Đánh giá nguy cơ té ngã ở người cao tuổi

Nguy cơ té ngã ở người cao tuổi
Tóm tắt bài viết

Nguy cơ té ngã ở người cao tuổi được hiểu là tình trạng những người có khả năng bị té cao do nhiều yếu tố như sức khỏe giảm sút, mất thăng bằng, thị lực kém hay môi trường sống không an toàn. Đây không chỉ là một tai nạn thông thường mà còn là nguyên nhân hàng đầu gây chấn thương, tàn tật và thậm chí tử vong ở người trên 65 tuổi. Bài viết này sẽ đi sâu vào các nguyên tắc cốt lõi và phương pháp sàng lọc, giúp nhận diện sớm các đối tượng có nguy cơ cao.

1. Nguyên tắc đánh giá nguy cơ té ngã ở người cao tuổi

Đánh giá nguy cơ té ngã ở người cao tuổi không phải là một chẩn đoán đơn lẻ mà là một quá trình tiếp cận toàn diện, đa yếu tố và có hệ thống. Nguyên tắc cốt lõi là nhận diện tất cả các yếu tố có thể gây ra té ngã ở người cao tuổi, từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp cho từng cá nhân. Quá trình này dựa trên các nền tảng sau:

Tiếp cận đa yếu tố

Nguy cơ té ngã là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố. Do đó, việc đánh giá phải bao quát cả hai nhóm:

  • Yếu tố nội tại: Liên quan đến bản thân người cao tuổi như suy giảm chức năng sinh lý (yếu cơ, giảm thị lực, thính lực), các bệnh lý mạn tính (thoái hóa khớp, Parkinson, đái tháo đường, bệnh tim mạch, hạ huyết áp tư thế), suy giảm nhận thức, và tiền sử té ngã trước đây.
  • Yếu tố bên ngoài: Liên quan đến môi trường và các tác nhân bên ngoài như môi trường sống không an toàn (sàn nhà trơn trượt, thiếu ánh sáng, vật cản), việc sử dụng các loại thuốc có tác dụng phụ gây buồn ngủ, chóng mặt (thuốc an thần, thuốc hạ huyết áp), và giày dép không phù hợp.

Đánh giá định kỳ và liên tục

Tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ của người cao tuổi có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, việc đánh giá không nên chỉ thực hiện một lần mà cần được lặp lại định kỳ, đặc biệt là sau khi có sự thay đổi về sức khỏe, thay đổi thuốc hoặc sau một lần bị ngã. 

Cá nhân hóa kế hoạch can thiệp

Không có một giải pháp chung cho tất cả mọi người. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để xây dựng một kế hoạch phòng ngừa riêng biệt, phù hợp với từng cá nhân, tập trung vào những yếu tố nguy cơ có thể can thiệp được.

Nguyên tắc đánh giá nguy cơ té ngã ở người cao tuổi
Nguyên tắc đánh giá nguy cơ té ngã ở người cao tuổi

Mục tiêu cuối cùng của việc đánh giá là phòng ngừa, không chỉ đơn thuần là xác định nguy cơ. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, điều dưỡng, người chăm sóc và chính bản thân người cao tuổi cùng gia đình.

2. Sàng lọc nhanh nguy cơ té ngã ở người cao tuổi

Sàng lọc nhanh là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng trong quy trình đánh giá, giúp các nhân viên y tế và người chăm sóc nhanh chóng xác định những người cao tuổi có nguy cơ cao, cần được đánh giá chuyên sâu. Phương pháp này thường đơn giản, không tốn nhiều thời gian và có thể thực hiện ngay tại cơ sở y tế hoặc tại nhà. Mục đích chính là phân loại sơ bộ để tập trung nguồn lực vào những người cần can thiệp sớm nhất. Các phương pháp sàng lọc nhanh phổ biến bao gồm: 

Bộ câu hỏi sàng lọc cốt lõi:

Đây là phương pháp hiệu quả dựa trên việc hỏi đáp trực tiếp. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến nghị sử dụng 3 câu hỏi chìa khóa: 

  1. Trong 12 tháng qua, ông/bà có bị ngã không? (Tiền sử té ngã là yếu tố dự báo mạnh nhất cho các lần ngã trong tương lai).
  2. Ông/bà có cảm thấy đi lại không vững hoặc lo sợ bị té ngã không? (Nỗi sợ té ngã có thể dẫn đến việc hạn chế vận động, gây yếu cơ, thậm chí làm tăng nguy cơ té ngã).
  3. Ông/bà có cảm thấy cần phải vịn vào đồ vật để giữ thăng bằng khi đứng dậy hoặc đi lại không? (Điều này cho thấy sự suy giảm về sức cơ hoặc khả năng thăng bằng). Nếu câu trả lời là “Có” cho bất kỳ câu hỏi nào, người cao tuổi đó cần được tiến hành đánh giá nguy cơ toàn diện.

