Đột quỵ tiểu não là gì? Nguyên nhân, xử lý, tiên lượng

Đột quỵ tiểu não
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ tiểu não là một dạng tai biến mạch máu não nghiêm trọng nhưng thường bị bỏ sót do các triệu chứng ban đầu dễ bị nhầm lẫn với những rối loạn khác. Tình trạng này xảy ra khi dòng máu đến tiểu não bị gián đoạn, gây ra những di chứng nặng nề nếu không được cấp cứu kịp thời. Nhiều người thường nhầm lẫn các dấu hiệu dẫn đến trì hoãn trong việc tiếp nhận điều trị trong “thời gian vàng”. 

1. Đột quỵ tiểu não là gì?

Đột quỵ tiểu não là một tổn thương não cấp tính xảy ra khi lưu lượng máu đến tiểu não bị gián đoạn đột ngột, gây tổn hại đến các tế bào thần kinh. Tiểu não là một cấu trúc quan trọng nằm ở hố sau của hộp sọ, ngay bên dưới hai bán cầu đại não. Dù chỉ chiếm khoảng 10% trọng lượng bộ não, tiểu não chứa hơn một nửa số tế bào thần kinh của toàn bộ não bộ và có vai trò cốt lõi trong việc điều khiển sự thăng bằng, phối hợp các cử động phức tạp và duy trì trương lực cơ. 

Đột quỵ tiểu não là gì
Đột quỵ tiểu não là một tổn thương não cấp tính xảy ra khi lưu lượng máu đến tiểu não bị gián đoạn đột ngột, gây tổn hại đến các tế bào thần kinh

Có hai cơ chế chính gây ra đột quỵ tiểu não:

  • Đột quỵ thiếu máu cục bộ (Ischemic Stroke): Đây là nguyên nhân chiếm đa số các trường hợp, lên đến khoảng 87%. Nó xảy ra khi một cục máu đông – hoạt động giống như một “nút chai” – làm tắc nghẽn động mạch dẫn máu đến nuôi dưỡng tiểu não. Khi không nhận được oxy và các dưỡng chất thiết yếu, các tế bào não tại khu vực này bắt đầu chết đi nhanh chóng.
  • Đột quỵ xuất huyết (Hemorrhagic Stroke): Dù ít gặp hơn, dạng này thường nguy hiểm hơn. Nó xảy ra khi một mạch máu trong tiểu não bị yếu và vỡ ra, khiến máu tràn vào các mô não xung quanh. Lượng máu này không chỉ gây tổn thương trực tiếp mà còn làm tăng áp lực nội sọ, chèn ép các cấu trúc não quan trọng và có thể đe dọa tính mạng.

2. Phân biệt đột quỵ tiểu não với đột quỵ não thông thường

Mặc dù đều là tai biến mạch máu não, đột quỵ tiểu não và đột quỵ não thông thường (xảy ra ở bán cầu đại não) có những biểu hiện đặc trưng rất khác nhau. Sự khác biệt này đến từ chính chức năng của vùng não bị tổn thương. Nếu đột quỵ ở bán cầu đại não thường tấn công vào sức mạnh cơ bắp và khả năng giao tiếp, gây ra các triệu chứng kinh điển như liệt nửa người và mất ngôn ngữ, thì đột quỵ tiểu não lại nhắm vào khả năng điều khiển và sự phối hợp của cơ thể.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn đọc dễ dàng phân biệt:

Tiêu chíĐột quỵ tiểu nãoĐột quỵ não thông thường (Bán cầu đại não)
Vùng não bị tổn thươngTiểu não – vùng điều khiển thăng bằng và phối hợp vận độngBán cầu đại não – vùng điều khiển vận động, cảm giác, nhận thức
Triệu chứng chính– Chóng mặt dữ dội, mất thăng bằng- Rối loạn phối hợp vận động (ataxia)- Buồn nôn, nôn- Rối loạn vận động mắt (nhìn đôi, rung giật nhãn cầu)- Khó nói, khó nuốt– Yếu hoặc liệt nửa người đối diện với bên não tổn thương (thường là nửa cơ thể trái nếu tổn thương bán cầu phải)- Méo mặt, méo miệng- Rối loạn ngôn ngữ (nếu tổn thương bán cầu trái)- Giảm hoặc mất cảm giác nửa người đối diện- Rối loạn nhận thức, hội chứng hemineglect (bỏ quên nửa người) đặc biệt ở bán cầu phải
Triệu chứng kèm theoBuồn nôn, nôn, nhức đầu, nhìn đôi, rung giật nhãn cầuĐau đầu, mất ý thức, rối loạn nhận thức, khó nói hoặc mất ngôn ngữ
Tiến triển và mức độ nguy hiểmCó thể gây mất thăng bằng nặng, té ngã, ảnh hưởng chức năng vận độngCó thể gây liệt nửa người, rối loạn nhận thức, nguy cơ tàn tật nặng

3. Nguyên nhân gây đột quỵ tiểu não

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến đột quỵ tiểu não là do sự tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não. Tuy nhiên, đằng sau những sự cố này là một loạt các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn, những “kẻ thù giấu mặt” đã âm thầm phá hủy sức khỏe mạch máu trong một thời gian dài.

Nguyên nhân trực tiếp

Huyết khối (cục máu đông): Đây là “thủ phạm” chính trong các ca đột quỵ thiếu máu cục bộ. Cục máu đông có thể hình thành từ các mảng xơ vữa bám trên thành động mạch não, hoặc di chuyển từ một nơi khác trong cơ thể, phổ biến nhất là từ tim trong các bệnh lý như rung nhĩ, sau đó đi theo dòng máu lên não và gây tắc nghẽn động mạch nuôi tiểu não.

Xuất huyết: Tình trạng này xảy ra khi thành mạch máu bị yếu đi và vỡ ra. Nguyên nhân có thể do phình động mạch não (một điểm yếu phồng lên trên thành mạch) bị vỡ, hoặc do tăng huyết áp đột ngột và kéo dài làm các mạch máu nhỏ, mỏng manh không chịu nổi áp lực và bị vỡ.

Các yếu tố rủi ro

Thói quen và lối sống không lành mạnh

  • Hút thuốc lá hoặc sử dụng các sản phẩm chứa nicotine (kể cả thuốc lá điện tử) làm hỏng lớp nội mạc mạch máu, thúc đẩy xơ vữa động mạch và tăng khả năng hình thành cục máu đông.
  • Sử dụng ma túy hoặc thuốc không kê đơn (như cocaine, methamphetamine) có thể làm tăng huyết áp đột ngột và gây co thắt mạch máu não.
  • Rối loạn sử dụng rượu: Uống nhiều rượu bia kéo dài làm tăng huyết áp, gây rối loạn nhịp tim và tăng mỡ máu.

Yếu tố cá nhân

  • Trên 65 tuổi: Tuổi càng cao, mạch máu càng kém đàn hồi, nguy cơ đột quỵ càng lớn.
  • Người da đen: Có tỷ lệ tăng huyết áp và biến chứng tim mạch cao hơn, dẫn tới nguy cơ đột quỵ lớn hơn.

Bệnh lý nền làm tăng nguy cơ đột quỵ

  • Tăng huyết áp: Là yếu tố nguy cơ số một, gây tổn thương thành mạch và thúc đẩy xơ vữa.
  • Rối loạn mỡ máu (tăng cholesterol, đặc biệt LDL-C) tạo điều kiện hình thành mảng xơ vữa và huyết khối.
  • Đái tháo đường: Làm tổn thương hệ thống vi mạch và tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch máu não.
  • Ngưng thở khi ngủ: Gián đoạn oxy liên tục vào ban đêm gây rối loạn huyết áp và tim mạch.
  • Nhiễm COVID-19 và một số bệnh nhiễm trùng khác: Có thể gây viêm mạch máu và tăng nguy cơ đông máu.

=> Tìm hiểu thêm: Tai biến mạch máu não vùng hố sau – nguyên nhân và phòng ngừa

4. Triệu chứng nhận biết người bị đột quỵ tiểu não

Một trong những thách thức lớn nhất của đột quỵ tiểu não là các triệu chứng của nó rất dễ bị chẩn đoán nhầm với các bệnh lý thông thường và ít nguy hiểm hơn như rối loạn tiền đình, say tàu xe, ngộ độc thực phẩm hoặc chứng đau nửa đầu. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi cần cảnh giác là các dấu hiệu này thường xuất hiện một cách đột ngột, dữ dội và không có nguyên nhân rõ ràng.

Triệu chứng nhận biết người bị đột quỵ tiểu não
Các triệu chứng của đột quỵ tiểu não rất dễ bị chẩn đoán nhầm với các bệnh lý thông thường

Rối loạn vận động và phối hợp

  • Mất khả năng phối hợp động tác (ataxia): Cử động vụng về, không chính xác, khó thực hiện các động tác đòi hỏi sự tinh tế như cài cúc áo, viết chữ.
  • Run khi vận động (intention tremor): Tay hoặc chân run khi cố gắng thực hiện một động tác, giảm khi nghỉ.
  • Khó đi lại, mất thăng bằng: Dáng đi loạng choạng, giống như say rượu.

Triệu chứng thần kinh và cảm giác

  • Chóng mặt, choáng váng đột ngột kèm cảm giác quay cuồng (vertigo), thường dữ dội và kéo dài.
  • Rung giật nhãn cầu (nystagmus): Mắt di chuyển nhanh, không kiểm soát được.
  • Mờ mắt, nhìn đôi hoặc mất một phần thị lực.
  • Giảm hoặc mất cảm giác ở một bên mặt hoặc cơ thể.

Dấu hiệu toàn thân và nhận thức

  • Đau đầu dữ dội, đặc biệt vùng chẩm hoặc gáy.
  • Nói khó, nói ngọng (dysarthria) hoặc khó phát âm rõ ràng.
  • Rối loạn nhận thức: Lú lẫn, kích động hoặc mất định hướng thời gian, không gian.
  • Yếu hoặc liệt nửa người (hemiparesis/hemiplegia) nếu tổn thương lan rộng.

5. Xử lý như thế nào khi thấy người bị đột quỵ tiểu não

Khi đối mặt với một trường hợp nghi ngờ bị đột quỵ tiểu não, mỗi giây phút đều vô cùng quý giá. Nguyên tắc vàng cần ghi nhớ là “Thời gian là não”, bởi mỗi phút trôi qua không được cấp cứu, hàng triệu tế bào não sẽ chết đi vĩnh viễn, làm tăng nguy cơ tử vong và di chứng nặng nề. Các bước sơ cứu đúng chuẩn cần thực hiện:

Bước 1: Nhận diện sớm các dấu hiệu nghi ngờ

Đột quỵ tiểu não thường khởi phát với những triệu chứng dễ bị nhầm lẫn như chóng mặt, mất thăng bằng hoặc buồn nôn, nhưng nếu tình trạng này xảy ra đột ngột và dữ dội, kèm theo nói khó, nhìn đôi, yếu hoặc tê nửa người, thì nguy cơ bị đột quỵ là rất cao. Quan trọng nhất là ghi nhớ chính xác thời điểm xuất hiện đầu tiên của triệu chứng, vì đây là yếu tố quyết định để bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị.

Bước 2: Kích hoạt cấp cứu y tế ngay lập tức

Ngay khi nghi ngờ đột quỵ tiểu não, cần gọi cấp cứu 115 hoặc nhanh chóng đưa bệnh nhân đến bệnh viện có đơn vị can thiệp đột quỵ. Khi liên hệ cấp cứu, hãy cung cấp thông tin rõ ràng về triệu chứng, thời gian khởi phát, các bệnh nền đang mắc và thuốc mà người bệnh đang sử dụng, đặc biệt là thuốc chống đông hay thuốc tim mạch. Mỗi phút chậm trễ đều làm tăng nguy cơ tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong.

Bước 3: Hỗ trợ bệnh nhân an toàn trước khi đến bệnh viện

Trong thời gian chờ xe cấp cứu hoặc trên đường đi, đặt người bệnh nằm nghiêng, đầu hơi nâng cao để tránh sặc và giúp thở dễ dàng hơn. Nới lỏng quần áo, cổ áo, thắt lưng để giảm áp lực. Tuyệt đối không cho người bệnh ăn uống hoặc dùng bất kỳ loại thuốc nào nếu chưa có chỉ định của bác sĩ. Chuẩn bị sẵn giấy tờ tùy thân, hồ sơ bệnh án và danh sách thuốc đang dùng để giúp quá trình tiếp nhận và xử trí tại bệnh viện diễn ra nhanh chóng.

=> Khám phá chi tiết: TOAST trong đột quỵ là gì và ý nghĩa trong điều trị

6. Điều trị bệnh đột quỵ tiểu não

Điều trị đột quỵ tiểu não cần được tiến hành nhanh chóng và có hệ thống, chia thành hai giai đoạn nhằm bảo tồn chức năng não, giảm biến chứng và hỗ trợ người bệnh phục hồi tối đa.

Giai đoạn 1: Cấp cứu tại bệnh viện

Việc điều trị đột quỵ tiểu não tại bệnh viện là một cuộc chạy đua với thời gian, với mục tiêu cao nhất là cứu sống các tế bào não đang trong tình trạng nguy cấp. Điều này được thực hiện bằng cách tái lập lại dòng máu càng sớm càng tốt (đối với đột quỵ thiếu máu) hoặc kiểm soát tình trạng chảy máu và giảm áp lực nội sọ (đối với đột quỵ xuất huyết).

Các phương pháp điều trị cấp cứu tại bệnh viện:

  • Đối với đột quỵ thiếu máu cục bộ:
    • Thuốc tiêu sợi huyết (tPA): Là phương pháp “vàng” dùng qua đường tĩnh mạch để làm tan cục máu đông, hiệu quả tối ưu nếu dùng trong “cửa sổ thời gian vàng” – thường dưới 4,5 giờ kể từ khi triệu chứng xuất hiện.
    • Can thiệp nội mạch lấy huyết khối cơ học: Bác sĩ sẽ luồn catheter từ động mạch đùi đến mạch máu bị tắc trong não, dùng stent kéo cục máu đông ra ngoài. Có thể kéo dài cửa sổ điều trị đến 6 giờ, thậm chí 24 giờ trong một số trường hợp chọn lọc.
  • Đối với đột quỵ xuất huyết:
    • Mục tiêu chính: kiểm soát chảy máu, ổn định huyết áp, ngăn ngừa biến chứng.
    • Phẫu thuật: Tùy kích thước và vị trí khối máu tụ, có thể lấy máu tụ để giảm áp lực chèn ép lên mô não; nếu có não úng thủy cấp, có thể cần đặt dẫn lưu não thất.
Điều trị bệnh đột quỵ tiểu não
Điều trị đột quỵ tiểu não cần được tiến hành nhanh chóng và có hệ thống, chia thành hai giai đoạn

Giai đoạn 2: Sau đột quỵ (phục hồi chức năng)

Đây là giai đoạn cực kỳ quan trọng, nên bắt đầu càng sớm càng tốt ngay khi người bệnh ổn định. Mục tiêu là phục hồi chức năng, nâng cao chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa biến chứng lâu dài.

Các phương pháp phục hồi chức năng sau đột quỵ:

  • Vật lý trị liệu: Giúp cải thiện thăng bằng, phối hợp vận động, dáng đi và sức mạnh cơ bắp.
  • Hoạt động trị liệu: Hỗ trợ bệnh nhân học lại các kỹ năng sinh hoạt hằng ngày như ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo.
  • Ngôn ngữ trị liệu: Dành cho bệnh nhân bị ảnh hưởng khả năng nói và nuốt; chuyên gia hướng dẫn tập phát âm, cải thiện giao tiếp và nuốt an toàn, tránh hít sặc.

7. Tiên lượng bệnh đột quỵ tiểu não

Tiên lượng cho một bệnh nhân bị đột quỵ tiểu não – tức là khả năng hồi phục và chất lượng cuộc sống sau này – phụ thuộc vào sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố.

Các yếu tố chính quyết định tiên lượng:

Thời gian đến bệnh viện: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Bệnh nhân được cấp cứu và điều trị trong “thời gian vàng” có tiên lượng tốt hơn đáng kể, giảm thiểu được tổn thương não và di chứng.

Mức độ và vị trí tổn thương: Vùng tiểu não bị ảnh hưởng càng rộng, hoặc vị trí tổn thương gây chèn ép vào các cấu trúc quan trọng như thân não, thì tiên lượng càng nặng.

Loại đột quỵ: Nhìn chung, đột quỵ xuất huyết thường có tiên lượng nặng hơn và tỷ lệ tử vong cao hơn so với đột quỵ thiếu máu cục bộ, do máu tràn ra gây phá hủy và chèn ép mô não trên diện rộng.

Tuổi tác và các bệnh lý nền: Người bệnh trẻ tuổi, có sức khỏe tổng thể tốt và ít bệnh nền (như tiểu đường, bệnh tim, suy thận) thường có khả năng phục hồi tốt hơn so với người lớn tuổi và có nhiều bệnh lý phức tạp đi kèm.

Khả năng phục hồi và các biến chứng:

Khả năng phục hồi sau đột quỵ tiểu não rất đa dạng. Nhiều bệnh nhân, nếu được điều trị kịp thời và tham gia phục hồi chức năng một cách tích cực, có thể phục hồi tốt, gần như trở lại cuộc sống bình thường và độc lập. Tuy nhiên, một số khác có thể phải sống chung với các di chứng lâu dài như chóng mặt mãn tính, đi lại khó khăn cần dụng cụ hỗ trợ, cử động tay chân kém linh hoạt, hoặc các vấn đề về nói và nuốt.

Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của đột quỵ tiểu não là phù não (sưng não). Do tiểu não nằm trong một không gian hẹp ở hố sau của hộp sọ, khi bị sưng lên, nó có thể chèn ép vào thân não – trung tâm điều khiển các chức năng sống còn như nhịp thở và nhịp tim, có thể nhanh chóng đe dọa tính mạng.

8. Biện pháp phòng ngừa bệnh đột quỵ tiểu não

Câu nói “Phòng bệnh hơn chữa bệnh” đặc biệt đúng trong trường hợp của đột quỵ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến 80% các ca đột quỵ, bao gồm cả đột quỵ tiểu não, hoàn toàn có thể được phòng ngừa nếu chúng ta chủ động kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Xây dựng một lối sống lành mạnh và thăm khám sức khỏe định kỳ chính là tấm khiên vững chắc nhất để bảo vệ bộ não.

Các biện pháp phòng ngừa cụ thể và hiệu quả:

  • Kiểm soát y tế định kỳ: Đo và kiểm soát huyết áp thường xuyên, tuân thủ phác đồ điều trị nếu bị tăng huyết áp; kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường thông qua chế độ dinh dưỡng, luyện tập và sử dụng thuốc theo chỉ định; theo dõi và điều chỉnh rối loạn lipid máu định kỳ để phòng ngừa hình thành mảng xơ vữa động mạch; khám và tầm soát bệnh lý tim mạch, đặc biệt là rung nhĩ, nhằm dự phòng huyết khối.
  • Thay đổi lối sống lành mạnh: Áp dụng chế độ dinh dưỡng hợp lý, tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá chứa acid béo omega-3; giảm lượng natri, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, giàu chất béo bão hòa và đường tinh luyện; duy trì hoạt động thể lực đều đặn tối thiểu 150 phút/tuần; đạt và duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong giới hạn bình thường, giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì; ngừng hút thuốc lá hoàn toàn; hạn chế sử dụng rượu bia, tuân thủ mức tiêu thụ an toàn theo khuyến cáo y tế.

Đột quỵ tiểu não là tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng, thường gây rối loạn thăng bằng và phối hợp vận động, không thể xem nhẹ. Việc nhận biết sớm các triệu chứng theo quy tắc BE FAST và gọi cấp cứu 115 ngay lập tức là yếu tố then chốt để tận dụng “giờ vàng”, cứu sống người bệnh và giảm thiểu di chứng. Quan trọng hơn cả, phòng ngừa chủ động bằng cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh, khoa học là cách bảo vệ sức khỏe hiệu quả và bền vững nhất.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan