Audio Podcasts
Phòng ngừa đột quỵ là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chăm sóc sức khỏe hiện nay. Đột quỵ, hay tai biến mạch máu não, xảy ra khi nguồn cung cấp máu cho một phần não bộ bị gián đoạn hoặc suy giảm nghiêm trọng, khiến mô não thiếu oxy và dinh dưỡng. Theo Bộ Y tế Việt Nam, mỗi năm Việt Nam có khoảng 200.000 trường hợp đột quỵ, trong đó tỷ lệ tử vong chiếm tới 50%. Tuy nhiên, một tin tức đáng mừng từ CDC Hoa Kỳ là khoảng 80% các trường hợp đột quỵ hoàn toàn có thể được ngăn chặn nếu chúng ta hiểu rõ và chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa từ sớm.
1. Vì sao cần phòng ngừa đột quỵ từ sớm
Phải phòng ngừa đột quỵ từ sớm vì tổn thương do đột quỵ xảy ra rất nhanh và không thể phục hồi. Khi cơn đột quỵ xuất hiện, não bắt đầu chết từng giây vì thiếu máu nuôi. Nếu không cấp cứu kịp thời sẽ làm giảm đáng kể cơ hội phục hồi và tăng nguy cơ di chứng nặng nề như liệt nửa người, mất khả năng ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ, rối loạn cảm xúc, thậm chí là sống thực vật vĩnh viễn.

Bên cạnh đó, gánh nặng kinh tế do đột quỵ gây ra là rất lớn, bao gồm chi phí cấp cứu, điều trị nội trú, thuốc men, vật lý trị liệu và chăm sóc dài hạn. Người bệnh có thể mất khả năng lao động, trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Đáng chú ý, đột quỵ đang có xu hướng trẻ hóa, ảnh hưởng đến cả những người trong độ tuổi lao động.
=> Xem thêm: Đột quỵ là bị làm sao và vì sao đây là tình trạng cấp cứu nguy hiểm
2. Cách phòng ngừa đột quỵ từ sớm
Cách phòng ngừa đột quỵ từ sớm bắt đầu từ việc xây dựng thói quen sống lành mạnh và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Sự chủ động trong chăm sóc sức khỏe hàng ngày sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ não bộ lâu dài.
2.1 Chế độ dinh dưỡng phòng đột quỵ
Chế độ dinh dưỡng là yếu tố then chốt giúp giảm nguy cơ đột quỵ. Nguyên tắc cốt lõi là tập trung vào các thực phẩm có khả năng bảo vệ hệ tim mạch và hạn chế những loại gây hại cho mạch máu.
Có thể bắt đầu bằng những thay đổi đơn giản như:
- Tăng cường chất xơ: Rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt (yến mạch, gạo lứt) và các loại đậu cung cấp chất xơ, giúp giảm cholesterol và ổn định đường huyết.
- Ưu tiên chất béo lành mạnh: Các chất béo không bão hòa có trong cá béo (cá hồi, cá thu, cá ngừ), quả bơ, dầu ô liu, và các loại hạt (óc chó, hạnh nhân) giúp cải thiện sức khỏe tim mạch. Đặc biệt, Omega-3 trong cá có tác dụng chống viêm và ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
- Hạn chế muối (natri): Tiêu thụ quá nhiều muối là nguyên nhân trực tiếp gây tăng huyết áp – một trong những yếu tố hàng đầu dẫn đến đột quỵ. Hãy hạn chế thức ăn chế biến sẵn, đồ hộp, dưa muối và nêm nếm nhạt hơn trong các bữa ăn hằng ngày.
- Cắt giảm chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa: Những chất béo này có nhiều trong mỡ động vật, da gia cầm, thức ăn nhanh, đồ chiên rán, và bánh kẹo công nghiệp. Chúng làm tăng cholesterol xấu (LDL), góp phần tạo nên các mảng xơ vữa trong động mạch.
- Kiểm soát lượng đường: Hạn chế đồ uống ngọt, bánh kẹo, và thực phẩm chứa nhiều đường tinh luyện để ngăn ngừa béo phì và bệnh tiểu đường, hai yếu tố nguy cơ cao của đột quỵ.