Bài kiểm tra chức năng “Timed Up and Go” (TUG):

Đây là một bài kiểm tra chức năng đơn giản nhưng cung cấp bằng chứng khách quan về khả năng vận động, sức mạnh và thăng bằng. 

  • Cách thực hiện: Yêu cầu người cao tuổi ngồi trên một chiếc ghế tiêu chuẩn, sau đó đứng dậy, đi thẳng 3 mét, quay lại, đi về ghế và ngồi xuống.
  • Diễn giải: Thời gian thực hiện được ghi lại bằng đồng hồ bấm giờ. Nếu một người cao tuổi cần từ 12 giây trở lên để hoàn thành bài kiểm tra, họ được xem là có nguy cơ té ngã cao và cần được đánh giá chuyên sâu.
Sàng lọc nhanh nguy cơ té ngã ở người cao tuổi
Sàng lọc nhanh nguy cơ té ngã ở người cao tuổi

3. Các thang điểm lâm sàng đánh giá nguy cơ té ngã ở người già

Để lượng hóa nguy cơ té ngã, các chuyên gia y tế đã phát triển nhiều thang điểm lâm sàng. Mỗi thang điểm có ưu và nhược điểm riêng, tập trung vào các khía cạnh khác nhau của chức năng vận động, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ. Việc lựa chọn thang điểm phù hợp tùy thuộc vào bối cảnh lâm sàng, đối tượng bệnh nhân và nguồn lực sẵn có. Dưới đây là các thang điểm được sử dụng phổ biến nhất.

3.1. Thang điểm Morse (Morse Fall Scale – MFS)

Thang điểm Morse là một công cụ sàng lọc nhanh chóng và hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong các bệnh viện và cơ sở chăm sóc dài hạn để xác định những bệnh nhân có nguy cơ té ngã. Mục tiêu của MFS là giúp nhân viên y tế, đặc biệt là điều dưỡng, nhanh chóng phân loại mức độ nguy cơ và triển khai các kế hoạch can thiệp phòng ngừa phù hợp, từ chăm sóc cơ bản đến các biện pháp phòng ngừa cao cấp. Thang điểm này đánh giá các yếu tố nguy cơ sẵn có và tạm thời, giúp theo dõi sự thay đổi tình trạng của bệnh nhân theo thời gian.

MFS đánh giá 6 yếu tố nguy cơ chính, mỗi yếu tố được cho một số điểm tương ứng. Tổng điểm là cơ sở để phân loại nguy cơ. 

Yếu tố nguy cơLựa chọn và Điểm
1. Tiền sử té ngã (trong 3 tháng gần nhất)– Không (0 điểm)- Có (25 điểm)
2. Chẩn đoán phụ (có từ 2 chẩn đoán y khoa trở lên)– Không (0 điểm)- Có (15 điểm)
3. Dụng cụ hỗ trợ đi lại– Nằm nghỉ/Không cần hỗ trợ (0 điểm)- Dùng nạng/gậy/khung tập đi (15 điểm)- Vịn vào đồ vật/tường (30 điểm)
4. Tình trạng đường truyền tĩnh mạch– Không (0 điểm)- Có (20 điểm)
5. Dáng đi/Di chuyển– Bình thường/Nằm liệt/Ngồi xe lăn (0 điểm)- Yếu (10 điểm)- Suy yếu/Khó đi (20 điểm)
6. Tình trạng ý thức/Nhận thức– Tỉnh táo, nhận thức đúng về giới hạn của mình (0 điểm)- Đánh giá quá cao khả năng hoặc quên giới hạn (15 điểm).

Tổng điểm của 6 yếu tố được sử dụng để phân loại mức độ nguy cơ té ngã: 

  • 0 – 24 điểm: Nguy cơ thấp. Cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa cơ bản.
  • 25 – 44 điểm: Nguy cơ trung bình. Cần triển khai kế hoạch phòng ngừa tiêu chuẩn.
  • ≥ 45 điểm: Nguy cơ cao. Cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa đặc biệt và theo dõi sát sao.

3.2. Nghiệm pháp Thời gian đứng lên và đi (Timed Up and Go – TUG)

Nghiệm pháp Timed Up and Go (TUG) là một bài kiểm tra chức năng đơn giản, nhanh chóng để đánh giá khả năng vận động, thăng bằng và nguy cơ té ngã ở người cao tuổi. TUG không chỉ đo lường tốc độ đi mà còn phản ánh sức mạnh cơ chi dưới, khả năng giữ thăng bằng động và sự phối hợp vận động. Do tính đơn giản và không yêu cầu thiết bị phức tạp, TUG rất hữu ích trong việc sàng lọc ban đầu tại các phòng khám, bệnh viện hoặc ngay tại cộng đồng để xác định những cá nhân cần được đánh giá sâu hơn.

TUG đánh giá một chuỗi các hoạt động chức năng tích hợp, bao gồm: 

  • Khả năng đứng dậy từ một chiếc ghế có tay vịn.
  • Tốc độ và sự ổn định của dáng đi.
  • Khả năng xoay người một cách an toàn.
  • Khả năng ngồi xuống ghế một cách có kiểm soát. Người thực hiện không chỉ đo thời gian mà còn quan sát chất lượng vận động của người bệnh, chẳng hạn như sự loạng choạng, bước đi ngắn, hoặc khó khăn khi xoay người.

Người bệnh được yêu cầu ngồi trên một chiếc ghế tiêu chuẩn, đứng dậy, đi thẳng 3 mét, quay lại, đi về ghế và ngồi xuống. Thời gian được tính từ lúc có hiệu lệnh “bắt đầu” cho đến khi lưng người bệnh chạm hoàn toàn vào lưng ghế. 

  • Thời gian hoàn thành < 10 giây: Vận động bình thường, nguy cơ té ngã thấp.
  • Thời gian hoàn thành 10 – 19 giây: Độc lập trong hầu hết các hoạt động nhưng có thể gặp khó khăn với các hoạt động phức tạp hơn.
  • Thời gian hoàn thành ≥ 12 giây (ngưỡng quan trọng): Được xem là có nguy cơ té ngã cao.
  • Thời gian hoàn thành 20 – 29 giây: Suy giảm vận động, cần đánh giá chuyên sâu và có thể cần dụng cụ hỗ trợ.
  • Thời gian hoàn thành ≥ 30 giây: Phụ thuộc nhiều vào sự trợ giúp, nguy cơ té ngã rất cao.

TUG là một công cụ sàng lọc mạnh mẽ. Một người cao tuổi hoàn thành bài kiểm tra trong thời gian từ 12 giây trở lên được coi là có nguy cơ té ngã cao và cần được chuyển đến các chuyên gia để đánh giá toàn diện hơn về thăng bằng, sức mạnh cơ bắp và các yếu tố nguy cơ khác. 

3.3. Thang điểm Cân bằng Berg (Berg Balance Scale – BBS)

Thang điểm Cân bằng Berg (BBS) là công cụ đánh giá chi tiết và toàn diện, được thiết kế để đánh giá khả năng giữ thăng bằng tĩnh và động ở người cao tuổi. Khác với các công cụ sàng lọc nhanh, BBS cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chức năng thăng bằng của một cá nhân thông qua 14 bài tập mô phỏng các hoạt động hàng ngày. Thang điểm này thường được các nhà vật lý trị liệu và phục hồi chức năng sử dụng để xác định mức độ suy giảm thăng bằng, theo dõi tiến trình điều trị và dự báo nguy cơ té ngã. 

BBS đánh giá 14 nhiệm vụ chức năng khác nhau, bao gồm:

  • Đứng dậy từ ghế.
  • Đứng không có hỗ trợ trong 2 phút.
  • Ngồi không có hỗ trợ trong 2 phút.
  • Ngồi xuống từ tư thế đứng.
  • Chuyển đổi giữa hai ghế.
  • Đứng nhắm mắt trong 10 giây.
  • Đứng chụm hai chân trong 1 phút.
  • Đứng với tay về phía trước.
  • Nhặt một vật từ sàn nhà.
  • Quay người nhìn ra sau.
  • Xoay tròn 360 độ.
  • Đặt chân lên bậc thang.
  • Đứng một chân trước một chân sau.
  • Đứng trên một chân.

Mỗi bài tập được chấm theo thang điểm từ 0 đến 4, với 0 là không thể thực hiện và 4 là hoàn thành một cách độc lập và an toàn. Tổng điểm tối đa là 56. 

Bảng tổng điểm BBS giúp phân loại nguy cơ té ngã một cách định lượng: 

Tổng điểm (56 điểm tối đa)Đánh giá khả năng thăng bằngNguy cơ té ngãGợi ý
56 điểmTốtHầu như không có nguy cơ té ngãNgười bệnh duy trì vận động và sinh hoạt bình thường
41 – 56 điểmKháNguy cơ té ngã thấpCó thể đi lại độc lập, chỉ cần thận trọng khi thay đổi tư thế nhanh
21 – 40 điểmTrung bìnhNguy cơ té ngã trung bìnhNên dùng dụng cụ hỗ trợ (gậy, khung tập đi) và cẩn trọng trong sinh hoạt
0 – 20 điểmKémNguy cơ té ngã caoCần được giám sát chặt chẽ và hỗ trợ trong di chuyển

3.4. Thang điểm Tinetti (Performance-Oriented Mobility Assessment – POMA)

Thang điểm Tinetti (POMA) là một công cụ đánh giá lâm sàng chi tiết, được sử dụng để đánh giá đồng thời cả hai thành phần cốt lõi của sự di chuyển: thăng bằng và dáng đi. Mục tiêu của POMA là xác định các khiếm khuyết cụ thể trong khả năng giữ thăng bằng và các bất thường trong chu kỳ đi, từ đó giúp bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu xác định nguyên nhân gây mất ổn định và dự báo nguy cơ té ngã. Thang điểm này đặc biệt hữu ích cho người cao tuổi có các vấn đề về thần kinh hoặc cơ xương khớp. 

POMA bao gồm hai phần chính: 

  • Phần Thăng bằng (Balance): Đánh giá 9 khía cạnh của thăng bằng tĩnh và động, bao gồm thăng bằng khi ngồi, đứng dậy, đứng vững, phản ứng với một cú đẩy nhẹ vào xương ức, và giữ thăng bằng khi nhắm mắt.
  • Phần Dáng đi (Gait): Đánh giá 8 khía cạnh của dáng đi, bao gồm khởi đầu bước đi, chiều dài và độ cao của bước chân, tính đối xứng của bước đi, sự liên tục, và độ rộng của mặt phẳng chống đỡ khi đi.

Mỗi mục trong hai phần được chấm điểm 0, 1 hoặc 2. 

  • Điểm tối đa cho phần Thăng bằng là 16.
  • Điểm tối đa cho phần Dáng đi là 12.
  • Tổng điểm tối đa của toàn thang điểm là 28.

Tổng điểm POMA giúp phân loại nguy cơ té ngã như sau: 

  • ≤ 18 điểm: Nguy cơ té ngã cao. Nguy cơ té ngã cao gấp 5 lần so với người có điểm số cao hơn.
  • 19 – 24 điểm: Nguy cơ té ngã trung bình.
  • ≥ 23 điểm: Nguy cơ té ngã thấp.

Thang điểm này không chỉ đưa ra một con số tổng quát mà còn giúp chỉ ra chính xác mắt xích yếu trong chuỗi vận động của người bệnh, từ đó đưa ra bài tập can thiệp zielgerichteter.

3.5. Thang điểm Hendrich II (Hendrich II Fall Risk Model)

Thang điểm Hendrich II là một công cụ đánh giá nguy cơ té ngã được thiết kế để sử dụng trong môi trường bệnh viện, đặc biệt là các khoa điều trị cấp tính. Ưu điểm của mô hình này là tính nhanh chóng, dễ thực hiện và tập trung vào các yếu tố nguy cơ có thể can thiệp được, đặc biệt là các loại thuốc. Thay vì chỉ đưa ra một điểm số chung, Hendrich II hướng nhân viên y tế đến các biện pháp phòng ngừa cụ thể tương ứng với từng yếu tố nguy cơ được xác định, giúp cá nhân hóa kế hoạch chăm sóc. Mô hình này đánh giá 8 yếu tố nguy cơ chính, dựa trên tình trạng lâm sàng và các loại thuốc người bệnh đang sử dụng. 

  • Lú lẫn/Mất định hướng/Bốc đồng: Đánh giá tình trạng tâm thần của bệnh nhân.
  • Trầm cảm có triệu chứng: Nhận diện các dấu hiệu trầm cảm có thể ảnh hưởng đến sự tập trung và vận động.
  • Thay đổi chức năng bài tiết: Tình trạng đi vệ sinh thường xuyên hoặc không tự chủ làm tăng số lần di chuyển, đặc biệt vào ban đêm.
  • Chóng mặt/Choáng váng: Các triệu chứng của rối loạn tiền đình hoặc hạ huyết áp tư thế.
  • Giới tính (Nam): Thống kê cho thấy nam giới có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn.
  • Sử dụng thuốc chống động kinh (Antiepileptics).
  • Sử dụng thuốc an thần nhóm Benzodiazepines.
  • Bài kiểm tra “Get-Up-and-Go”: Đánh giá khả năng đứng dậy từ ghế. Nếu bệnh nhân không thể đứng dậy mà không dùng tay hoặc cần nhiều lần cố gắng, họ được coi là có nguy cơ.

Mỗi yếu tố nguy cơ được xác định sẽ được cộng điểm. Tổng điểm từ 5 trở lên được coi là nguy cơ té ngã cao. Khi một bệnh nhân đạt ngưỡng này, hệ thống sẽ cảnh báo và đề xuất các can thiệp phòng ngừa tương ứng với các yếu tố nguy cơ đã được xác định, ví dụ như hỗ trợ đi vệ sinh, rà soát lại việc dùng thuốc Benzodiazepine, hoặc theo dõi sát tình trạng lú lẫn.

3.6. Thang điểm Stratify

Thang điểm Stratify là một thang điểm sàng lọc nguy cơ té ngã đơn giản và nhanh chóng, được phát triển chủ yếu để sử dụng cho bệnh nhân cao tuổi nội trú. Mục tiêu của Stratify là cung cấp một công cụ dễ áp dụng ngay tại giường bệnh, không đòi hỏi đào tạo chuyên sâu, giúp điều dưỡng nhanh chóng nhận diện những bệnh nhân cần các biện pháp phòng ngừa té ngã tăng cường. Sự đơn giản của nó là một lợi thế trong môi trường bệnh viện bận rộn.

Stratify bao gồm 5 câu hỏi “Có/Không”, tập trung vào các yếu tố nguy cơ chính đã được chứng minh: 

  1. Bệnh nhân có tiền sử té ngã (từ lúc nhập viện hoặc trong năm qua) không?
  2. Bệnh nhân có biểu hiện kích động không? (Tình trạng lú lẫn, bồn chồn).
  3. Bệnh nhân có suy giảm thị lực ở mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày không?
  4. Bệnh nhân có nhu cầu đi vệ sinh thường xuyên không? (Do thuốc lợi tiểu hoặc các vấn đề khác).
  5. Khả năng di chuyển và thay đổi tư thế của bệnh nhân có an toàn không? (Đánh giá dựa trên thang điểm Barthel về khả năng di chuyển và thay đổi tư thế, điểm số ≤ 14/20 được coi là có nguy cơ).

Mỗi câu trả lời “Có” được tính 1 điểm. Tổng điểm của thang điểm dao động từ 0 đến 5. Việc phiên giải kết quả của Stratify rất đơn giản và rõ ràng:

  • Tổng điểm ≥ 2: Bệnh nhân được xác định là có nguy cơ té ngã cao.
  • Tổng điểm < 2: Bệnh nhân được xem là có nguy cơ té ngã thấp.

Khi một bệnh nhân có điểm từ 2 trở lên, các quy trình phòng ngừa té ngã tiêu chuẩn của bệnh viện cần được kích hoạt ngay lập tức, bao gồm việc sử dụng giường thấp, đặt chuông gọi gần tầm tay, và đảm bảo môi trường xung quanh giường bệnh an toàn. 

3.7. Công cụ đánh giá nguy cơ té ngã Johns Hopkins (JHFRAT)

Công cụ Đánh giá Nguy cơ Té ngã Johns Hopkins (JHFRAT) là một hệ thống đánh giá toàn diện, dựa trên bằng chứng, được phát triển bởi Bệnh viện Johns Hopkins. Mục tiêu của JHFRAT không chỉ là xác định bệnh nhân có nguy cơ mà còn là phân tầng nguy cơ (thấp, trung bình, cao) để đưa ra các chiến lược phòng ngừa tương ứng với từng cấp độ. Công cụ này được thiết kế để tích hợp vào hồ sơ bệnh án điện tử, giúp tự động hóa việc cảnh báo và đề xuất kế hoạch chăm sóc. 

JHFRAT đánh giá một loạt các yếu tố nguy cơ đa dạng và chi tiết hơn so với các thang điểm khác: 

  • Tuổi tác: Điểm tăng theo độ tuổi.
  • Tiền sử té ngã: Đánh giá số lần té ngã trong 3 tháng qua.
  • Sử dụng thuốc: Tập trung vào các nhóm thuốc làm tăng nguy cơ (thuốc lợi tiểu, hạ huyết áp, an thần, chống trầm cảm, giảm đau opioid).
  • Thiết bị hỗ trợ bệnh nhân: Đánh giá các thiết bị đang gắn với bệnh nhân (đường truyền tĩnh mạch, ống thông, máy thở) có thể cản trở di chuyển.
  • Khả năng vận động: Đánh giá từ khả năng đi lại độc lập đến tình trạng nằm liệt.
  • Nhận thức và tâm lý: Đánh giá tình trạng lú lẫn, bốc đồng, hoặc thiếu nhận thức về bệnh tật.
  • Nhu cầu đi vệ sinh: Đánh giá mức độ khẩn cấp và tần suất.

Mỗi yếu tố được cho một số điểm nhất định. Tổng điểm được tính toán để phân loại nguy cơ:

  • 0 – 5 điểm: Nguy cơ thấp. Áp dụng các biện pháp phòng ngừa phổ quát.
  • 6 – 13 điểm: Nguy cơ trung bình. Áp dụng các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn, tăng cường giám sát.
  • ≥ 14 điểm: Nguy cơ cao. Triển khai kế hoạch phòng ngừa toàn diện và chuyên biệt, có thể bao gồm việc sử dụng đệm báo động, giám sát liên tục và tư vấn vật lý trị liệu.

3.8. Thang điểm Vận động Người cao tuổi (Elderly Mobility Scale – EMS)

Thang điểm Vận động Người cao tuổi (EMS) là một công cụ đánh giá chức năng được công nhận, được thiết kế đặc biệt để đo lường khả năng vận động của người cao tuổi, đặc biệt là những người có thể trạng yếu hoặc đang trong quá trình phục hồi chức năng. Khác với các thang điểm chỉ tập trung vào nguy cơ té ngã, EMS cung cấp một phổ đánh giá rộng hơn về các kỹ năng vận động cơ bản cần thiết cho cuộc sống độc lập. Nó giúp các nhà trị liệu theo dõi sự cải thiện hoặc suy giảm chức năng vận động theo thời gian và đặt ra các mục tiêu phục hồi chức năng thực tế.

EMS đánh giá 7 khía cạnh vận động chức năng cơ bản, mỗi khía cạnh mô tả một chuỗi các hoạt động từ đơn giản đến phức tạp:

  1. Chuyển tư thế từ nằm sang ngồi: Đánh giá khả năng tự ngồi dậy ở mép giường.
  2. Thăng bằng khi ngồi: Khả năng ngồi vững mà không cần hỗ trợ tay.
  3. Chuyển tư thế từ ngồi sang đứng: Khả năng tự đứng dậy từ ghế.
  4. Thăng bằng khi đứng: Khả năng đứng vững, có hoặc không có dụng cụ hỗ trợ.
  5. Dáng đi: Đánh giá chất lượng dáng đi, sự ổn định và an toàn.
  6. Thời gian đi bộ: Đo thời gian đi một quãng đường 6 mét.
  7. Tầm với chức năng: Đo khoảng cách tối đa có thể với tới phía trước khi đứng yên.

Mỗi trong số 7 mục được chấm điểm trên một thang điểm cụ thể (thường từ 0 đến 2, 3 hoặc 4 tùy mục). Tổng điểm của thang điểm là 20. Điểm càng cao, khả năng vận động càng tốt.

Bảng thang điểm Vận động người cao tuổi (EMS)

Tổng điểm (0–20)Mức độ vận độngĐánh giá ý nghĩa lâm sàng
16 – 20 điểmĐộc lập caoKhả năng vận động tốt, có thể tự đi lại và sinh hoạt độc lập.
10 – 15 điểmVận động vừa phảiCó thể tự vận động ở mức trung bình, nhưng có thể cần hỗ trợ trong một số hoạt động phức tạp.
5 – 9 điểmVận động thấpCần được hỗ trợ hoặc giám sát đáng kể khi di chuyển.
0 – 4 điểmVận động rất thấpRất cần sự trợ giúp của người khác trong hầu hết hoạt động.

EMS là một công cụ giá trị để đánh giá khách quan hiệu quả của các chương trình phục hồi chức năng và giúp xác định thời điểm người cao tuổi sẵn sàng xuất viện về nhà một cách an toàn.

4. Phương pháp đánh giá nguy cơ té ngã bổ sung

Sau khi sàng lọc ban đầu và sử dụng các thang điểm lâm sàng, việc đánh giá sâu hơn thông qua các phương pháp bổ sung là cực kỳ quan trọng để xây dựng một kế hoạch phòng ngừa toàn diện và cá nhân hóa. Các phương pháp này giúp xác định những yếu tố nguy cơ tiềm ẩn hoặc chưa được nhận diện đầy đủ, từ đó đưa ra các can thiệp zieglerichtet (có mục tiêu rõ ràng) và hiệu quả hơn. Đây là bước đi chuyên sâu, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa để có cái nhìn tổng thể về sức khỏe và môi trường sống của người cao tuổi. Các phương pháp đánh giá nguy cơ té ngã bổ sung:

Phương pháp đánh giá nguy cơ té ngã bổ sung
Phương pháp đánh giá nguy cơ té ngã bổ sung

Rà soát thuốc (Medication Review)

Rà soát thuốc là một trong những can thiệp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ té ngã, đặc biệt ở người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh lý đồng thời và sử dụng đa thuốc (polypharmacy). Nhiều loại thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ trực tiếp làm tăng nguy cơ té ngã như buồn ngủ, chóng mặt, lú lẫn, hạ huyết áp tư thế, hoặc làm suy giảm khả năng phối hợp và phản xạ. Việc rà soát toàn diện danh mục thuốc, bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng, là nhiệm vụ thiết yếu của bác sĩ và dược sĩ lâm sàng. Các nhóm thuốc cần được đặc biệt lưu ý bao gồm: 

  • Thuốc hướng thần: Nhóm Benzodiazepines (thuốc an thần, gây ngủ), thuốc chống loạn thần, và một số thuốc chống trầm cảm có thể gây suy giảm nhận thức và làm chậm phản xạ.
  • Thuốc tim mạch: Thuốc hạ huyết áp (đặc biệt là thuốc lợi tiểu, chẹn alpha) có thể gây hạ huyết áp tư thế, dẫn đến choáng váng khi thay đổi tư thế đột ngột. Thuốc chống loạn nhịp cũng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định huyết động.
  • Thuốc giảm đau: Các thuốc giảm đau opioid và một số thuốc chống co giật (thường dùng trong điều trị đau thần kinh) có thể gây buồn ngủ và mất thăng bằng.
  • Thuốc kháng cholinergic: Có trong nhiều loại thuốc điều trị dị ứng, co thắt, hoặc tiểu không tự chủ, có thể gây lú lẫn và mờ mắt.

Quá trình rà soát nhằm mục đích xác định các loại thuốc không còn cần thiết, xem xét khả năng giảm liều hoặc thay thế bằng các lựa chọn an toàn hơn. Nguyên tắc “bắt đầu thấp, tăng liều chậm” (start low, go slow) khi kê đơn thuốc mới cho người cao tuổi là bắt buộc để giảm thiểu nguy cơ té ngã. 

Đánh giá thị lực và thính lực

Suy giảm chức năng giác quan, đặc biệt là thị lực và thính lực, là yếu tố nguy cơ nội tại quan trọng gây té ngã ở người cao tuổi. Hệ thống giác quan cung cấp những thông tin then chốt cho não bộ để duy trì thăng bằng và định hướng không gian. Khi các thông tin này bị suy giảm hoặc sai lệch, khả năng giữ ổn định tư thế của cơ thể sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. 

  • Thị lực: Các bệnh lý về mắt phổ biến ở người cao tuổi như đục thủy tinh thể, thoái hóa hoàng điểm, và glaucoma làm giảm độ sắc nét của hình ảnh, khả năng nhận biết độ tương phản và cảm nhận chiều sâu. Điều này khiến việc di chuyển trở nên khó khăn, đặc biệt là khi đi xuống cầu thang, bước qua các gờ hoặc di chuyển trong điều kiện ánh sáng yếu. Việc sử dụng kính đa tròng (bifocal/multifocal) đôi khi cũng có thể làm sai lệch nhận định về khoảng cách ở phía dưới chân, làm tăng nguy cơ vấp ngã. 
  • Thính lực: Suy giảm thính lực không chỉ làm giảm khả năng nhận biết các tín hiệu cảnh báo từ môi trường (ví dụ: tiếng xe cộ, tiếng bước chân người khác) mà còn có liên quan mật thiết đến hệ thống tiền đình – cơ quan cốt lõi của sự thăng bằng nằm trong tai trong. Ngay cả khi suy giảm thính lực ở mức độ nhẹ cũng đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ té ngã. 

Do đó, việc khám mắt và tai định kỳ 12 tháng/lần hoặc sớm hơn khi có triệu chứng bất thường là rất cần thiết. Các can thiệp như phẫu thuật đục thủy tinh thể, điều chỉnh kính phù hợp, hoặc sử dụng máy trợ thính không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn là một biện pháp hữu hiệu để phòng ngừa té ngã. 

Đánh giá môi trường sống

Môi trường sống là một trong những yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng lớn nhất đến nguy cơ té ngã, và may mắn thay, đây cũng là yếu tố dễ can thiệp nhất. Phần lớn các cú ngã ở người cao tuổi xảy ra ngay tại nhà, do các mối nguy tiềm ẩn thường bị bỏ qua. Việc thực hiện một cuộc kiểm tra an toàn nhà ở một cách có hệ thống có thể giúp loại bỏ các “cái bẫy” này và tạo ra một không gian sống an toàn hơn. Các khu vực và yếu tố cần được đánh giá kỹ lưỡng:

  • Sàn nhà và lối đi: Cần dọn dẹp gọn gàng, loại bỏ các vật cản như dây điện, đồ đạc lộn xộn. Các tấm thảm chùi chân hoặc thảm trang trí nhỏ, lỏng lẻo cần được gỡ bỏ hoặc cố định chắc chắn vào sàn bằng băng dính chống trược chuyên dụng. Sàn nhà phải luôn khô ráo, đặc biệt là ở khu vực nhà bếp và phòng tắm.
  • Cầu thang: Phải có đủ ánh sáng, tay vịn chắc chắn ở cả hai bên. Các bậc thang nên được đánh dấu bằng màu sắc tương phản để dễ nhận biết.
  • Phòng tắm: Đây là khu vực có nguy cơ cao nhất. Cần lắp đặt các thanh vịn chịu lực bên trong khu vực tắm và gần bồn cầu. Sử dụng thảm chống trượt cả trong và ngoài bồn tắm/vòi sen. Cân nhắc sử dụng ghế tắm để người cao tuổi có thể ngồi khi tắm.
  • Ánh sáng: Tất cả các phòng, hành lang và cầu thang phải được chiếu sáng đầy đủ. Sử dụng đèn ngủ trong phòng ngủ và trên lối đi đến phòng vệ sinh để đảm bảo an toàn khi di chuyển vào ban đêm.
  • Nội thất: Bố trí đồ đạc hợp lý để tạo lối đi rộng rãi. Chiều cao của giường và ghế nên phù hợp để người cao tuổi có thể đứng lên và ngồi xuống dễ dàng.

Việc cải thiện môi trường sống không đòi hỏi chi phí lớn nhưng mang lại lợi ích rõ rệt trong việc bảo vệ người cao tuổi khỏi những cú ngã có thể phòng tránh được. 

Đánh giá dinh dưỡng

Tình trạng dinh dưỡng có mối liên hệ trực tiếp đến sức mạnh cơ bắp, mật độ xương và chức năng thần kinh – ba trụ cột quan trọng trong việc duy trì thăng bằng và phòng ngừa té ngã. Suy dinh dưỡng, thiếu hụt vi chất và mất nước là những vấn đề phổ biến ở người cao tuổi, góp phần gây ra tình trạng yếu cơ, mệt mỏi, và suy giảm nhận thức, từ đó làm tăng nguy cơ té ngã. Các khía cạnh dinh dưỡng cần được đánh giá bao gồm: 

  • Tình trạng Sarcopenia: Đây là tình trạng mất khối lượng và sức mạnh cơ bắp liên quan đến tuổi tác. Việc cung cấp đủ protein trong chế độ ăn (khoảng 1.2-1.5 g/kg cân nặng/ngày) là yếu tố then chốt để làm chậm quá trình này và duy trì sức mạnh cho đôi chân.
  • Mật độ xương: Loãng xương làm tăng nguy cơ gãy xương sau té ngã. Việc duy trì mật độ xương khỏe mạnh thông qua chế độ ăn giàu canxi và tiếp xúc ánh nắng hợp lý là cần thiết. Không khuyến nghị bổ sung vitamin D thường quy để phòng té ngã nếu không có thiếu hụt hoặc chẩn đoán loãng xương; chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Chức năng thần kinh: Thiếu hụt Vitamin B12, một tình trạng khá phổ biến ở người già, có thể gây ra các tổn thương thần kinh, dẫn đến bệnh lý thần kinh ngoại biên, làm giảm cảm giác ở bàn chân và gây mất thăng bằng.
  • Tình trạng mất nước: Mất nước có thể gây hạ huyết áp tư thế, chóng mặt và lú lẫn. Cần khuyến khích người cao tuổi uống đủ nước trong ngày, ngay cả khi không cảm thấy khát. 

Đánh giá dinh dưỡng thông qua việc theo dõi cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI), và xét nghiệm vi chất cần thiết là một phần không thể thiếu trong chiến lược phòng ngừa té ngã toàn diện. 

Khám và đánh giá chức năng cơ xương khớp, thần kinh, tim mạch 

Một cuộc khám lâm sàng toàn diện, tập trung vào các hệ cơ quan đóng vai trò cốt lõi trong việc di chuyển và duy trì thăng bằng, là bước cuối cùng và cần thiết để xác định các nguyên nhân y khoa gây té ngã. Việc đánh giá này giúp phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn hoặc các suy giảm chức năng chưa được chẩn đoán. 

  • Hệ cơ xương khớp: Việc khám chuyên sâu tập trung vào sức mạnh của các nhóm cơ chính ở chi dưới (cơ tứ đầu đùi, cơ cẳng chân), tầm vận động của các khớp háng, gối, và cổ chân. Các vấn đề về bàn chân như biến dạng, chai chân, hoặc đau nhức cũng cần được kiểm tra kỹ lưỡng vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến nền tảng chống đỡ của cơ thể. Bác sĩ cũng sẽ đánh giá dáng đi để phát hiện các bất thường như bước đi ngắn, chân đi dạng rộng, hoặc không nhấc chân đủ cao khỏi mặt đất.
  • Hệ thần kinh: Đánh giá này bao gồm kiểm tra khả năng giữ thăng bằng tĩnh (ví dụ, nghiệm pháp Romberg) và thăng bằng động. Cảm giác sâu (proprioception – khả năng nhận biết vị trí của các bộ phận cơ thể) ở chi dưới được kiểm tra vì nó rất quan trọng cho các phản xạ giữ thăng bằng. Ngoài ra, chức năng của hệ thống tiền đình và tiểu não, hai trung tâm điều phối thăng bằng, cũng được đánh giá. Tình trạng nhận thức cũng được xem xét, vì suy giảm chú ý và khả năng phán đoán làm tăng nguy cơ.
  • Hệ tim mạch: Khám tim mạch tập trung vào việc phát hiện các tình trạng có thể gây ngất hoặc tiền ngất. Đo huyết áp ở tư thế nằm và đứng là bắt buộc để sàng lọc hạ huyết áp tư thế. Nghe tim có thể phát hiện các rối loạn nhịp tim hoặc các bệnh lý van tim (như hẹp van động mạch chủ) có thể làm giảm lưu lượng máu lên não khi gắng sức.

Sự kết hợp thông tin từ việc khám ba hệ cơ quan này sẽ cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về các yếu tố nguy cơ nội tại, cho phép đưa ra các can thiệp y khoa chính xác và hiệu quả. 

Tóm lại, việc đánh giá nguy cơ té ngã ở người cao tuổi không phải là một nhiệm vụ đơn lẻ mà là một quy trình đa diện, đòi hỏi sự kết hợp có hệ thống giữa nhiều phương pháp để có được cái nhìn toàn cảnh và chính xác nhất. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc xác định một con số rủi ro mà còn phải đi sâu vào việc tìm hiểu các nguyên nhân gốc rễ, nhằm xây dựng một kế hoạch can thiệp hiệu quả và mang tính cá nhân hóa cao từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và mang lại sự an tâm cho chính người cao tuổi và gia đình của họ. 

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan