Audio Podcasts
FAST trong đột quỵ là quy tắc giúp nhận biết nhanh dấu hiệu đột quỵ: F (Face – méo mặt), A (Arms – yếu tay), S (Speech – nói khó), T (Time – thời gian gọi cấp cứu). Đây là bước đầu tiên, đơn giản nhưng quan trọng để phát hiện sớm và cứu sống người bị đột quỵ.
1. FAST trong đột quỵ là gì?
FAST trong đột quỵ là một từ viết tắt được Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và các tổ chức y tế toàn cầu phổ biến, nhằm giúp cộng đồng nhận biết nhanh các triệu chứng thường thấy ở người bị đột quỵ. Mỗi chữ cái trong FAST đại diện cho một dấu hiệu cảnh báo then chốt và một lời kêu gọi hành động khẩn cấp.
- F là viết tắt của Face (Khuôn mặt)
- A là viết tắt của Arms (Cánh tay)
- S là viết tắt của Speech (Lời nói)
- T là viết tắt của Time (Thời gian)
Mục đích của quy tắc FAST là biến những dấu hiệu phức tạp này thành một bài kiểm tra đơn giản mà bất kỳ ai cũng có thể thực hiện. Nó không nhằm mục đích chẩn đoán chính xác loại đột quỵ, mà đóng vai trò như một hệ thống báo động khẩn cấp. Khi “chuông báo” FAST reo lên, hành động duy nhất và quan trọng nhất là phải gọi cấp cứu ngay lập tức. Sự đơn giản, dễ nhớ của FAST chính là sức mạnh lớn nhất, giúp loại bỏ sự do dự, hoang mang của người chứng kiến, biến họ thành mắt xích đầu tiên trong chuỗi cấp cứu sống còn. Nắm vững FAST không chỉ là trang bị kiến thức, mà là nắm giữ chìa khóa mở ra cơ hội sống và phục hồi cho người bệnh.

2. Dấu hiệu FAST trong đột quỵ
Các dấu hiệu này thường xuất hiện đột ngột và chỉ ở một bên cơ thể. Dưới đây là cách kiểm tra chi tiết từng yếu tố.
F – Face (Khuôn mặt)
Dấu hiệu đặc trưng nhất của đột quỵ ảnh hưởng đến khuôn mặt là tình trạng liệt dây thần kinh mặt, gây ra sự mất cân đối rõ rệt.
- Cách kiểm tra: Yêu cầu người nghi ngờ bị đột quỵ “Cười thật tươi” hoặc “Nhe răng ra”.
- Dấu hiệu cần tìm:
- Một bên miệng bị xệ xuống, không thể nhếch lên được như bên còn lại.
- Nếp nhăn mũi-má ở một bên bị mờ đi hoặc biến mất hoàn toàn.
- Khuôn mặt trông méo mó, lệch hẳn sang một bên.
- Lý do: Vùng não điều khiển cơ mặt bị tổn thương, khiến các cơ ở một bên không nhận được tín hiệu để co lại, dẫn đến tình trạng chảy xệ.
A – Arms (Cánh tay)
Yếu hoặc liệt một bên tay là một trong những triệu chứng vận động phổ biến nhất.
- Cách kiểm tra: Yêu cầu người bệnh nhắm mắt, sau đó giơ thẳng cả hai tay ra phía trước, song song với mặt đất và giữ trong khoảng 10 giây.
- Dấu hiệu cần tìm:
- Một cánh tay bị rơi xuống từ từ hoặc ngay lập tức.
- Một tay không thể giơ lên cao bằng tay còn lại.
- Cánh tay yếu hơn có thể bị trôi dạt vào trong hoặc ra ngoài.
- Lý do: Tương tự như cơ mặt, vùng não chi phối vận động của cánh tay bị tổn thương, làm mất khả năng điều khiển hoặc duy trì sức mạnh của cơ bắp ở một bên cơ thể.
S – Speech (Lời nói): Yêu cầu lặp lại một câu đơn giản
Đột quỵ có thể ảnh hưởng đến trung tâm ngôn ngữ trong não, gây ra các vấn đề về phát âm hoặc hiểu lời nói.
- Cách kiểm tra: Yêu cầu người bệnh lặp lại một câu đơn giản, rõ ràng, ví dụ: “Hôm nay trời đẹp quá” hoặc “Tôi tên là Nguyễn Văn A”.
- Dấu hiệu cần tìm:
- Nói ngọng, nói không rõ chữ, líu lưỡi.
- Nói lắp, không thể nói thành câu hoàn chỉnh.
- Sử dụng từ ngữ kỳ lạ, vô nghĩa hoặc hoàn toàn không thể nói được.
- Họ có thể hiểu chúng ta nói gì nhưng không thể diễn đạt lại được.
- Lý do: Tổn thương ở trung tâm ngôn ngữ Broca (khu vực sản xuất lời nói) hoặc Wernicke (khu vực hiểu lời nói) gây ra các rối loạn này.
T – Time (Thời gian)
Đây là chữ cái quan trọng nhất, quyết định sự sống còn và khả năng phục hồi của bệnh nhân.
- Hành động: Nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào trong ba dấu hiệu trên (F, A, hoặc S), dù chỉ là một, đừng chần chừ. Hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức.
- Thông điệp cốt lõi: Thời gian là Não (Time is Brain). Mỗi phút trôi qua trong cơn đột quỵ, não mất đi khoảng 1.9 triệu tế bào thần kinh. Việc trì hoãn dù chỉ vài phút có thể đồng nghĩa với việc mất đi vĩnh viễn khả năng đi lại, nói chuyện hoặc thậm chí là tính mạng. “Thời gian vàng” để sử dụng thuốc tiêu sợi huyết (một phương pháp điều trị phổ biến cho đột quỵ nhồi máu não) chỉ kéo dài trong khoảng 3 đến 4.5 giờ kể từ khi triệu chứng đầu tiên xuất hiện. Càng đến bệnh viện sớm, cơ hội can thiệp và cứu sống các tế bào não càng cao.
3. Các triệu chứng đột quỵ khác
Quy tắc FAST là công cụ đơn giản nhưng hiệu quả, giúp nhận diện khoảng 85% trường hợp đột quỵ, đặc biệt là những ca liên quan đến động mạch lớn ở bán cầu não trước. Tuy nhiên, không phải tất cả các cơn đột quỵ đều biểu hiện rõ qua dấu hiệu FAST. Vì vậy, việc nhận biết thêm các triệu chứng khác của đột quỵ là vô cùng quan trọng để không bỏ sót bất kỳ trường hợp cấp cứu nào. Đặc điểm chung của những triệu chứng này là xuất hiện đột ngột và cần được xử lý ngay:
- Rối loạn thị giác (Vision Problems): mờ mắt, nhìn đôi hoặc mất thị lực một phần hay toàn bộ ở một hoặc hai mắt; cảm giác như có màn che ngang tầm nhìn.
- Mất thăng bằng và chóng mặt (Loss of Balance & Dizziness): chóng mặt đột ngột, dữ dội; cảm giác quay cuồng; đi lại loạng choạng như người say; dễ té ngã không rõ lý do.
- Cơn đau đầu như “sét đánh” (Thunderclap Headache): đau đầu đột ngột, cực kỳ dữ dội, đạt đỉnh trong vài giây đến một phút; thường là dấu hiệu của đột quỵ xuất huyết dưới nhện.
- Tê hoặc yếu đột ngột (Sudden Numbness or Weakness): tê bì hoặc yếu ở mặt, tay, chân – thường chỉ xảy ra ở một bên cơ thể; có thể đi kèm yếu tay.
- Khó nuốt (Difficulty Swallowing): đột ngột khó nuốt nước bọt, thức ăn hoặc nước uống; cảm giác nghẹn nơi cổ họng.
- Lú lẫn, rối loạn nhận thức (Sudden Confusion): đột ngột mơ hồ, không hiểu lời người khác, mất khả năng nhận biết môi trường xung quanh.

Những triệu chứng này thường liên quan đến các cơn đột quỵ xảy ra ở vùng não sau (thân não, tiểu não), nơi kiểm soát các chức năng quan trọng như thăng bằng, thị giác và các chức năng tự động của cơ thể.
4. Một số quy tắc FAST khác
Nhận thấy quy tắc FAST có thể bỏ sót các triệu chứng quan trọng liên quan đến đột quỵ vùng não sau, các chuyên gia y tế đã phát triển một số quy tắc FAST khác để tăng cường khả năng nhận diện. Phổ biến và hiệu quả nhất trong số đó là quy tắc BE-FAST.
BE-FAST bổ sung thêm hai chữ cái vào đầu quy tắc ban đầu, giúp bao quát một phổ triệu chứng rộng hơn:
- B – Balance (Thăng bằng): Mất thăng bằng, chóng mặt dữ dội, đi đứng loạng choạng là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ ở tiểu não – vùng kiểm soát vận động và phối hợp cơ thể.
- E – Eyes (Thị giác): Mờ mắt, nhìn đôi hoặc mất thị lực đột ngột cho thấy vùng thị giác trong não có thể đang bị tổn thương do đột quỵ.
Các yếu tố còn lại, F-A-S-T, hoàn toàn giữ nguyên ý nghĩa như trong quy tắc gốc.
Nên sử dụng BE-FAST khi:
Nên sử dụng quy tắc BE-FAST khi người bệnh có những biểu hiện đột ngột như ngã không rõ nguyên nhân, chóng mặt, hoặc rối loạn thị lực mà không xuất hiện các dấu hiệu kinh điển như méo mặt hay yếu tay chân.
Việc bổ sung hai yếu tố B (Balance – thăng bằng) và E (Eyes – mắt) đã giúp BE-FAST trở thành công cụ sàng lọc đột quỵ toàn diện hơn, đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các trường hợp đột quỵ không điển hình. Ngoài ra, còn có biến thể FASTER, kết hợp thêm yếu tố S (Stability – sự ổn định) và R (React – phản ứng) để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện nhanh và gọi cấp cứu kịp thời.
5. Cách xử lý khi gặp triệu chứng FAST trong đột quỵ
Khi nghi ngờ ai đó đang bị đột quỵ, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các việc sau đây:

- Bước 1: Liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất: Khi nghi ngờ người bị đột quỵ, tuyệt đối không để họ ở nhà chờ đợi. Hãy gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến bệnh viện có đủ trang thiết bị để được thăm khám và điều trị kịp thời. Việc chuyển viện nhiều lần có thể làm trễ “thời gian vàng” trong điều trị đột quỵ.
- Bước 2: Đảm bảo người bệnh ở tư thế an toàn: Giữ bình tĩnh, giúp người bệnh nằm nghiêng sang một bên trong tư thế thoải mái và an toàn, tránh đứng hoặc ngồi. Dọn dẹp không gian xung quanh để tạo môi trường thông thoáng. Có thể nới lỏng quần áo để người bệnh dễ thở hơn.
- Bước 3: Không cho ăn, uống hoặc tự ý dùng thuốc: Tuyệt đối không cho người bệnh ăn, uống hay dùng bất kỳ loại thuốc nào khi chưa có chỉ định của bác sĩ, vì nguy cơ sặc và biến chứng hô hấp là rất cao.
- Bước 4: Cung cấp đầy đủ thông tin cho nhân viên y tế: Khi xe cấp cứu đến, hãy trình bày rõ các dấu hiệu đã quan sát được, đặc biệt là thời điểm khởi phát triệu chứng và các thông tin y tế quan trọng khác của người bệnh (nếu có). Việc này giúp đội ngũ y tế xử lý nhanh và chính xác hơn.
FAST trong đột quỵ là một quy tắc giúp nhận diện nhanh các dấu hiệu cảnh báo sớm và cứu sống kịp thời. Cụ thể, F là Face – méo mặt, lệch miệng; A là Arms – yếu hoặc liệt một bên tay; S là Speech – nói khó, nói ngọng bất thường; và T là Time – thời gian vàng, cần gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Việc nhận biết và phản ứng nhanh với các dấu hiệu FAST có thể tạo ra sự khác biệt giữa sống còn và tàn phế sau đột quỵ.