2.2 Tập thể dục chống đột quỵ
Tập thể dục thường xuyên là cách đơn giản nhưng rất quan trọng để phòng tránh đột quỵ. Khi cơ thể vận động, tim hoạt động hiệu quả hơn, máu lưu thông tốt hơn, giúp đưa oxy và chất dinh dưỡng đến não và toàn bộ cơ thể. Điều này góp phần kiểm soát huyết áp, giảm mỡ máu, ổn định đường huyết – những yếu tố có thể gây đột quỵ nếu không được kiểm soát. Không cần tập quá nặng, chỉ cần đi bộ nhanh, đạp xe, hoặc bơi lội khoảng 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần là đã đủ để tạo nên sự khác biệt rõ rệt cho sức khỏe não bộ và tim mạch.
Vận động mỗi ngày mang lại nhiều ích lợi, bao gồm:
- Kiểm soát huyết áp: Vận động thường xuyên giúp mạch máu đàn hồi tốt hơn, từ đó hạ và ổn định huyết áp.
- Cải thiện chỉ số mỡ máu: Tập thể dục giúp giảm cholesterol xấu (LDL) và chất béo trung tính (triglycerides), đồng thời tăng cholesterol tốt (HDL) – loại cholesterol có nhiệm vụ “dọn dẹp” mảng bám trong lòng mạch.
- Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Đốt cháy calo dư thừa thông qua vận động là cách tốt nhất để ngăn ngừa thừa cân, béo phì.
- Tăng độ nhạy insulin: Giúp cơ thể sử dụng đường hiệu quả hơn, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.
- Giảm căng thẳng: Vận động giải phóng endorphin, một loại hormone giúp cải thiện tâm trạng, giảm stress – một yếu tố có thể làm tăng huyết áp. Các bài tập như đi bộ, yoga, thái cực quyền, bơi lội không chỉ tốt cho tim mạch mà còn phù hợp với nhiều lứa tuổi và tình trạng thể chất.
=> Tìm hiểu thêm: Bài tập thể dục chống đột quỵ giúp cải thiện tuần hoàn và huyết áp
2.3 Tránh thừa cân, béo phì
Duy trì cân nặng ở mức lý tưởng là một trong những trụ cột quan trọng nhất để phòng ngừa đột quỵ. Tình trạng thừa cân và béo phì không phải là một vấn đề đơn lẻ, mà nó hoạt động như một “chất xúc tác” làm trầm trọng thêm hàng loạt các yếu tố nguy cơ khác. Khi cơ thể tích tụ quá nhiều mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng (mỡ quanh các cơ quan trong ổ bụng), nó sẽ gây ra một loạt các rối loạn chuyển hóa.
Cụ thể, thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ:
- Tăng huyết áp: Trái tim của người béo phì phải làm việc vất vả hơn để bơm máu đi nuôi một khối lượng cơ thể lớn hơn, tạo áp lực thường xuyên lên thành mạch.
- Rối loạn lipid máu: Béo phì thường đi kèm với việc tăng cholesterol xấu (LDL) và triglyceride, đồng thời giảm cholesterol tốt (HDL), thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch diễn ra nhanh hơn.
- Đái tháo đường type 2: Mỡ thừa có thể gây ra tình trạng kháng insulin, khiến đường trong máu tăng cao và làm tổn thương các mạch máu nhỏ trên khắp cơ thể, bao gồm cả mạch máu não.
- Gây phản ứng viêm toàn thân: Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn sản xuất ra các chất gây viêm, làm tổn thương lớp lót bên trong của động mạch và tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành.
2.4 Sống lạc quan phòng ngừa đột quỵ
Mối liên hệ giữa sức khỏe tinh thần và sức khỏe thể chất là không thể tách rời, và điều này đặc biệt đúng trong việc phòng ngừa đột quỵ. Mặc dù không trực tiếp gây ra tắc nghẽn mạch máu, nhưng trạng thái căng thẳng (stress) tâm lý kéo dài lại là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn nhưng vô cùng nguy hiểm. Khi chúng ta căng thẳng, cơ thể sẽ tiết ra các hormone như cortisol và adrenaline. Các hormone này khi ở mức cao trong thời gian dài có thể gây tăng nhịp tim, co thắt mạch máu và làm tăng huyết áp. Nếu tình trạng này diễn ra thường xuyên, nó sẽ bào mòn sức khỏe của hệ tim mạch, giống như một cỗ máy liên tục chạy quá công suất sẽ nhanh chóng bị hao mòn.
