Tầm soát sa sút trí tuệ là một quy trình kiểm tra sức khỏe quan trọng, giúp phát hiện sớm những dấu hiệu suy giảm nhận thức thầm lặng trước khi chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sa sút trí tuệ đang là một vấn đề y tế công cộng toàn cầu, và Việt Nam cũng không ngoại lệ với số ca mắc dự kiến tăng nhanh trong những năm tới. Nhiều người thường lầm tưởng những biểu hiện “lãng quên” ban đầu chỉ là dấu hiệu của tuổi già, nhưng đó có thể là tiếng chuông cảnh báo đầu tiên của một hội chứng phức tạp hơn.
1. Tầm soát sa sút trí tuệ là gì?
Tầm soát sa sút trí tuệ là một loạt các đánh giá và kiểm tra y khoa được thiết kế để tìm kiếm các dấu hiệu sớm của suy giảm chức năng nhận thức, ngay cả khi các triệu chứng còn rất nhẹ hoặc chưa rõ ràng. Mục tiêu chính không phải là để chẩn đoán bệnh ngay lập tức, mà là để xác định những cá nhân có nguy cơ cao cần được theo dõi và đánh giá sâu hơn.
Có thể hình dung việc tầm soát này giống như kiểm tra sức khỏe định kỳ cho trái tim hoặc tầm soát ung thư. Chúng ta không đợi đến khi có triệu chứng đau tim mới đi đo huyết áp, và tương tự, chúng ta không nên đợi đến khi một người không còn nhận ra người thân mới bắt đầu lo lắng về sức khỏe não bộ của họ.
Lợi ích của việc phát hiện sớm:
- Can thiệp kịp thời: Nhiều nguyên nhân gây suy giảm nhận thức có thể điều trị được nếu phát hiện sớm, chẳng hạn như thiếu hụt vitamin B12, rối loạn chức năng tuyến giáp, hoặc tác dụng phụ của thuốc.
- Làm chậm tiến triển bệnh: Đối với các bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn như Alzheimer, việc phát hiện sớm cho phép áp dụng các phương pháp điều trị, thay đổi lối sống và rèn luyện trí não để làm chậm đáng kể quá trình suy giảm.
- Cải thiện chất lượng cuộc sống: Người bệnh và gia đình có thêm thời gian để chuẩn bị, lên kế hoạch chăm sóc trong tương lai, và tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn hơn.
- Giảm gánh nặng: Việc quản lý bệnh từ sớm giúp giảm bớt gánh nặng về mặt tâm lý, tài chính và xã hội cho cả người bệnh và người chăm sóc.

Phân biệt then chốt: Cần hiểu rõ Tầm soát (Screening) khác với Chẩn đoán (Diagnosis).
- Tầm soát giống như một “cái lưới” để sàng lọc những người có nguy cơ. Kết quả tầm soát “dương tính” không có nghĩa là chắc chắn bị bệnh, mà chỉ có nghĩa là cần kiểm tra chuyên sâu hơn.
- Chẩn đoán là quá trình khẳng định một người có mắc bệnh hay không, và xác định nguyên nhân cụ thể. Quá trình này phức tạp hơn nhiều, đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa Thần kinh.
2. Ai nên tầm soát sa sút trí tuệ
Việc xác định đúng đối tượng cần tầm soát là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả và tránh gây lo lắng không cần thiết. Dưới đây là các nhóm đối tượng nên cân nhắc thực hiện định kỳ:
Nhóm ưu tiên hàng đầu
– Người cao tuổi: Độ tuổi là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Các chuyên gia khuyến cáo những người từ 60-65 tuổi trở lên nên bắt đầu chú ý đến việc tầm soát, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ rệt.
– Người có triệu chứng ban đầu:
+Suy giảm trí nhớ ảnh hưởng đến công việc và sinh hoạt hàng ngày (ví dụ: quên các sự kiện gần đây, hỏi đi hỏi lại một câu chuyện).
+ Khó khăn trong việc lập kế hoạch hoặc giải quyết vấn đề (ví dụ: không thể quản lý tài chính cá nhân, nấu ăn theo một công thức quen thuộc).
+ Lú lẫn về thời gian hoặc không gian (ví dụ: lạc đường ở nơi quen thuộc, không nhớ hôm nay là ngày nào).
+ Giảm khả năng phán đoán (ví dụ: đưa ra các quyết định tài chính bất hợp lý, ăn mặc không phù hợp với thời tiết).
+ Thay đổi tâm trạng và tính cách một cách đột ngột (ví dụ: trở nên dễ cáu kỉnh, đa nghi, lo lắng hoặc thờ ơ).
Nhóm có yếu tố nguy cơ cao
– Tiền sử gia đình: Có người thân ruột thịt (cha mẹ, anh chị em) mắc bệnh Alzheimer hoặc các dạng sa sút trí tuệ khác.
– Mắc các bệnh lý nền mạn tính:
- Bệnh tim mạch: Tăng huyết áp, mỡ máu cao, xơ vữa động mạch.
- Đái tháo đường (tiểu đường): Đặc biệt là đái tháo đường type 2 không được kiểm soát tốt.
- Bệnh mạch máu não: Từng bị Đột quỵ hoặc có các cơn thiếu máu não thoáng qua.
- Béo phì: Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao ở tuổi trung niên.
– Yếu tố lối sống không lành mạnh:
- Hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia.
- Ít vận động thể chất.
- Chế độ ăn uống thiếu khoa học, nghèo nàn vitamin và chất chống oxy hóa.
- Mất ngủ kinh niên hoặc mắc chứng ngưng thở khi ngủ.
- Trầm cảm kéo dài không được điều trị.
- Tiền sử chấn thương sọ não: Từng bị chấn thương đầu nghiêm trọng gây mất ý thức.
3. Các gói tầm soát sa sút trí tuệ phổ biến
Tại các bệnh viện lớn, quy trình tầm soát sa sút trí tuệ thường được xây dựng thành các gói khám linh hoạt. Việc phân chia thành các gói Cơ bản, Nâng cao và Chuyên sâu không chỉ giúp tối ưu chi phí, mà còn là cách tiếp cận y khoa hợp lý để phù hợp với tình trạng của mỗi người. Cách phân chia này giúp đảm bảo mỗi người nhận được đúng mức độ kiểm tra cần thiết dựa trên độ tuổi, các triệu chứng hiện có, yếu tố nguy cơ và tiền sử gia đình, tránh việc thực hiện các xét nghiệm không cần thiết gây tốn kém hoặc bỏ sót các dấu hiệu quan trọng.
Dưới đây là cấu trúc tham khảo của các gói tầm soát sa sút trí tuệ phổ biến, giúp hiểu rõ hơn về lộ trình kiểm tra.
| Gói tầm soát | Đối tượng phù hợp | Các hạng mục chính | Mục đích |
| Gói cơ bản | Người từ 40 tuổi, muốn kiểm tra sức khỏe não bộ tổng quát, chưa có triệu chứng rõ rệt. | Khám lâm sàng với bác sĩ Thần kinh.Các xét nghiệm máu cơ bản (công thức máu, đường huyết, mỡ máu, chức năng gan, thận, tuyến giáp, vitamin B12).Tổng phân tích nước tiểu.Đo điện tâm đồ, X-quang ngực.Bài test đánh giá nhận thức ban đầu (MMSE/MoCA). | Sàng lọc các bệnh lý nền có thể ảnh hưởng đến não, phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và đánh giá sơ bộ chức năng nhận thức. |
| Gói nâng cao | Người có một vài yếu tố nguy cơ (tiểu đường, tăng huyết áp) hoặc có dấu hiệu suy giảm nhận thức nhẹ. | Bao gồm toàn bộ hạng mục của Gói Cơ Bản.Chụp Cộng hưởng từ (MRI) sọ não và mạch máu não. | Khảo sát chi tiết cấu trúc não bộ, phát hiện các tổn thương thực thể như teo não, di chứng nhồi máu não, u não, hoặc các bất thường về mạch máu. |
| Gói chuyên sâu | Người có nguy cơ cao (tiền sử gia đình mạnh), triệu chứng rõ ràng, hoặc cần chẩn đoán phân biệt các thể bệnh phức tạp. | Bao gồm toàn bộ hạng mục của Gói Nâng Cao.Xét nghiệm gen (ví dụ: APOE) để đánh giá nguy cơ di truyền liên quan đến bệnh Alzheimer. | Đánh giá nguy cơ mắc bệnh ở cấp độ phân tử, giúp đưa ra tiên lượng chính xác hơn và định hướng phòng ngừa chuyên biệt. |
Lưu ý: Đây là cấu trúc tham khảo. Các hạng mục và chi phí cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào từng bệnh viện và tình trạng sức khỏe của mỗi người. Điều quan trọng là quy trình tầm soát luôn cần sự tư vấn và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Diễn giải chi tiết các hạng mục quan trọng
Vai trò của bộ xét nghiệm máu nền tảng: Nhiều người thắc mắc tại sao tầm soát não lại cần xét nghiệm máu. Lý do là vì nhiều tình trạng sức khỏe toàn thân có thể gây ra các triệu chứng y hệt như sa sút trí tuệ, nhưng lại hoàn toàn có thể điều trị và phục hồi được. Ví dụ:
- Thiếu vitamin B12: Gây ra các vấn đề về trí nhớ và nhận thức.
- Suy giáp: Có thể gây ra tình trạng lừ đừ, chậm chạp, suy nghĩ mơ hồ.
- Rối loạn điện giải, chức năng gan, thận: Có thể gây lú lẫn (trạng thái sảng). Việc thực hiện các xét nghiệm này giúp bác sĩ loại trừ các “thủ phạm giả mạo” trước khi đi đến các kết luận phức tạp hơn.

Tại sao chụp Cộng hưởng từ (MRI) sọ não lại quan trọng trong Gói nâng cao? Chụp MRI không chỉ là một tấm ảnh thông thường, nó cung cấp hình ảnh 3D có độ phân giải cao, vô cùng chi tiết về cấu trúc não bộ. Qua đó, bác sĩ có thể phát hiện các dấu hiệu tinh vi mà các phương pháp khác không thấy được:
- Teo não: Đặc biệt là teo vùng hồi hải mã (hippocampus), một trong những dấu hiệu sớm và đặc trưng của bệnh Alzheimer.
- Tổn thương chất trắng: Các đốm hoặc mảng tổn thương do thiếu máu não mạn tính, là bằng chứng của sa sút trí tuệ do nguyên nhân mạch máu.
- Loại trừ nguyên nhân khác: MRI giúp bác sĩ loại trừ các bệnh lý nguy hiểm khác cũng gây triệu chứng suy giảm nhận thức như u não, tụ máu dưới màng cứng, não úng thủy… Việc này cực kỳ quan trọng để định hướng chẩn đoán và điều trị chính xác.
Ý nghĩa của xét nghiệm gen (ví dụ: APOE4) trong gói Chuyên sâu: Cần phải nhấn mạnh rằng, xét nghiệm gen không phải để khẳng định chắc chắn sẽ mắc bệnh. Thay vào đó, nó được dùng để đánh giá “yếu tố nguy cơ di truyền”. Gen APOE4 là yếu tố nguy cơ di truyền phổ biến nhất của bệnh Alzheimer khởi phát muộn.
- Nếu kết quả dương tính: Điều này không có nghĩa là chắc chắn sẽ bị bệnh, nhưng nó cho thấy có nguy cơ cao hơn so với dân số chung. Thông tin này giúp bác sĩ và bệnh nhân có ý thức cao hơn trong việc phòng ngừa, theo dõi sát sao hơn và có thể can thiệp lối sống một cách quyết liệt hơn ngay từ sớm.
- Nếu kết quả âm tính: Vẫn có thể mắc bệnh Alzheimer do các yếu tố khác. Vì vậy, xét nghiệm này mang tính chất cung cấp thêm thông tin để cá nhân hóa chiến lược phòng ngừa và theo dõi.
4. Quy trình tầm soát sa sút trí tuệ tại bệnh viện
Việc hiểu rõ quy trình sẽ giúp bản thân và người thân chuẩn bị tâm lý tốt hơn, giảm bớt lo lắng khi đến bệnh viện. Một quy trình tầm soát chuẩn y khoa thường bao gồm các bước sau:
Bước 1: Đăng ký và Khai thác thông tin
- Đăng ký khám chuyên khoa Nội Thần kinh.
- Nhân viên y tế sẽ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân và điền vào các biểu mẫu về tiền sử bệnh của bản thân và gia đình. Hãy chuẩn bị sẵn các thông tin về thuốc đang dùng và các bệnh lý mạn tính.
