Phù não sau đột quỵ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng

Phù não sau đột quỵ
Tóm tắt bài viết

Tình trạng phù não sau đột quỵ là một trong những biến chứng thần kinh cấp tính và nghiêm trọng nhất có thể xảy ra sau khi một cơn đột quỵ tấn công. Đây là hiện tượng não bộ bị sưng lên do sự tích tụ dịch bất thường trong mô não, thường khởi phát trong vòng vài giờ, đạt đến đỉnh điểm sau 24-48 giờ và có thể kéo dài kho từ 5 đến 10 ngày. Sự sưng tấy này làm gia tăng áp lực bên trong hộp sọ, chèn ép các cấu trúc não mỏng manh và các mạch máu quan trọng, dẫn đến nguy cơ tổn thương não thứ phát và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. 

1. Phù não sau đột quỵ là gì?

Phù não sau đột quỵ là tình trạng não bị sưng lên do tích tụ quá nhiều dịch trong mô não. Hãy hình dung như khi bị bong gân, chỗ bị thương sẽ sưng phồng. Nhưng khác ở chỗ, não nằm trong hộp sọ kín và cứng, nên khi sưng, nó không có không gian để giãn nở. Thay vào đó, phần sưng làm tăng áp lực đè lên mô não và hộp sọ, gọi là tăng áp lực nội sọ (ICP). Đây là biến chứng nguy hiểm, có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho não và đe dọa tính mạng nếu không được xử lý kịp thời.

Phù não sau đột quỵ là gì
Phù não sau đột quỵ là tình trạng não bị sưng lên do tích tụ quá nhiều dịch trong mô não

Áp lực này gây ra hai hậu quả nghiêm trọng:

  • Chèn ép mô não: Các cấu trúc não mềm bị ép chặt vào nhau và vào thành xương sọ, gây tổn thương trực tiếp cho các tế bào thần kinh.
  • Giảm tưới máu não: Áp lực cao cản trở dòng máu giàu oxy và dinh dưỡng đi đến nuôi não, đồng thời làm tắc nghẽn đường máu tĩnh mạch trở về. Tình trạng này làm trầm trọng thêm tổn thương do đột quỵ ban đầu, khiến một vùng não rộng lớn hơn có nguy cơ bị hoại tử vĩnh viễn.

Phù não có thể xảy ra ở một khu vực khu trú xung quanh vùng não bị đột quỵ hoặc lan tỏa ra toàn bộ não, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và loại đột quỵ. Biến chứng này đặc biệt phổ biến và nguy hiểm trong các trường hợp đột quỵ nhồi máu não diện rộng, chẳng hạn như tắc nghẽn các động mạch lớn nuôi não.

2. Triệu chứng của phù não sau đột quỵ

Triệu chứng của phù não sau đột quỵ thường rất đa dạng và dễ nhầm lẫn với các dấu hiệu ban đầu của đột quỵ, khiến việc nhận biết sớm trở nên khó khăn, đặc biệt với người không chuyên môn. Tuy nhiên, việc theo dõi sát các biểu hiện bất thường sau đột quỵ là rất cần thiết để phát hiện kịp thời biến chứng nguy hiểm này.

Các dấu hiệu chung do tăng áp lực nội sọ:

  • Đau đầu dữ dội: Cơn đau có thể lan ra vùng cổ, thường nặng hơn vào buổi sáng hoặc khi ho, hắt hơi.
  • Buồn nôn và nôn vọt: Nôn ói có thể xảy ra đột ngột mà không có dấu hiệu báo trước.
  • Rối loạn ý thức: Đây là dấu hiệu đáng báo động nhất. Người bệnh có thể trở nên lơ mơ, ngủ gà, khó đánh thức, mất trí nhớ, hoặc nặng nhất là rơi vào hôn mê sâu.
  • Co giật: Cơn co giật có thể xuất hiện đột ngột ở một phần hoặc toàn bộ cơ thể.
  • Rối loạn thị lực: Nhìn mờ, nhìn đôi hoặc thậm chí mất thị lực.
Triệu chứng của phù não sau đột quỵ
Triệu chứng của phù não sau đột quỵ thường rất đa dạng và dễ nhầm lẫn với các dấu hiệu ban đầu của đột quỵ

Các dấu hiệu thần kinh khu trú (tùy thuộc vào vùng não bị phù):

  • Khi phù não ở bán cầu đại não: Các di chứng ban đầu của đột quỵ như yếu liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ (khó nói, không hiểu lời nói) có thể trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng.
  • Khi phù não ở tiểu não: Đây là một tình trạng đặc biệt nguy hiểm, có thể gây ra các triệu chứng như mất thăng bằng nghiêm trọng, liệt cử động mắt, và đặc biệt là chèn ép vào thân não, gây rối loạn nhịp thở và nhịp tim, có thể dẫn đến ngừng thở, ngừng tim đột ngột.

Sự xuất hiện hoặc xấu đi của bất kỳ triệu chứng nào kể trên sau một cơn đột quỵ đều là dấu hiệu cấp cứu y tế. Người nhà cần thông báo ngay lập tức cho bác sĩ hoặc điều dưỡng để có biện pháp can thiệp đúng lúc.

3. Nguyên nhân phù não sau đột quỵ

Có hai cơ chế chính gây ra tình trạng này, tương ứng với hai loại đột quỵ phổ biến nhất:

  • Trong đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não): Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra phù não. Khi một cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu, vùng não phía sau bị thiếu oxy và dưỡng chất trầm trọng, dẫn đến một chuỗi phản ứng gây phù theo hai giai đoạn:
    • Phù độc tế bào (Cytotoxic edema): Xảy ra rất sớm, trong vòng vài giờ đầu. Do thiếu năng lượng, các “máy bơm” ion trên màng tế bào não ngừng hoạt động. Kết quả là nước từ bên ngoài ồ ạt tràn vào bên trong tế bào, khiến chúng “ngộ độc nước” và phồng to lên.
    • Phù vận mạch (Vasogenic edema): Thường xảy ra muộn hơn, sau 1-2 ngày. Hàng rào máu-não, một cấu trúc bảo vệ não bộ chặt chẽ, bị tổn thương và phá vỡ. Điều này khiến cho huyết tương và các phân tử lớn từ trong lòng mạch máu rò rỉ ra khoảng không gian giữa các tế bào não, gây sưng tấy lan rộng.
  • Trong đột quỵ xuất huyết não (chảy máu não): Khi một mạch máu trong não bị vỡ, máu sẽ tràn vào mô não, gây phù não theo cơ chế khác:
    • Hiệu ứng choán chỗ: Khối máu tụ tự nó đã chiếm một thể tích trong hộp sọ, làm tăng áp lực ngay lập tức.
    • Phản ứng viêm: Máu và các sản phẩm phân hủy của nó hoạt động như một chất kích thích mạnh, gây ra một phản ứng viêm dữ dội ở vùng não xung quanh. Phản ứng này làm tăng tính thấm của các mạch máu, gây rò rỉ dịch và dẫn đến phù não quanh khối máu tụ.

Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch (đặc biệt là rung nhĩ), béo phì và hút thuốc lá cũng là những yếu tố gián tiếp góp phần làm tăng nguy cơ gặp phải biến chứng nguy hiểm này.

4. Phù não sau đột quỵ có nguy hiểm không?

Câu trả lời dứt khoát là có, đây là một trong những biến chứng cấp tính và nguy hiểm nhất của đột quỵ. Mức độ nguy hiểm của nó đến từ chính cấu trúc giải phẫu của hộp sọ. Như đã đề cập, hộp sọ là một “chiếc hộp” kín và không thể co giãn. Khi não sưng lên, áp lực bên trong tăng vọt, gây ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe và cuộc sống:

  • Thoát vị não (Brain Herniation): Đây là biến chứng đáng sợ nhất và thường gây tử vong. Khi áp lực nội sọ tăng quá cao, nó sẽ đẩy các cấu trúc não di chuyển khỏi vị trí bình thường, chèn ép vào các khe hở tự nhiên trong hộp sọ. Nguy hiểm nhất là khi não bị đẩy xuống, chèn ép vào thân não – trung tâm điều khiển các chức năng sống còn như hô hấp và nhịp tim. Khi thân não bị tổn thương, người bệnh có thể ngừng thở và tử vong nhanh chóng.
  • Tổn thương não lan rộng và không hồi phục: Áp lực cao làm giảm lưu lượng máu nuôi não, gây ra một vòng xoáy bệnh lý: thiếu máu gây phù não, phù não lại làm nặng thêm tình trạng thiếu máu. Vòng xoáy này khiến vùng não bị tổn thương ngày càng lan rộng, dẫn đến các di chứng thần kinh vĩnh viễn và nặng nề hơn như liệt hoàn toàn, mất ngôn ngữ, suy giảm nhận thức sâu sắc.
  • Tăng tỷ lệ tử vong: Các nghiên cứu cho thấy phù não ác tính sau đột quỵ là một yếu tố tiên lượng xấu, làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong trong những ngày đầu sau khi nhập viện.