Do đó, việc duy trì một tinh thần lạc quan, tích cực và học cách quản lý căng thẳng là một biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả. Các hoạt động như thiền định, tập hít thở sâu, yoga, dành thời gian cho sở thích cá nhân, kết nối với bạn bè và gia đình có thể giúp giảm mức độ hormone căng thẳng.

2.5 Không hút thuốc lá phòng chống đột quỵ
Từ bỏ thuốc lá là một trong những quyết định quan trọng và hiệu quả nhất mà một người có thể làm để giảm nguy cơ đột quỵ. Tác hại của thuốc lá đối với hệ mạch máu là vô cùng nghiêm trọng và đã được chứng minh qua vô số nghiên cứu. Khói thuốc chứa hàng ngàn chất độc hại, trong đó nicotine và carbon monoxide (CO) là hai kẻ thù chính của mạch máu.
Nicotine làm tim đập nhanh hơn và gây co thắt các động mạch, dẫn đến tăng huyết áp tức thì. Về lâu dài, nó làm tổn thương lớp lót mỏng manh bên trong thành mạch, tạo điều kiện cho cholesterol và các chất béo khác dễ dàng bám vào, hình thành các mảng xơ vữa. Carbon monoxide trong khói thuốc làm giảm lượng oxy trong máu, buộc tim phải làm việc nhiều hơn để cung cấp đủ oxy cho cơ thể. Hơn nữa, các hóa chất trong thuốc lá còn làm cho máu trở nên đặc và dễ đông hơn, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Người hút thuốc có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2-4 lần so với người không hút thuốc. Nguy cơ này cũng tồn tại ở những người hít phải khói thuốc thụ động.
2.6 Hạn chế bia rượu ngừa đột quỵ
Uống nhiều rượu bia là một trong những nguyên nhân làm tăng nguy cơ đột quỵ. Khi uống quá mức, rượu bia có thể gây hại cho cơ thể theo nhiều cách: làm tăng huyết áp, gây béo phì, rối loạn lipid máu và đặc biệt là dễ gây rối loạn nhịp tim. Những yếu tố này đều có thể dẫn đến hình thành cục máu đông và gây tắc mạch máu não – nguyên nhân trực tiếp gây ra đột quỵ.
Một tình trạng thường gặp ở người uống nhiều rượu là rung nhĩ, tức tim đập không đều. Khi đó, máu không lưu thông tốt, dễ bị đọng lại và tạo thành cục máu đông. Nếu cục máu đông này di chuyển lên não, sẽ gây tắc mạch và dẫn đến đột quỵ rất nguy hiểm.
Vì vậy, để bảo vệ sức khỏe, các bác sĩ khuyên nên hạn chế lượng cồn nạp vào cơ thể. Nam giới không nên uống quá 2 đơn vị cồn mỗi ngày, nữ giới không quá 1 đơn vị. (Một đơn vị cồn là lượng đồ uống có khoảng 10 gram rượu nguyên chất, theo chuẩn của WHO. Điều này tương đương với 200 ml bia 5%, hoặc 75 ml rượu vang 13,5%, hoặc 25 ml rượu mạnh 40%.).
2.7 Ổn định huyết áp giảm đột quỵ
Ổn định huyết áp là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa đột quỵ. Huyết áp cao làm tăng áp lực lên thành mạch máu trong thời gian dài, khiến chúng bị tổn thương, mất tính đàn hồi và dễ xơ cứng. Điều này tạo điều kiện cho các mảng xơ vữa (do mỡ máu, cholesterol) bám vào thành mạch. Nếu mảng này nứt vỡ, cơ thể sẽ tạo ra cục máu đông để “vá lại”, nhưng chính cục máu đông này có thể chặn dòng máu lên não, gây ra đột quỵ nhồi máu. Trong một số trường hợp khác, huyết áp quá cao có thể làm vỡ mạch máu yếu trong não, gây ra đột quỵ xuất huyết. Vì vậy, kiểm soát huyết áp ở mức ổn định là chìa khóa để bảo vệ não bộ và ngăn ngừa đột quỵ xảy ra.
Để ổn định huyết áp, cần áp dụng đồng bộ nhiều biện pháp:
- Chế độ ăn giảm muối: Hạn chế natri là yếu tố tiên quyết.
- Bổ sung kali: Kali giúp cân bằng lượng natri trong cơ thể. Các thực phẩm giàu kali bao gồm chuối, khoai lang, rau chân vịt, cà chua.
- Tập thể dục đều đặn: Giúp tim khỏe hơn và mạch máu linh hoạt hơn.
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Hạn chế rượu bia và không hút thuốc lá.
- Quản lý căng thẳng. Đối với những người đã được chẩn đoán tăng huyết áp, việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị bằng thuốc của bác sĩ là bắt buộc.
2.8 Kiểm soát cholesterol phòng chống đột quỵ
Cholesterol là một loại chất béo cần thiết cho cơ thể, nhưng nếu lượng cholesterol “xấu” (LDL) trong máu quá cao, nó sẽ gây hại cho mạch máu. LDL có xu hướng bám vào thành động mạch, hình thành các mảng xơ vữa giống như mỡ bám trong đường ống. Lâu dần, các mảng này làm hẹp lòng mạch, cản trở máu lên não. Nghiêm trọng hơn, nếu mảng bám bị nứt vỡ, nó có thể tạo ra cục máu đông làm tắc hoàn toàn dòng máu, gây ra đột quỵ.
Ngược lại, cholesterol “tốt” (HDL) có vai trò bảo vệ mạch máu. HDL giúp thu gom bớt lượng cholesterol dư thừa và đưa về gan để xử lý. Nhờ đó, HDL góp phần làm sạch lòng mạch và giảm nguy cơ tắc nghẽn.
Một số cách để kiểm soát cholesterol, cần:
- Hạn chế chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa: Có trong mỡ động vật, đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn.
- Tăng cường chất béo không bão hòa và chất xơ: Có trong dầu thực vật, cá, các loại hạt, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt.
- Tập thể dục thường xuyên: Giúp tăng HDL và giảm LDL. Việc xét nghiệm mỡ máu định kỳ là cần thiết để biết được các chỉ số của mình và có biện pháp can thiệp kịp thời.
2.9 Điều trị các bệnh liên quan để phòng ngừa đột quỵ
Đột quỵ thường là hệ quả cuối cùng của nhiều bệnh lý mạn tính kéo dài chứ không phải xảy ra đột ngột. Các bệnh thường gặp như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh động mạch vành, rung nhĩ hoặc các bệnh lý tim mạch khác đều có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ nếu không được kiểm soát tốt. Vì vậy, việc phát hiện sớm và điều trị ổn định các bệnh nền là bước không thể thiếu trong quá trình phòng ngừa đột quỵ một cách hiệu quả và lâu dài.
Các bệnh lý liên quan cần được quan tâm hàng đầu bao gồm:
- Tăng huyết áp: Như đã đề cập, đây là yếu tố nguy cơ số một. Việc điều trị và giữ huyết áp ở mức mục tiêu là bắt buộc.
- Đái tháo đường (Tiểu đường): Lượng đường trong máu cao kéo dài sẽ làm tổn thương lớp lót bên trong của các mạch máu, từ nhỏ đến lớn, khiến chúng dễ bị xơ vữa và tắc nghẽn hơn. Người bệnh tiểu đường cần kiểm soát chặt chẽ đường huyết, huyết áp và mỡ máu.
- Bệnh tim mạch: Đặc biệt là rung nhĩ, một tình trạng rối loạn nhịp tim có thể tạo ra các cục máu đông trong tim và sau đó di chuyển lên não. Các bệnh lý khác như bệnh động mạch vành, suy tim, bệnh van tim cũng làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Rối loạn mỡ máu: Nồng độ cholesterol và triglyceride cao cần được điều trị bằng cách thay đổi lối sống và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
2.10 Kiểm tra sức khỏe định kỳ và tầm soát đột quỵ
Nhiều yếu tố nguy cơ gây đột quỵ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, hay giai đoạn đầu của bệnh tiểu đường thường diễn ra âm thầm, không có triệu chứng rõ rệt. Người bệnh có thể cảm thấy hoàn toàn bình thường trong khi các tổn thương mạch máu vẫn đang âm thầm tiến triển. Đây chính là lý do vì sao việc kiểm tra sức khỏe định kỳ đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Nó giống như việc “bảo dưỡng” định kỳ cho một cỗ máy, giúp phát hiện sớm các “hư hỏng” tiềm ẩn trước khi chúng gây ra sự cố nghiêm trọng.
Khám sức khỏe định kỳ, ít nhất 6 tháng đến 1 năm một lần, đặc biệt với người trên 50 tuổi hoặc có các yếu tố nguy cơ, nên bao gồm:
- Đo huyết áp.
- Xét nghiệm máu: Để kiểm tra đường huyết, các chỉ số mỡ máu (cholesterol toàn phần, LDL, HDL, triglycerides).
- Điện tâm đồ (ECG): Để phát hiện các rối loạn nhịp tim như rung nhĩ.
Đối với những người có nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp tầm soát chuyên sâu hơn như:
- Siêu âm Doppler động mạch cảnh: Kiểm tra mức độ hẹp của động mạch ở cổ cung cấp máu cho não.
- Chụp MRI hoặc CT sọ não: Giúp phát hiện các bất thường về cấu trúc mạch máu não như phình động mạch hoặc dị dạng động mạch-tĩnh mạch.

Việc chủ động tầm soát giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe của mình, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp sớm và hiệu quả, ngăn chặn đột quỵ trước khi nó có cơ hội xảy ra.
3. Phòng ngừa đột quỵ bằng thuốc
Bên cạnh việc thay đổi lối sống, sử dụng thuốc chống đột quỵ đóng một vai trò thiết yếu trong việc phòng ngừa đột quỵ, đặc biệt là ở những người có nguy cơ cao hoặc những bệnh nhân cần phòng ngừa tái phát. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là không có một loại “thuốc chống đột quỵ” duy nhất cho tất cả mọi người. Thay vào đó, bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc nhằm kiểm soát các yếu tố nguy cơ cụ thể. Việc tự ý mua và sử dụng thuốc phòng ngừa đột quỵ mà không có sự thăm khám và kê đơn của bác sĩ là cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng như xuất huyết não hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Các nhóm thuốc chính thường được sử dụng trong phòng ngừa đột quỵ bao gồm:
- Thuốc hạ huyết áp: Dành cho bệnh nhân tăng huyết áp. Có nhiều nhóm thuốc khác nhau (lợi tiểu, chẹn kênh canxi, ức chế men chuyển…) và bác sĩ sẽ lựa chọn loại phù hợp nhất.
- Thuốc kháng tiểu cầu (ví dụ: Aspirin, Clopidogrel): Các thuốc này giúp ngăn chặn các tế bào tiểu cầu kết dính lại với nhau, làm giảm khả năng hình thành cục máu đông. Chúng thường được chỉ định cho những người đã từng bị đột quỵ do thiếu máu cục bộ hoặc có nguy cơ tim mạch cao.
- Thuốc chống đông máu (ví dụ: Warfarin, các thuốc chống đông thế hệ mới): Những thuốc này mạnh hơn thuốc kháng tiểu cầu, thường được dùng cho bệnh nhân bị rung nhĩ hoặc một số bệnh lý tim mạch khác để ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
- Thuốc hạ cholesterol (nhóm Statin): Giúp giảm sản xuất cholesterol xấu (LDL) ở gan, làm ổn định các mảng xơ vữa và giảm nguy cơ tắc nghẽn động mạch.
=> Xem thêm: Hệ lụy của bệnh đột quỵ đối với vận động, ngôn ngữ và nhận thức
Phòng ngừa đột quỵ không phải là việc chỉ dành cho người lớn tuổi hay người có bệnh nền, mà là trách nhiệm sức khỏe của mỗi người ngay từ khi còn khỏe mạnh. Bằng cách kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, duy trì thói quen sống lành mạnh và tầm soát định kỳ, chúng ta có thể chủ động bảo vệ não bộ khỏi những tổn thương nghiêm trọng.


