Audio Podcasts
Đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện là một thể đột quỵ nặng, xảy ra khi có hiện tượng xuất huyết đột ngột vào khoang dưới màng nhện – vùng bao quanh não bộ. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 5% trong tổng số các ca đột quỵ, dạng đột quỵ này có tỷ lệ biến chứng nặng và tử vong cao. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu lâm sàng và can thiệp y tế kịp thời đóng vai trò then chốt trong tiên lượng và khả năng sống sót của người bệnh.
1. Đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện là gì?
Đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện (Subarachnoid Hemorrhage – SAH) xảy ra khi máu chảy vào khoang dưới nhện – vùng nằm giữa hai lớp màng bao quanh não là màng nhện và màng mềm.
Não bộ được bảo vệ bởi ba lớp màng: màng cứng (phía ngoài), màng nhện và màng mềm (gần sát nhu mô não). Khoang dưới nhện chứa dịch não tủy, có chức năng đệm bảo vệ não khỏi chấn động, đồng thời giúp vận chuyển dinh dưỡng và loại bỏ chất thải cho tế bào thần kinh. Khi hiện tượng xuất huyết xảy ra tại đây, máu sẽ làm tăng áp lực nội sọ, gây tổn thương mô não và rối loạn chức năng thần kinh nghiêm trọng. Đây là tình trạng cấp cứu y khoa cần được xử trí khẩn cấp.

Tình trạng này gây ra hai vấn đề nghiêm trọng:
- Kích ứng và viêm: Máu là một chất lạ đối với mô não và màng não, gây ra phản ứng viêm và kích ứng mạnh.
- Tăng áp lực nội sọ: Máu tràn vào làm cản trở sự lưu thông bình thường của dịch não tủy, dẫn đến tình trạng tích tụ dịch và làm tăng áp lực đột ngột bên trong hộp sọ. Áp lực này chèn ép lên các cấu trúc não nhạy cảm, gây tổn thương tế bào thần kinh và có thể dẫn đến các hậu quả tàn khốc nếu không được xử lý kịp thời.
2. Phân loại đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện
Tình trạng này được chia thành hai nhóm dựa trên nguyên nhân gây ra chảy máu:
- Xuất huyết dưới màng nhện do chấn thương: là nguyên nhân phổ biến nhất gây chảy máu vào khoang dưới nhện. Tình trạng này xảy ra khi có lực tác động mạnh vào đầu, thường gặp trong các tai nạn giao thông, ngã cao, tai nạn lao động hoặc bị đánh vào đầu. Chấn thương khiến các mạch máu trên bề mặt não bị rách và dẫn đến chảy máu. Trong thực tế lâm sàng, xuất huyết dưới màng nhện do chấn thương thường được xử lý như một phần của chấn thương sọ não toàn diện. Việc chẩn đoán và điều trị cần được tiến hành nhanh chóng để tránh các biến chứng nguy hiểm.
- Xuất huyết dưới màng nhện tự phát (không do chấn thương): là dạng nghiêm trọng hơn và thường được xem là một cấp cứu đột quỵ thực thụ. Nguyên nhân phổ biến nhất là vỡ túi phình động mạch não, chiếm khoảng 85% các trường hợp. Các nguyên nhân ít gặp hơn bao gồm vỡ dị dạng động – tĩnh mạch (AVM), rối loạn đông máu (do bệnh lý hoặc do dùng thuốc), và viêm mạch máu não. Khác với xuất huyết do chấn thương, dạng tự phát thường xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước, khiến người bệnh rơi vào tình trạng nguy kịch nếu không được cấp cứu kịp thời.
3. Nguyên nhân đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện
Nguyên nhân chính là do thành mạch máu não bị suy yếu.
- Vỡ túi phình động mạch não: Túi phình động mạch não là phần phình ra bất thường trên thành của một động mạch trong não, thường xuất hiện ở các vị trí phân nhánh – nơi dòng máu tác động mạnh. Vùng phình này có thành mỏng và yếu, giống như một bóng bay nhỏ căng lên theo thời gian. Dưới áp lực liên tục của dòng máu, túi phình có thể vỡ bất ngờ và gây chảy máu vào khoang dưới nhện – dẫn đến xuất huyết dưới màng nhện. Phần lớn các túi phình là bẩm sinh và phát triển âm thầm trong nhiều năm, không gây ra triệu chứng cho đến khi vỡ. Đây là lý do tại sao việc phát hiện sớm ở nhóm nguy cơ cao là rất quan trọng.
- Chấn thương sọ não nghiêm trọng: Như đã đề cập, đây là nguyên nhân gây chảy máu dưới nhện thường gặp nhất.
- Dị dạng động tĩnh mạch (AVM): Là một đám rối bất thường của các mạch máu, trong đó động mạch nối trực tiếp với tĩnh mạch mà không qua mạng lưới mao mạch trung gian. Cấu trúc thành mạch của AVM rất mỏng manh và dễ vỡ dưới áp lực cao của dòng máu động mạch.
- Rối loạn đông máu: Các bệnh lý huyết học như hemophilia hoặc việc sử dụng thuốc chống đông (thuốc làm loãng máu) liều cao có thể làm tăng nguy cơ chảy máu tự phát.
- Sử dụng chất kích thích: Các chất như cocaine và amphetamine có thể gây tăng huyết áp đột ngột và dữ dội, làm tăng nguy cơ vỡ các mạch máu vốn đã suy yếu từ trước.
4. Dấu hiệu đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện
Triệu chứng thường xuất hiện rất đột ngột và dữ dội, đạt mức nghiêm trọng chỉ trong vài giây đến vài phút, đặc trưng nhất là đau đầu dữ dội khởi phát đột ngột. Người bệnh thường mô tả đây là “cơn đau đầu tồi tệ nhất trong đời”. Cơn đau này không giống các cơn đau đầu thông thường – nó đến nhanh, mạnh và có thể kèm theo buồn nôn, nôn, cứng gáy, rối loạn ý thức hoặc co giật. Khi gặp biểu hiện như vậy, cần gọi cấp cứu ngay lập tức, không được chậm trễ.

Các triệu chứng quan trọng khác có thể đi kèm như:
- Buồn nôn và nôn mửa: Thường xuất hiện đồng thời với cơn đau đầu do tăng áp lực nội sọ.
- Cứng gáy (dấu hiệu màng não): Người bệnh cảm thấy cổ bị cứng, không thể hoặc rất khó gập cằm về phía ngực. Đây là hậu quả của việc máu kích thích màng não.
- Nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng): Ánh sáng bình thường cũng có thể gây chói mắt, khó chịu và làm cơn đau đầu nặng hơn.
- Rối loạn thị giác: Nhìn mờ, nhìn đôi hoặc thậm chí mất một phần thị lực.
- Rối loạn ý thức: Trạng thái tinh thần của người bệnh có thể thay đổi nhanh chóng, từ lú lẫn, lơ mơ, bồn chồn, kích động đến mất ý thức hoàn toàn (hôn mê).
- Co giật: Một cơn co giật toàn thân có thể xảy ra ngay khi khởi phát.
- Yếu hoặc liệt một bên cơ thể: Dấu hiệu này ít phổ biến hơn so với đột quỵ nhồi máu não nhưng vẫn có thể xuất hiện nếu máu tụ chèn ép vào các vùng vận động của não.
Bất kỳ cơn đau đầu nào có đặc điểm khởi phát đột ngột và cường độ dữ dội bất thường đều phải được coi là một cấp cứu y tế. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.
5. Ai là người có nguy cơ bị đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện?
Đối tượng nào có nguy cơ bị xuất huyết dưới màng nhện? Xuất huyết dưới màng nhện có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến hơn ở nhóm người từ 40 đến 60 tuổi. Đối với nguyên nhân chấn thương, người cao tuổi dễ bị xuất huyết dưới màng nhện do té ngã, trong khi người trẻ thường gặp phải sau các tai nạn giao thông.
Ngoài ra, những người có các yếu tố nguy cơ sau cũng có khả năng cao bị xuất huyết dưới màng nhện:
- Tăng huyết áp (huyết áp cao).
- Có phình động mạch chưa vỡ ở não hoặc các vùng khác trong cơ thể.
- Tiền sử vỡ phình động mạch não.
- Hút thuốc lá.
- Mắc các bệnh lý mô liên kết như loạn sản xơ cơ, hội chứng Ehlers-Danlos.
- Tiền sử bệnh thận đa nang.
- Sử dụng thuốc làm loãng máu, ví dụ warfarin.
- Có người thân trong gia đình từng mắc chứng phình động mạch.
- Sử dụng các chất kích thích thần kinh mạnh.
6. Biến chứng của bệnh đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện
Đây là một bệnh lý nghiêm trọng, có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Các biến chứng này có thể xuất hiện ngay sau khi bệnh khởi phát hoặc trong những ngày, thậm chí vài tuần sau đó.
- Chảy máu tái phát: Đây là biến chứng sớm và đáng sợ nhất. Túi phình đã vỡ có thể chảy máu trở lại, thường trong vòng 24 giờ đầu. Mỗi lần tái phát, tình trạng bệnh nhân sẽ nặng hơn và nguy cơ tử vong tăng lên đáng kể.
- Co thắt mạch não (Vasospasm): Là tình trạng các mạch máu trong não co thắt lại một cách bất thường, thường xảy ra từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 14 sau cơn đột quỵ. Co thắt mạch làm giảm nghiêm trọng lưu lượng máu đến các vùng não, gây ra một cơn đột quỵ thứ phát (đột quỵ thiếu máu não cục bộ), dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn.
- Não úng thủy: Các cục máu đông trong khoang dưới nhện có thể làm tắc nghẽn đường lưu thông của dịch não tủy, gây tích tụ dịch và tăng áp lực nội sọ. Tình trạng này gây đau đầu dai dẳng, lơ mơ, rối loạn dáng đi và đòi hỏi phải can thiệp đặt ống dẫn lưu dịch não tủy.
- Co giật: Sự kích thích của máu lên vỏ não có thể gây ra các cơn co giật, làm tăng nhu cầu oxy của não và có nguy cơ gây thêm tổn thương thứ phát.
- Rối loạn điện giải: Đặc biệt là tình trạng hạ natri máu, có thể gây lú lẫn, co giật và phù não.
- Di chứng thần kinh lâu dài: Ngay cả khi sống sót, nhiều bệnh nhân vẫn phải đối mặt với các di chứng như yếu liệt vận động, khó khăn về ngôn ngữ (nói khó, không hiểu lời), suy giảm trí nhớ, thay đổi tính cách (dễ cáu gắt, trầm cảm) và mệt mỏi mãn tính.
=> Xem thêm: Phân loại đột quỵ theo tiêu chuẩn ICD-10 để nắm rõ mã và loại đột quỵ
7. Chẩn đoán đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện
Bệnh diễn tiến nhanh, bác sĩ cần đánh giá và xử lý ngay. Các bước chẩn đoán thường gồm:
- Thăm khám lâm sàng và hỏi bệnh sử: Bác sĩ sẽ nhanh chóng đánh giá các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng ý thức và thăm khám thần kinh. Việc khai thác kỹ đặc điểm của cơn đau đầu (“tồi tệ nhất cuộc đời”) và các triệu chứng đi kèm là cực kỳ quan trọng.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) sọ não không tiêm thuốc cản quang: Đây là xét nghiệm hình ảnh đầu tay và quan trọng nhất. CT scan có độ nhạy rất cao trong việc phát hiện máu trong khoang dưới nhện (hình ảnh tăng tỷ trọng), đặc biệt nếu được thực hiện trong vòng 6 giờ đầu sau khi khởi phát triệu chứng.
- Chọc dò dịch não tủy (Lumbar Puncture): Trong trường hợp kết quả CT scan âm tính nhưng các triệu chứng lâm sàng rất điển hình và nghi ngờ cao, bác sĩ có thể chỉ định chọc dò dịch não tủy. Một cây kim nhỏ sẽ được đưa vào vùng thắt lưng để lấy mẫu dịch não tủy. Sự hiện diện của tế bào hồng cầu hoặc sắc tố vàng (xanthochromia – sản phẩm thoái giáng của hồng cầu, xuất hiện sau vài giờ) sẽ xác nhận chẩn đoán.
- Chẩn đoán hình ảnh mạch máu não: Sau khi xác định chắc chắn có chảy máu, bước tiếp theo là tìm ra “thủ phạm”. Các kỹ thuật như chụp CT mạch máu (CTA), chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA), hoặc tiêu chuẩn vàng là chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) sẽ được thực hiện để xác định chính xác vị trí, kích thước và hình dạng của túi phình hoặc các dị dạng mạch máu khác. Đây là cơ sở để lên kế hoạch điều trị triệt để.
8. Điều trị đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện
Điều trị triệu chứng này rất phức tạp và cần nhiều bác sĩ cùng phối hợp. Người bệnh thường được điều trị tại các bệnh viện có đơn vị đột quỵ chuyên sâu, với sự tham gia của bác sĩ cấp cứu, ngoại thần kinh, can thiệp mạch và hồi sức tích cực. Mục tiêu là cầm máu, ổn định tình trạng và ngăn ngừa biến chứng.
Điều trị ban đầu và hồi sức tích cực:
- Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong một môi trường yên tĩnh, hạn chế ánh sáng và tiếng ồn.
- Kiểm soát huyết áp một cách cẩn trọng để không quá cao (nguy cơ vỡ lại) hoặc quá thấp (nguy cơ thiếu máu não).
- Sử dụng thuốc giảm đau mạnh, thuốc chống lo âu, thuốc chống nôn và thuốc làm mềm phân để tránh gắng sức.
- Tất cả bệnh nhân sẽ được dùng thuốc Nimodipine trong 21 ngày. Đây là biện pháp tiêu chuẩn để dự phòng biến chứng co thắt mạch não nguy hiểm.
Điều trị triệt để nguyên nhân (loại bỏ túi phình):
Mục tiêu điều trị là loại bỏ túi phình ra khỏi hệ tuần hoàn để ngăn chảy máu tái phát. Việc can thiệp nên được thực hiện càng sớm càng tốt, thường trong vòng 24–72 giờ đầu sau khi chẩn đoán. Hiện có hai phương pháp điều trị chính:
- Phẫu thuật kẹp túi phình (Surgical Clipping): Bác sĩ phẫu thuật thần kinh sẽ thực hiện mở hộp sọ, tiếp cận túi phình dưới kính vi phẫu và dùng một chiếc kẹp kim loại nhỏ (clip) bằng titan để kẹp vào cổ túi phình, ngăn không cho máu chảy vào túi phình nữa.
- Can thiệp nội mạch (Endovascular Coiling): Đây là phương pháp ít xâm lấn hơn. Bác sĩ can thiệp sẽ luồn một ống thông rất nhỏ từ động mạch ở đùi lên các mạch máu trong não. Qua ống thông, các vòng xoắn kim loại mềm (coils) bằng platinum được thả vào bên trong túi phình, lấp đầy lòng túi và thúc đẩy hình thành cục máu đông, qua đó bịt kín túi phình từ bên trong.
Lựa chọn giữa phẫu thuật hay can thiệp nội mạch phụ thuộc vào vị trí, kích thước, hình dạng của túi phình và tình trạng tổng thể của bệnh nhân.
=> Xem thêm: Đột quỵ vùng tiểu não để hiểu triệu chứng, nguyên nhân và hướng điều trị
9. Cách phòng ngừa bệnh đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện
Phòng ngừa là cách hiệu quả và ít tốn kém để giảm nguy cơ mắc phải. Biện pháp phòng ngừa tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ và tầm soát ở những người có nguy cơ cao.
- Kiểm soát huyết áp: Duy trì huyết áp ở mức lý tưởng (<130/80 mmHg) thông qua chế độ ăn giảm muối, tập thể dục đều đặn và dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. Đây là biện pháp quan trọng hàng đầu.
- Ngừng hút thuốc lá: Bỏ thuốc lá là một trong những quyết định tốt nhất để bảo vệ sức khỏe mạch máu.
- Hạn chế rượu bia: Uống rượu bia có chừng mực theo khuyến cáo hoặc không uống.
- Tránh sử dụng chất kích thích: Tuyệt đối không sử dụng cocaine và các loại ma túy bất hợp pháp khác.
- Tầm soát cho nhóm nguy cơ cao: Những người có hai hoặc nhiều người thân ruột thịt (bậc một) bị phình động mạch não hoặc có các bệnh lý di truyền liên quan nên thảo luận với bác sĩ về việc thực hiện các xét nghiệm tầm soát như MRA hoặc CTA. Việc phát hiện và điều trị dự phòng các túi phình chưa vỡ có thể ngăn chặn một cơn đột quỵ thảm khốc xảy ra.

10. Tiên lượng bệnh đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện
Tiên lượng của tình trạng này thường nghiêm trọng. Khoảng 35% bệnh nhân có thể tử vong ngay sau lần chảy máu đầu tiên. Trong số người sống sót, nhiều trường hợp gặp di chứng thần kinh kéo dài, ảnh hưởng đến vận động, nhận thức và sinh hoạt hằng ngày.
Tiên lượng phụ thuộc vào mức độ chảy máu ban đầu, tuổi, bệnh lý đi kèm, biến chứng và thời gian được chẩn đoán, điều trị. Nếu được can thiệp sớm tại cơ sở chuyên sâu, khả năng sống sót và phục hồi có thể được cải thiện. Quá trình phục hồi chức năng như vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu cũng rất cần thiết để giúp người bệnh hồi phục tốt hơn.
Xem thêm: Các nhóm bệnh lý theo tiêu chí TOAST để hiểu rõ phân loại đột quỵ thiếu máu não
Câu hỏi thường gặp về đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện
1. Cần kiêng gì sau khi bị đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện?
Sau điều trị, người bệnh cần tuân thủ lối sống lành mạnh để hỗ trợ phục hồi và giảm nguy cơ biến chứng. Cần tránh các hoạt động gây tăng áp lực ví dụ như: rặn mạnh, ho kéo dài, nâng vật nặng (có thể dùng thuốc làm mềm phân nếu cần). Bệnh nhân nên bỏ thuốc lá hoàn toàn và hạn chế tối đa rượu bia. Việc kiểm soát huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cần được thực hiện nghiêm túc theo chỉ định của bác sĩ. Chế độ ăn nên giảm muối, hạn chế chất béo bão hòa, tăng rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt. Ngoài ra, người bệnh phải tái khám đúng hẹn, uống thuốc đều đặn và không được tự ý ngưng thuốc.
2. Đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện có thể xảy ra nhiều lần không?
Có. Nguy cơ cao nhất là chảy máu tái phát từ chính túi phình đã vỡ nếu chưa được điều trị dứt điểm bằng kẹp clip hoặc đặt coils, thường xảy ra trong vài ngày đầu sau biến cố. Ngoài ra, người đã từng có túi phình cũng có nguy cơ hình thành túi phình mới ở các vị trí khác trong não về sau. Vì vậy, cần theo dõi sức khỏe và chụp hình ảnh kiểm tra định kỳ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.
3. Trẻ em hoặc người trẻ có bị đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện không?
Có, dù hiếm gặp hơn ở người trẻ và trẻ em so với người trung niên và lớn tuổi. Trong nhóm tuổi này, nguyên nhân gây thường là do dị dạng động tĩnh mạch (AVM) hoặc chấn thương đầu, thay vì vỡ túi phình động mạch. Triệu chứng và mức độ nghiêm trọng tương tự như ở người lớn và vẫn là tình trạng cấp cứu cần được xử lý ngay.
Đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện là một tình trạng khẩn cấp cần được xử trí nhanh chóng và đúng chuyên môn. Việc nắm rõ nguyên nhân, nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo như cơn đau đầu dữ dội khởi phát đột ngột, và chủ động phòng ngừa bằng cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ là bước quan trọng giúp giảm thiểu biến chứng và bảo vệ sức khỏe cho bản thân cũng như những người xung quanh.