Chính vì những mối đe dọa này, việc theo dõi, phát hiện sớm và xử trí tích cực tình trạng phù não được coi là ưu tiên hàng đầu trong quá trình hồi sức cấp cứu bệnh nhân đột quỵ nặng.

5. Cách điều trị phù não sau đột quỵ

Cách điều trị phù não sau đột quỵ là một cuộc chạy đua với thời gian, đòi hỏi sự can thiệp tích cực và đa mô thức tại các đơn vị cấp cứu hoặc hồi sức tích cực (ICU). Mục tiêu chính là kiểm soát áp lực nội sọ và duy trì tưới máu não. 

Cách điều trị phù não sau đột quỵ
Cách điều trị phù não sau đột quỵ

Các phương pháp điều trị được chia thành ba nhóm chính:

Loại điều trịPhương phápMục đích và giải thích
Biện pháp hỗ trợ chung (không đặc hiệu)Nâng cao đầu giường 30 độGiúp máu tĩnh mạch từ não trở về tim dễ dàng hơn, góp phần làm giảm áp lực nội sọ.
Kiểm soát thân nhiệtDuy trì nhiệt độ cơ thể dưới 36°C để giảm nhu cầu chuyển hóa của não, hạn chế giải phóng các chất độc hại.
Cung cấp đủ oxyĐảm bảo nồng độ oxy trong máu (SpO2) luôn trên 95% để bảo vệ các tế bào não đang bị tổn thương.
An thần và chống co giậtGiúp bệnh nhân nằm yên, tránh kích thích, và ngăn ngừa các cơn co giật có thể làm tăng đột ngột áp lực nội sọ.
Điều trị đặc hhiệu (dùng thuốc)Liệu pháp thẩm thấu:- Mannitol- Dung dịch muối ưu trương (ví dụ: NaCl 3%)Các dung dịch này có nồng độ đậm đặc hơn máu, khi truyền vào tĩnh mạch sẽ “hút” nước từ mô não bị phù trở lại vào lòng mạch, sau đó được thải ra ngoài qua thận. Đây là phương pháp chủ lực để giảm sưng não.
Tăng thông khí có kiểm soát:Được thực hiện qua máy thở, giúp làm giảm nhẹ nồng độ CO2 trong máu, gây co các mạch máu não và tạm thời làm giảm thể tích não. Phương pháp này cần được theo dõi rất chặt chẽ.
Can thiệp ngoại khoaPhẫu thuật mở sọ giải ápTrong những trường hợp phù não ác tính và không đáp ứng với điều trị nội khoa, bác sĩ phẫu thuật sẽ tạm thời cắt bỏ một phần xương sọ và để lại đó. Thao tác này tạo ra một “cửa sổ” để não có không gian sưng ra ngoài mà không bị chèn ép, giúp cứu sống bệnh nhân. Phần xương sọ sẽ được ghép lại sau khi tình trạng phù não đã ổn định.
Dẫn lưu dịch não tủyĐặt một ống thông vào não thất để dẫn lưu bớt dịch não tủy ra ngoài, giúp giảm áp lực nội sọ trong một số trường hợp có kèm theo não úng thủy.

Sự lựa chọn và phối hợp các phương pháp điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, được quyết định bởi đội ngũ y bác sĩ chuyên khoa.

=> Mời ông bà xem thêm hậu quả của bệnh đột quỵ có thể kéo dài và ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày:

Phù não sau đột quỵ là một biến chứng cực kỳ nguy hiểm, được ví như “kẻ thù thầm lặng” vì có thể cướp đi sinh mạng hoặc để lại di chứng tàn phế vĩnh viễn cho người bệnh. Tình trạng này có thể xảy ra sau cả đột quỵ nhồi máu não lẫn xuất huyết não, với cơ chế chung là làm sưng phù mô não và tăng áp lực nội sọ. Việc phát hiện sớm các triệu chứng phù não như đau đầu dữ dội, nôn ói, suy giảm ý thức đóng vai trò then chốt trong việc cứu sống người bệnh. 

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan