Đột quỵ xuất huyết não là gì? Phân loại, phòng ngừa, điều trị

Đột quỵ xuất huyết não
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Đột quỵ xuất huyết não hay đột quỵ chảy máu não là tình trạng rất nguy hiểm, xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, làm máu tràn ra và gây tổn thương các vùng não xung quanh. Dù ít gặp hơn (chỉ chiếm khoảng 15–20% tổng số ca đột quỵ), nhưng loại đột quỵ này thường gây tử vong nhanh và để lại di chứng nặng nề hơn so với đột quỵ do thiếu máu. Biểu hiện có thể xảy ra đột ngột, như đau đầu dữ dội, yếu liệt, buồn nôn, mất ý thức… Việc nhận biết sớm và đưa người bệnh đi cấp cứu ngay là yếu tố quyết định sống còn. Để giảm nguy cơ, người có bệnh lý nền như tăng huyết áp, dị dạng mạch máu hay đang dùng thuốc chống đông máu cần kiểm soát sức khỏe thường xuyên.

1. Đột quỵ xuất huyết não là gì?

Đột quỵ xuất huyết não là tình trạng xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn vào các mô xung quanh. Khi máu chảy ra, nó hình thành một khối tụ gọi là máu tụ (hematoma), làm tăng áp lực trong hộp sọ – nơi vốn có không gian rất hạn chế. Áp lực này sẽ đè lên các vùng não khỏe mạnh, cản trở hoạt động bình thường của não. Có thể tưởng tượng như việc bơm một quả bóng quá căng trong một chiếc hộp nhỏ, quả bóng sẽ ép chặt mọi thứ bên trong. Điều này gây gián đoạn chức năng não, thậm chí dẫn đến hôn mê hoặc tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.

Khi máu chảy ra khỏi mạch và tràn vào mô não, nó không chỉ tạo ra áp lực mà còn gây hại theo một cách khác. Máu lúc này trở thành một chất lạ đối với não, kích hoạt phản ứng viêm và tạo ra các chất hóa học có thể làm tổn thương các tế bào não xung quanh. Ngoài ra, máu tràn cũng khiến các mạch máu gần đó bị co thắt lại (co thắt mạch), làm giảm lượng oxy và dưỡng chất đến những vùng não khác, dẫn đến tổn thương lan rộng – gọi là tổn thương thứ phát.

Đột quỵ xuất huyết não là gì
Đột quỵ xuất huyết não là tình trạng xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn vào các mô xung quanh

Khác với đột quỵ do thiếu máu (xảy ra khi mạch máu bị tắc), đột quỵ do xuất huyết não thường nguy hiểm hơn nhiều. Nó không chỉ làm gián đoạn dòng máu mà còn phá hủy mô não trực tiếp do áp lực từ máu tụ và tác động viêm – hóa học thứ phát lên mô não xung quanh xảy ra trong não. Chính vì vậy, nhận biết sớm các dấu hiệu và đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức là yếu tố quyết định đến khả năng sống sót và mức độ hồi phục sau đột quỵ.

2. Đột quỵ xuất huyết não xảy ra khi nào?

Thường thì nó đến rất đột ngột, không báo trước bằng triệu chứng rõ ràng. Tình trạng này xảy ra vào lúc một mạch máu trong não – vốn đã bị yếu đi theo thời gian do bệnh lý như tăng huyết áp, dị dạng mạch máu hoặc vỡ phình mạch máu – Khi mạch máu không thể chịu nổi áp lực nữa và bị vỡ. Khi đó, máu tràn ra khỏi mạch, chảy vào mô não và bắt đầu gây tổn thương nghiêm trọng. Đây là một tình huống cấp cứu khẩn cấp, vì vậy việc kiểm soát tốt huyết áp và tầm soát các yếu tố nguy cơ từ sớm là cách hiệu quả để giảm nguy cơ xảy ra đột quỵ dạng này.

Đột quỵ xuất huyết não thường xảy ra khi huyết áp tăng cao đột ngột, đặc biệt trong lúc người bệnh đang gắng sức về thể chất hoặc bị căng thẳng cảm xúc. Một số tình huống dễ gây ra cơn đột quỵ bao gồm: khiêng vật nặng, ho hoặc hắt hơi mạnh, rặn khi đi vệ sinh, hoặc trải qua cơn tức giận hay sốc tâm lý. Những hoạt động này làm tăng áp lực lên mạch máu trong não, khiến mạch bị vỡ nếu thành mạch đã yếu từ trước.

Tuy nhiên, bệnh lý cũng có thể xảy ra bất ngờ khi người bệnh đang nghỉ ngơi, thư giãn hoặc ngủ. Điều này là do mạch máu đã quá yếu, đến mức chỉ cần một thay đổi nhỏ về huyết áp cũng đủ gây vỡ. Triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và tiến triển rất nhanh, chỉ trong 30 đến 90 phút. Vì vậy, nếu thấy bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào như yếu nửa người, nói khó, đau đầu dữ dội hay mất ý thức, cần gọi cấp cứu ngay và đưa người bệnh đến bệnh viện càng sớm càng tốt.

3. Các loại đột quỵ do xuất huyết não

Đột quỵ do xuất huyết não được phân loại theo vị trí chảy máu, vì vị trí quyết định cơ chế, diễn tiến và xử trí cấp cứu. Dưới đây là 6 nhóm vị trí thường dùng trong lâm sàng:

LoạiVị tríNguyên nhân/Ý nghĩa lâm sàng
Lobar ICHVỏ não và vùng dưới vỏ (thuỳ)Thường liên quan đến xơ mạch amyloid (ở người lớn tuổi), u hoặc dị dạng mạch; có nguy cơ tái phát.
Deep (hạch nền / thể đồi)Putamen, PLIC, đồi thịThường do tăng huyết áp mạn; biểu hiện bằng liệt nửa người, rối loạn ý thức.
Brainstem (thân não)Cầu não, hành não, trung nãoNguy hiểm cao vì ảnh hưởng thần kinh sống (hô hấp, tuần hoàn); tiên lượng nặng.
Cerebellar (tiểu não)Tiểu não / hố sauDễ gây chèn ép thân não, tắc lưu thông dịch não tủy — có chỉ định phẫu thuật khi lớn.
Intraventricular hemorrhage (IVH)Buồng não thấtThường là mở rộng từ ICH; gây tăng áp lực nội sọ, nguy cơ thủy não cấp.
Subarachnoid hemorrhage (SAH)Khoang dưới nhện


Thường do vỡ phình mạch; biểu hiện đau đầu dữ dội, cần can thiệp mạch cấp.

Việc chẩn đoán chính xác loại xuất huyết não thông qua các phương tiện hình ảnh học như chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) là bước đầu tiên và thiết yếu để bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.

4. Nguyên nhân đột quỵ xuất huyết não

Hiểu được nguyên nhân gây ra đột quỵ xuất huyết não rất quan trọng để giúp chúng ta biết cách phòng tránh. Mặc dù có nhiều yếu tố, nhưng một số nguyên nhân chính chiếm đa số các trường hợp:

  • Tăng huyết áp (huyết áp cao) là nguyên nhân phổ biến và hàng đầu gây xuất huyết não. Khi huyết áp cao kéo dài, thành mạch máu bị tổn thương, dẫn đến giãn nở, rò rỉ hoặc vỡ mạch. Áp lực liên tục lên các động mạch nhỏ trong não khiến thành mạch xơ cứng, mất đàn hồi và dễ vỡ khi huyết áp tăng đột ngột. Tổn thương do tăng huyết áp thường xảy ra ở các vùng sâu như nhân nền, thân não và tiểu não.
  • Phình động mạch não (aneurysm) là tình trạng túi phình yếu trên thành động mạch, có thể tồn tại nhiều năm mà không gây triệu chứng. Khi túi phình vỡ, sẽ dẫn đến xuất huyết dưới nhện với lượng máu chảy lớn, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Tình trạng này thường xảy ra tại các điểm phân nhánh của động mạch não.
  • Dị dạng động tĩnh mạch (Arteriovenous Malformation – AVM) là dị tật bẩm sinh, trong đó mạch máu nối trực tiếp giữa động mạch và tĩnh mạch mà không qua mao mạch. Các mạch máu trong AVM có thành rất mỏng, không chịu được áp lực cao nên dễ vỡ và gây xuất huyết não. Trong nhiều trường hợp, phẫu thuật có thể được chỉ định để loại bỏ dị dạng này.
  • Chấn thương sọ não thường xảy ra do tai nạn giao thông, té ngã, tai nạn thể thao hoặc các va chạm mạnh, gây tổn thương mạch máu bên trong sọ và dẫn đến chảy máu trong não.
  • Bệnh mạch máu dạng bột (Cerebral Amyloid Angiopathy) thường gặp ở người lớn tuổi, do sự lắng đọng protein amyloid trong thành mạch khiến mạch máu trở nên giòn và dễ vỡ, dẫn đến xuất huyết não nhiều ổ và có nguy cơ tái phát cao.
  • Cục máu đông: Có thể làm tắc mạch máu não, khiến vùng não bị thiếu máu và thiếu oxy. Nếu tình trạng kéo dài, sẽ dẫn đến nhồi máu não (tế bào não chết). Trong một số trường hợp, sau khi bị nhồi máu não, nếu sử dụng thuốc tiêu sợi huyết hoặc thuốc chống đông mà không kiểm soát tốt, các mạch máu yếu ở vùng tổn thương có thể vỡ, gây xuất huyết não.
  • Rối loạn đông máu hoặc sử dụng thuốc chống đông: Các bệnh lý như hemophilia hoặc thuốc làm loãng máu (warfarin, heparin) làm tăng nguy cơ chảy máu não.
  • Khối u não: Một số loại u nguyên phát hoặc di căn có thể xâm lấn mạch máu, gây chảy máu.
  • Lạm dụng chất kích thích: Sử dụng cocaine, các chất cấm làm tăng huyết áp đột ngột, gây vỡ mạch máu.
  • Các dị tật mạch máu khác: Rò động tĩnh mạch màng cứng (DAVF), u tĩnh mạch, xoang hang, tách động mạch trong sọ, viêm mạch.
  • Các nguyên nhân khác: Xuất huyết thứ phát sau nhồi máu não, chuyển dạng chảy máu sau điều trị, bệnh lý viêm mạch, bệnh lý tế bào máu bất thường.

5. Triệu chứng bệnh đột quỵ xuất huyết não

Nhận biết sớm triệu chứng bệnh đột quỵ xuất huyết não là yếu tố quyết định đến cơ hội sống còn và khả năng phục hồi của người bệnh. Các triệu chứng xuất huyết não thường xuất hiện đột ngột, dữ dội và tiến triển nhanh, bao gồm cả những dấu hiệu chung theo quy tắc F.A.S.T và các triệu chứng đặc trưng do tăng áp lực nội sọ.

Triệu chứng đặc trưng của xuất huyết não:

  • Đau đầu dữ dội, đột ngột, thường được mô tả là “cơn đau đầu tồi tệ nhất” hoặc đau như “sét đánh”.
  • Buồn nôn, nôn mửa kèm theo do tăng áp lực nội sọ.
  • Giảm hoặc mất ý thức, lú lẫn, lơ mơ, có thể nhanh chóng hôn mê.
  • Cứng gáy, khó gập cổ về phía trước do máu kích thích màng não.
  • Sợ ánh sáng (photophobia), mắt nhạy cảm với ánh sáng.
  • Co giật toàn thân hoặc cục bộ.
  • Rối loạn thị giác như nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất một phần thị trường.
Triệu chứng bệnh đột quỵ xuất huyết não
Các triệu chứng xuất huyết não thường xuất hiện đột ngột, dữ dội và tiến triển nhanh

Các dấu hiệu khác có thể bao gồm vã mồ hôi, tiểu tiện không tự chủ, rối loạn nhịp tim và huyết áp, sốt, chóng mặt, ù tai, tay chân run, không đứng vững.

Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, cần gọi cấp cứu 115 ngay để được xử trí kịp thời, giảm thiểu nguy cơ tử vong và biến chứng nặng nề.

6. Biến chứng đột quỵ do xuất huyết não

Biến chứng đột quỵ do xuất huyết não rất nặng nề, có thể xảy ra ngay lập tức hoặc kéo dài, ảnh hưởng vĩnh viễn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các biến chứng được chia thành hai nhóm chính: cấp tính và lâu dài.

Biến chứng cấp tính (Nguy hiểm đến tính mạng):

  • Tăng áp lực nội sọ: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất. Khối máu tụ lớn chèn ép mô não và làm tăng áp lực trong hộp sọ, có thể gây tụt não và dẫn đến tử vong nhanh chóng.
  • Tái xuất huyết: Nguy cơ túi phình hoặc mạch máu bị tổn thương có thể vỡ lại, đặc biệt trong những giờ và ngày đầu tiên, làm tình trạng bệnh nhân xấu đi đột ngột.
  • Co thắt mạch (Vasospasm): Đặc biệt phổ biến sau xuất huyết dưới nhện, các động mạch não có thể co thắt lại sau vài ngày, gây ra đột quỵ nhồi máu não thứ phát và làm tổn thương não thêm.
  • Não úng thủy (Hydrocephalus): Máu chảy vào hệ thống não thất có thể làm tắc nghẽn sự lưu thông của dịch não tủy, gây tích tụ dịch và tăng áp lực nội sọ.
  • Co giật: Hoạt động điện bất thường của não do bị kích thích bởi máu.

Biến chứng lâu dài (Di chứng):

  • Di chứng vận động: Yếu hoặc liệt nửa người, khó khăn trong việc đi lại, mất thăng bằng, co cứng cơ.
  • Rối loạn ngôn ngữ: Khó nói, mất ngôn ngữ (aphasia) hoặc khó nuốt.
  • Suy giảm nhận thức: Trí nhớ kém, giảm khả năng tập trung, phán đoán chậm chạp, sa sút trí tuệ.
  • Rối loạn cảm xúc và hành vi: Trầm cảm sau đột quỵ, lo âu, dễ cáu gắt, thay đổi tính cách.
  • Rối loạn thị giác: Mất một nửa tầm nhìn (bán manh).
  • Đau mạn tính: Cảm giác đau hoặc tê bì ở vùng cơ thể bị ảnh hưởng.

7. Điều trị bệnh đột quỵ xuất huyết não

Điều trị bệnh đột quỵ xuất huyết não là một cuộc chạy đua với thời gian, với mục tiêu hàng đầu là cứu sống bệnh nhân, ngăn chặn tổn thương não lan rộng và giảm thiểu di chứng. Quá trình điều trị bao gồm giai đoạn cấp cứu và phục hồi chức năng.

Điều trị cấp cứu: Khi bệnh nhân đến bệnh viện, các bác sĩ sẽ tập trung vào:

  • Ổn định sinh tồn: Đảm bảo đường thở thông thoáng, hỗ trợ hô hấp (có thể cần đặt nội khí quản và thở máy) và ổn định tuần hoàn.
  • Kiểm soát huyết áp: Huyết áp cần được hạ xuống một cách cẩn trọng để giảm nguy cơ chảy máu thêm nhưng không được hạ quá nhanh để tránh làm giảm tưới máu não.
  • Giảm áp lực nội sọ: Sử dụng các loại thuốc như Mannitol hoặc dung dịch muối ưu trương để “hút” nước ra khỏi mô não bị phù. Trong một số trường hợp, có thể cần đặt một ống dẫn lưu để đưa dịch não tủy ra ngoài.
  • Can thiệp phẫu thuật hoặc nội mạch:
    • Phẫu thuật mở hộp sọ (Craniotomy): Áp dụng cho các khối máu tụ lớn, nằm ở vị trí nông. Bác sĩ phẫu thuật sẽ mở một phần xương sọ để lấy bỏ khối máu tụ, giảm chèn ép.
    • Can thiệp nội mạch (Coiling): Đối với trường hợp vỡ túi phình, bác sĩ sẽ luồn một ống thông nhỏ từ động mạch đùi lên não và thả các vòng xoắn kim loại (coil) vào trong túi phình để bít kín nó lại.
    • Kẹp túi phình (Clipping): Một phương pháp phẫu thuật khác để đặt một chiếc kẹp kim loại vào cổ túi phình, ngăn máu chảy vào.

Điều trị phục hồi chức năng: Sau khi giai đoạn cấp tính qua đi, quá trình phục hồi chức năng bắt đầu càng sớm càng tốt:

  • Vật lý trị liệu: Giúp phục hồi sức mạnh cơ bắp, khả năng vận động và thăng bằng.
  • Hoạt động trị liệu: Hướng dẫn bệnh nhân tập lại các kỹ năng sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, mặc quần áo.
  • Ngôn ngữ trị liệu: Cải thiện khả năng nói, diễn đạt và xử lý chứng khó nuốt.

8. Đột quỵ xuất huyết não có cứu được không?

Có, nhưng khả năng sống sót và mức độ phục hồi phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Đây là một trong những tình trạng y khoa nguy kịch nhất, nhưng với những tiến bộ của y học hiện đại, cơ hội sống sót và phục hồi đã được cải thiện đáng kể.

  • Thời gian vàng: Yếu tố quan trọng nhất. Bệnh nhân được đưa đến bệnh viện và can thiệp càng sớm, cơ hội sống sót và giảm thiểu di chứng càng cao. Mỗi phút trôi qua đều có hàng triệu tế bào não chết đi.
  • Vị trí và kích thước của khối máu tụ: Chảy máu ở các vùng não sâu và quan trọng như thân não hoặc đồi thị có tiên lượng xấu hơn. Khối máu tụ quá lớn (>30ml) cũng làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong.
  • Mức độ ý thức khi nhập viện: Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng tỉnh táo có tiên lượng tốt hơn nhiều so với những người đã rơi vào hôn mê.
  • Tuổi tác và bệnh nền: Người trẻ tuổi, có sức khỏe nền tốt thường có khả năng chịu đựng và phục hồi tốt hơn so với người lớn tuổi có nhiều bệnh đi kèm như bệnh tim, tiểu đường, bệnh thận.

Dù rất nguy hiểm, không nên mất hy vọng. Rất nhiều bệnh nhân đã sống sót và có thể phục hồi một phần hoặc hoàn toàn các chức năng của mình nhờ vào việc cấp cứu kịp thời, điều trị tích cực và một quá trình phục hồi chức năng kiên trì. Sự lạc quan và hỗ trợ từ gia đình đóng một vai trò vô cùng quan trọng.

=> Xem thêm: Cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua để hiểu vì sao đây là dấu hiệu cảnh báo sớm đột quỵ

9. Phòng ngừa bệnh đột quỵ xuất huyết não

“Phòng bệnh hơn chữa bệnh” là nguyên tắc vàng, đặc biệt đúng với đột quỵ. Các biện pháp phòng ngừa bệnh đột quỵ xuất huyết não chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ, đặc biệt là huyết áp.

Để phòng ngừa đột quỵ do xuất huyết não, biện pháp quan trọng nhất là kiểm soát huyết áp chặt chẽ. Người bệnh cần:

  • Thường xuyên đo huyết áp tại nhà.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt việc dùng thuốc hạ huyết áp theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc dù huyết áp đã ổn định.
  • Chế độ ăn uống khoa học: giảm muối, hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol, tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá.
  • Tập thể dục đều đặn: ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần, với các bài tập phù hợp như đi bộ, đạp xe, bơi lội.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: giảm cân nếu thừa cân hoặc béo phì để kiểm soát huyết áp hiệu quả.
Phòng ngừa bệnh đột quỵ xuất huyết não
Để phòng ngừa đột quỵ do xuất huyết não, biện pháp quan trọng nhất là kiểm soát huyết áp chặt chẽ

Ngoài ra, cần từ bỏ các thói quen xấu như:

  • Không hút thuốc lá, vì thuốc làm tổn thương thành mạch máu và là yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ.
  • Hạn chế rượu bia, bởi uống nhiều có thể làm tăng huyết áp và nguy cơ xuất huyết não.
  • Quản lý tốt các bệnh lý nền cũng rất quan trọng, bao gồm: Điều trị đái tháo đường và rối loạn mỡ máu.
  • Tuân thủ điều trị thuốc chống đông máu nếu có chỉ định.

Cuối cùng, khám sức khỏe định kỳ hàng năm giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ. Đặc biệt, với những người có tiền sử gia đình bị phình động mạch não, bác sĩ có thể đề nghị thực hiện các xét nghiệm hình ảnh như MRI hoặc MRA để tầm soát kịp thời, từ đó giảm thiểu nguy cơ đột quỵ xuất huyết.

=> Xem thêm: Các loại đột quỵ phổ biến và cách phân biệt từng loại

Đột quỵ xuất huyết não là một tình trạng rất nguy hiểm, nhưng không có nghĩa là không thể cứu chữa. Dù đột quỵ này có thể gây ra nhiều biến chứng nặng, nhưng nếu được đưa đi cấp cứu kịp thời và điều trị đúng cách, bệnh nhân vẫn có thể hồi phục một phần chức năng. Điều quan trọng nhất vẫn là phòng ngừa từ sớm, đặc biệt bằng cách giữ huyết áp ổn định, không hút thuốc, hạn chế rượu bia và ăn uống điều độ để giảm nguy cơ xuất huyết não trong tương lai.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan