nguyên nhân gốc rễ gây ra đột quỵ. Với người trẻ, các nguyên nhân ít gặp như dị dạng mạch máu bẩm sinh, rối loạn đông máu di truyền, bệnh lý tim bẩm sinh (như thông liên nhĩ) hay bệnh lý miễn dịch (lupus ban đỏ hệ thống…) thường là thủ phạm. Vì thế, cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu như chụp mạch máu não (DSA), siêu âm tim qua thực quản (TEE), xét nghiệm kháng thể kháng phospholipid, hoặc định danh đột biến gen liên quan đến đông máu để không bỏ sót chẩn đoán.
  • Phục hồi chức năng sau đột quỵ ở người trẻ có thể đạt kết quả ấn tượng nếu được can thiệp đúng cách. Không chỉ dừng ở vật lý trị liệu truyền thống, nhiều trung tâm hiện đại đã áp dụng công nghệ mới như: robot hỗ trợ vận động chi, điện kích thích chức năng thần kinh, thực tế ảo (VR) phục hồi vận động, hoặc các ứng dụng di động giúp luyện tập ngôn ngữ tại nhà. Với người trẻ, mục tiêu không chỉ là trở lại sinh hoạt bình thường, mà còn là tái hòa nhập học tập, công việc và đời sống xã hội.

Điều trị đột quỵ ở người trẻ cũng cần chú trọng đến hỗ trợ tâm lý và hướng dẫn thích nghi. Trầm cảm, cảm giác mất giá trị hoặc lo sợ tái phát là những vấn đề phổ biến. Việc tư vấn tâm lý, trị liệu nhóm, hoặc tham gia cộng đồng bệnh nhân hồi phục sau đột quỵ có thể giúp người trẻ tìm lại động lực và niềm tin trong quá trình tái thiết cuộc sống.

Ông bà có thể tìm hiểu đột quỵ thường xảy ra ở độ tuổi nào và vì sao người trẻ cũng không nên chủ quan

Đột quỵ ở người trẻ đang ngày càng xuất hiện nhiều hơn, phần lớn là do thói quen sống chưa lành mạnh như lười vận động, ăn uống thất thường, thường xuyên thức khuya hay làm việc dưới áp lực kéo dài. Dù nguy hiểm, căn bệnh này hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu mỗi người biết quan tâm đến sức khỏe từ sớm. Việc nhận biết các dấu hiệu như đột ngột méo mặt, tê yếu tay chân, nói khó… và đưa người bệnh đi cấp cứu ngay khi có biểu hiện bất thường là rất quan trọng. Bên cạnh đó, duy trì lối sống điều độ, ăn uống đủ chất, ngủ đủ giấc, tập thể dục thường xuyên và khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp hạn chế nguy cơ đột quỵ. Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe mỗi ngày, đừng chờ đến khi bệnh xảy ra mới bắt đầu lo lắng.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan