Audio Podcasts
Đột quỵ tuần hoàn não sau là một tình trạng y khoa cấp cứu nghiêm trọng, xảy ra khi lượng máu dùng để cung cấp cho các vùng não phía sau bị gián đoạn đột ngột, gây tổn thương đến các trung tâm điều khiển chức năng sống còn của cơ thể. Mặc dù ít phổ biến hơn đột quỵ ở vùng tuần hoàn trước, loại đột quỵ này sẽ có các triệu chứng phức tạp, dễ bị bỏ sót, dẫn đến hậu quả nặng nề nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về căn bệnh này, giúp người đọc trang bị kiến thức cần thiết để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.
1. Đột quỵ tuần hoàn não sau là gì?
Để hiểu rõ đột quỵ tuần hoàn não sau là gì, trước hết chúng ta cần hình dung hệ thống mạch máu não bộ giống như một mạng lưới. Nếu tuần hoàn trước là hệ thống kênh chính cung cấp nước cho phần lớn diện tích, thì vòng tuần hoàn sau là một nhánh quan trọng, chuyên tưới tiêu cho “khu vực kỹ thuật” – nơi điều khiển máy bơm và hệ thống điều phối. Khu vực này bao gồm các cấu trúc não bộ quan trọng như thân não, tiểu não, đồi thị, và thùy chẩm.
Đột quỵ tuần hoàn não sau (Posterior Circulation Stroke) xảy ra khi có sự cố trên nhánh tưới tiêu này, tức là dòng máu trong các động mạch thuộc vòng tuần hoàn sau (chủ yếu là động mạch đốt sống và động mạch nền) bị chặn lại đột ngột. Khi đó, các tế bào não ở khu vực này không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng, dẫn đến tổn thương hoặc chết đi.

Do vùng tuần hoàn sau chi phối các chức năng cơ bản của sự sống như hô hấp, nhịp tim, thăng bằng, thị giác và ý thức, nên một tổn thương ở đây, dù nhỏ, cũng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng và đe dọa tính mạng. Việc nhận biết sớm và chính xác tình trạng này là yếu tố then chốt để giảm thiểu tổn thương não và tăng cơ hội phục hồi cho người bệnh.
2. Các loại đột quỵ tuần hoàn não sau
Tương tự như các dạng đột quỵ khác, đột quỵ tuần hoàn não sau được phân loại dựa trên cơ chế gây bệnh. Việc phân biệt rõ ràng hai loại này là cực kỳ quan trọng vì phương pháp điều trị cấp cứu hoàn toàn khác nhau.
- Đột quỵ nhồi máu não (Thiếu máu cục bộ): Đây là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 80-87% tổng số ca đột quỵ. Nó xảy ra khi một động mạch trong vòng tuần hoàn sau bị tắc nghẽn, giống như đường ống nước bị rác chặn lại. Có hai nguyên nhân chính gây tắc nghẽn:
- Thuyên tắc (Embolism): Một cục máu đông hình thành ở nơi khác (thường là từ tim do rung nhĩ hoặc từ các động mạch lớn) rồi di chuyển theo dòng máu đến não và kẹt lại ở một mạch máu nhỏ hơn, gây tắc. Điều này tương tự như một vật lạ từ bên ngoài trôi vào làm tắc đường ống.
- Huyết khối (Thrombosis): Một cục máu đông hình thành ngay tại vị trí thành mạch bị tổn thương, thường là do mảng xơ vữa. Điều này giống như cặn bẩn tích tụ lâu ngày làm hẹp và tắc đường ống.
- Đột quỵ xuất huyết não: Loại này ít gặp hơn, chiếm khoảng 20% các trường hợp, nhưng thường có diễn biến nặng nề hơn. Nó xảy ra khi một mạch máu trong vòng tuần hoàn sau bị vỡ, khiến máu tràn vào mô não xung quanh. Tình trạng này giống như đường ống nước bị vỡ, gây ngập úng và phá hủy mọi thứ xung quanh. Nguyên nhân thường do tăng huyết áp kéo dài làm yếu thành mạch hoặc do vỡ các dị dạng mạch máu não bẩm sinh.
3. Nguyên nhân đột quỵ tuần hoàn não sau
Các nguyên nhân gây bệnh có thể được chia thành hai nhóm: gồm phần nguyên nhân trực tiếp và các yếu tố nguy cơ đã âm thầm gây nên nguyên nhân chính.
Nguyên nhân trực tiếp gây đột quỵ tuần hoàn não sau
- Xơ vữa động mạch: Mảng bám cholesterol và chất béo tích tụ trong động mạch đốt sống và động mạch nền, gây hẹp, cứng mạch và dễ hình thành cục máu đông.
- Cục máu đông từ tim: Thường gặp ở người rung nhĩ với tim co bóp không đều, cục máu đông có thể di chuyển lên não gây tắc mạch.
- Bóc tách động mạch: Thành động mạch bị rách, máu chảy vào giữa các lớp thành mạch, gây hẹp hoặc tắc lòng mạch.
- Dị dạng mạch máu não: Túi phình hoặc thông động-tĩnh mạch bẩm sinh, có thể bị vỡ gây xuất huyết não.
Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng đột quỵ tuần hoàn não sau
- Tăng huyết áp: Là yếu tố nguy cơ hàng đầu, làm tổn thương thành mạch, tăng nguy cơ nhồi máu và xuất huyết não.
- Đái tháo đường: Gây tổn thương mạch máu nhỏ trên toàn cơ thể, bao gồm cả mạch máu não.
- Rối loạn mỡ máu (cholesterol cao): Nguyên liệu chính tạo mảng xơ vữa.
- Hút thuốc lá: Hóa chất trong thuốc lá phá hủy thành mạch và tăng khả năng đông máu.
- Béo phì, lười vận động, lạm dụng rượu bia.
- Tuổi tác: Nguy cơ tăng đáng kể sau tuổi trung niên (khoảng 55 tuổi).
- Tiền sử gia đình: Người thân bị đột quỵ làm tăng nguy cơ cho thế hệ sau.
- Tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA): Là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tái phát cao.
4. Dấu hiệu đột quỵ tuần hoàn não sau
Một trong những thách thức lớn nhất của đột quỵ tuần hoàn não sau là các dấu hiệu của nó thường khác biệt và khó nhận biết. Trong cơ thể con người, thân não và tiểu não có vai trò điều khiển các chức năng cơ bản. Khi đột quỵ tấn công vào khu vực này, các triệu chứng không chỉ là yếu liệt một bên cơ thể mà là sự rối loạn của toàn bộ hệ thống.

Các triệu chứng của bệnh thường xuất hiện đột ngột, có thể bao gồm một hoặc nhiều dấu hiệu sau, thường được gọi tắt là “5D”:
- Chóng mặt (Dizziness): Người bệnh đột ngột cảm thấy choáng váng, quay cuồng và mất thăng bằng nghiêm trọng. Họ có thể không đi lại được hoặc đi loạng choạng giống như người say rượu. Đây là một trong những triệu chứng phổ biến nhất.
- Nhìn đôi (Diplopia): Thị lực thay đổi đột ngột, nhìn một vật thành hai hình hoặc gặp các vấn đề về thị giác như mờ mắt, mất một phần thị trường, không nhìn thấy một bên.
- Nói khó (Dysarthria): Giọng nói thay đổi bất thường, nói ngọng, líu lưỡi hoặc khó phát âm rõ ràng, mặc dù người bệnh vẫn có thể hiểu lời người khác.
- Nuốt khó (Dysphagia): Gặp khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc nước uống, cảm giác vướng ở cổ họng và dễ bị sặc.
- Mất phối hợp vận động (Dysmetria/Ataxia): Người bệnh vụng về, run tay và không thể thực hiện chính xác các động tác như cầm nắm đồ vật hay chỉ tay vào mũi.
- Ngoài các triệu chứng trong nguyên tắc “5D”, cần lưu ý thêm các dấu hiệu quan trọng khác như:
- Đau đầu dữ dội, đột ngột, thường được mô tả là “cơn đau đầu tồi tệ nhất trong đời”, đặc biệt phổ biến trong đột quỵ xuất huyết.
- Yếu hoặc tê bì một bên hoặc cả hai bên cơ thể, đôi khi có dấu hiệu “chéo” đặc trưng với yếu/tê mặt một bên và yếu/tê tay chân bên đối diện.
- Thay đổi ý thức như lú lẫn, buồn ngủ bất thường, khó đánh thức hoặc hôn mê.
=> Xem thêm: Nhồi máu não do rung nhĩ và các triệu chứng thường gặp.
5. Biến chứng của bệnh đột quỵ tuần hoàn não sau
Hậu quả của đột quỵ tuần hoàn não sau không chỉ dừng lại ở những tổn thương ban đầu trong não bộ mà còn kéo theo hàng loạt các biến chứng nặng nề, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh. Yếu liệt kéo dài: Tùy vào mức độ tổn thương, người bệnh có thể bị liệt nửa người, liệt tứ chi, hoặc yếu các nhóm cơ quan trọng, dẫn đến mất khả năng vận động.
- Rối loạn thăng bằng và phối hợp: Di chứng từ tổn thương tiểu não khiến người bệnh đi lại khó khăn, luôn có nguy cơ té ngã.
- Rối loạn nuốt: Là một biến chứng đặc biệt nguy hiểm và phổ biến do tổn thương thân não, gây khó khăn trong việc ăn uống.
- Rối loạn nhận thức và cảm xúc: Suy giảm trí nhớ, mất tập trung, thay đổi tính cách, và đặc biệt là trầm cảm sau đột quỵ.
- Hội chứng đau trung ương: Một số bệnh nhân có thể trải qua cảm giác đau rát, bỏng buốt liên tục ở những vùng cơ thể bị ảnh hưởng.
- Viêm phổi hít: Do rối loạn nuốt, thức ăn và nước uống có thể đi lạc vào đường thở, gây nhiễm trùng phổi nghiêm trọng, đây là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu sau đột quỵ.
- Huyết khối tĩnh mạch sâu: Máu dễ bị ứ đọng ở chân do ít vận động, hình thành cục máu đông. Cục máu đông này có thể di chuyển lên phổi gây thuyên tắc phổi, đe dọa tính mạng.
- Loét do tỳ đè: Các vùng da chịu áp lực liên tục (như lưng, mông, gót chân) dễ bị tổn thương, lở loét nếu không được chăm sóc đúng cách.
- Suy dinh dưỡng và mất nước: Do khó nuốt và chán ăn.
Tổng hợp các yếu tố trên dẫn đến việc người bệnh mất khả năng tự chăm sóc bản thân, từ ăn uống, vệ sinh cá nhân đến đi lại, phải phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.
=> Tìm hiểu thêm: Nhồi máu lỗ khuyết – nguyên nhân và cách phòng ngừa
6. Chẩn đoán đột quỵ tuần hoàn não sau
Quá trình chẩn đoán đột quỵ tuần hoàn não sau là một cuộc chạy đua với thời gian, đòi hỏi sự khẩn trương và chính xác để xác định đúng nguyên nhân và đưa ra phương pháp điều trị kịp thời. Quy trình này giống như một cuộc điều tra hiện trường vụ án, bao gồm các bước chính:
Bước 1: Đánh giá lâm sàng và xét nghiệm ban đầu
- Bác sĩ nhanh chóng đánh giá các triệu chứng thần kinh, đặc biệt chú ý các dấu hiệu như chóng mặt, mất thăng bằng, nhìn đôi.
- Thực hiện xét nghiệm đường huyết nhanh để loại trừ hạ đường huyết là nguyên nhân gây triệu chứng.
- Tiến hành các xét nghiệm máu khác nhằm đánh giá tổng thể tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Bước 2: Chẩn đoán hình ảnh não bộ
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Được ưu tiên thực hiện đầu tiên do tốc độ nhanh, giúp phát hiện xuất huyết não rõ ràng, loại trừ đột quỵ xuất huyết. Tuy nhiên, trong vài giờ đầu của đột quỵ nhồi máu, CT có thể chưa phát hiện được tổn thương rõ ràng, đặc biệt ở vùng hố sau.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán đột quỵ nhồi máu, với chuỗi xung khuếch tán (DWI) giúp phát hiện tổn thương não chỉ sau vài phút khởi phát triệu chứng. MRI nhạy hơn CT trong việc phát hiện tổn thương nhỏ ở thân não và tiểu não.
Bước 3: Xác định loại đột quỵ và lựa chọn phương pháp điều trị
- Kết quả chẩn đoán hình ảnh giúp phân biệt đột quỵ nhồi máu và xuất huyết, từ đó quyết định phương pháp điều trị phù hợp trong “giờ vàng”.
- Đánh giá này cũng giúp bác sĩ lựa chọn các biện pháp can thiệp kịp thời nhằm giảm thiểu tổn thương não và cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
- Quy trình này đảm bảo bệnh nhân được chẩn đoán nhanh chóng, chính xác và điều trị hiệu quả trong giai đoạn cấp cứu đột quỵ.
7. Điều trị đột quỵ tuần hoàn não sau
Việc điều trị đột quỵ tuần hoàn não sau cần được tiến hành khẩn trương nhằm bảo vệ tối đa vùng não bị tổn thương trong thời gian ngắn nhất có thể. Sau khi ổn định tình trạng cấp cứu, bệnh nhân sẽ được chăm sóc hỗ trợ toàn diện để duy trì chức năng sống và ngăn ngừa biến chứng. Giai đoạn cuối cùng tập trung vào phục hồi chức năng, giúp người bệnh lấy lại khả năng vận động, ngôn ngữ và sinh hoạt hàng ngày, nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đối với đột quỵ nhồi máu não:
Thuốc tiêu sợi huyết (rtPA): Nếu bệnh nhân đến bệnh viện trong “giờ vàng” (thường là dưới 4.5 giờ từ khi khởi phát triệu chứng), bác sĩ có thể tiêm thuốc tiêu sợi huyết qua đường tĩnh mạch để làm tan cục máu đông, tái thông mạch máu.
Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học: Đối với các trường hợp tắc mạch máu lớn hoặc đến viện muộn hơn (cửa sổ điều trị có thể mở rộng đến 24 giờ trong một số trường hợp chọn lọc), bác sĩ có thể sử dụng một ống thông nhỏ luồn từ động mạch ở đùi lên não để trực tiếp kéo cục máu đông ra ngoài.
Đối với đột quỵ xuất huyết não:
Mục tiêu chính là kiểm soát chảy máu và giảm áp lực trong hộp sọ. Điều này bao gồm việc kiểm soát huyết áp chặt chẽ, sử dụng thuốc chống phù não.
Trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể được chỉ định để lấy khối máu tụ hoặc kẹp túi phình bị vỡ.

Chăm sóc hỗ trợ
Sau giai đoạn cấp cứu, bệnh nhân sẽ được bác sĩ và người nhà theo dõi sát sao quá trình sau đột quỵ, để phòng ngừa và điều trị các biến chứng như viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch, loét tỳ đè. Những biến chứng này cũng mang theo các nguy cơ tiềm ẩn ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
Phục hồi chức năng – Tái thiết:
Quá trình này được bắt đầu sớm nhất có thể, ngay khi tình trạng bệnh nhân ổn định. Đây là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì của cả người bệnh và gia đình, bao gồm:
Vật lý trị liệu: Giúp phục hồi sức mạnh cơ bắp, khả năng vận động và đi lại.
Hoạt động trị liệu: Giúp bệnh nhân học lại các kỹ năng sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân.
Ngôn ngữ trị liệu: Cải thiện khả năng nói và đặc biệt là chức năng nuốt để tránh sặc.
8. Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ tuần hoàn não sau
Phòng ngừa đột quỵ tuần hoàn não sau cũng chính là phòng ngừa các bệnh lý tim mạch nói chung. Mỗi hành động chúng ta thực hiện hàng ngày đều là góp phần bồi đắp cho hàng phòng vệ của cơ thể. Càng tập trung xây dựng cơ chế phòng ngừa cẩn thận bao nhiêu thì nguy cơ xảy ra đột quỵ sẽ càng thấp bấy nhiêu. Nền tảng của việc phòng ngừa dựa trên hai trụ cột chính: kiểm soát y tế và thay đổi lối sống.
Trụ cột 1: Kiểm soát y tế chặt chẽ
Đây là việc tuân thủ điều trị các bệnh nền có thể dẫn đến đột quỵ, đặc biệt là các bệnh lý mãn tính như:
- Kiểm soát huyết áp: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Cần thường xuyên kiểm tra huyết áp và uống thuốc đều đặn theo chỉ định của bác sĩ để duy trì huyết áp ở mức mục tiêu.
- Kiểm soát đái tháo đường: Duy trì đường huyết ổn định thông qua chế độ ăn, tập luyện và thuốc.
- Điều trị rối loạn mỡ máu: Sử dụng thuốc statin và điều chỉnh chế độ ăn để giảm mức cholesterol xấu (LDL-C).
- Dùng thuốc dự phòng: Đối với những người có nguy cơ cao, như sau một cơn đột quỵ nhẹ hoặc có rung nhĩ, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin) hoặc thuốc chống đông máu để ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
- Khám sức khỏe định kỳ: Việc này giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ để can thiệp kịp thời trước khi chúng gây ra hậu quả.
Trụ cột 2: Thay đổi lối sống lành mạnh
Việc thay đổi lối sống bằng những hành động nhỏ sau đây sẽ góp phần giúp cho hàng phòng vệ của cơ thể trở nên vững chắc hơn mỗi ngày:
- Bỏ hút thuốc lá: Ngừng hút thuốc là điều quan trọng nhất có thể làm để bảo vệ mạch máu của mình.
- Hạn chế rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể làm tăng huyết áp và nguy cơ đột quỵ.
- Chế độ ăn uống cân bằng: Ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá. Hạn chế muối, đường, và chất béo bão hòa (có trong mỡ động vật, đồ ăn nhanh).
- Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần, với các bài tập phù hợp với thể trạng.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu đang thừa cân hoặc béo phì.
- Kiểm soát căng thẳng (stress): Tìm các phương pháp thư giãn hiệu quả như thiền, yoga, hoặc dành thời gian cho sở thích cá nhân.
=> Khám phá chi tiết: TOAST trong đánh giá đột quỵ và các yếu tố tiên lượng
9. Tiên lượng bệnh đột quỵ tuần hoàn não sau
Hành trình phục hồi sau đột quỵ tuần hoàn não sau không phải là một con đường thẳng tắp mà là một chặng đường leo núi đầy thử thách. Có những đoạn dốc, những lúc mệt mỏi, nhưng mỗi bước đi, dù là nhỏ nhất, đều là một bước tiến về phía trước. Tiên lượng bệnh đột quỵ tuần hoàn não sau phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, và kết quả ở mỗi người là khác nhau.
Các yếu tố chính quyết định tiên lượng bao gồm:
- Thời gian được cấp cứu: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Bệnh nhân được đưa đến bệnh viện và điều trị càng sớm, tổn thương não càng ít, cơ hội phục hồi càng cao.
- Mức độ và vị trí tổn thương não: Các đột quỵ lớn, gây tổn thương rộng ở thân não hoặc làm suy giảm ý thức thường có tiên lượng nặng hơn.
- Tuổi tác và bệnh lý nền: Người trẻ tuổi, có sức khỏe tốt trước khi bị đột quỵ thường có khả năng phục hồi tốt hơn so với người lớn tuổi có nhiều bệnh lý đi kèm như suy tim, suy thận.
- Sự kiên trì trong phục hồi chức năng: Đây là yếu tố mà người bệnh và gia đình có thể tác động nhiều nhất. Việc tập luyện tích cực và đều đặn có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc phục hồi các chức năng đã mất.
Về mặt thống kê, tiên lượng của đột quỵ tuần hoàn não sau khá dè dặt. Theo các nghiên cứu, khoảng 20% bệnh nhân có thể tử vong trong vòng một tháng đầu. Chỉ một tỷ lệ nhỏ, khoảng 10%, có thể hồi phục hoàn toàn mà không để lại di chứng. Phần lớn bệnh nhân sẽ sống chung với các mức độ di chứng khác nhau, từ nhẹ, có thể tự chăm sóc bản thân, đến nặng, phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Tuy nhiên, quá trình phục hồi mạnh mẽ nhất thường diễn ra trong 6-12 tháng đầu, và sự cải thiện vẫn có thể tiếp tục trong nhiều năm sau đó. Một con số đáng khích lệ là khoảng 65-85% bệnh nhân đột quỵ có thể học cách đi lại độc lập sau 6 tháng tích cực phục hồi chức năng. Người bệnh cần phải chuẩn bị tâm lý rằng sức khỏe của mình sau đột quỵ có thể sẽ không trở lại mức đỉnh cao như ngày trước, mà thay vào đó là đạt được một tầm cao mới, phù hợp với khả năng hiện tại của người bệnh.
Đột quỵ tuần hoàn não sau là một căn bệnh với các triệu chứng đa dạng và nguy cơ biến chứng cao. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng là chìa khóa để tận dụng “thời gian vàng” trong cấp cứu, giúp cứu sống và giảm thiểu di chứng cho bệnh nhân. Hơn hết, phòng ngừa vẫn là chiến lược tối ưu nhất. Bằng cách kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, đồng thời xây dựng một lối sống lành mạnh, mỗi chúng ta có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ của mình và người thân khỏi mối đe dọa từ đột quỵ.