Bước 2: Thăm khám lâm sàng với Bác sĩ Thần kinh
Đây là bước cực kỳ quan trọng. Bác sĩ sẽ trò chuyện kỹ lưỡng với người khám và người thân đi cùng.
- Bác sĩ sẽ hỏi về: các triệu chứng đang gặp phải (trí nhớ, ngôn ngữ, hành vi), thời điểm bắt đầu, mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống, các bệnh lý đang điều trị, thói quen sinh hoạt.
- Thông tin từ người nhà về những thay đổi mà họ quan sát được là nguồn dữ liệu vô giá cho bác sĩ.
Bước 3: Thực hiện các Bài test Đánh giá nhận thức
Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ thực hiện một số bài kiểm tra ngắn gọn để đánh giá các chức năng của não bộ như trí nhớ, sự tập trung, khả năng ngôn ngữ, và tư duy logic. Các bài test phổ biến sẽ được trình bày chi tiết ở phần sau.
Bước 4: Xét nghiệm cận lâm sàng
Sẽ được lấy máu và mẫu nước tiểu để xét nghiệm.
Mục đích là để loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây triệu chứng giống sa sút trí tuệ, chẳng hạn như:
- Rối loạn chức năng tuyến giáp.
- Thiếu hụt vitamin (đặc biệt là B12).
- Nhiễm trùng.
- Các vấn đề về gan, thận.
Bước 5: Chẩn đoán hình ảnh Não bộ (nếu có chỉ định)
Dựa trên kết quả khám lâm sàng và mức độ nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định:
- Chụp CT Scan sọ não: Thường dùng trong các trường hợp cấp cứu để phát hiện chảy máu não, đột quỵ, hoặc u não.
- Chụp MRI sọ não: Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc não, giúp phát hiện các vùng teo não (đặc trưng của Alzheimer), tổn thương chất trắng do bệnh mạch máu, hoặc các di chứng tổn thương cũ.
Bước 6: Trả kết quả và Tư vấn
Sau khi có đầy đủ kết quả, quay lại gặp bác sĩ Thần kinh.
Bác sĩ sẽ tổng hợp tất cả thông tin, đưa ra kết luận về tình trạng sức khỏe não bộ, giải thích cặn kẽ về kết quả, và tư vấn lộ trình tiếp theo.
5. Phương pháp đánh giá nhận thức trong tầm soát sa sút trí tuệ
Các bài test nhận thức là công cụ cốt lõi trong tầm soát sa sút trí tuệ. Chúng không phải là bài kiểm tra trí thông minh (IQ test) mà là những bài đánh giá được chuẩn hóa để đo lường “sức khỏe” của các chức năng não bộ khác nhau. Dưới đây là hai phương pháp phổ biến nhất tại Việt Nam và trên thế giới:
Phương pháp 1: Trắc nghiệm trạng thái tâm thần MMSE
Mô tả: Đây là bài test kinh điển, được sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ. Nó bao gồm một loạt các câu hỏi và nhiệm vụ đơn giản, đánh giá 5 lĩnh vực chính:
- Định hướng: Ngày, tháng, năm, địa điểm hiện tại.
- Ghi nhớ: Lặp lại và nhớ 3 từ.
- Sự chú ý và tính toán: Làm phép tính trừ đơn giản hoặc đánh vần một từ ngược.
- Trí nhớ ngắn hạn: Nhắc lại 3 từ đã học trước đó.
- Ngôn ngữ và Kỹ năng vận động: Gọi tên đồ vật, làm theo mệnh lệnh, viết một câu hoàn chỉnh, sao chép một hình vẽ.
Mục đích: MMSE rất hữu ích để sàng lọc ban đầu và phát hiện các trường hợp suy giảm nhận thức từ trung bình đến nặng. Tuy nhiên, nó có thể kém nhạy trong việc phát hiện những trường hợp suy giảm rất nhẹ.
Phương pháp 2: Đánh giá nhận thức MoCA
Mô tả: MoCA là một công cụ hiện đại hơn, được thiết kế đặc biệt để phát hiện Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI), giai đoạn tiền sa sút trí tuệ mà MMSE có thể bỏ sót.
Ưu điểm: Ngoài các lĩnh vực tương tự MMSE, MoCA còn đánh giá sâu hơn về:
- Chức năng điều hành: Khả năng lập kế hoạch, sắp xếp và tư duy linh hoạt.
- Tư duy trừu tượng: Tìm ra điểm chung giữa các đồ vật.
- Kỹ năng thị giác – không gian phức tạp hơn.
Mục đích: Do độ nhạy cao hơn, MoCA ngày càng được ưa chuộng trong các chương trình tầm soát sớm, đặc biệt ở những người có học vấn cao hoặc những người có các triệu chứng rất tinh vi.

Cả hai bài test này đều nhanh chóng (chỉ mất khoảng 10-15 phút), không xâm lấn và cung cấp cho bác sĩ những thông tin ban đầu quan trọng để quyết định các bước chẩn đoán tiếp theo.
6. Lời khuyên sau tầm soát sa sút trí tuệ
Việc nhận kết quả tầm soát có thể khiến cơ thể trải qua nhiều cảm xúc khác nhau. Tuy nhiên, dù kết quả thế nào, điều quan trọng là đã chủ động bước một bước quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe. Dưới đây là những tình huống có thể gặp và hướng dẫn cụ thể giúp bản thân có lựa chọn phù hợp tiếp theo:
Tình huống 1: Kết quả hoàn toàn bình thường
Hiện tại, không có dấu hiệu cho thấy cơ thể đang gặp vấn đề về suy giảm nhận thức. Đây là một tín hiệu rất tích cực cho sức khỏe não bộ.
Dù kết quả tốt, đây không phải là lúc để chủ quan. Hãy xem đây là cơ hội để tiếp tục duy trì và củng cố sức khỏe não bộ. Duy trì thói quen sống lành mạnh, vận động đều đặn, giữ tinh thần tích cực và khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp bảo vệ trí nhớ lâu dài.
Áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải: Ưu tiên thực phẩm giàu rau xanh, trái cây tươi, cá béo (chứa nhiều omega-3), các loại hạt và dầu ô liu. Hạn chế đường tinh luyện, thực phẩm chế biến sẵn và chất béo bão hòa.
Tập thể dục đều đặn: Duy trì vận động ít nhất 150 phút mỗi tuần với các bài tập cường độ trung bình như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc đạp xe. Vận động giúp tăng tuần hoàn máu lên não và giảm nguy cơ suy giảm nhận thức.
Rèn luyện trí não mỗi ngày: Đọc sách, giải ô chữ, chơi cờ hoặc học một kỹ năng mới như ngoại ngữ hay chơi nhạc cụ đều giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và tư duy linh hoạt.
Giữ kết nối xã hội tích cực: Tham gia các câu lạc bộ, gặp gỡ bạn bè hoặc hoạt động cộng đồng giúp cải thiện tâm trạng, giảm cô đơn và hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
Tái khám định kỳ: Tham khảo ý kiến bác sĩ về thời gian phù hợp để tầm soát lại – thường là mỗi 1 đến 3 năm – tùy thuộc vào độ tuổi và các yếu tố nguy cơ của từng người.
Tình huống 2: Phát hiện Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI – Mild Cognitive Impairment)
Có thể bắt đầu gặp khó khăn về trí nhớ hoặc khả năng tư duy rõ rệt hơn so với người cùng tuổi. Tuy nhiên, những thay đổi này vẫn chưa ảnh hưởng nhiều đến khả năng sinh hoạt hàng ngày. Giai đoạn này được gọi là suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) – một “ranh giới” giữa quá trình lão hóa bình thường và sa sút trí tuệ.
Đây chính là thời điểm quan trọng để can thiệp sớm và làm chậm quá trình tiến triển.
Theo dõi định kỳ: Người có MCI (suy giảm nhận thức nhẹ) nên được tái khám mỗi 6–12 tháng để bác sĩ theo dõi tiến triển và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc khi cần.
Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Cần điều trị tích cực và duy trì ổn định các chỉ số huyết áp, đường huyết và mỡ máu – đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến chức năng não bộ.
Duy trì lối sống lành mạnh: Hãy nghiêm túc áp dụng các thay đổi đã đề cập ở phần trước như chế độ ăn uống hợp lý, tăng cường vận động, ngủ đủ giấc và hạn chế căng thẳng. Nhiều nghiên cứu cho thấy những thay đổi này có thể giúp làm chậm hoặc cải thiện tình trạng suy giảm.
Tham gia các chương trình rèn luyện nhận thức: Bác sĩ có thể khuyến khích tham gia các lớp tập trí nhớ, câu lạc bộ sinh hoạt trí tuệ hoặc các liệu pháp kích thích chức năng nhận thức phù hợp với độ tuổi và tình trạng.
Tình huống 3: Chẩn đoán xác định Sa sút trí tuệ
Kết quả đánh giá cho thấy người bệnh đã bước vào giai đoạn sa sút trí tuệ rõ rệt. Ở giai đoạn này, bác sĩ thường có thể xác định được nguyên nhân cụ thể – ví dụ như bệnh Alzheimer, sa sút trí tuệ mạch máu hoặc một dạng sa sút trí tuệ khác..
Hướng dẫn dành cho người bệnh và gia đình:
- Chấp nhận và tìm hiểu: Dành thời gian tiếp nhận chẩn đoán và tìm hiểu rõ về bệnh. Khi hiểu rõ tình trạng, sẽ chủ động hơn trong việc chăm sóc và ứng phó với các thay đổi.
- Tuân thủ điều trị: Dùng thuốc đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ để kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh. Đừng tự ý ngưng thuốc hay thay đổi liều khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
- Lên kế hoạch từ sớm: Khi người bệnh còn minh mẫn, hãy cùng trao đổi về các vấn đề như tài chính, pháp lý (ủy quyền, di chúc) và mong muốn về chăm sóc trong tương lai.
- Tối ưu môi trường sống: Sắp xếp lại không gian sống để đảm bảo an toàn (như chống trơn trượt), đồng thời hỗ trợ trí nhớ bằng cách dùng lịch, nhãn dán và bảng ghi chú rõ ràng.
- Chủ động tìm hỗ trợ: Kết nối với các nhóm hỗ trợ bệnh nhân, chuyên gia tâm lý hoặc nhân viên xã hội. Người thân chăm sóc cũng cần được nghỉ ngơi và chia sẻ để tránh quá tải.
Câu hỏi thường gặp về tầm soát sa sút trí tuệ
1. Tầm soát sa sút trí tuệ có đau không? Có cần nhịn ăn?
Không. Các bài kiểm tra chủ yếu là câu hỏi và nhiệm vụ đơn giản về ghi nhớ, tư duy, hình ảnh… hoàn toàn không xâm lấn, không gây đau, không cần nhịn ăn hay chuẩn bị gì đặc biệt.
2. Chi phí khám và tầm soát khoảng bao nhiêu?
Chi phí rất đa dạng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như bệnh viện, các hạng mục trong gói tầm soát (cơ bản hay chuyên sâu), và liệu bảo hiểm y tế có chi trả một phần hay không. Các gói cơ bản chỉ bao gồm khám và xét nghiệm máu có thể có chi phí thấp, trong khi các gói chuyên sâu có chụp MRI hoặc xét nghiệm gen sẽ đắt hơn đáng kể. Để có thông tin chính xác nhất, nên liên hệ trực tiếp với các bệnh viện uy tín để được tư vấn về các gói khám và chi phí cụ thể.
3. Bao lâu nên thực hiện tầm soát sa sút trí tuệ lại một lần?
Tần suất tầm soát phụ thuộc vào kết quả lần đầu và yếu tố nguy cơ của từng người. Với người có nguy cơ cao hoặc đã có dấu hiệu MCI, nên kiểm tra mỗi 6–12 tháng. Với người bình thường, có thể kiểm tra mỗi 1–2 năm để theo dõi sức khỏe não bộ.
Tầm soát sa sút trí tuệ không phải là một bài kiểm tra đáng sợ, mà là bước đi chủ động và có trách nhiệm để bảo vệ trí nhớ và sự minh mẫn – những giá trị quan trọng trong cuộc sống hằng ngày. Việc tầm soát giúp phát hiện sớm các vấn đề về nhận thức, từ đó có cơ hội điều trị kịp thời và làm chậm tiến triển bệnh, góp phần nâng cao chất lượng sống cho người bệnh và cả gia đình.


