Thang điểm mRS đột quỵ (Modified Rankin Scale) là một công cụ được các bác sĩ dùng để đánh giá mức độ tàn tật và khả năng tự chăm sóc của người bệnh sau đột quỵ. Thang điểm này chia thành 7 mức, từ 0 (không có triệu chứng) đến 6 (tử vong), giúp mô tả cụ thể khả năng vận động, sinh hoạt và mức độ phụ thuộc vào người khác trong cuộc sống hàng ngày. Nhờ mRS, bác sĩ có thể theo dõi quá trình hồi phục theo thời gian, điều chỉnh kế hoạch điều trị phù hợp, đồng thời giúp gia đình người bệnh hiểu rõ tình trạng hiện tại và xây dựng kế hoạch chăm sóc cụ thể. Đây là một công cụ quan trọng không chỉ trong bệnh viện mà còn trong các chương trình phục hồi chức năng, nhằm hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng sống cho người bệnh sau tai biến.
1. Thang điểm MRS đột quỵ là gì?
Thang điểm mRS đột quỵ (Modified Rankin Scale) là một công cụ dùng để đánh giá mức độ tàn tật và mức độ phụ thuộc của người bệnh vào người khác sau khi bị đột quỵ. Thang điểm này gồm 7 mức, đánh số từ 0 đến 6, trong đó 0 là không có triệu chứng gì và 6 là tử vong. Đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để giúp bác sĩ, người nhà và cả hệ thống y tế hiểu rõ hơn về khả năng sinh hoạt, vận động và tự chăm sóc của bệnh nhân sau tai biến.
Điểm nổi bật của thang điểm mRS không phải là đánh giá các tổn thương cụ thể trên cơ thể như liệt chi hay rối loạn ngôn ngữ, mà là xem xét người bệnh còn tự làm được bao nhiêu việc trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ như: người đó có thể tự tắm rửa, đi lại, ăn uống, hay vẫn cần có người hỗ trợ? Điều này giúp các bác sĩ đưa ra hướng điều trị phù hợp và hỗ trợ đúng mức cho người bệnh ở từng giai đoạn hồi phục.
Ngoài ra, mRS còn đóng vai trò quan trọng trong theo dõi tiến trình phục hồi sau đột quỵ. Việc đánh giá đều đặn bằng thang điểm này giúp xác định bệnh nhân đang tiến triển tốt hay có dấu hiệu thụt lùi. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để lên kế hoạch phục hồi chức năng và chăm sóc lâu dài, giúp người bệnh có cơ hội trở lại với cuộc sống sinh hoạt và xã hội một cách tốt nhất có thể.

Bảng mô tả chi tiết 7 mức độ của đột quỵ thang điểm mRS
| Điểm mRS | Mức độ | Mô tả chi tiết và ví dụ thực tế |
| 0 | Không có triệu chứng | Bệnh nhân hoàn toàn bình thường, không có bất kỳ dấu hiệu hay triệu chứng nào liên quan đến đột quỵ. Họ có thể thực hiện mọi hoạt động sinh hoạt, làm việc, giải trí như trước khi bị bệnh. |
| 1 | Không di chứng đáng kể | Bệnh nhân có thể có một vài triệu chứng nhỏ (ví dụ: tê nhẹ ở đầu ngón tay, cảm giác hơi vụng về ở chân) nhưng những triệu chứng này không gây ra bất kỳ hạn chế nào trong việc thực hiện tất cả các công việc và hoạt động thường ngày. Họ vẫn có thể đi làm, làm việc nhà, tham gia các sở thích như trước. |
| 2 | Tàn tật nhẹ | Bệnh nhân không thể thực hiện được tất cả các hoạt động như trước đây, nhưng hoàn toàn có thể tự chăm sóc bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác. Ví dụ: một kế toán có thể không còn làm được công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ cao, hoặc một người nông dân không thể làm các công việc đồng áng nặng nhọc, nhưng họ vẫn tự ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo. |
| 3 | Tàn tật trung bình | Bệnh nhân cần một số sự giúp đỡ trong các hoạt động hàng ngày, nhưng vẫn có thể tự đi lại mà không cần người dìu hay vịn. Ví dụ: họ có thể tự đi lại trong nhà, nhưng cần người khác giúp chuẩn bị bữa ăn, hỗ trợ mua sắm hoặc làm việc nhà. |
| 4 | Di chứng trung bình – nặng | Bệnh nhân không thể đi lại nếu không có sự trợ giúp (phải có người dìu, dùng nạng, khung tập đi hoặc xe lăn). Đồng thời, họ cũng không thể tự lo các nhu cầu cá nhân cơ bản (ăn uống, vệ sinh cá nhân) mà không có người hỗ trợ liên tục. |
| 5 | Tàn tật nặng | Bệnh nhân hoàn toàn phụ thuộc, phải nằm liệt giường, thường không tự chủ trong việc đại tiểu tiện và cần sự chăm sóc, theo dõi y tế toàn diện, liên tục 24/24. |
| 6 | Tử vong | Bệnh nhân đã qua đời do hậu quả của đột quỵ hoặc các biến chứng liên quan. |
2. Nguồn gốc của thang điểm MRS đột quỵ
Thang điểm mRS đột quỵ, viết tắt của “Modified Rankin Scale”, là công cụ được dùng phổ biến trong y khoa để đánh giá mức độ tàn tật và khả năng hoạt động độc lập của người bệnh sau đột quỵ. Để hiểu rõ vai trò của thang điểm này, cần biết về nguồn gốc ra đời và lý do tại sao nó lại được xem là tiêu chuẩn trong theo dõi quá trình hồi phục sau tai biến mạch máu não.
Ban đầu, thang điểm này được bác sĩ John Rankin phát triển vào năm 1957 tại Bệnh viện Stobhill General, Scotland. Ông muốn có một cách đơn giản để mô tả mức độ tàn tật của người sống sót sau đột quỵ, đặc biệt tập trung vào khả năng vận động và tự chăm sóc hàng ngày. Thang điểm gốc gồm 5 mức, từ nhẹ đến nặng, giúp phân loại người bệnh dựa trên mức độ họ cần hỗ trợ trong cuộc sống thường ngày.
Tuy nhiên, khi đưa vào sử dụng rộng rãi, thang điểm này bộc lộ một số hạn chế như thiếu tính linh hoạt và chưa mô tả đầy đủ các mức độ hồi phục khác nhau. Do đó, đến năm 1988, nhóm nghiên cứu do van Swieten và cộng sự thực hiện đã chỉnh sửa lại thang điểm này, bổ sung thêm mức 0 (không có triệu chứng) và mức 6 (tử vong), tạo thành thang điểm mRS như hiện nay. Phiên bản mới này được chấp nhận rộng rãi và hiện là công cụ đánh giá chuẩn trong điều trị và nghiên cứu đột quỵ trên toàn thế giới.
Những cải tiến mang tính bước ngoặt trong phiên bản sửa đổi bao gồm:
- Thêm mức 0: Để chỉ định rõ ràng những bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn, không còn bất kỳ triệu chứng nào.
- Thêm mức 6: Để ghi nhận một cách hệ thống trường hợp tử vong, một kết quả quan trọng trong nghiên cứu.
- Làm rõ mô tả: Các định nghĩa cho từng mức độ được viết lại chi tiết, cụ thể hơn, giúp tăng độ tin cậy liên người đánh giá (inter-rater reliability).
Nhờ những cải tiến vượt trội này, Thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) đã nhanh chóng được cộng đồng y khoa quốc tế chấp nhận và trở thành “tiêu chuẩn vàng” trong hầu hết các thử nghiệm lâm sàng về đột quỵ.
3. Ứng dụng của thang điểm MRS đối với bệnh đột quỵ
Ứng dụng của thang điểm MRS đối với bệnh đột quỵ là vô cùng rộng rãi và thiết thực, bao trùm từ thực hành lâm sàng hàng ngày đến các công trình nghiên cứu khoa học quy mô lớn. Nó là một “la bàn” định hướng cho toàn bộ quá trình điều trị và phục hồi của người bệnh.
Trong thực hành lâm sàng tại bệnh viện
- Đánh giá và theo dõi tiến triển: Các bác sĩ sử dụng mRS để đánh giá tình trạng chức năng tại các thời điểm quan trọng: khi nhập viện, trước khi xuất viện, và đặc biệt là trong các lần tái khám (thường sau 90 ngày). Sự thay đổi điểm số là chỉ báo khách quan nhất về mức độ hồi phục.
- Lập kế hoạch điều trị và phục hồi chức năng: Điểm mRS là cơ sở để xây dựng một kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa. Bệnh nhân có điểm mRS từ 4-5 cần kế hoạch chăm sóc đặc biệt, trong khi bệnh nhân có điểm mRS 2 có thể chỉ cần tập phục hồi chức năng ngoại trú.
- Tiên lượng khả năng hồi phục: Điểm mRS ban đầu giúp bác sĩ đưa ra dự báo về khả năng phục hồi lâu dài, giúp gia đình chuẩn bị về tâm lý, tài chính và nguồn lực.
- Tiêu chí chỉ định điều trị cấp: Điểm mRS của bệnh nhân trước khi đột quỵ là yếu tố then chốt. Ví dụ, can thiệp lấy huyết khối thường ưu tiên cho bệnh nhân có mRS trước đó từ 0-1.

Trong các công trình nghiên cứu khoa học
- Thước đo hiệu quả chính (Primary Endpoint): Hầu hết các thử nghiệm lâm sàng quốc tế về điều trị đột quỵ đều sử dụng điểm mRS tại ngày thứ 90 làm tiêu chí chính để đo lường thành công. Kết quả “tốt” thường được định nghĩa là mRS từ 0-2.
- Đánh giá gánh nặng bệnh tật: Dữ liệu mRS từ các quần thể lớn giúp các nhà hoạch định chính sách y tế hiểu rõ gánh nặng tàn tật do đột quỵ và phân bổ nguồn lực hiệu quả.
4. Cách sử dụng thang điểm MRS trong đột quỵ
Việc tìm hiểu cách sử dụng thang điểm MRS trong đột quỵ rất hữu ích cho cả nhân viên y tế và người nhà bệnh nhân. Đánh giá mRS là một cuộc phỏng vấn có cấu trúc, đòi hỏi sự tinh tế và kinh nghiệm để đảm bảo tính chính xác.

Quy trình đánh giá theo đột quỵ thang điểm mrs thường diễn ra như sau:
- Xác định thời điểm đánh giá: Thời điểm phổ biến và có ý nghĩa nhất là sau 90 ngày (khoảng 3 tháng) kể từ khi đột quỵ xảy ra. Đây là khoảng thời gian đủ để sự hồi phục thần kinh đạt đến trạng thái ổn định tương đối.
- Đối tượng tham gia: Cuộc phỏng vấn được thực hiện trực tiếp với bệnh nhân. Nếu bệnh nhân gặp khó khăn về giao tiếp hoặc nhận thức, người chăm sóc chính sẽ là nguồn cung cấp thông tin.
- Phỏng vấn có cấu trúc: Người đánh giá sử dụng một bộ câu hỏi để so sánh khả năng hiện tại của bệnh nhân với khả năng của chính họ trước khi bị đột quỵ.
Dưới đây là một số câu hỏi gợi ý mà người đánh giá có thể sử dụng cho từng mức độ:
| Điểm mRS | Câu hỏi gợi ý cho người đánh giá |
| 0 | “Ông/Bà có cảm thấy mình đã hoàn toàn trở lại bình thường 100% như trước khi bị bệnh không? Có bất kỳ triệu chứng nào dù là nhỏ nhất còn sót lại không?” |
| 1 | “Ông/Bà có còn triệu chứng nào không? Những triệu chứng đó có cản trở ông/bà trong việc đi làm, làm việc nhà, hay tham gia các sở thích như trước đây không?” |
| 2 | “Có hoạt động nào mà trước đây ông/bà làm được nhưng bây giờ không thể làm được nữa không? Ông/Bà có cần bất kỳ ai giúp đỡ trong các sinh hoạt hàng ngày không?” (Nếu trả lời “Không cần giúp đỡ” thì khả năng cao là mRS 2). |
| 3 | “Ông/Bà có cần ai đó giúp đỡ một phần trong ngày không? Ông/Bà có thể tự đi lại mà không cần người dìu hay vịn không?” (Nếu có thể tự đi lại nhưng cần giúp đỡ một số việc, có thể là mRS 3). |
| 4 | “Để đi lại, ông/bà có cần người khác dìu, dùng khung tập đi hoặc phải ngồi xe lăn không? Ai là người giúp ông/bà trong việc ăn uống và vệ sinh cá nhân hàng ngày?” (Nếu không thể đi lại một mình và cần hỗ trợ, khả năng là mRS 4). |
| 5 | (Dựa trên quan sát trực tiếp và hồ sơ bệnh án) Bệnh nhân cần chăm sóc toàn diện tại giường. |
5. Ưu và nhược điểm của thang điểm MRS trong đột quỵ
Việc phân tích khách quan các ưu và nhược điểm của thang điểm MRS trong đột quỵ là cần thiết để có một cái nhìn toàn diện và sử dụng nó một cách hiệu quả nhất.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Đơn giản và nhanh chóng: Rất dễ sử dụng, không đòi hỏi trang thiết bị phức tạp và có thể hoàn thành trong vài phút.Tập trung vào kết quả chức năng: Đây là ưu điểm lớn nhất. Nó đo lường điều quan trọng nhất đối với bệnh nhân: khả năng sống độc lập và chất lượng cuộc sống.Được công nhận toàn cầu: Là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu, cho phép các nhà khoa học so sánh kết quả của các phương pháp điều trị một cách nhất quán. | Mang tính chủ quan: Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi người phỏng vấn và cách diễn giải câu trả lời, đặc biệt ở ranh giới giữa các mức độ gần nhau như mRS 2 và 3.Thiếu độ nhạy với những thay đổi nhỏ: Có thể không đủ nhạy để phát hiện những cải thiện nhỏ nhưng có ý nghĩa về chức năng, ví dụ như cải thiện sức bền khi đi bộ.Bỏ sót các di chứng “Vô hình”: Ít chú trọng đến các vấn đề như suy giảm nhận thức, trầm cảm, lo âu, hoặc mệt mỏi mạn tính, vốn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.Phụ thuộc vào yếu tố xã hội và văn hóa: Khái niệm “hoạt động thường ngày” có thể khác nhau tùy thuộc vào nghề nghiệp và môi trường sống của bệnh nhân. |
=> Xem thêm: Đột quỵ có để lại di chứng và những ảnh hưởng thường gặp sau cơn đột quỵ
Thang điểm mRS đột quỵ là một công cụ quan trọng giúp đánh giá mức độ tàn tật và khả năng tự lập của người bệnh sau khi bị tai biến mạch máu não. Đây là thang điểm phổ biến được dùng trong điều trị, theo dõi và cả trong các nghiên cứu y học về đột quỵ. Dựa vào mRS, bác sĩ có thể biết người bệnh hồi phục đến đâu, có cần can thiệp thêm hay không, cũng như so sánh hiệu quả giữa các phương pháp điều trị. Thang điểm này từ 0 đến 6, trong đó 0 là không có di chứng gì và 6 là đã tử vong. Việc hiểu rõ mRS – bao gồm mục đích, cách dùng, điểm mạnh và hạn chế – giúp cả nhân viên y tế, bệnh nhân và người thân có chung một cách nhìn thực tế, dễ hiểu và đồng thuận hơn trong quá trình điều trị và phục hồi chức năng. Dù còn một số điểm chưa hoàn hảo, nhưng mRS vẫn được xem là công cụ nền tảng trong việc xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp, góp phần nâng cao chất lượng sống cho người bệnh sau đột quỵ.


