Đột quỵ thầm lặng là gì? Nguyên nhân, nhận biết, điều trị

Đột quỵ thầm lặng
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebrovascular disease) là tình trạng tổn thương não do thiếu máu nhưng không gây ra các triệu chứng điển hình như méo miệng, yếu tay chân hay khó nói. Tình trạng này thường chỉ được phát hiện tình cờ qua các xét nghiệm hình ảnh như MRI hoặc CT khi kiểm tra vì lý do khác. Nghiên cứu cho thấy khoảng một phần ba người trên 70 tuổi đã từng trải qua ít nhất một lần đột quỵ thầm lặng. Mặc dù không gây hậu quả ngay lập tức, các tổn thương này tích lũy theo thời gian có thể làm suy giảm trí nhớ, khả năng tư duy và làm tăng nguy cơ đột quỵ nghiêm trọng hoặc sa sút trí tuệ trong tương lai. Do đó, đột quỵ thầm lặng là một vấn đề sức khỏe đáng lưu ý, cần được phát hiện và quản lý kịp thời để giảm thiểu các biến chứng lâu dài.

1. Đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebrovascular disease) là gì?

Đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebrovascular disease) hay còn được biết đến là đột quỵ không triệu chứng, là tình trạng một vùng nhỏ trong não bị tổn thương vĩnh viễn do dòng máu nuôi dưỡng khu vực đó bị gián đoạn hoặc tắc nghẽn. Về cơ bản, cơ chế này giống với đột quỵ thiếu máu cục bộ thông thường: tế bào não chết đi vì thiếu oxy và dưỡng chất.

Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở chỗ những vùng bị tổn thương không đảm nhiệm các chức năng dễ nhận thấy như vận động, lời nói hay thị giác. Thay vào đó, các tổn thương âm thầm xảy ra ở các vùng não kiểm soát trí nhớ, khả năng tập trung, tốc độ xử lý thông tin hoặc điều hòa cảm xúc. Vì không có biểu hiện rõ ràng, người bệnh thường không nhận ra mình đã từng trải qua một “cơn đột quỵ nhẹ”.

Đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebrovascular disease) là gì_
Đột quỵ thầm lặng là tình trạng một vùng nhỏ trong não bị tổn thương vĩnh viễn do dòng máu nuôi dưỡng khu vực đó bị gián đoạn hoặc tắc nghẽn

Mỗi tổn thương nhỏ trong não đều có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn sau này, như mất trí nhớ hoặc đột quỵ nặng. Phát hiện sớm và phòng ngừa kịp thời là cách tốt nhất để giữ cho não luôn khỏe mạnh lâu dài.

2. Các loại đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebrovascular disease) 

Bệnh mạch máu não thầm lặng không phải là một tình trạng đơn lẻ mà bao gồm nhiều dạng tổn thương khác nhau có thể được phát hiện trên phim chụp não. Việc phân loại giúp bác sĩ hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và đánh giá chính xác nguy cơ cho bệnh nhân.

Loại tổn thươngMô tả chi tiếtÝ nghĩa lâm sàng
Nhồi máu não thầm lặng (Silent Brain Infarct – SBI)Đây là dạng phổ biến nhất, còn gọi là nhồi máu ổ khuyết. Chúng là những ổ tổn thương nhỏ (thường <15mm) xuất hiện khi một nhánh động mạch nhỏ sâu trong não bị tắc nghẽn. Trên phim MRI, chúng trông như những “vết sẹo” nhỏ, là bằng chứng một vùng não đã bị hoại tử.Dấu hiệu rõ ràng của bệnh lý mạch máu não. Sự hiện diện của SBI làm tăng mạnh nguy cơ đột quỵ có triệu chứng trong tương lai.
Tăng tín hiệu chất trắng (White Matter Hyperintensities – WMH)Trên phim MRI, các tổn thương này xuất hiện dưới dạng các đốm hoặc mảng sáng bất thường ở vùng chất trắng của não. Chất trắng là hệ thống “dây cáp” kết nối các vùng não. Tổn thương này do thiếu máu cục bộ mạn tính ở các mạch máu nhỏ.Gây gián đoạn tín hiệu thần kinh, làm suy giảm tốc độ tư duy, khả năng điều hành và thăng bằng. Là nguyên nhân chính gây ra suy giảm nhận thức do mạch máu.
Vi xuất huyết não (Cerebral Microbleeds – CMBs)Là những chấm chảy máu cực nhỏ, hậu quả của sự vỡ các mạch máu nhỏ, yếu. Chúng thường liên quan đến tăng huyết áp lâu ngày không kiểm soát hoặc bệnh lý mạch máu não dạng bột (amyloid angiopathy).Là dấu hiệu cảnh báo thành mạch máu đang trở nên mỏng manh, dễ vỡ. Sự hiện diện của chúng làm tăng nguy cơ xuất huyết não lớn hơn trong tương lai, đặc biệt khi dùng thuốc chống đông.

3. Nguyên nhân đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebrovascular disease)

Đột quỵ thầm lặng bắt nguồn từ tổn thương các mạch máu nhỏ trong não. Quá trình này diễn ra âm thầm, do nhiều yếu tố nguy cơ tích tụ lâu dài, khiến thành mạch xơ cứng, lòng mạch hẹp dần hoặc xuất hiện các cục máu đông nhỏ. Những “thủ phạm” chính bao gồm:

  • Tăng huyết áp: Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu và nguy hiểm nhất. Áp lực máu cao liên tục tác động lên thành động mạch, đặc biệt là các mạch máu nhỏ và mỏng manh trong não, gây tổn thương lớp nội mạc, tạo điều kiện cho xơ vữa và tắc nghẽn.
  • Đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao kéo dài làm hỏng các mạch máu trên toàn cơ thể, bao gồm cả các vi mạch não. Điều này làm tăng độ cứng của thành mạch và thúc đẩy quá trình xơ vữa.
  • Rối loạn mỡ máu (Cholesterol cao): Mức cholesterol LDL (“mỡ xấu”) cao dẫn đến sự hình thành các mảng xơ vữa bám vào thành động mạch. Các mảng bám này có thể làm hẹp lòng mạch hoặc vỡ ra, tạo thành cục máu đông gây tắc mạch.
  • Rung nhĩ: Đây là một dạng rối loạn nhịp tim phổ biến, khiến tim đập không đều và hỗn loạn. Điều này tạo điều kiện cho máu bị ứ đọng trong buồng tim, hình thành cục máu đông. Cục máu đông này có thể di chuyển lên não và gây tắc các mạch máu, kể cả mạch máu nhỏ.
  • Hút thuốc lá: Các hóa chất độc hại trong thuốc lá trực tiếp làm tổn thương thành mạch máu, thúc đẩy xơ vữa và làm máu dễ đông hơn.
  • Lối sống thiếu khoa học: Béo phì, ít vận động, chế độ ăn nhiều muối và chất béo bão hòa đều góp phần gây ra tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn mỡ máu, qua đó gián tiếp làm tăng nguy cơ đột quỵ thầm lặng.

4. Khi nào nghi ngờ đột quỵ thầm lặng

Do diễn tiến âm thầm, tình trạng này rất khó phát hiện sớm. Các dấu hiệu thường mờ nhạt, dễ bị nhầm với lão hóa bình thường hoặc bệnh lý khác. Tuy vậy, nếu thấy ai xuất hiện những thay đổi nhỏ khó lý giải sau đây, hãy cẩn trọng và theo dõi kỹ.

  • Suy giảm nhận thức nhẹ: Gặp khó khăn trong việc tập trung, lên kế hoạch hoặc giải quyết các vấn đề phức tạp mà trước đây họ làm rất tốt. Họ có thể trở nên hay quên hơn, nhưng không đến mức nghiêm trọng như bệnh Alzheimer giai đoạn đầu.
  • Thay đổi về dáng đi và thăng bằng: Dáng đi có thể trở nên chậm chạp, bước chân ngắn hơn, không vững, hoặc dễ bị mất thăng bằng, hay vấp ngã không rõ lý do.
  • Rối loạn cảm xúc: Một số người có thể biểu hiện hội chứng giả hành tủy (pseudobulbar affect), với các cơn cười hoặc khóc đột ngột, không phù hợp với hoàn cảnh và khó kiểm soát.
  • Vấn đề về tiểu tiện: Tình trạng tiểu gấp, tiểu không tự chủ bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên trầm trọng hơn mà không phải do các nguyên nhân tại đường tiết niệu (như nhiễm trùng, phì đại tuyến tiền liệt).
  • Mất phương hướng ở nơi quen thuộc: Thỉnh thoảng bị nhầm lẫn hoặc mất một chút thời gian để định hướng ngay cả ở những khu vực quen thuộc như khu phố nhà mình.

Những dấu hiệu này thường là kết quả của sự tích tụ nhiều tổn thương nhỏ theo thời gian. Khi các “con đường” thần kinh bị gián đoạn, chức năng tổng thể của não bộ bắt đầu suy giảm. Do đó, thay vì chờ đợi một triệu chứng rõ ràng, việc nhận ra các mẫu thay đổi hành vi và nhận thức tinh vi này là chìa khóa để đi khám và chẩn đoán sớm.

5. Ai là người có nguy cơ bị đột quỵ thầm lặng 

Dù ai cũng có thể gặp phải đột quỵ thầm lặng, nhưng một số người có nguy cơ cao hơn rõ rệt do tuổi cao, yếu tố di truyền hoặc mắc các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, tiểu đường. Hiểu rõ bản thân có nằm trong nhóm nguy cơ hay không là bước đầu tiên và quan trọng nhất để chủ động phòng ngừa và theo dõi sức khỏe đúng cách.

Ai là người có nguy cơ bị đột quỵ thầm lặng
Một số người có nguy cơ cao hơn rõ rệt do tuổi cao, yếu tố di truyền hoặc mắc các bệnh lý mạn tính

Những nhóm người sau đây thường có nguy cơ cao hơn với đột quỵ thầm lặng và cần đặc biệt chú ý:

  • Người cao tuổi: Tuổi tác là yếu tố không thể thay đổi nhưng lại ảnh hưởng rất lớn đến nguy cơ đột quỵ. Sau 55 tuổi, khả năng bị tổn thương não do thiếu máu tăng lên rõ rệt, đặc biệt khi đến tuổi trên 70, gần một phần ba người có thể đã từng trải qua đột quỵ thầm lặng mà không hay biết.
  • Người mắc các bệnh về tim mạch: Những ai bị tăng huyết áp, đặc biệt khi không kiểm soát tốt, đái tháo đường, rung nhĩ hay các bệnh như động mạch vành, suy tim đều có nguy cơ cao hơn do ảnh hưởng tiêu cực đến hệ mạch máu.
  • Người có tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người từng bị đột quỵ, nguy cơ gặp phải cũng sẽ tăng lên đáng kể.
  • Người có thói quen sinh hoạt không lành mạnh: Hút thuốc lá, thừa cân, uống nhiều rượu bia và chế độ ăn uống thiếu cân đối đều góp phần làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Giới tính: Một số nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ có thể dễ bị tổn thương não do đột quỵ thầm lặng hơn, đặc biệt là các tổn thương ở vùng chất trắng.

=> Xem thêm: Có bao nhiêu dạng đột quỵ để hiểu các dạng đột quỵ thường gặp hiện nay

6. Biến chứng của bệnh đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebrovascular disease)

Dù không gây ra triệu chứng rõ ràng ngay lúc xảy ra, đột quỵ thầm lặng vẫn để lại hậu quả nghiêm trọng về lâu dài. Mỗi tổn thương nhỏ trong não giống như một vết nứt âm thầm trên con đê – ban đầu tưởng chừng vô hại, nhưng khi tích tụ theo thời gian sẽ làm suy yếu toàn bộ hệ thống, dẫn đến suy giảm trí nhớ, rối loạn vận động hoặc sa sút trí tuệ. Các biến chứng nguy hiểm nhất bao gồm:

  • Nguy cơ đột quỵ có triệu chứng tăng cao là hậu quả nghiêm trọng nhất của đột quỵ thầm lặng. Người từng bị đột quỵ không triệu chứng có khả năng gặp phải một cơn đột quỵ thực sự – với các biểu hiện như liệt nửa người, nói khó – cao gấp 2 đến 3 lần so với người chưa từng mắc, ngay cả khi đã kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Các tổn thương trước đó khiến mạch máu não suy yếu, dễ bị vỡ hoặc tắc nghẽn hơn khi có thêm tác nhân kích thích.
  • Sa sút trí tuệ do mạch máu (Vascular Dementia) là nguyên nhân phổ biến thứ hai gây suy giảm nhận thức, chỉ sau bệnh Alzheimer. Tình trạng này xảy ra khi nhiều ổ nhồi máu nhỏ và tổn thương chất trắng trong não dần tích tụ, làm gián đoạn hoạt động của các mạng lưới thần kinh quan trọng. Người bệnh có thể gặp khó khăn trong ghi nhớ, suy luận và xử lý công việc hằng ngày. Quá trình suy giảm thường tiến triển theo từng giai đoạn, mỗi lần não bị tổn thương mới sẽ khiến tình trạng trở nên nặng hơn.
  • Suy giảm nhận thức và vận động: Ngay cả khi chưa đến mức sa sút trí tuệ, người bệnh vẫn có thể bị suy giảm tốc độ xử lý thông tin, khó khăn trong việc đa nhiệm, và các vấn đề về thăng bằng, dáng đi. Những điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và khả năng sống độc lập.
  • Trầm cảm và rối loạn cảm xúc: Tổn thương ở một số vùng não nhất định có thể ảnh hưởng đến khả năng điều hòa cảm xúc, làm tăng nguy cơ mắc bệnh trầm cảm hoặc các rối loạn lo âu.

Tóm lại, đột quỵ thầm lặng không phải là một tình trạng lành tính. Nó là một dấu hiệu cảnh báo sớm cho thấy não bộ đang bị tấn công và cần được can thiệp khẩn cấp để ngăn ngừa những hậu quả không thể đảo ngược.

7. Chẩn đoán đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebrovascular disease)

Vì không gây ra triệu chứng rõ ràng, đột quỵ thầm lặng chỉ có thể được phát hiện thông qua các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thần kinh, như chụp MRI hoặc CT não. Trong nhiều trường hợp, các tổn thương này được phát hiện tình cờ khi người bệnh đi khám và chụp não vì một vấn đề sức khỏe khác, chẳng hạn như đau đầu kéo dài hoặc chóng mặt. Đây cũng là lý do khiến nhiều người không biết mình đã từng bị đột quỵ, làm chậm trễ việc can thiệp và phòng ngừa biến chứng. 

So sánh các phương pháp chẩn đoán hình ảnh

Phương phápƯu điểmNhược điểmVai trò
Chụp cộng hưởng từ (MRI)“Tiêu chuẩn vàng”. Độ nhạy rất cao, thấy rõ các tổn thương nhỏ nhất (nhồi máu ổ khuyết, tổn thương chất trắng, vi xuất huyết). Phân biệt được tổn thương mới và cũ. Không dùng tia X.Chi phí cao hơn, thời gian chụp lâu hơn, không phù hợp với người có máy tạo nhịp hoặc kim loại trong cơ thể.Phương pháp tốt nhất để phát hiện, xác định loại và mức độ của đột quỵ thầm lặng.
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan)Nhanh, chi phí thấp hơn, sẵn có ở nhiều nơi. Rất tốt để loại trừ chảy máu não lớn trong cấp cứu.Độ nhạy kém hơn MRI trong việc phát hiện các tổn thương nhỏ, tổn thương chất trắng giai đoạn sớm và vi xuất huyết.Thường dùng trong tình huống cấp cứu hoặc khi không thể chụp MRI. Có thể bỏ sót các tổn thương nhỏ.

Bên cạnh chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ sẽ thực hiện một cuộc đánh giá toàn diện bao gồm:

  • Khai thác bệnh sử: Tìm hiểu chi tiết về các yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • Khám thần kinh: Đánh giá các chức năng nhận thức, vận động, thăng bằng một cách tinh vi để phát hiện các thiếu sót kín đáo.
  • Các xét nghiệm bổ sung: Đo điện tim (ECG) để tìm rung nhĩ, siêu âm động mạch cảnh để kiểm tra mảng xơ vữa, và xét nghiệm máu để kiểm tra đường huyết, mỡ máu.

8. Điều trị đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebrovascular disease)

Khi tế bào não đã bị tổn thương do đột quỵ, chúng không thể tái sinh. Vì vậy, hiện chưa có phương pháp điều trị nào có thể phục hồi hoàn toàn vùng não đã bị ảnh hưởng bởi đột quỵ thầm lặng. Điều trị chủ yếu tập trung vào phòng ngừa thứ phát – tức là ngăn chặn các tổn thương mới tiếp diễn, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và làm chậm quá trình suy giảm chức năng não. Mục tiêu là giảm nguy cơ xảy ra đột quỵ nặng và hạn chế tiến triển đến sa sút trí tuệ trong tương lai. Chiến lược điều trị tập trung vào hai trụ cột chính:

Quản lý yếu tố nguy cơ bằng thuốc: Đây là nền tảng quan trọng nhất, được bác sĩ chỉ định và theo dõi chặt chẽ.

  • Kiểm soát huyết áp: Sử dụng thuốc hạ áp để duy trì huyết áp mục tiêu (thường là dưới 130/80 mmHg).
  • Kiểm soát đường huyết: Đối với bệnh nhân đái tháo đường, việc duy trì mức đường huyết ổn định thông qua thuốc, chế độ ăn và tập luyện là cực kỳ quan trọng.
  • Kiểm soát mỡ máu: Sử dụng thuốc nhóm statin để giảm cholesterol LDL (“mỡ xấu”). Statin không chỉ giảm mỡ máu mà còn có tác dụng ổn định mảng xơ vữa và chống viêm.
  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc chống đông: Tùy thuộc vào nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định aspirin, clopidogrel. Trong trường hợp bệnh nhân bị rung nhĩ, thuốc chống đông máu là bắt buộc để ngăn ngừa cục máu đông.

Thay đổi lối sống toàn diện: Hành động của bệnh nhân đóng vai trò quyết định.

  • Chế độ ăn uống: Ưu tiên chế độ ăn Địa Trung Hải, giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá béo chứa omega-3. Hạn chế muối, đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn. Bổ sung các thực phẩm như cà chua, các loại đậu, khoai lang, cá hồi, các loại hạt và trái cây tươi để tăng cường dinh dưỡng và giảm nguy cơ đột quỵ.
  • Tập thể dục: Duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể chất cường độ trung bình mỗi tuần, ví dụ như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội, giúp cải thiện tuần hoàn và sức khỏe tim mạch.
  • Ngừng hút thuốc: Đây là biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất để bảo vệ mạch máu và giảm nguy cơ đột quỵ.
  • Hạn chế rượu bia: Uống trong giới hạn cho phép, không quá 1 đơn vị mỗi ngày đối với nữ và 2 đơn vị đối với nam.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ chỉ số khối cơ thể (BMI) trong khoảng 18.5 – 22.9 để giảm áp lực lên tim và mạch máu.

9. Cách phòng ngừa đột quỵ thầm lặng

Phòng ngừa luôn là cách hiệu quả nhất – đặc biệt với đột quỵ thầm lặng, khi bệnh diễn ra mà không có dấu hiệu báo trước. Do đó, việc chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, tiểu đường, rối loạn mỡ máu hay lối sống ít vận động là điều then chốt để bảo vệ sức khỏe não bộ. Khi không thể trông cậy vào triệu chứng để phát hiện sớm, thì chủ động phòng ngừa chính là cách tốt nhất để tránh tổn thương xảy ra ngay từ đầu.

Dưới đây là những bước cụ thể và hiệu quả có thể thực hiện ngay:

  1. Khám sức khỏe định kỳ: Đây là bước quan trọng nhất để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hay rung nhĩ, ngay cả khi cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.
  2. Theo dõi huyết áp tại nhà: Nếu bị tăng huyết áp, hãy đầu tư một máy đo huyết áp điện tử và ghi lại chỉ số hàng ngày. Việc này giúp người bệnh và bác sĩ điều chỉnh thuốc hiệu quả hơn.
  3. Tuân thủ điều trị bệnh nền: Đừng bao giờ tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng thuốc điều trị huyết áp, tiểu đường, mỡ máu mà không có ý kiến của bác sĩ.
  4. Xây dựng chế độ ăn bảo vệ tim mạch: Giảm lượng muối ăn vào dưới 5 gram/ngày. Tăng cường rau xanh, trái cây, cá béo, các loại hạt. Hạn chế tối đa thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh.
  5. Vận động là “liều thuốc” quý giá: Chọn một môn thể thao yêu thích và duy trì đều đặn. Vận động giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, kiểm soát cân nặng, và giảm huyết áp.
  6. Nói không với thuốc lá: Nếu đang hút thuốc, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ để cai thuốc ngay lập tức.
  7. Quản lý căng thẳng: Căng thẳng mạn tính có thể làm tăng huyết áp. Hãy thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga, hoặc dành thời gian cho các sở thích cá nhân.

10. Tiên lượng bệnh đột quỵ thầm lặng (Silent Cerebrovascular disease)

Tiên lượng của người từng bị đột quỵ thầm lặng phụ thuộc chủ yếu vào mức độ tổn thương não đã xảy ra và khả năng kiểm soát các yếu tố nguy cơ sau đó. Việc phát hiện đột quỵ không triệu chứng trên phim MRI là dấu hiệu cảnh báo sớm cho nguy cơ cao mắc các biến cố nghiêm trọng trong tương lai, như đột quỵ có triệu chứng hoặc sa sút trí tuệ. Đây là yếu tố dự báo độc lập, cần được theo dõi và can thiệp kịp thời để hạn chế tiến triển bệnh.

Nếu không được quản lý tốt: Nếu các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, tiểu đường hay rối loạn mỡ máu không được kiểm soát, các tổn thương não thầm lặng sẽ tiếp tục hình thành. Sự tích lũy này khiến chức năng nhận thức suy giảm dần theo thời gian, và cuối cùng có thể dẫn đến sa sút trí tuệ do nguyên nhân mạch máu. Nguy hiểm hơn, mỗi tổn thương mới làm tăng thêm nguy cơ xảy ra một cơn đột quỵ lớn – với hậu quả nặng nề như liệt, mất khả năng giao tiếp hoặc thậm chí tử vong. Vì vậy, kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ là điều sống còn.

Tiên lượng bệnh đột quỵ thầm lặng
Tiên lượng bệnh đột quỵ thầm lặng

Nếu được quản lý tích cực: Ngược lại, nếu người bệnh tuân thủ tốt phác đồ điều trị và thay đổi lối sống một cách nghiêm túc – như kiểm soát huyết áp, ăn uống lành mạnh, vận động đều đặn và bỏ thuốc lá – thì tiên lượng sẽ tích cực hơn rất nhiều. Dù các tổn thương cũ không thể phục hồi, nhưng việc ngăn chặn sự xuất hiện của tổn thương mới có thể làm chậm quá trình suy giảm nhận thức. Nhờ đó, chức năng não còn lại được bảo tồn, nguy cơ sa sút trí tuệ giảm rõ rệt và khả năng xảy ra đột quỵ lớn cũng được hạn chế đáng kể.

Do đó, việc phát hiện đột quỵ thầm lặng nên được xem là một cơ hội, một lời cảnh tỉnh để hành động quyết liệt, từ đó thay đổi tiên lượng của chính mình.

Câu hỏi thường gặp về đột quỵ không triệu chứng 

1. Những dấu hiệu của đột quỵ không triệu chứng có dễ nhầm lẫn không?

Có, chúng rất dễ bị nhầm lẫn với quá trình lão hóa thông thường. Các dấu hiệu tinh vi bao gồm: suy giảm trí nhớ nhẹ, khó tập trung; thay đổi dáng đi, dễ mất thăng bằng; thay đổi cảm xúc đột ngột (dễ khóc hoặc cười); và tình trạng tiểu không tự chủ mới xuất hiện.

2. Có thể tự kiểm tra triệu chứng đột quỵ không triệu chứng tại nhà không?

Gần như không thể. Bản chất của tình trạng này là “không có triệu chứng” hoặc triệu chứng rất mơ hồ, nên quy tắc F.A.S.T (Face – Arms – Speech – Time) để nhận biết đột quỵ cấp sẽ không hiệu quả. Cách tốt nhất là những người có nguy cơ cao (lớn tuổi, tăng huyết áp, tiểu đường) nên đi khám sức khỏe và tầm soát định kỳ.

3. Làm sao để biết chắc chắn mình đã từng bị đột quỵ không triệu chứng?

Cách duy nhất để biết chắc chắn là thông qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sọ não. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp hiệu quả nhất (“tiêu chuẩn vàng”), có thể phát hiện các “vết sẹo” hoặc tổn thương nhỏ trong não mà một cơn đột quỵ cũ để lại. Thông thường, phát hiện này là tình cờ khi đi chụp não vì một lý do khác.

Đột quỵ không triệu chứng là một “kẻ thù giấu mặt” nguy hiểm, âm thầm gây tổn thương vĩnh viễn cho não bộ mà người bệnh không hề hay biết. Điều đáng lo ngại không nằm ở những biểu hiện cấp tính, mà ở quá trình tích tụ tổn thương theo thời gian, dẫn đến suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ và tăng cao nguy cơ đột quỵ lớn. Việc phát hiện bệnh chủ yếu dựa vào kỹ thuật hình ảnh hiện đại như MRI. Tuy nhiên, yếu tố then chốt vẫn là phòng ngừa chủ động: kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, mỡ máu và duy trì lối sống lành mạnh. Khi tuân thủ điều trị đúng cách và thay đổi hành vi nguy cơ kịp thời, chúng ta hoàn toàn có thể ngăn chặn biến chứng, bảo vệ chức năng não bộ và giữ gìn chất lượng cuộc sống về lâu dài.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan