Đột quỵ sau sinh: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách xử lý

Đột quỵ sau sinh
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ sau sinh là tình trạng rối loạn cấp tính của tuần hoàn não xảy ra trong thời kỳ hậu sản, thường xuất hiện trong vài tuần đầu sau khi sinh. Đây là một biến chứng hiếm nhưng nguy hiểm, có thể gây tổn thương não vĩnh viễn hoặc đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Sự thay đổi đột ngột của hệ tim mạch, nội tiết và quá trình đông máu sau khi sinh làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc gây xuất huyết trong não.

1. Nguyên nhân đột quỵ sau sinh

Nguyên nhân đột quỵ sau sinh rất đa dạng, bắt nguồn từ sự kết hợp phức tạp giữa những thay đổi sinh lý tự nhiên của cơ thể trong giai đoạn hậu sản và các bệnh lý nền sẵn có. Về cơ bản, đột quỵ được chia thành hai loại chính: đột quỵ do thiếu máu cục bộ (nhồi máu não), chiếm đa số các trường hợp, và đột quỵ do xuất huyết não.

Một trong những nguyên nhân hàng đầu là tình trạng tăng đông máu. Trong suốt thai kỳ và đặc biệt là sau khi sinh, cơ thể người mẹ tự động tăng cường các yếu tố đông máu. Đây là một cơ chế sinh lý cần thiết để ngăn ngừa tình trạng mất máu quá nhiều trong và sau sinh. Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế này là làm tăng nguy cơ hình thành các cục máu đông (huyết khối) trong lòng mạch. Các huyết khối này có thể hình thành ở tĩnh mạch sâu chi dưới, sau đó di chuyển lên phổi gây thuyên tắc phổi, hoặc di chuyển lên não gây tắc mạch máu não và dẫn đến đột quỵ nhồi máu não.

Yếu tố nguy cơ quan trọng thứ hai là các bệnh lý liên quan đến tăng huyết áp trong thai kỳ, đặc biệt là tiền sản giật. Tình trạng này không chỉ gây tăng huyết áp mà còn làm tổn thương thành mạch máu, rối loạn chức năng đông máu, tạo điều kiện thuận lợi cho cả đột quỵ xuất huyết và thiếu máu cục bộ. Thống kê cho thấy khoảng 25% phụ nữ mang thai bị tăng huyết áp có liên quan đến tiền sản giật. Những phụ nữ có tiền sử tiền sản giật có nguy cơ đột quỵ cao hơn đáng kể so với dân số chung.

Nguyên nhân đột quỵ sau sinh
Nguyên nhân đột quỵ sau sinh

Ngoài ra, các bệnh lý nền khác cũng góp phần làm tăng nguy cơ, bao gồm: tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch, bệnh thận mạn tính và các bệnh tự miễn.

  • Bệnh đái tháo đường: Phụ nữ mắc bệnh đái tháo đường (kể cả đái tháo đường thai kỳ) có nguy cơ đột quỵ sau sinh cao gấp đôi so với người không mắc bệnh.
  • Bệnh thận mạn tính và các bệnh tự miễn: Các bệnh lý như lupus ban đỏ hệ thống ảnh hưởng đến sức khỏe mạch máu và làm tăng nguy cơ biến chứng.
  • Bệnh lý tim mạch: Các vấn đề về tim như rung nhĩ, bệnh van tim có thể là nguồn gốc của các cục máu đông di chuyển đến não.
  • Rối loạn lipid máu: Nồng độ cholesterol và triglycerid trong máu cao làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, góp phần hình thành cục máu đông và gây tắc mạch máu não, đặc biệt trong giai đoạn sau sinh khi nội tiết thay đổi mạnh.
  • Lối sống và thói quen: Tình trạng thừa cân, béo phì, hút thuốc lá, và việc ít vận động, nằm lâu một chỗ sau khi sinh (đặc biệt là sau sinh mổ) cũng là những yếu tố thúc đẩy nguy cơ hình thành huyết khối.

2. Thời điểm sản phụ dễ bị đột quỵ sau sinh

Thời điểm sản phụ dễ bị đột quỵ sau sinh là ở giai đoạn hậu sản.Giai đoạn này kéo dài khoảng 6 tuần sau sinh, là khoảng thời gian cơ thể người phụ nữ dần trở lại trạng thái bình thường như trước khi mang thai. Tuy nhiên, đây cũng chính là giai đoạn tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất.

Nguyên nhân của sự tập trung nguy cơ vào giai đoạn này là do sự hội tụ của nhiều yếu tố:

  • Thứ nhất, tình trạng tăng đông máu vẫn còn ở mức cao để đảm bảo quá trình lành vết thương ở tử cung. 
  • Thứ hai, đối với những sản phụ sinh mổ, việc phải nằm lâu một chỗ, ít vận động do đau vết mổ làm chậm quá trình lưu thông máu, đặc biệt là ở các tĩnh mạch sâu chi dưới, tạo điều kiện lý tưởng cho huyết khối hình thành. 
  • Thứ ba, sự thay đổi đột ngột về nội tiết tố và thể tích tuần hoàn sau sinh cũng có thể gây ra những bất ổn về huyết áp, đặc biệt ở những người có tiền sử tăng huyết áp hoặc tiền sản giật. 

Chính vì vậy, giai đoạn từ vài ngày đến vài tuần đầu sau sinh đòi hỏi sự theo dõi sức khỏe chặt chẽ nhất từ cả phía gia đình và nhân viên y tế.

3. Dấu hiệu đột quỵ sau sinh

Đột quỵ sau sinh có thể xuất hiện rất nhanh và gây tổn thương nghiêm trọng nếu không được phát hiện kịp thời. Vì vậy, việc nhận biết sớm các biểu hiện bất thường là cực kỳ quan trọng. Các triệu chứng thần kinh thường khởi phát đột ngột và dễ bị nhầm lẫn với mệt mỏi hoặc rối loạn sau sinh, nên người thân và nhân viên y tế cần đặc biệt cảnh giác.

Một trong những dấu hiệu đầu tiên thường gặp là đột ngột yếu hoặc liệt một bên cơ thể. Sản phụ có thể cảm thấy khó nâng tay, chân hoặc không thể cử động một bên mặt. Các động tác đơn giản như cầm nắm đồ vật hay bước đi có thể trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện.

Yếu hoặc liệt nửa người

Đây là biểu hiện thần kinh phổ biến nhất trong các ca đột quỵ, bao gồm cả phụ nữ sau sinh. Người bệnh thường đột ngột cảm thấy một bên cơ thể – thường là tay hoặc chân – trở nên yếu hẳn, khó hoặc không thể cử động. Kèm theo đó, một bên mặt có thể bị xệ xuống, miệng lệch rõ rệt khi nói hoặc cười. Tình trạng này gây trở ngại nghiêm trọng trong sinh hoạt thường ngày như cầm nắm, đi lại, chăm con nhỏ. Theo thống kê của American Stroke Association, khoảng 80% bệnh nhân đột quỵ biểu hiện yếu liệt một bên cơ thể.

Rối loạn ngôn ngữ và khả năng giao tiếp

Người bệnh có thể nói ngọng, khó phát âm, không nối được câu, hoặc không hiểu được lời người khác – gọi là “mất ngôn ngữ” (aphasia). Biểu hiện này thường gắn liền với tổn thương ở vùng Broca hoặc Wernicke của bán cầu não trái. Trong một nghiên cứu trên tạp chí Stroke (2016), gần 1/3 bệnh nhân nữ dưới 50 tuổi bị đột quỵ đều có biểu hiện ngôn ngữ bất thường, trong đó nhóm sau sinh chiếm tỷ lệ không nhỏ.

Đau đầu dữ dội và đột ngột

Một cơn đau đầu đến bất thình lình, cực kỳ dữ dội – đôi khi được bệnh nhân mô tả là “tồi tệ nhất đời mình” – có thể là dấu hiệu cảnh báo xuất huyết nội sọ, đặc biệt là trong bối cảnh hậu sản. Đau đầu thường đi kèm buồn nôn, nôn, choáng váng hoặc thậm chí mất ý thức. Theo British Medical Journal (2020), khoảng 10–15% ca đột quỵ ở phụ nữ sau sinh là do xuất huyết dưới nhện – nguyên nhân hay khởi phát bằng cơn đau đầu điển hình.

Dấu hiệu đột quỵ sau sinh
Đột quỵ sau sinh có thể xuất hiện rất nhanh và gây tổn thương nghiêm trọng nếu không được phát hiện kịp thời

Thị lực thay đổi bất thường

Suy giảm thị lực đột ngột, nhìn đôi (song thị), mất thị lực một bên hoặc cảm giác như bị che khuất một phần tầm nhìn có thể phản ánh tổn thương tại vùng vỏ thị giác hoặc đường dẫn truyền thị giác. Đây là dấu hiệu thường bị bỏ qua do dễ nhầm lẫn với mệt mỏi sau sinh. Tuy nhiên, nếu thị lực thay đổi không rõ nguyên nhân, nên nghĩ đến nguy cơ đột quỵ cấp, nhất là khi đi kèm các dấu hiệu thần kinh khác.

Chóng mặt, mất thăng bằng và dễ té ngã

Cảm giác quay cuồng, không giữ được tư thế đứng hay đi loạng choạng là dấu hiệu tổn thương ở tiểu não hoặc thân não – vùng điều khiển vận động và thăng bằng. Đặc biệt ở phụ nữ mới sinh, tình trạng này có thể bị quy cho thiếu ngủ hoặc tụt huyết áp, dẫn đến chẩn đoán chậm. Tuy nhiên, nếu kèm theo buồn nôn, nôn ói, cần nghĩ đến đột quỵ cấp. Theo nghiên cứu của Neurology (2018), chóng mặt là một trong những dấu hiệu khởi phát ở hơn 20% bệnh nhân nữ dưới 45 tuổi bị đột quỵ.

Co giật, thay đổi ý thức hoặc hành vi bất thường

Một số bệnh nhân có biểu hiện khởi đầu bằng cơn co giật giống động kinh, lú lẫn, mất định hướng hoặc thậm chí hôn mê. Những biểu hiện này xảy ra khi vùng não lớn bị ảnh hưởng đột ngột do tắc nghẽn hoặc xuất huyết. Đáng lưu ý, ở phụ nữ sau sinh chưa từng có tiền sử động kinh, đột quỵ là một nguyên nhân cần loại trừ sớm.

4. Cách xử lý khi sản phụ có dấu hiệu đột quỵ sau sinh

Khi một sản phụ có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ, điều quan trọng là phải xử lý nhanh chóng, đúng cách và giữ bình tĩnh để không làm tình trạng nặng hơn. Mỗi phút trôi qua đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hồi phục của người bệnh, vì vậy không được chậm trễ.

Việc đầu tiên cần làm là gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Không nên chờ đợi người bệnh hồi phục hoặc tự ý đưa đi bệnh viện nếu không có phương tiện phù hợp. Xe cấp cứu có trang bị y tế chuyên dụng và nhân viên được huấn luyện để hỗ trợ xử lý tình huống khẩn cấp trong lúc di chuyển. Khi gọi, cần nói rõ ràng địa chỉ cụ thể, tình trạng hiện tại của sản phụ và các triệu chứng đang quan sát được như liệt người, nói khó, mất ý thức…

Trong khi chờ cấp cứu đến, cần tạo điều kiện an toàn và thoải mái cho người bệnh. Đặt sản phụ nằm trên mặt phẳng, ở nơi thoáng mát, nghiêng người về một bên nếu có dấu hiệu buồn nôn để tránh hít phải chất nôn. Kê gối hoặc vật mềm nâng đầu cao khoảng 30 độ để giảm áp lực trong não và giúp dễ thở hơn. Nới lỏng quần áo quanh cổ, ngực để không gây cản trở hô hấp.

Tuyệt đối không cho ăn, uống hoặc dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc cho uống nước hay thuốc có thể gây sặc nếu người bệnh bị rối loạn nuốt – tình trạng thường gặp trong đột quỵ. Ngay cả thuốc hạ huyết áp, aspirin hay các loại thuốc thông dụng cũng không nên tự ý sử dụng.

Cần ghi nhớ chính xác thời điểm các triệu chứng bắt đầu. Đây là thông tin rất quan trọng để bác sĩ đánh giá xem người bệnh có còn trong “thời gian vàng” để can thiệp bằng thuốc hoặc kỹ thuật tái thông mạch máu hay không.

Một số điều tuyệt đối không nên làm:

  • Không cạo gió, chích máu đầu ngón tay, bấm huyệt hay áp dụng bất kỳ biện pháp dân gian nào. Những cách này không có tác dụng với đột quỵ mà còn làm mất thời gian xử trí đúng.
  • Không cố gắng lay gọi hay di chuyển người bệnh quá nhiều, trừ khi thật sự cần thiết để đảm bảo an toàn.
  • Không tụ tập đông người quanh bệnh nhân, tránh gây ngột ngạt và cản trở việc sơ cứu.

Xử lý đúng trong những phút đầu sẽ giúp tăng cơ hội sống và giảm nguy cơ để lại di chứng nặng nề cho sản phụ sau cơn đột quỵ.

5. Điều trị đột quỵ sau sinh

Việc điều trị đột quỵ sau sinh cần được thực hiện nhanh chóng và chính xác, với sự phối hợp của nhiều chuyên khoa như thần kinh, sản khoa, chẩn đoán hình ảnh và phục hồi chức năng. Mục tiêu là giữ an toàn cho người bệnh, giảm tổn thương não và ngăn ngừa biến chứng. Hướng điều trị cụ thể sẽ tùy thuộc vào loại đột quỵ (tắc mạch hay chảy máu não) và thời điểm người bệnh được đưa đến bệnh viện.

Đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não), nếu bệnh nhân đến bệnh viện trong “thời gian vàng” (thường là 3 đến 4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng), các phương pháp điều trị tái tưới máu có thể được áp dụng:

  • Thuốc tiêu sợi huyết (rTPA): Đây là loại thuốc được tiêm vào tĩnh mạch có tác dụng làm tan cục máu đông đang gây tắc nghẽn mạch máu não, giúp khôi phục dòng máu đến vùng não bị tổn thương. Chỉ định này rất nghiêm ngặt và phụ thuộc vào thời gian cũng như các chống chỉ định khác.
  • Can thiệp nội mạch lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học: Đối với các cục máu đông lớn hoặc khi bệnh nhân đến bệnh viện trong cửa sổ thời gian muộn hơn (lên đến 24 giờ trong một số trường hợp), bác sĩ có thể sử dụng một ống thông nhỏ (catheter) luồn từ động mạch ở đùi lên đến mạch máu bị tắc trong não để kéo cục máu đông ra ngoài.

Đối với đột quỵ xuất huyết não, mục tiêu chính là kiểm soát chảy máu, giảm áp lực nội sọ và ổn định tình trạng bệnh nhân:

  • Kiểm soát huyết áp: Duy trì huyết áp ở mức an toàn để giảm nguy cơ chảy máu thêm.
  • Sử dụng thuốc: Dùng các loại thuốc để giảm phù não, chống co giật.
  • Can thiệp phẫu thuật: Trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể được chỉ định để lấy khối máu tụ, giải áp cho não hoặc kẹp túi phình động mạch não bị vỡ.

Sau giai đoạn cấp cứu, quá trình phục hồi chức năng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Các chương trình vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu sẽ được bắt đầu sớm để giúp sản phụ khôi phục lại các chức năng bị ảnh hưởng, cải thiện khả năng vận động, giao tiếp và tái hòa nhập với cuộc sống.

6. Phòng ngừa đột quỵ sau sinh

Dù đột quỵ sau sinh xảy ra đột ngột, nhưng nếu chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa từ sớm thì có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc phải. Việc phòng ngừa nên được thực hiện toàn diện trong suốt quá trình trước, trong và sau thai kỳ.

Trước và trong thai kỳ:

  • Quản lý tốt các bệnh lý nền: Những phụ nữ có tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch hoặc bệnh thận cần được theo dõi và điều trị ổn định trước khi quyết định mang thai. Trong thai kỳ, cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ để kiểm soát tốt các bệnh này.
  • Tầm soát tiền sản giật: Khám thai định kỳ đầy đủ để phát hiện sớm các dấu hiệu của tiền sản giật như tăng huyết áp, có protein trong nước tiểu.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Có chế độ ăn uống cân bằng, duy trì cân nặng hợp lý, và tập thể dục theo khuyến nghị của bác sĩ.

Sau khi sinh:

  • Vận động sớm: Đây là biện pháp cực kỳ quan trọng, đặc biệt với các sản phụ sinh mổ. Nên cố gắng ngồi dậy, đi lại nhẹ nhàng càng sớm càng tốt sau khi sinh để tăng cường lưu thông máu và ngăn ngừa hình thành huyết khối.
  • Thường xuyên kiểm tra huyết áp tại nhà, đặc biệt trong những tuần đầu sau sinh, nhất là đối với những người có tiền sử tăng huyết áp hoặc tiền sản giật.
  • Uống đủ nước và ăn uống cân bằng nên duy trì một chế độ ăn giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất.
  • Tránh xa thuốc lá: Tuyệt đối không hút thuốc và tránh môi trường có khói thuốc lá vì đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu của các bệnh lý mạch máu.
  • Nghỉ ngơi hợp lý và tránh căng thẳng: Giấc ngủ đủ và tinh thần thoải mái giúp cơ thể phục hồi tốt hơn và ổn định huyết áp.
  • Tái khám sau sinh: Đi khám lại theo lịch hẹn của bác sĩ (thường là khoảng 6 tuần sau sinh) để kiểm tra sức khỏe tổng thể và đánh giá lại các yếu tố nguy cơ.
Phòng ngừa đột quỵ sau sinh
Việc phòng ngừa nên được thực hiện toàn diện trong suốt quá trình trước, trong và sau thai kỳ

7. Khả năng tái phát đột quỵ sau sinh của sản phụ

Một trong những lo lắng lớn nhất của sản phụ và gia đình sau khi trải qua một cơn đột quỵ là khả năng tái phát đột quỵ sau sinh của sản phụ. Nguy cơ tái phát là có thật và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chủ yếu là nguyên nhân gây ra cơn đột quỵ ban đầu và việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ sau đó.

Những sản phụ có các yếu tố nguy cơ cao sẽ có khả năng tái phát lớn hơn. Cụ thể:

  • Tiền sản giật: Nghiên cứu cho thấy những phụ nữ bị đột quỵ liên quan đến tiền sản giật có nguy cơ tái phát trong các lần mang thai sau hoặc các biến cố tim mạch về sau cao hơn đáng kể. Một số thống kê chỉ ra nguy cơ này có thể cao gấp 9 lần so với người không có tiền sử này.
  • Các bệnh lý nền không được kiểm soát: Tăng huyết áp mạn tính, đái tháo đường, bệnh tim mạch (đặc biệt là rung nhĩ), hoặc các rối loạn đông máu di truyền (như hội chứng kháng phospholipid) nếu không được quản lý tốt sẽ làm tăng nguy cơ tái phát đột quỵ.
  • Thói quen sinh hoạt: Việc tiếp tục hút thuốc lá, duy trì lối sống ít vận động và chế độ ăn không lành mạnh sau cơn đột quỵ đầu tiên là những yếu tố làm tăng cao khả năng tái phát.

Để giảm thiểu nguy cơ tái phát, việc tuân thủ một kế hoạch phòng ngừa thứ phát lâu dài là cực kỳ quan trọng. Kế hoạch này bao gồm việc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ (ví dụ như thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc hạ huyết áp), thay đổi lối sống một cách triệt để, và theo dõi sức khỏe định kỳ. Đối với những lần mang thai tiếp theo, sản phụ cần được tư vấn và quản lý bởi một đội ngũ y tế có kinh nghiệm để lập kế hoạch theo dõi chặt chẽ, giảm thiểu rủi ro cho cả mẹ và bé. Việc quản lý tốt các yếu tố nguy cơ không chỉ giúp ngăn ngừa tái phát đột quỵ mà còn bảo vệ sức khỏe tim mạch tổng thể của người phụ nữ trong dài hạn.

=> Xem thêm: Sử dụng TOAST trong đánh giá đột quỵ để phân loại nguyên nhân chính xác

Đột quỵ sau sinh là một tình trạng nghiêm trọng có thể xảy ra trong thời gian hậu sản và ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe người mẹ nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Tình trạng này thường liên quan đến những thay đổi đột ngột về huyết áp, tăng nguy cơ hình thành huyết khối, hoặc các biến chứng sản khoa như tiền sản giật, rối loạn đông máu. Chủ động chăm sóc sức khỏe toàn diện trong giai đoạn mang thai và sau sinh sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ đột quỵ, đồng thời mang lại sự an toàn và yên tâm cho hành trình làm mẹ.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan