Đột quỵ ở nữ giới: Dấu hiệu, điều trị và phòng ngừa

Đột quỵ ở nữ giới
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ ở nữ giới là tình trạng nguy hiểm cần được nhận biết và xử lý kịp thời. Mặc dù ai cũng có thể bị đột quỵ, nhưng phụ nữ thường đối mặt với những yếu tố nguy cơ và biểu hiện khác biệt so với nam giới. Theo thống kê tại Hoa Kỳ, cứ 5 phụ nữ thì có 1 người từng bị đột quỵ trong đời, và đây là nguyên nhân tử vong đứng thứ ba ở nữ. Việc nhận biết sớm dấu hiệu cảnh báo, hiểu rõ nguyên nhân và biết cách phòng ngừa đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe. 

1. Đột quỵ ở nữ giới có phổ biến không?

Đột quỵ ở nữ giới là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ngày càng được quan tâm vì tỷ lệ mắc và tử vong cao. Tại Mỹ, theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), phụ nữ có nguy cơ tử vong do đột quỵ cao hơn nam giới. Đột quỵ cũng là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba ở nữ giới. Đáng chú ý, phụ nữ dưới 35 tuổi có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn 44% so với nam giới cùng độ tuổi. Nguyên nhân không chỉ nằm ở yếu tố nội tiết hay đặc điểm sinh lý, mà còn vì phụ nữ thường sống thọ hơn – trong khi tuổi tác lại là yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ. Những số liệu này cho thấy sự cần thiết phải nhận diện rõ đặc điểm riêng trong phòng ngừa và xử trí đột quỵ ở nữ giới.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, thống kê từ Bộ Y tế lại phản ánh một thực tế khác. Mỗi năm, nước ta có hơn 200.000 ca đột quỵ mới, trong đó nam giới chiếm tỷ lệ cao gấp 4 lần so với nữ giới. Sự chênh lệch này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm khác biệt trong cách thống kê (tỷ lệ hiện mắc so với tỷ lệ mắc mới) và sự phân bố các yếu tố nguy cơ theo vùng miền. Đáng chú ý, tỷ lệ nam giới sử dụng rượu bia và thuốc lá tại Việt Nam vẫn ở mức cao, trong khi đây là hai yếu tố làm tăng rõ rệt nguy cơ đột quỵ. Mặc dù số liệu giữa các quốc gia có thể khác nhau, nhưng không thể phủ nhận rằng đột quỵ ở nữ giới vẫn là một vấn đề y tế nghiêm trọng, cần được nhận diện đúng mức và có các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

2. Các dấu hiệu đột quỵ ở nữ giới thường gặp

Dấu hiệu đột quỵ ở nữ giới thường khó nhận diện hơn vì họ có xu hướng gặp nhiều triệu chứng không điển hình hơn nam giới. Thay vì các dấu hiệu kinh điển như yếu liệt tay chân, phụ nữ có thể trải qua mệt mỏi đột ngột, lú lẫn, thay đổi hành vi, đau đầu dữ dội, buồn nôn hoặc đau ngực. Các triệu chứng này dễ bị nhầm lẫn với những tình trạng sức khỏe khác như căng thẳng (stress), rối loạn lo âu, đau nửa đầu hoặc các bệnh lý tim mạch. Sự giống nhau về biểu hiện có thể khiến người bệnh chậm trễ trong việc nhận biết đột quỵ và tìm kiếm sự can thiệp kịp thời. Sự mơ hồ này khiến cả bệnh nhân và người xung quanh chủ quan, dẫn đến chậm trễ trong việc tìm kiếm sự trợ giúp y tế.

Các dấu hiệu đột quỵ phổ biến (quy tắc F.A.S.T):

  • F (Face – Khuôn mặt): Mặt bị chảy xệ, méo một bên, nụ cười không cân đối. Đây là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất, xuất hiện ở khoảng 80% phụ nữ trước khi đột quỵ.
  • A (Arm – Tay): Yếu hoặc liệt một bên tay, chân. Yêu cầu người bệnh giơ cả hai tay lên, nếu một tay bị rơi xuống hoặc không thể nâng lên thì đó là dấu hiệu cảnh báo.
  • S (Speech – Lời nói): Khó nói, nói ngọng, nói lắp, hoặc không thể nói được câu hoàn chỉnh. Người bệnh có thể không hiểu lời người khác nói.
  • T (Time – Thời gian): Khi phát hiện các dấu hiệu trên, hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức.

Các dấu hiệu đặc trưng hoặc không điển hình ở nữ giới:

  • Mệt mỏi đột ngột và dữ dội: Cảm giác kiệt sức bất thường mà không rõ nguyên nhân.
  • Đau đầu cấp tính: Cơn đau đầu dữ dội, xuất hiện đột ngột, có thể kèm theo buồn nôn hoặc nôn.
  • Đau ngực cấp và nấc cụt kéo dài: Đây là triệu chứng hiếm gặp nhưng đặc biệt nguy hiểm, dễ bị nhầm lẫn với bệnh tim mạch.
  • Thay đổi trạng thái tinh thần: Lú lẫn, mất phương hướng, kích động, hoặc thậm chí là ảo giác. Những biểu hiện này thường bị cho là do căng thẳng hoặc các vấn đề tâm lý.
  • Khó thở, tim đập nhanh.
  • Co giật hoặc ngất xỉu.

Việc các triệu chứng ở nữ giới thường mơ hồ và đa dạng khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn hơn, dẫn đến chậm trễ trong điều trị.

3. Cách xử lý khi nữ giới gặp đột quỵ

Khi phát hiện một người phụ nữ có dấu hiệu đột quỵ, sự bình tĩnh và hành động nhanh chóng, chính xác có thể quyết định tính mạng và khả năng phục hồi của họ. 

Những việc cần làm ngay lập tức khi nữ giới gặp đột quỵ

  • Gọi cấp cứu (115): Đây là ưu tiên hàng đầu. Thông báo rõ ràng về tình trạng của bệnh nhân và địa chỉ. Hãy ghi nhớ thời điểm các triệu chứng bắt đầu xuất hiện, vì đây là thông tin quan trọng cho bác sĩ.
  • Kiểm tra và giữ thông thoáng đường thở: Nới lỏng quần áo, cà vạt, khăn quàng cổ để bệnh nhân dễ thở hơn. Nếu bệnh nhân có nôn mửa, hãy nhẹ nhàng đặt họ nằm nghiêng sang một bên để tránh sặc chất nôn vào phổi.
  • Đặt bệnh nhân ở tư thế an toàn: Để bệnh nhân nằm yên, kê cao đầu khoảng 30 độ để giảm áp lực nội sọ. Tránh di chuyển bệnh nhân trừ khi họ đang ở nơi nguy hiểm.
  • Trấn an bệnh nhân: Giữ bình tĩnh và nói chuyện với bệnh nhân một cách nhẹ nhàng để họ không hoảng loạn, giúp ổn định huyết áp và nhịp tim.
  • Ghi nhận thông tin: Thu thập thông tin về các loại thuốc bệnh nhân đang dùng hoặc tiền sử bệnh lý (tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim) để cung cấp cho đội ngũ y tế.
Cách xử lý khi nữ giới gặp đột quỵ
Sự bình tĩnh và hành động nhanh chóng, chính xác có thể quyết định tính mạng và khả năng phục hồi của họ

Những điều tuyệt đối KHÔNG được làm ở nữ giới khi bị đột quỵ:

  • Không cho bệnh nhân ăn hoặc uống bất cứ thứ gì, kể cả nước hay thuốc. Việc này có thể gây sặc, đặc biệt khi chức năng nuốt bị ảnh hưởng.
  • Không tự ý dùng thuốc, kể cả thuốc hạ huyết áp hay aspirin, vì chưa xác định được đây là đột quỵ nhồi máu não hay xuất huyết não.
  • Không áp dụng các phương pháp dân gian như cạo gió, chích máu đầu ngón tay. Các biện pháp này không có cơ sở khoa học và có thể làm tình trạng bệnh nhân trầm trọng hơn, gây mất “thời gian vàng” cấp cứu.

4. Yếu tố nguy cơ bị đột quỵ ở nữ giới do đâu?

Phụ nữ có những yếu tố nguy cơ đột quỵ đặc thù liên quan đến nội tiết tố và sinh sản, bên cạnh các yếu tố nguy cơ chung khác.

  • Thai kỳ: Các biến chứng như tiền sản giật, sản giật, và đái tháo đường thai kỳ làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ cả trong và sau khi mang thai.
  • Thuốc tránh thai: Việc sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, đặc biệt ở phụ nữ có sẵn các yếu tố nguy cơ khác như hút thuốc hay tăng huyết áp.
  • Liệu pháp hormone thay thế (HRT): Ở phụ nữ sau mãn kinh, việc sử dụng HRT – đặc biệt là các liệu pháp chứa estrogen – có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ. Nguy cơ này phụ thuộc vào liều lượng, thời gian sử dụng và tình trạng sức khỏe nền của người dùng. Do đó, HRT cần được chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.
  • Sức khỏe sinh sản: Tiền sử sảy thai nhiều lần hoặc thai chết lưu cũng được cho là có liên quan đến nguy cơ đột quỵ cao hơn sau này.
  • Bệnh lạc nội mạc tử cung: Nghiên cứu cho thấy tình trạng này làm tăng nguy cơ đột quỵ lên đến 34%.
  • Tăng huyết áp: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ. Ở phụ nữ, huyết áp có xu hướng tăng sau tuổi mãn kinh.
  • Rung nhĩ: Đây là tình trạng nhịp tim không đều, có thể gây ra cục máu đông. Nguy cơ đột quỵ do rung nhĩ ở phụ nữ cao gấp 4-5 lần so với nam giới.
  • Đái tháo đường: Bệnh này làm tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Trầm cảm và căng thẳng: Phụ nữ có tỷ lệ mắc trầm cảm cao hơn nam giới. Tình trạng tâm lý bất ổn, như căng thẳng kéo dài, lo âu hoặc trầm cảm, có thể khiến người bệnh hình thành những thói quen không lành mạnh như hút thuốc, uống rượu, ăn uống thiếu kiểm soát hoặc ít vận động. Những yếu tố này đều góp phần làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Béo phì và lối sống ít vận động: Tình trạng thừa cân gây áp lực lên hệ tim mạch, làm tăng nguy cơ của nhiều bệnh lý nền.
Yếu tố nguy cơ bị đột quỵ ở nữ giới do đâu
Phụ nữ có những yếu tố nguy cơ đột quỵ đặc thù liên quan đến nội tiết tố và sinh sản, bên cạnh các yếu tố nguy cơ chung khác

5. Đột quỵ ở nữ giới có chữa được không?

Câu trả lời là có, đột quỵ ở nữ giới có chữa được không phụ thuộc rất nhiều vào việc phát hiện sớm, cấp cứu kịp thời và điều trị đúng phương pháp. Tiên lượng phục hồi sau đột quỵ là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như loại đột quỵ (nhồi máu não hay xuất huyết não), mức độ tổn thương não, tuổi tác và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

Điều trị cấp cứu: Mục tiêu chính là tái thông dòng máu lên não nhanh nhất có thể.

  • Đối với đột quỵ nhồi máu não (do cục máu đông):
    • Thuốc tiêu sợi huyết (rTPA): Loại thuốc này có khả năng làm tan cục máu đông, được sử dụng trong “thời gian vàng” – khoảng 3 đến 4,5 giờ kể từ khi triệu chứng khởi phát.
    • Can thiệp nội mạch lấy huyết khối: Bác sĩ sẽ dùng một dụng cụ đặc biệt để luồn vào động mạch và kéo cục máu đông ra ngoài. Phương pháp này có thể thực hiện trong vòng 6-24 giờ trong một số trường hợp.
  • Đối với đột quỵ xuất huyết não (do vỡ mạch máu): Điều trị tập trung vào việc kiểm soát chảy máu, giảm áp lực trong não và xử lý nguyên nhân (ví dụ: phẫu thuật kẹp túi phình mạch máu não).

Phục hồi chức năng: Sau giai đoạn cấp cứu, quá trình phục hồi chức năng đóng vai trò quyết định khả năng quay trở lại cuộc sống bình thường của bệnh nhân.

  • Vật lý trị liệu: Giúp phục hồi khả năng vận động, đi lại, giữ thăng bằng.
  • Trị liệu ngôn ngữ: Cải thiện khả năng nói, hiểu và nuốt.
  • Trị liệu hoạt động: Hỗ trợ bệnh nhân thực hiện lại các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, vệ sinh cá nhân.
  • Hỗ trợ tâm lý: Giúp bệnh nhân vượt qua các di chứng tâm lý như trầm cảm, lo âu sau đột quỵ.

Não bộ có khả năng tự tổ chức lại (tính dẻo thần kinh), đặc biệt là trong 3 tháng đầu sau đột quỵ. Vì vậy, việc bắt đầu phục hồi chức năng sớm và kiên trì sẽ mang lại kết quả tốt nhất.

=> Xem thêm: Đột quỵ thường gặp ở lứa tuổi nào để hiểu nhóm tuổi có nguy cơ cao nhất

6. Cách phòng chống đột quỵ ở nữ giới

Khoảng 80% các ca đột quỵ có thể được ngăn ngừa nếu chúng ta chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Cách phòng chống đột quỵ ở nữ giới bao gồm việc xây dựng lối sống lành mạnh và quản lý y tế chặt chẽ.

  • Chế độ ăn uống cân bằng: Ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc. Hạn chế muối, đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn. Chế độ ăn này giúp kiểm soát huyết áp, cholesterol và cân nặng.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ chỉ số khối cơ thể (BMI) trong khoảng từ 18.5 đến 22.9.
  • Tập thể dục đều đặn: Vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, ít nhất 5 ngày một tuần. Các hoạt động như đi bộ nhanh, bơi lội, yoga đều rất tốt cho tim mạch.
  • Quản lý căng thẳng: Thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền, hít thở sâu, hoặc dành thời gian cho sở thích cá nhân.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Đặc biệt là kiểm tra huyết áp, mỡ máu và đường huyết.
  • Kiểm soát tốt các bệnh nền: Nếu bị tăng huyết áp, đái tháo đường, hoặc bệnh tim mạch, hãy tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ.
  • Thận trọng khi dùng thuốc: Thảo luận kỹ với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormon thay thế, đặc biệt nếu có các yếu tố nguy cơ khác.
  • Tầm soát đột quỵ: Phụ nữ có nguy cơ cao nên được tầm soát đột quỵ định kỳ để phát hiện sớm các bất thường về mạch máu não.
Cách phòng chống đột quỵ ở nữ giới
ách phòng chống đột quỵ ở nữ giới bao gồm việc xây dựng lối sống lành mạnh và quản lý y tế chặt chẽ

7. Khi nào nữ giới cần nhập viện?

Việc nhận biết các dấu hiệu cảnh báo và quyết định khi nào nữ giới cần nhập viện một cách khẩn cấp là cực kỳ quan trọng. Bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ đột quỵ đều là một tình huống y tế khẩn cấp, không được trì hoãn.

Hãy gọi cấp cứu và đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, dù chúng thoáng qua rồi biến mất (cơn thiếu máu não thoáng qua – TIA):

  • Đột ngột tê hoặc yếu ở mặt, tay hoặc chân, đặc biệt là chỉ ở một bên cơ thể.
  • Đột ngột méo miệng, không thể cười hoặc nói chuyện bình thường.
  • Đột ngột khó nói, nói ngọng, hoặc không hiểu lời nói của người khác.
  • Đột ngột nhìn mờ, nhìn đôi, hoặc mất thị lực ở một mắt hoặc cả hai.
  • Đột ngột đau đầu dữ dội mà không rõ nguyên nhân.
  • Đột ngột chóng mặt, mất thăng bằng, hoặc khó phối hợp vận động.
  • Đột ngột lú lẫn, thay đổi hành vi, hoặc mất ý thức.
  • Các dấu hiệu không điển hình: Đau ngực kèm nấc cụt, mệt mỏi kiệt sức không giải thích được, co giật.

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng của đột quỵ ở nữ giới có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc cấp cứu và phục hồi. Nếu thấy bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ, đừng chần chừ hay hy vọng chúng sẽ tự hết. Mỗi phút trôi qua khi đột quỵ xảy ra, hàng triệu tế bào não có thể bị tổn thương không thể phục hồi. Càng hành động sớm, khả năng cứu sống và hạn chế di chứng càng cao. Chủ động gọi cấp cứu ngay khi có dấu hiệu bất thường chính là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe và tính mạng.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan