Thang điểm đột quỵ NIHSS là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng

Thang điểm đột quỵ NIHSS
Tóm tắt bài viết

Audio Podcasts

Thang điểm đột quỵ NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale) là công cụ tiêu chuẩn được các bác sĩ sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ nghiêm trọng của cơn đột quỵ ngay từ những phút đầu. Với 15 mục kiểm tra đơn giản nhưng chặt chẽ, thang điểm này giúp xác định bệnh nhân đang bị đột quỵ nhẹ, trung bình hay nặng – từ đó hỗ trợ nhanh chóng trong việc đưa ra hướng điều trị phù hợp. Khi người thân bị tai biến, việc hiểu rõ tình trạng của họ là điều vô cùng quan trọng, và NIHSS chính là “thước đo vàng” giúp cung cấp thông tin chính xác, kịp thời. 

1. Thang điểm đột quỵ NIHSS là gì?

Thang điểm đột quỵ NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale) là một công cụ đánh giá lâm sàng được tiêu chuẩn hóa, giúp bác sĩ xác định mức độ tổn thương thần kinh ở bệnh nhân nghi ngờ bị đột quỵ cấp – đặc biệt là đột quỵ nhồi máu não. Thang điểm này do Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ phát triển và đã trở thành “ngôn ngữ chung” trong y học toàn cầu khi đánh giá tình trạng người bệnh trong những giờ đầu quan trọng.

Thay vì mô tả mơ hồ như “yếu nhẹ” hay “liệt nặng”, NIHSS sử dụng các con số cụ thể để đo lường mức độ tổn thương. Thang điểm gồm 11 mục đánh giá, chia thành 15 phần nhỏ, bao phủ các chức năng sống còn của não như ý thức, ngôn ngữ, thị giác, cảm giác, vận động tay chân, phản xạ và khả năng phối hợp. Mỗi mục đều được chấm điểm riêng, tổng điểm dao động từ 0 đến 42. Trong đó, điểm càng cao thì tình trạng đột quỵ càng nghiêm trọng.

Thang điểm đột quỵ NIHSS là gì
Thang điểm đột quỵ NIHS là một công cụ đánh giá lâm sàng được tiêu chuẩn hóa, giúp bác sĩ xác định mức độ tổn thương thần kinh ở bệnh nhân nghi ngờ bị đột quỵ cấp

Các bác sĩ sẽ đánh giá bệnh nhân qua các tiêu chí như:

  • Mức độ tỉnh táo và khả năng trả lời câu hỏi
  • Khả năng thực hiện mệnh lệnh đơn giản
  • Vận động mắt và tầm nhìn
  • Biểu cảm khuôn mặt (có liệt mặt hay không)
  • Cử động tay, chân
  • Ngôn ngữ (nói rõ hay ngọng, khó hiểu)
  • Khả năng nhận biết cảm giác và không gian một bên cơ thể

Hình dung một cách dễ hiểu, NIHSS giống như bản “kiểm tra thiệt hại” của não sau một cơn đột quỵ. Nhờ đó, các bác sĩ có thể đánh giá mức độ tổn thương toàn diện và lên kế hoạch điều trị, phục hồi phù hợp, ưu tiên những chức năng bị ảnh hưởng nặng nhất.

2. Ý nghĩa của thang điểm NIHSS trong đột quỵ

Thang điểm NIHSS không chỉ là công cụ đánh giá mức độ nghiêm trọng của cơn đột quỵ, mà còn đóng vai trò then chốt trong suốt quá trình điều trị và phục hồi. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác và tối ưu hóa hiệu quả can thiệp ngay từ những phút đầu tiên.

Ngay khi bệnh nhân nhập viện, thang điểm NIHSS giúp bác sĩ xác định nhanh mức độ tổn thương thần kinh. Với thời gian thực hiện chưa đến 10 phút, chỉ số này là cơ sở để quyết định xem bệnh nhân có phù hợp dùng thuốc tiêu huyết khối (rt-PA) hoặc can thiệp lấy huyết khối hay không. Thông thường, nếu điểm số NIHSS ≥ 6, nguy cơ tổn thương nặng là cao và cần xử lý tích cực để bảo vệ tế bào não đang bị thiếu máu.

NIHSS cũng là công cụ dự đoán khả năng phục hồi sau đột quỵ. Người có điểm NIHSS thấp (1–4) thường chỉ tổn thương nhẹ, khả năng tự sinh hoạt và hồi phục cao. Ngược lại, bệnh nhân có điểm > 20 thường gặp tổn thương sâu rộng, nguy cơ tàn tật hoặc tử vong cao và cần chăm sóc, phục hồi dài hạn.

Ngoài ra, đột quỵ không dừng lại sau phút đầu tiên. Thang điểm NIHSS còn được sử dụng nhiều lần trong suốt quá trình điều trị để theo dõi tình trạng bệnh nhân. Nếu điểm số giảm, chứng tỏ bệnh nhân đang cải thiện. Ngược lại, nếu điểm tăng, đó có thể là dấu hiệu bệnh trở nặng hoặc có biến chứng mới.

Có thể hình dung NIHSS như “thang đo cấp độ đột quỵ” – điểm càng cao, “cơn bão” tấn công não càng mạnh, và càng cần điều trị khẩn cấp kèm theo chiến lược phục hồi bài bản, lâu dài.

3. Cách sử dụng thang điểm đột quỵ NIHSS

Thang điểm đột quỵ NIHSS là một công cụ đánh giá lâm sàng đơn giản, nhanh chóng nhưng cực kỳ quan trọng trong việc xác định mức độ tổn thương thần kinh do đột quỵ gây ra. Nó được thiết kế để sử dụng ngay tại giường bệnh, không cần máy móc phức tạp.

Quy trình thực hiện đánh giá NIHSS

Bác sĩ hoặc nhân viên y tế được đào tạo sẽ yêu cầu bệnh nhân thực hiện một chuỗi các bài kiểm tra kéo dài khoảng 5–10 phút. Các câu lệnh và nhiệm vụ đều được chuẩn hóa, đảm bảo tính khách quan và đồng nhất. Dưới đây là các mục đánh giá điển hình:

Mục khámThang điểmKết quả điểm từng lần
Ngày đánh giá:
Giờ đánh giá:
1a. Mức ý thức0 =  tỉnh, đáp ứng nhanh1 = ngủ gà, đánh thức dễ2 = lơ mơ, cần kích thích mạnh3= mê, không đáp ứng hoặc chỉ đáp ứng vận động phản xạ
1b. Hỏi tháng và tuổi0 = trả lời đúng cả hai câu1 = đúng mộ câu2 = không đúng cả hai
1c. Thực hiện hai lệnh vận động (nhắm mắt + nắm tay)0 = làm đúng cả hai1 = chỉ làm đúng một2 = không làm đúng cả hai mệnh lệnh
2. Vận nhãn ngang0 = bình thường1 = liệt vận nhãn một phần, 1 hoặc 2 mắt, lệch mắt vượt qua được2 = lệch mắt/liệt vận nhãn hoàn toàn, mắt búp bê không khắc phục
3. Thị trường0 = không mất thị trường1 = bán manh 1 phần, góc manh hoặc triệt tiêu2 = bán manh hoàn toàn3 = bán manh 2 bên (mù, mù vỏ)
4. Liệt mặt0 = không liệt1 = yếu nhẹ (mờ nếp mũi má, mất đối xứng khi cười)2 = liệt một phần (liệt phần dưới mặt khá nặng đến hoàn toàn)3 = liệt hoàn toàn nửa mặt 1 hoặc 2 bên hoặc BN hôn mê
5. Vận động tayTay tráiTay phải0 = giữ tay 90° hoặc 45° đủ 10 giây không trôi rơi1 = trôi rơi trước khi hết 10 giây, không chạm giường2 = gắng sức nhưng không thể nâng tay hoặc rơi tay chạm giường3 = có vận động nhưng không gắng sức, rơi ngay xuống giường4 = hoàn toàn không có vận động hoặc BN hôn mêUN = cụt chi, cứng khớp, ghi rõ:
6. Vận động chânChân tráiChân phải0 = giữ chân 30° đủ 5 giây không trôi rơi1 = trôi rơi trước khi hết 5 giây, không chạm giường2 = có gắng sức chống lại trọng lực nhưng rơi chạm giường trước 5 giây3 = có vận động nhưng không gắng sức, rơi ngay xuống giường4 = hoàn toàn không có vận động hoặc BN hôn mêUN = cụt chi, cứng khớp, ghi rõ:
7. Thất điều chi0 = không có thất điều hoặc BN liệt/không hiểu/hôn mê1 = có ở một chi2 = có ở hai chi
8. Cảm giác0 = bình thường1 = mất cảm giác nhẹ – trung bình, giảm/mất eg đau, còn sờ cọ xát2 = mất cảm giác nặng, toàn bộ hoặc BN hôn mê
9. Ngôn ngữ0 = bình thường1 = mất ngôn ngữ nhẹ – trung bình, giao tiếp được dù hơi khó2 = mất ngôn ngữ nặng, giao tiếp rất hạn chế3 = câm lặng, mất ngôn ngữ hoàn toàn, không nói/không hiểu lời, mê
10. Rối loạn khớp âm (Dysarthria)0 = bình thường1 = nhẹ – trung bình, giao tiếp được dù hơi khó2 = nặng, không giao tiếp rõ rệtUN = có NKQ hoặc các vật cản trở vị trí khí quản, ghi rõ:
11. Sự triệt tiêu mà mất chú ý (thơ ơ)0 = không bất thường1 = mất nhẹ về cảm giác, xúc giác, thính giác, không gian hoặc bản thân2 = mất triệt tiêu ở một thể thức cảm giác3 = mất triệt tiêu nặng nhiều hơn ở >1 thể thức. Không nhận biết bàn tay mình hoặc chi hướng về không gian bên liệt hoặc mê

Cách chấm điểm NIHSS

Mỗi mục đánh giá có thang điểm riêng (từ 0 đến 2, 3 hoặc 4), trong đó 0 là bình thường. Tổng điểm NIHSS dao động từ 0 đến 42, điểm càng cao cho thấy đột quỵ càng nặng.

Nguyên tắc quan trọng là: chấm đúng những gì bệnh nhân thực hiện được, tuyệt đối không suy đoán hay gợi ý. Ví dụ, nếu bệnh nhân liệt tay trái hoàn toàn (4 điểm) và méo mặt mức trung bình (2 điểm), tổng điểm sẽ là 6 – phản ánh rõ tình trạng tổn thương thực tế.

Ai được thực hiện đánh giá NIHSS

Chỉ các bác sĩ, y tá hoặc chuyên viên y tế đã qua đào tạo chuyên sâu và có chứng nhận mới được sử dụng thang điểm này. Việc đánh giá sai hoặc không đúng quy chuẩn có thể dẫn đến chẩn đoán lệch và sai hướng điều trị.

Cách sử dụng thang điểm đột quỵ NIHSS
Thang điểm đột quỵ NIHSS được thiết kế để sử dụng ngay tại giường bệnh, không cần máy móc phức tạp

Đánh giá NIHSS giống như một “bài thi thực hành” kiểm tra khả năng điều khiển cơ thể sau sự cố. Mỗi phản ứng của bệnh nhân sẽ được ghi nhận như điểm số lái xe – giúp bác sĩ biết chính xác hệ thống nào đang “trục trặc”, từ đó đưa ra phương án can thiệp kịp thời và hiệu quả.

4. Phân loại mức độ nghiêm trọng của đột quỵ theo điểm NIHSS

Sau khi hoàn tất các bước đánh giá bằng thang điểm NIHSS, tổng số điểm sẽ phản ánh mức độ nghiêm trọng của đột quỵ mà bệnh nhân đang trải qua. Đây là căn cứ quan trọng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời, đồng thời giúp gia đình hiểu rõ tình trạng bệnh một cách trực quan, dễ hình dung. Dựa vào tổng điểm NIHSS, đột quỵ được phân loại thành các mức độ như sau:

Điểm NIHSSMức độ nghiêm trọngMô tả & Tiên lượng điển hình
0 – 5Đột quỵ nhẹTổn thương thần kinh ở mức độ rất ít. Tiên lượng phục hồi thường rất tốt. Khoảng 80% bệnh nhân trong nhóm này có thể xuất viện về nhà và tự chăm sóc.
6 – 10Đột quỵ trung bìnhMức độ tổn thương thần kinh rõ rệt, bệnh nhân có thể bị yếu liệt tay chân, nói khó. Hầu hết bệnh nhân trong nhóm này cần nhập viện và tham gia phục hồi chức năng tích cực.
11 – 15Đột quỵ nặngSuy giảm chức năng thần kinh đáng kể. Bệnh nhân thường bị liệt nửa người, mất khả năng nói hoặc hiểu ngôn ngữ, cần sự chăm sóc và hỗ trợ nhiều.
16 – 20Đột quỵ rất nặngTổn thương thần kinh rất nghiêm trọng, thường liên quan đến các vùng não rộng lớn hoặc vị trí hiểm yếu. Tiên lượng dè dặt, nguy cơ tàn tật nặng hoặc tử vong cao, cần chăm sóc chuyên biệt dài hạn.
>20Trầm trọngTình trạng cấp cứu nguy hiểm, gây tổn thương não diện rộng, liệt nửa người, mất ngôn ngữ, rối loạn ý thức, dễ dẫn đến biến chứng nặng hoặc tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.

Thang điểm NIHSS là công cụ hữu ích giúp phân loại nhanh mức độ nghiêm trọng của cơn đột quỵ, nhưng cần lưu ý rằng đây chỉ là một chỉ số tham khảo ban đầu, không phải là kết quả quyết định số phận bệnh nhân. Tiên lượng phục hồi còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác như độ tuổi, bệnh nền, vị trí tổn thương trong não và đặc biệt là thời gian được cấp cứu. Vì vậy, hai bệnh nhân có cùng điểm số NIHSS vẫn có thể có tiến triển và kết quả hoàn toàn khác nhau. Do đó, việc đánh giá và diễn giải điểm số cần đặt trong bối cảnh toàn diện của từng trường hợp cụ thể và được thực hiện bởi đội ngũ y tế chuyên môn.

Phân loại mức độ nghiêm trọng của đột quỵ theo điểm NIHSS
Sau khi hoàn tất các bước đánh giá bằng thang điểm NIHSS, tổng số điểm sẽ phản ánh mức độ nghiêm trọng của đột quỵ

5. Ưu và nhược điểm của thang điểm NIHSS trong đột quỵ

Thang điểm NIHSS là công cụ chuẩn hóa hàng đầu trong đánh giá đột quỵ cấp, nhưng cũng giống như bất kỳ công cụ y khoa nào, nó có cả điểm mạnh và những giới hạn nhất định cần hiểu rõ.

Ưu điểm nổi bật:

NIHSS mang lại sự chuẩn hóa và khách quan, trở thành “ngôn ngữ chung” giữa các bác sĩ ở mọi quốc gia. Một điểm số tại Việt Nam có thể được hiểu giống hệt như ở Mỹ hay châu Âu, giúp hỗ trợ hội chẩn, điều trị và nghiên cứu hiệu quả. Ngoài ra, quy trình đánh giá nhanh chóng, không cần thiết bị phức tạp, cho phép thực hiện ngay tại giường bệnh mà không làm chậm “thời gian vàng” trong cấp cứu. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra giá trị tiên lượng cao của NIHSS, giúp bác sĩ dự báo khả năng hồi phục và lập kế hoạch điều trị chính xác hơn.

Nhược điểm cần lưu ý:

NIHSS khó phát hiện các tổn thương ở vùng thân não hoặc tiểu não, nơi gây chóng mặt, mất thăng bằng hay nhìn đôi nhưng lại không làm tăng điểm số đáng kể. Điều này dễ khiến bác sĩ đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của bệnh. Ngoài ra, NIHSS có thể không phản ánh đúng mức độ tổn thương thực tế, đặc biệt trong các trường hợp tắc động mạch lớn nhưng biểu hiện lâm sàng nhẹ. Nếu chỉ dựa vào điểm thấp mà bỏ qua chụp CT hoặc MRI, có thể bỏ lỡ cơ hội điều trị kịp thời.

=> Xem thêm: Điều trị bệnh đột quỵ theo từng giai đoạn để giảm nguy cơ biến chứng

Thang điểm đột quỵ NIHSS đóng vai trò then chốt trong đánh giá và xử trí đột quỵ cấp. Với khả năng đo lường khách quan mức độ tổn thương thần kinh, NIHSS giúp bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng trong “giờ vàng” và dự báo bước đầu về khả năng phục hồi. Tuy nhiên, điểm số này chỉ phản ánh một phần tình trạng bệnh. Để chẩn đoán và điều trị chính xác, cần kết hợp thêm hình ảnh học (CT, MRI) và kinh nghiệm chuyên môn. Khi hiểu rõ ưu – nhược điểm của thang điểm NIHSS, bệnh nhân và gia đình sẽ có cái nhìn đúng đắn, phối hợp hiệu quả với bác sĩ, từ đó đồng hành tốt hơn trong hành trình phục hồi sau đột quỵ.

SHARE
SHARE
SHARE
Bài viết liên quan