Té ngã ở người cao tuổi: Thực trạng, nguyên nhân, hậu quả

Té ngã ở người cao tuổi: Thực trạng, nguyên nhân, hậu quả
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Té ngã ở người cao tuổi không chỉ đơn thuần là một tai nạn mà còn là một biến chứng lão khoa phức tạp, phản ánh sự suy giảm chức năng của nhiều hệ cơ quan. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 30-40% người trên 65 tuổi bị té ngã, và con số này không ngừng gia tăng cùng với xu hướng già hóa dân số toàn cầu. Theo tổng địa phương – Kế hoạch hóa gia đình (Bộ Y tế) và các nghiên cứu của các chuyên gia y tế về sức khỏe người cao tuổi tại Việt Nam, ước tính có khoảng 1,5 – 1,9 triệu người cao tuổi gặp phải tình trạng này hàng năm.

1. Thực trạng té ngã ở người cao tuổi

Té ngã ở người cao tuổi được xem là “kẻ thù thầm lặng” trong lĩnh vực lão khoa, gây ra gánh nặng lớn về y tế và xã hội. Mức độ phổ biến của nó cao đến mức đáng báo động, nhưng thường bị xem nhẹ và coi là một phần tất yếu của tuổi già. Tuy nhiên, các số liệu thống kê đã vẽ nên một bức tranh hoàn toàn khác, cho thấy đây là một vấn đề cấp bách cần được quan tâm đúng mức.

Thực trạng té ngã ở người cao tuổi
Thực trạng té ngã ở người cao tuổi

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), té ngã là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do chấn thương ở người từ 65 tuổi trở lên. Ước tính mỗi năm tại Hoa Kỳ có khoảng 36 triệu trường hợp té ngã ở người cao tuổi, dẫn đến khoảng 3 triệu lượt cấp cứu. Đáng chú ý, khoảng 20% các cú ngã gây ra chấn thương nghiêm trọng như gãy xương hoặc chấn thương sọ não. Và tình trạng gãy xương hông là một trong những hậu quả tàn khốc nhất, với hơn 95% trường hợp là do té ngã. Tai nạn này không chỉ đòi hỏi phẫu thuật và thời gian hồi phục dài, mà còn làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong trong vòng một năm sau chấn thương. Một thực tế đáng buồn là nhiều trường hợp té ngã không được báo cáo cho nhân viên y tế do người cao tuổi và gia đình cho rằng đây là chuyện bình thường, hoặc sợ bị hạn chế đi lại. Điều này dẫn đến việc các yếu tố nguy cơ không được xác định và can thiệp kịp thời, tạo ra một vòng luẩn quẩn khiến nguy cơ té ngã tái diễn ngày càng cao.

2. Nguyên nhân té ngã ở người cao tuổi

Nguyên nhân té ngã ở người cao tuổi hiếm khi xảy ra do một nguyên nhân đơn lẻ. Thay vào đó, nó là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố nội sinh (bên trong cơ thể) và yếu tố ngoại sinh (môi trường bên ngoài). Xác định chính xác các yếu tố này là chìa khóa để xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

2.1 Yếu tố bên trong

Đây là những thay đổi và tình trạng bệnh lý xuất phát từ chính cơ thể người cao tuổi, làm suy giảm khả năng giữ thăng bằng và phản ứng với các mối nguy hiểm.

Khi tuổi tác càng cao, các hệ cơ quan trong cơ thể càng suy giảm chức năng. Khối lượng và sức mạnh cơ bắp giảm sút (hội chứng thiểu cơ – sarcopenia) khiến đôi chân yếu hơn và khó nâng đỡ cơ thể. Đồng thời, phản xạ thần kinh trở nên chậm chạp, làm giảm khả năng ứng phó kịp thời khi mất thăng bằng. Bên cạnh đó, hệ thống tiền đình và tiểu não – vốn giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì thăng bằng – cũng kém nhạy bén hơn. Thị lực suy giảm (đục thủy tinh thể, thoái hóa hoàng điểm) cùng với thính lực giảm sút càng làm cho người cao tuổi khó nhận biết được các chướng ngại vật trong môi trường sống.

Người cao tuổi thường mắc nhiều bệnh mạn tính (đa bệnh lý) làm gia tăng nguy cơ té ngã. Các bệnh lý thần kinh – cơ xương khớp như Parkinson, di chứng đột quỵ, viêm khớp, thoái hóa khớp làm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và giữ thăng bằng. Bên cạnh đó, các bệnh tim mạch như rối loạn nhịp tim, suy tim, và đặc biệt là hạ huyết áp tư thế (chóng mặt khi thay đổi tư thế đột ngột từ nằm/ngồi sang đứng) là nguyên nhân  phổ biến gây choáng váng và té ngã. Ở người bệnh đái tháo đường có thể gây biến chứng thần kinh ngoại biên, làm giảm cảm giác ở bàn chân, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn và mất an toàn. Ngoài ra, suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ (Alzheimer) còn khiến người cao tuổi quên các biện phòng tránh hoặc không nhận diện được nguy hiểm trong môi trường xung quanh.

Việc sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc (polypharmacy) cũng chính là một trong những nguyên nhân lớn. Các nhóm thuốc như thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần, và một số thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc lợi tiểu có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, lú lẫn, làm chậm phản xạ và tăng nguy cơ té ngã. Nguy cơ này tăng lên theo số lượng thuốc mà người bệnh sử dụng.

Ngoài ra, nỗi sợ bị ngã (fear of falling) cũng chính là một yếu tố tâm lý nguy hiểm. Sau một lần ngã, dù không bị thương, người cao tuổi vẫn có thể trở nên lo lắng quá mức, dẫn đến việc tự hạn chế vận động. Trớ trêu thay, việc ít vận động lại làm cơ bắp yếu đi, thăng bằng kém hơn, và cuối cùng lại làm tăng nguy cơ té ngã, tạo thành một vòng luẩn quẩn.

2.2 Yếu tố bên ngoài

Các yếu tố ngoại sinh là một trong những nguyên nhân gây ra té ngã, liên quan đến môi trường sống và sinh hoạt không an toàn.

  • Mối nguy hiểm trong không gian sống: Đây là nơi xảy ra phần lớn các vụ té ngã.
    • Sàn nhà: Sàn nhà trơn trượt (đặc biệt là sàn nhà tắm, nhà bếp bị ướt), sàn nhà quá bóng, hoặc có các tấm thảm chùi chân không được cố định chắc chắn.
    • Ánh sáng: Thiếu ánh sáng, đặc biệt là trên lối đi từ phòng ngủ đến nhà vệ sinh vào ban đêm. Ánh sáng không đủ khiến người cao tuổi khó nhìn rõ các vật cản.
    • Vật cản trên lối đi: Đồ đạc bừa bộn, dây điện, đồ chơi của trẻ em nằm trên sàn nhà.
    • Cầu thang: Bậc thang quá dốc, thiếu tay vịn, ánh sáng kém, hoặc có vật cản trên bậc thang.
    • Nhà tắm và nhà vệ sinh: Đây chính là khu vực nguy hiểm nhất. Bồn tắm, sàn nhà tắm trơn trượt, không có tay vịn để bám, bồn cầu quá thấp.
    • Đồ nội thất: Bàn ghế không vững chắc, chiều cao không phù hợp (quá cao hoặc quá thấp).
  • Mối nguy hiểm ngoài trời: Vỉa hè không bằng phẳng, có ổ gà, lề đường cao, điều kiện thời tiết xấu (mưa, trơn trượt).
  • Giày dép và trang phục: Đi giày dép không phù hợp (đế quá trơn, không có quai hậu, dép lê lỏng lẻo) hoặc mặc quần áo quá dài, vướng víu.

3. Hậu quả sau té ngã ở người cao tuổi

Té ngã không chỉ là một cú ngã đơn thuần. Nó có thể khởi đầu cho một chuỗi các sự kiện tiêu cực, ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh trong cuộc sống của người cao tuổi.

Hậu quả về thể chất:

  • Chấn thương nghiêm trọng: Gãy xương là biến chứng sau té ngã ở người cao tuổi thường gặp và nguy hiểm nhất, đặc biệt là gãy cổ xương đùi, gãy xương chậu, xương cổ tay, và xương cột sống. Gãy cổ xương đùi thường đòi hỏi phẫu thuật và có thể dẫn đến tàn tật vĩnh viễn, mất khả năng đi lại độc lập.
  • Chấn thương sọ não: Ngay cả những cú ngã tưởng chừng nhẹ nhàng cũng có thể gây chấn thương sọ não, đặc biệt nguy hiểm ở những người đang dùng thuốc chống đông máu. Tụ máu dưới màng cứng mạn tính là một biến chứng nguy hiểm có thể xuất hiện vài tuần sau ngã.
  • Tổn thương mô mềm: Bầm tím, bong gân, rách cơ là những chấn thương phổ biến, gây đau đớn và hạn chế vận động.
  • Biến chứng do nằm lâu: Nếu người cao tuổi bị ngã và không thể tự đứng dậy, việc nằm lâu trên sàn có thể dẫn đến mất nước, hạ thân nhiệt, loét do tì đè, tiêu cơ vân cấp (gây suy thận), và viêm phổi hít.
Hậu quả sau té ngã ở người cao tuổi
Hậu quả sau té ngã ở người cao tuổi

Hậu quả về tâm lý:

  • Hội chứng sợ ngã: Đây là hậu quả tâm lý phổ biến nhất. Nỗi sợ hãi ám ảnh về việc sẽ bị ngã lần nữa khiến người cao tuổi mất tự tin, lo lắng, và tự cô lập chính bản thân mình.
  • Trầm cảm và lo âu: Mất đi sự độc lập, phải phụ thuộc vào người khác trong sinh hoạt hàng ngày có thể dẫn đến cảm giác bất lực, vô dụng và gây ra trầm cảm.

Hậu quả về chức năng và xã hội:

  • Mất độc lập: Té ngã là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến người cao tuổi mất khả năng tự chăm sóc và phải cần đến sự trợ giúp của người khác hoặc phải vào viện dưỡng lão.
  • Giảm hoạt động xã hội: Do sợ ngã và hạn chế vận động, người cao tuổi có thể ngừng tham gia các hoạt động cộng đồng, thăm hỏi bạn bè, người thân, dẫn đến cô đơn và bị cô lập về mặt xã hội.
  • Gánh nặng kinh tế: Chi phí cho việc điều trị chấn thương, phẫu thuật, phục hồi chức năng, thuê người chăm sóc, và sửa đổi nhà cửa để đảm bảo an toàn là một gánh nặng tài chính không nhỏ cho gia đình và xã hội.

4. Sơ cứu té ngã ở người cao tuổi

Té ngã là một tình huống nguy hiểm thường gặp ở người cao tuổi và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách. Do đó, việc nắm rõ cách sơ cứu té ngã ở người cao tuổi trong từng trường hợp là vô cùng quan trọng. Tùy theo việc bản thân là người chứng kiến hay chính bản thân là nạn nhân, cách xử lý sẽ có sự khác biệt nhất định.

4.1 Khi là người chứng kiến

Khi chứng kiến một người cao tuổi bị ngã, việc xử trí đúng cách ngay từ ban đầu sẽ giúp tránh được các hệ quả sức khỏe về sau. Thứ tự các bước sơ cứu té ngã ở người cao tuổi mà người chứng kiến cần lưu ý:

  • Giữ bình tĩnh và đánh giá tình hình: Trước khi tiếp cận, hãy đảm bảo khu vực xung quanh an toàn (ví dụ: không có nguy cơ cháy nổ, điện giật).
  • Không di chuyển nạn nhân vội vàng: Đây chính là nguyên tắc vàng. Nếu nghi ngờ có chấn thương đầu, cổ, hoặc cột sống (ví dụ: nạn nhân bất tỉnh, đau dữ dội ở cổ hoặc lưng, không thể cử động tay chân), tuyệt đối không di chuyển họ. Hãy giữ cố định đầu và cổ của nạn nhân và gọi cấp cứu (115) ngay lập tức.
  • Kiểm tra ý thức và hô hấp:
    • Hãy gọi tên và lay nhẹ vai nạn nhân. Nếu họ không phản ứng, hãy kiểm tra xem họ có thở không.
    • Nếu nạn nhân bất tỉnh và không thở, hãy gọi cấp cứu và thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) nếu người chứng kiến đã được huấn luyện.
  • Trấn an và giao tiếp (nếu nạn nhân tỉnh táo):
    • Hãy nói chuyện một cách nhẹ nhàng để trấn an họ.
    • Hỏi xem họ đau ở đâu, có cảm thấy chóng mặt, buồn nôn không. Việc này giúp xác định vị trí chấn thương và các triệu chứng kèm theo.
  • Kiểm tra các chấn thương rõ ràng:
    • Chảy máu: Nếu có vết thương chảy máu, hãy dùng gạc sạch hoặc một miếng vải sạch ấn trực tiếp lên vết thương để cầm máu.
    • Nghi ngờ gãy xương: Nếu thấy biến dạng ở các chi, sưng nề lớn, hoặc nạn nhân đau nhói khi cử động, có thể đã có gãy xương. Không cố gắng nắn chỉnh xương.
    • Hãy giữ bất động các chi bị thương.
  • Hỗ trợ nạn nhân đứng dậy (chỉ khi hoàn toàn chắc chắn là an toàn):
    • Chỉ giúp nạn nhân đứng dậy nếu họ hoàn toàn tỉnh táo, không bị chấn thương nghiêm trọng và cảm thấy đủ sức.
    • Thực hiện một cách từ từ: trước tiên giúp họ ngồi dậy, sau đó quỳ bằng bốn chi, rồi vịn vào một chiếc ghế hoặc vật vững chắc để họ từ từ đứng lên.
    • Sau khi đứng dậy, hãy để họ ngồi nghỉ ngơi và tiếp tục theo dõi tình trạng.
  • Gọi cấp cứu (115) trong các trường hợp sau:
    • Nạn nhân bất tỉnh.
    • Nghi ngờ chấn thương đầu, cổ, cột sống.
    • Nghi ngờ gãy xương.
    • Chảy máu nhiều, không cầm được.
    • Nạn nhân cảm thấy khó thở, đau ngực, lú lẫn, hoặc có các dấu hiệu của đột quỵ (méo miệng, yếu liệt tay chân).
    • Không thể đỡ nạn nhân dậy một cách an toàn.

Sau khi té ngã, ngay cả khi không có chấn thương rõ ràng, người cao tuổi vẫn cần được theo dõi chặt chẽ trong 24-48 giờ tiếp theo để phát hiện các biến chứng muộn.

4.1 Khi chính bản thân là nạn nhân

Nếu chẳng may người cao tuổi bị té nhưng không có ai xung quanh để giúp đỡ hay cầu cứu, lúc này bản thân cần tự biết cách ứng phó để bảo vệ an toàn. Việc giữ bình tĩnh và xử trí đúng cách là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ chấn thương. Dưới đây là các bước cơ bản để người cao tuổi tự cứu mình sau khi bị ngã:

Bước 1: Chuẩn bị sau khi té ngã

Khi bị té ngã, điều quan trọng nhất đối với người cao tuổi là chuẩn bị tư thế thật an toàn trước khi đứng dậy. Cố gắng đứng lên quá nhanh hoặc sai tư thế có thể làm chấn thương nặng hơn. Nếu cảm thấy đau hoặc không thể tự đứng dậy, hãy sử dụng điện thoại để liên lạc ngay với người thân hoặc dịch vụ cảnh báo y tế để được hỗ trợ kịp thời. 

Trong trường hợp có thể tự xử lý, hãy quan sát xung quanh để tìm một chiếc ghế chắc chắn hoặc vị trí vững chãi. Sau đó, thực hiện động tác lăn người sang một bên theo trình tự: xoay đầu, vai, tay, hông và chân. Đây là bước chuẩn bị then chốt, giúp hạn chế tối đa rủi ro và tạo nền tảng an toàn cho người cao tuổi trước khi tiếp tục di chuyển.

Bước 2: Nâng người về tư thế ngồi:

Sau khi đã chuẩn bị kỹ lưỡng, người cao tuổi cần bắt đầu nâng người lên tư thế ngồi đúng cách. Trước tiên, hãy chống phần thân trên và ngẩng đầu dậy, đồng thời dừng lại vài giây để giữ thăng bằng. 

Tiếp theo, từ từ chống tay và gối xuống sàn rồi bò chậm rãi đến một chiếc ghế chắc chắn gần đó. Khi đã tiếp cận được ghế, đặt hai tay lên mặt ghế, trượt một chân về phía trước sao cho bàn chân đặt phẳng trên sàn. Đây là tư thế hỗ trợ an toàn nhất, giúp giảm nguy cơ té ngã thêm khi tiếp tục đứng lên.

Bước 3: Ngồi xuống ghế và nghỉ ngơi:

Khi đã ở tư thế vững vàng, người cao tuổi có thể từ từ đứng lên và nhẹ nhàng xoay người để ngồi vào ghế. Hãy di chuyển thật chậm rãi trong suốt quá trình để tránh mất thăng bằng. 

Sau khi ngồi xuống, hãy dành vài phút nghỉ ngơi, hít thở sâu và quan sát cơ thể xem có dấu hiệu đau, bầm tím hoặc chóng mặt không. Đây là bước then chốt trong sơ cứu sau té ngã, giúp cơ thể hồi phục an toàn và giảm nguy cơ chấn thương thêm.

5. Đánh giá và chẩn đoán nguy cơ té ngã ở người cao tuổi

Phòng ngừa té ngã bắt đầu bằng việc nhận diện sớm những nguy cơ té ngã ở người cao tuổi cao. Việc đánh giá này nên được thực hiện định kỳ bởi các nhân viên y tế và có thể bao gồm các bước sau:

  • Hỏi về tiền sử té ngã: Bác sĩ thường sẽ hỏi tất cả bệnh nhân cao tuổi về việc họ có bị ngã trong năm qua không, số lần ngã và hoàn cảnh xảy ra. Một lần ngã trong quá khứ là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho những lần ngã trong tương lai.
  • Thăm khám lâm sàng toàn diện:
    • Khám tim mạch: Đo huyết áp ở các tư thế khác nhau (nằm, ngồi, đứng) để phát hiện hạ huyết áp tư thế. Nghe tim để phát hiện các rối loạn nhịp.
    • Khám thần kinh: Đánh giá sức cơ, cảm giác (đặc biệt ở bàn chân), phản xạ, sự phối hợp vận động.
    • Khám thị lực và thính lực: Kiểm tra thị lực, yêu cầu bệnh nhân đi khám mắt định kỳ.
    • Đánh giá nhận thức: Sử dụng các bài kiểm tra ngắn để sàng lọc suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ.
  • Rà soát các loại thuốc đang sử dụng: Xem xét kỹ lưỡng tất cả các loại thuốc (cả kê đơn và không kê đơn) mà bệnh nhân đang dùng để xác định các thuốc có thể làm tăng nguy cơ ngã. Cân nhắc giảm liều, thay thế hoặc ngưng các thuốc không cần thiết.
  • Sử dụng các công cụ đánh giá chức năng:
    • Nghiệm pháp “Timed Up and Go” (TUG): Đây là một bài kiểm tra đơn giản và hiệu quả. Bệnh nhân được yêu cầu đứng dậy từ một chiếc ghế, đi 3 mét, quay lại và ngồi xuống. Nếu thời gian thực hiện > 12 giây, người đó được coi là có nguy cơ té ngã cao.
    • Các thang điểm đánh giá thăng bằng và dáng đi: Như Thang điểm thăng bằng Berg (Berg Balance Scale) để đánh giá chi tiết hơn về khả năng giữ thăng bằng.

Đánh giá môi trường sống: Người chăm sóc hoặc nhân viên y tế có thể thực hiện một cuộc khảo sát tại nhà để xác định và loại bỏ các yếu tố nguy cơ ngoại sinh, như đã đề cập ở phần nguyên nhân.

6. Chăm sóc người cao tuổi sau khi bị té ngã

Chăm sóc sau té ngã ở người cao tuổi là một quá trình toàn diện, không chỉ tập trung vào việc điều trị chấn thương mà còn nhằm mục tiêu phục hồi chức năng và ngăn ngừa tình trạng té ngã lặp lại.

  • Điều trị chấn thương cấp tính: Ưu tiên hàng đầu là xử lý các chấn thương do cú ngã gây ra, chẳng hạn như phẫu thuật gãy xương, xử lý vết thương.
  • Phục hồi chức năng và vật lý trị liệu: Đây chính là yếu tố cốt lõi. Một chương trình tập luyện được cá nhân hóa, dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu, sẽ giúp:
    • Tăng cường sức mạnh cơ bắp: Đặc biệt là cơ tứ đầu đùi, cơ cẳng chân và cơ thân mình.
    • Cải thiện khả năng giữ thăng bằng: Thông qua các bài tập thăng bằng tĩnh và động (ví dụ: đứng trên một chân, đi bộ theo đường thẳng).
    • Cải thiện dáng đi: Điều chỉnh các bất thường về dáng đi để di chuyển an toàn và hiệu quả hơn. Các bài tập như Thái Cực Quyền đã được chứng minh là rất hiệu quả trong việc giảm nguy cơ té ngã.
  • Quản lý các yếu tố nguy cơ nội sinh:
    • Điều trị và kiểm soát tốt các bệnh lý nền (tim mạch, đái tháo đường, Parkinson).
    • Rà soát và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc.
    • Bổ sung Vitamin D và Canxi theo chỉ định của bác sĩ để cải thiện sức khỏe xương và cơ.
    • Cải thiện dinh dưỡng, đảm bảo cơ thể đủ protein để duy trì các khối cơ.
  • Can thiệp tâm lý: Giúp người cao tuổi vượt qua nỗi sợ ngã thông qua tư vấn, liệu pháp hành vi nhận thức, và khuyến khích họ tham gia trở lại các hoạt động một cách an toàn và từ từ.
  • Giáo dục bệnh nhân và gia đình: Cung cấp kiến thức về các chiến lược phòng ngừa, hướng dẫn cách sử dụng các dụng cụ hỗ trợ một cách chính xác, và cách tạo ra một môi trường sống an toàn. Sự tham gia tích cực của gia đình và người chăm sóc đóng vai trò quyết định dẫn đến sự thành công trong công cuộc phòng ngừa té ngã ở người cao tuổi lặp lại.
Chăm sóc người cao tuổi sau khi bị té ngã
Chăm sóc người cao tuổi sau khi bị té ngã

7. Công cụ hỗ trợ phòng té ngã ở người cao tuổi

Việc sử dụng các công cụ và thiết bị hỗ trợ phù hợp có thể làm giảm đáng kể nguy cơ té ngã và tăng cường sự độc lập cho người cao tuổi.

  • Dụng cụ hỗ trợ di chuyển
    • Gậy: Hỗ trợ thăng bằng cho người bị yếu một bên hoặc có vấn đề thăng bằng nhẹ.
    • Khung tập đi (Walker): Cung cấp sự hỗ trợ ổn định hơn gậy, phù hợp cho người yếu cả hai chân hoặc có vấn đề thăng bằng. 
    • Xe lăn: Dành cho những người không thể đi lại an toàn.
  • Thiết bị an toàn trong nhà
    • Tay vịn: Lắp đặt ở các vị trí chiến lược như hành lang, cầu thang, và đặc biệt là trong nhà tắm (cạnh bồn cầu, trong khu vực tắm).
    • Thảm chống trượt: Sử dụng trong nhà tắm và các khu vực dễ bị ướt. 
    • Ghế tắm/Ghế ngồi vệ sinh có tay vịn: Giúp việc tắm và đi vệ sinh trở nên an toàn hơn. 
    • Hệ thống chiếu sáng: Lắp đèn ngủ tự động (đèn cảm biến chuyển động) trên lối đi từ giường đến nhà vệ sinh.
  • Công nghệ cảnh báo
    • Nút gọi khẩn cấp cá nhân: Thiết bị đeo (dây chuyền, vòng tay) cho phép người dùng nhấn nút để gọi trợ giúp ngay lập tức khi bị ngã. 
    • Đồng hồ thông minh/Thiết bị phát hiện ngã tự động: Các thiết bị này có thể tự động phát hiện một cú ngã mạnh và gửi cảnh báo đến người thân hoặc dịch vụ cấp cứu, ngay cả khi người dùng không thể nhấn nút.
  • Giày dép an toàn: Chọn giày có đế chống trượt, gót thấp, vừa vặn và nâng đỡ tốt cho bàn chân. Tránh đi chân trần hoặc chỉ mang tất trên sàn trơn.

Xem thêm: Những kinh nghiệm thực tế giúp chăm sóc người già hiệu quả hơn.

8. Câu hỏi thường gặp về té ngã ở người già

8.1 Người cao tuổi bị ngã khi ở một mình thì nên làm gì?

Nếu chẳng may bị té ngã, trước hết hãy giữ bình tĩnh, hít thở sâu và nằm yên để tự kiểm tra xem có bị thương hay đau ở đâu không. Nếu không bị thương nặng và cảm thấy có thể đứng dậy, hãy từ từ lăn người nằm sấp, chống tay và đầu gối bò đến một điểm tựa chắc chắn (như ghế hoặc giường), sau đó dùng tay và chân từ từ đứng dậy, sau đó ngồi nghỉ ngơi và gọi người thân. Trường hợp bị thương hoặc không thể đứng lên, hãy tìm cách gọi giúp đỡ bằng cách la lớn, gõ vào sàn hoặc tường, hoặc sử dụng điện thoại/thiết bị cảnh báo khẩn cấp nếu có trong tầm với. Trong khi chờ đợi, cố gắng giữ ấm bằng chăn hoặc quần áo gần đó để tránh hạ thân nhiệt.

8.2 Té ngã ở người cao tuổi có thể phục hồi không?

Câu trả lời là: Có. Việc phục hồi sau té ngã là hoàn toàn có thể, nhưng mức độ và thời gian phục hồi còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố: Mức độ nghiêm trọng của chấn thương, tình trạng sức khoẻ nền, sự can thiệp kịp thời và chất lượng chăm sóc, sự hỗ trợ của gia đình và yếu tố tâm lý.

Tóm lại, té ngã ở người cao tuổi là một vấn đề sức khỏe đa yếu tố với những hậu quả nghiêm trọng, nhưng quan trọng nhất là nó có thể phòng ngừa được. Việc phòng ngừa không phải là một hành động đơn lẻ mà là một chiến lược toàn diện, đòi hỏi sự kết hợp giữa việc quản lý sức khỏe, điều chỉnh môi trường sống và nâng cao nhận thức.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan