Đột quỵ tái phát là điều hoàn toàn có thể xảy ra, và thường gây tổn thương nặng nề hơn so với lần đầu. Đây là mối lo lớn với những người từng bị đột quỵ hoặc đang chăm sóc bệnh nhân. Nguy cơ tái phát cao nhất là trong vài tháng đầu sau đột quỵ, khi cơ thể còn yếu và các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, rung nhĩ, tiểu đường, rối loạn mỡ máu… chưa được kiểm soát tốt. Ngoài ra, thói quen sống không lành mạnh cũng làm tăng nguy cơ này.
1. Đột quỵ tái phát là gì?
Đột quỵ tái phát hay tai biến mạch máu não tái phát, là tình trạng một người đã từng bị đột quỵ lại tiếp tục trải qua một cơn đột quỵ mới, lần thứ hai hoặc các lần tiếp theo. Về bản chất, cơ chế gây bệnh không thay đổi: dòng máu giàu oxy và dinh dưỡng đến một phần não bộ bị gián đoạn đột ngột, khiến các tế bào não tại khu vực đó bị tổn thương hoặc chết đi.

Sự gián đoạn dòng máu lên não có thể xảy ra do hai cơ chế chính: đột quỵ thiếu máu cục bộ (do cục máu đông hoặc mảng xơ vữa làm tắc động mạch não) và đột quỵ xuất huyết (do vỡ mạch máu khiến máu tràn vào mô não).
2. Nguyên nhân đột quỵ tái phát
Đột quỵ tái phát thường xảy ra khi các yếu tố nguy cơ ban đầu không được kiểm soát hiệu quả sau cơn đột quỵ đầu tiên. Nếu người bệnh không thay đổi lối sống hoặc điều trị đúng cách, hệ mạch máu tiếp tục bị tổn thương, làm tăng khả năng xảy ra cơn đột quỵ tiếp theo.
Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là tăng huyết áp kéo dài. Huyết áp cao khiến thành mạch máu não yếu đi, dễ hình thành mảng xơ vữa hoặc gây vỡ mạch máu, dẫn đến đột quỵ. Đái tháo đường cũng góp phần làm hỏng các mạch máu nhỏ trong não, khiến máu lưu thông kém. Rối loạn lipid máu, đặc biệt khi nồng độ cholesterol xấu (LDL) cao, sẽ tạo ra mảng bám trong lòng mạch, gây hẹp hoặc tắc mạch não.
Ở người mắc bệnh tim, đặc biệt là rung nhĩ, máu trong tim dễ bị ứ đọng và tạo cục máu đông. Nếu cục máu này trôi lên não, nó có thể gây tắc mạch máu và gây đột quỵ thiếu máu cục bộ. Ngoài ra, các yếu tố như hút thuốc, uống rượu, ít vận động, ăn uống không lành mạnh cũng làm tăng nguy cơ tái phát.
Nguyên nhân khác là không tuân thủ điều trị: bỏ thuốc, không tái khám định kỳ, hoặc bỏ qua phục hồi chức năng sau đột quỵ sẽ khiến bệnh dễ quay trở lại. Những người cao tuổi, nam giới hoặc có tiền sử gia đình bị đột quỵ cũng thuộc nhóm nguy cơ cao.
Theo thống kê từ Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (American Stroke Association), khoảng 25% bệnh nhân đột quỵ sẽ bị tái phát trong vòng 5 năm sau cơn đột quỵ đầu tiên (source: American Heart Association, 2023). Điều này cho thấy việc kiểm soát yếu tố nguy cơ và tuân thủ điều trị là vô cùng quan trọng để ngăn chặn tái phát.
3. Dấu hiệu đột quỵ tái phát
Dấu hiệu đột quỵ tái phát có thể xuất hiện một cách đột ngột và không dễ nhận biết, nhất là khi người bệnh chủ quan vì cho rằng mình đã hồi phục hoàn toàn sau lần đột quỵ trước đó. Tuy nhiên, mọi sự thay đổi bất thường trong cảm giác, vận động hoặc hành vi đều cần được chú ý kỹ lưỡng vì có thể là dấu hiệu cảnh báo tổn thương não đang tái phát. Đặc biệt, triệu chứng của đột quỵ tái phát không nhất thiết phải giống hoàn toàn với lần đầu.
Một trong những dấu hiệu thường gặp là người bệnh cảm thấy yếu hoặc mất kiểm soát một bên cơ thể. Điều này có thể thể hiện qua việc cánh tay hoặc chân bỗng trở nên nặng trĩu, khó cử động hoặc không còn cảm giác như bình thường. Tình trạng này thường xảy ra ở một bên của cơ thể và là dấu hiệu cho thấy một vùng não đang thiếu máu nuôi.
Người bệnh đột nhiên không nói được rõ ràng, nói lắp hoặc không hiểu người khác đang nói gì, dù trước đó vẫn giao tiếp bình thường. Có khi bệnh nhân cố gắng nói nhưng chỉ phát ra những âm thanh rời rạc, không thành câu.
Miệng bị lệch sang một bên, cơ mặt mất cân xứng hoặc một bên mặt trở nên trễ xuống có thể là biểu hiện của liệt dây thần kinh mặt trung ương, thường gặp khi tổn thương xảy ra ở bán cầu đại não.
Ngoài ra, một số người có thể đột ngột bị chóng mặt, không giữ được thăng bằng khi đứng hoặc đi, cảm giác đầu óc quay cuồng kèm theo buồn nôn. Đây có thể là dấu hiệu tổn thương ở vùng thân não hoặc tiểu não – những khu vực chịu trách nhiệm điều hòa thăng bằng và phối hợp vận động.
Một số trường hợp khác, người bệnh cảm thấy nhìn mờ, giảm thị lực một bên hoặc cả hai bên mắt, như có màn sương che trước mắt. Tình trạng này có thể thoáng qua nhưng là dấu hiệu nguy hiểm cho thấy sự thiếu máu ở vùng não liên quan đến thị giác.
Cơn đau đầu khởi phát đột ngột, dữ dội, không giống những lần đau đầu trước đó, đặc biệt nếu kèm nôn mửa hoặc rối loạn ý thức, có thể là biểu hiện của xuất huyết não. Đây là tình trạng cần xử trí khẩn cấp vì tiến triển rất nhanh và nguy hiểm.
Trong các tình huống nặng, người bệnh có thể có biểu hiện lú lẫn, mất định hướng thời gian hoặc không nhận biết được xung quanh. Một số có thể ngất hoặc không còn đáp ứng với lời gọi.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp bất kỳ dấu hiệu nào vừa nêu, dù xảy ra thoáng qua hay không giống hoàn toàn với đột quỵ trước. Mọi nghi ngờ đột quỵ tái phát đều cần được xử lý ngay lập tức tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện chẩn đoán và can thiệp. Việc trì hoãn dù chỉ vài phút có thể khiến vùng não bị tổn thương nghiêm trọng hơn, dẫn đến hậu quả lâu dài hoặc không thể hồi phục.
4. Đột quỵ tái phát có nguy hiểm không?
Đột quỵ tái phát thực sự rất nguy hiểm vì não bộ đã từng bị tổn thương sẽ trở nên yếu hơn, khả năng phục hồi cũng kém đi. Khi đột quỵ xảy ra lần nữa, vùng não mới bị thiếu máu hoặc chảy máu sẽ khiến các chức năng bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn, thậm chí có thể mất hoàn toàn khả năng nói, vận động hoặc nhận thức. Không những vậy, nguy cơ tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong cũng cao hơn nhiều so với lần đầu. Đặc biệt, sau mỗi lần tái phát, người bệnh sẽ mất dần khả năng tự chăm sóc, cần đến sự hỗ trợ hoàn toàn từ người thân và nhân viên y tế.

Sự nguy hiểm của đột quỵ tái phát thể hiện ở các khía cạnh:
- Tổn thương não lan rộng và nặng nề hơn: Cơn đột quỵ tái phát sẽ phá hủy thêm các tế bào não khỏe mạnh còn lại hoặc làm trầm trọng hơn tổn thương ở vùng cũ. Diện tích não bị tổn thương càng lớn, chức năng mất đi càng nhiều và vĩnh viễn.
- Tỷ lệ tử vong cao hơn: Nguy cơ tử vong sau đột quỵ tái phát tăng rõ rệt do tổn thương thần kinh tích lũy và sức khỏe suy giảm. Một nghiên cứu đăng trên Journal of Stroke and Cerebrovascular Diseases (Elsevier, 2019) cho thấy tỷ lệ tử vong trong vòng 1 năm sau đột quỵ tái phát có thể lên tới 27%, so với 12–15% ở lần đột quỵ đầu.
- Di chứng nghiêm trọng và tàn tật vĩnh viễn: Bệnh nhân có nguy cơ cao bị liệt nặng hơn, mất khả năng đi lại hoàn toàn, rối loạn ngôn ngữ không thể phục hồi (mất ngôn ngữ), suy giảm nhận thức trầm trọng, mất trí nhớ, hoặc phải sống đời sống thực vật.
- Gánh nặng tâm lý và tài chính khổng lồ: Nỗi sợ hãi, lo âu và trầm cảm trở nên nặng nề hơn. Chi phí điều trị, phục hồi chức năng và chăm sóc dài hạn tăng lên gấp bội, tạo áp lực lớn cho gia đình và xã hội.
5. Bị đột quỵ tái phát có phục hồi được không?
Khả năng phục hồi sau khi bị đột quỵ tái phát còn tùy thuộc vào mức độ tổn thương não, thời điểm cấp cứu và hiệu quả của việc điều trị phục hồi chức năng sau đó. Nếu được đưa đến bệnh viện kịp thời và can thiệp đúng cách, người bệnh vẫn có thể cải thiện được một phần chức năng vận động, ngôn ngữ hoặc nhận thức. Tuy nhiên, do lần tái phát thường xảy ra trên nền não đã từng bị tổn thương, nên quá trình hồi phục sẽ khó khăn hơn, thời gian kéo dài hơn và khả năng phục hồi hoàn toàn là rất thấp.
Khả năng phục hồi sau đột quỵ tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó bao gồm:
- Mức độ tổn thương não: Tổn thương lan rộng hoặc xảy ra ở các vùng chức năng quan trọng như trung tâm vận động, ngôn ngữ… thường khiến khả năng hồi phục thấp hơn.
- Thời gian cấp cứu: Càng được điều trị sớm trong “giờ vàng”, cơ hội bảo tồn tế bào não và phục hồi chức năng càng cao. Nghiên cứu của Saver JL (Stroke, 2006) cho thấy, mỗi phút trôi qua trong đột quỵ nhồi máu có thể khiến 1,9 triệu tế bào não chết, nhấn mạnh tính cấp thiết của can thiệp sớm.
- Tình trạng sức khỏe nền: Tuổi cao, bệnh nền như tăng huyết áp, tiểu đường, rung nhĩ… ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hồi phục và thích nghi sau đột quỵ.
- Chất lượng phục hồi chức năng: Bắt đầu sớm và duy trì đều đặn các biện pháp như vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu là điều kiện quan trọng để người bệnh đạt được tiến triển. Theo Langhorne et al., Lancet, 2011, phục hồi chức năng tích cực trong 3 tháng đầu sau đột quỵ giúp cải thiện rõ rệt khả năng tự chăm sóc.
- Yếu tố tinh thần và hỗ trợ xã hội: Tinh thần lạc quan, sự động viên từ gia đình và môi trường hỗ trợ có vai trò lớn trong quá trình hồi phục. Một nghiên cứu tại American Heart Association, 2017 cũng cho thấy bệnh nhân có hỗ trợ gia đình tốt phục hồi nhanh hơn và ít bị trầm cảm hơn sau đột quỵ.
Mặc dù không thể đảo ngược tổn thương não, phục hồi chức năng giúp tối ưu hóa phần chức năng còn lại, từ đó cải thiện chất lượng sống và khả năng tái hòa nhập cộng đồng cho người bệnh.
6. Chẩn đoán bệnh đột quỵ tái phát
Việc chẩn đoán đột quỵ tái phát đòi hỏi sự khẩn trương và chính xác tuyệt đối ngay khi bệnh nhân đến cơ sở y tế. Quá trình này kết hợp giữa khám lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại.
Các bước chẩn đoán chính:
- Khám lâm sàng và thần kinh: Bác sĩ nhanh chóng đánh giá các dấu hiệu sống, kiểm tra triệu chứng theo quy tắc F.A.S.T. và khai thác tiền sử bệnh, đặc biệt là thông tin về lần đột quỵ trước.
- Chẩn đoán hình ảnh sọ não: Đây là bước không thể thiếu để xác định nguyên nhân.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Phương pháp ưu tiên hàng đầu vì tốc độ nhanh, giúp phát hiện ngay lập tức đột quỵ xuất huyết (thấy rõ máu chảy) để đưa ra quyết định điều trị cấp cứu.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, đặc biệt nhạy trong việc phát hiện sớm đột quỵ thiếu máu cục bộ và phân biệt giữa tổn thương mới và cũ.
- Các xét nghiệm bổ sung:
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra công thức máu, chỉ số đông máu, đường huyết, mỡ máu.
- Điện tâm đồ (ECG): Phát hiện rối loạn nhịp tim như rung nhĩ.
- Siêu âm động mạch cảnh và Doppler xuyên sọ: Đánh giá tình trạng hẹp, tắc của các động mạch lớn nuôi não.
7. Điều trị đột quỵ tái phát
Điều trị đột quỵ tái phát cần được tiến hành càng sớm càng tốt để giảm thiểu tổn thương cho não và tăng cơ hội phục hồi cho người bệnh. Tùy theo loại đột quỵ – thiếu máu cục bộ (do tắc mạch) hoặc xuất huyết não (do vỡ mạch máu) – bác sĩ sẽ lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Với đột quỵ do tắc mạch, mục tiêu chính là tái thông dòng máu lên não càng sớm càng tốt. Nếu bệnh nhân được đưa đến bệnh viện trong thời gian ngắn sau khi có triệu chứng, bác sĩ có thể sử dụng thuốc làm tan cục máu đông để khơi thông mạch máu. Trong những trường hợp nặng hơn, kỹ thuật lấy huyết khối bằng ống thông có thể được thực hiện. Bác sĩ sẽ luồn một ống nhỏ từ động mạch đùi đến vùng mạch máu bị tắc trong não và lấy cục máu đông ra.
Với đột quỵ do xuất huyết não, việc điều trị tập trung vào kiểm soát huyết áp và tình trạng chảy máu. Nếu máu tụ nhiều gây chèn ép não, người bệnh có thể cần được phẫu thuật lấy máu tụ hoặc giải áp. Trong trường hợp chảy máu do vỡ túi phình mạch máu, bác sĩ có thể thực hiện kỹ thuật bít túi phình bằng vòng xoắn kim loại thông qua đường mạch máu, nhằm ngăn chảy máu tiếp diễn.
Sau khi vượt qua giai đoạn cấp cứu, người bệnh sẽ bước vào giai đoạn điều trị phục hồi. Lúc này, mục tiêu chính là tập phục hồi chức năng vận động, ngôn ngữ, nhận thức và phòng ngừa nguy cơ tái phát bằng cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ như huyết áp, mỡ máu, đường huyết. Việc dùng thuốc đúng theo chỉ định, thay đổi lối sống và tái khám định kỳ là rất quan trọng để duy trì sức khỏe lâu dài.

8. Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ tái phát
Phòng ngừa đột quỵ tái phát là một bước quan trọng giúp bệnh nhân tránh được những hậu quả nghiêm trọng nếu cơn đột quỵ xảy ra lần nữa. Điều này không chỉ phụ thuộc vào thuốc men, mà còn cần thay đổi lối sống một cách nghiêm túc và lâu dài. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và chăm sóc sức khỏe đúng cách có thể giúp giảm rõ rệt khả năng tái phát.
Trước hết, người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ điều trị y tế theo hướng dẫn của bác sĩ. Các loại thuốc đang dùng như thuốc hạ huyết áp, thuốc điều chỉnh mỡ máu, thuốc kiểm soát đường huyết hay thuốc ngăn ngừa hình thành cục máu đông phải được sử dụng đều đặn, đúng liều và đúng giờ. Tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc, đổi thuốc hay bỏ tái khám, kể cả khi cảm thấy sức khỏe đã ổn định. Việc theo dõi định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh thuốc đúng lúc và phát hiện sớm bất kỳ nguy cơ nào có thể dẫn đến đột quỵ lần nữa.
Song song với việc dùng thuốc, thay đổi lối sống đóng vai trò không thể thiếu. Bệnh nhân cần điều chỉnh chế độ ăn uống sao cho phù hợp với sức khỏe tim mạch và mạch máu não. Điều này có nghĩa là giảm muối trong bữa ăn, tránh đồ hộp, thực phẩm chế biến sẵn và những món ăn nhiều dầu mỡ. Thay vào đó, nên ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt. Chọn các loại chất béo có lợi cho tim mạch như dầu oliu, dầu hạt, cá béo.
Việc vận động thể chất cũng cần được duy trì đều đặn. Các hoạt động như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội hay yoga nhẹ nhàng không chỉ giúp cải thiện tuần hoàn mà còn giúp kiểm soát huyết áp, giảm mỡ thừa và cải thiện chức năng tim. Tùy theo tình trạng sức khỏe, bác sĩ hoặc chuyên gia phục hồi chức năng sẽ hướng dẫn mức độ vận động phù hợp.
Người từng bị đột quỵ cần tuyệt đối tránh hút thuốc lá. Thuốc lá gây hại trực tiếp đến thành mạch, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và đẩy nhanh quá trình xơ vữa mạch máu. Việc ngưng hút thuốc càng sớm thì hiệu quả bảo vệ mạch máu càng lớn. Đồng thời, rượu bia cũng nên được hạn chế tối đa hoặc bỏ hẳn. Uống rượu không kiểm soát có thể làm tăng huyết áp và gây tổn thương mạch máu não, làm tăng khả năng bị đột quỵ lần hai.
Tóm lại, đột quỵ tái phát hoàn toàn có thể phòng ngừa được nếu người bệnh tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị, kết hợp với thay đổi lối sống tích cực và duy trì theo dõi sức khỏe đều đặn. Chủ động trong việc chăm sóc bản thân chính là cách hiệu quả nhất để giữ cho não bộ luôn được bảo vệ.
=> Xem thêm: Hệ lụy do bệnh đột qụy gây ra để hiểu những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe
9. Tiên lượng bệnh đột quỵ tái phát
Tiên lượng của bệnh nhân bị đột quỵ tái phát thường xấu hơn nhiều so với đột quỵ lần đầu tiên. Lý do là vì não bộ đã từng bị tổn thương trước đó, nên khi xảy ra thêm một lần nữa, vùng não mới bị ảnh hưởng sẽ chồng lên các khu vực đã suy giảm chức năng. Điều này khiến bệnh nhân dễ rơi vào tình trạng yếu liệt kéo dài, rối loạn vận động, khó khăn trong việc nói, nuốt hoặc thậm chí là mất khả năng tự chăm sóc bản thân. Một số người có thể rơi vào tình trạng hôn mê hoặc mất ý thức kéo dài.
Mức độ phục hồi sau cơn đột quỵ tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là thời điểm can thiệp y tế. Nếu được cấp cứu sớm và xử lý đúng cách, người bệnh vẫn còn cơ hội phục hồi một phần chức năng, mặc dù kết quả thường sẽ không bằng lần đầu. Ngoài ra, việc theo dõi sát sao, điều trị đúng thuốc, tập vật lý trị liệu và có môi trường sống hỗ trợ tốt cũng giúp cải thiện khả năng hồi phục và hạn chế biến chứng nặng nề về lâu dài.
Dù vậy, cách tốt nhất để có một tiên lượng tích cực không phải là chờ đến khi bệnh tái phát mới điều trị, mà là tập trung vào việc phòng ngừa tái phát từ đầu. Người bệnh cần chủ động kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao và rối loạn nhịp tim. Việc duy trì lối sống lành mạnh, dùng thuốc đều đặn, tái khám đúng hẹn và sớm nhận biết dấu hiệu bất thường là điều quyết định giúp bệnh nhân tránh xa nguy cơ phải đối mặt với một cơn đột quỵ lần nữa.
=> Mời ông bà xem thêm nguy cơ tái phát sau đột quỵ, đặc biệt là Đột quỵ lần 2 và Đột quỵ lần 3 nhằm chủ động phòng ngừa sớm
Đột quỵ tái phát hoàn toàn có thể xảy ra và mỗi lần tái phát thường gây tổn thương não nghiêm trọng hơn, làm giảm khả năng vận động, giao tiếp và chất lượng sống. Tuy nhiên, phần lớn trường hợp có thể phòng ngừa được nếu người bệnh kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao, rung nhĩ; đồng thời tuân thủ điều trị, dùng thuốc đều đặn và tái khám định kỳ.


