Audio Podcasts
TOAST trong đột quỵ là một cách chia nhóm nguyên nhân được các bác sĩ trên thế giới sử dụng để tìm ra lý do chính xác gây ra đột quỵ thiếu máu cục bộ – loại đột quỵ phổ biến nhất, chiếm gần 9 trên 10 ca. Việc xác định đúng nguyên nhân rất quan trọng vì sẽ giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp và ngăn ngừa đột quỵ tái phát hiệu quả hơn. Hệ thống TOAST chia đột quỵ thành 5 nhóm nguyên nhân chính như tắc mạch lớn do xơ vữa, tắc mạch nhỏ, do tim, do nguyên nhân khác và không rõ nguyên nhân. Việc hiểu rõ từng nhóm giúp bác sĩ có hướng theo dõi và chăm sóc cụ thể hơn cho từng người bệnh. Nhờ vậy, bệnh nhân và gia đình có thể hiểu rõ hơn tình trạng bệnh lý, từ đó phối hợp tốt hơn trong điều trị và phòng ngừa lâu dài.
1. TOAST trong đột quỵ là gì?
TOAST là tên viết tắt của một nghiên cứu y khoa lớn công bố từ năm 1993 có tên đầy đủ là Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment. Mục đích chính của nghiên cứu này là tạo ra một hệ thống giúp phân loại các ca đột quỵ thiếu máu cục bộ (tức là do tắc mạch máu não) dựa vào nguyên nhân gốc rễ gây ra. Khác với cách chỉ mô tả triệu chứng, phân loại TOAST tập trung vào việc tìm ra: “Vì sao mạch máu trong não lại bị tắc?”. Đây là câu hỏi rất quan trọng để có thể điều trị và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả hơn.

Hệ thống TOAST giống như một bản đồ hướng dẫn giúp bác sĩ tìm ra chính xác nguyên nhân gây đột quỵ. Nó chia các trường hợp đột quỵ thành 5 nhóm dựa trên cơ chế gây bệnh, như do tim, do mạch máu lớn bị xơ vữa, hoặc không rõ nguyên nhân. Từ đó, bác sĩ sẽ biết cần làm xét nghiệm gì, lựa chọn thuốc nào phù hợp và lên kế hoạch phòng ngừa tái phát. Nhờ có TOAST, các bệnh viện và bác sĩ trên thế giới có thể sử dụng chung một tiêu chuẩn để đánh giá và điều trị bệnh nhân đột quỵ, giúp nâng cao chất lượng điều trị và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.
2. Phân loại đột quỵ theo TOAST
TOAST là hệ thống phân loại chia đột quỵ thiếu máu cục bộ (đột quỵ do tắc mạch máu não) thành 5 nhóm khác nhau, tùy theo nguyên nhân gây ra bệnh. Mỗi nhóm phản ánh một cơ chế riêng khiến máu không đến được não. Việc xác định người bệnh thuộc nhóm nào là bước đầu tiên và rất quan trọng, vì từ đó bác sĩ mới có thể lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng trường hợp, thay vì dùng một phác đồ chung cho tất cả mọi người.

2.1 Đột quỵ do xơ vữa động mạch lớn (Large-artery atherosclerosis – LAA)
Đây là loại đột quỵ xảy ra khi các động mạch lớn cung cấp máu cho não, chẳng hạn như động mạch cảnh (ở cổ) hoặc các động mạch lớn bên trong hộp sọ (động mạch não giữa, động mạch đốt sống), bị hẹp hoặc tắc nghẽn do mảng xơ vữa.
Cơ chế gây bệnh: Quá trình này tương tự như việc đường ống nước bị đóng cặn sau nhiều năm sử dụng. Các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu và hút thuốc lá làm tổn thương lớp lót bên trong của thành mạch. Theo thời gian, cholesterol, canxi và các chất khác tích tụ lại, hình thành nên các “mảng bám” gọi là mảng xơ vữa. Những mảng bám này làm lòng mạch hẹp dần. Đột quỵ xảy ra theo hai cách chính:
- Huyết khối tại chỗ: Mảng xơ vữa phát triển quá lớn hoặc bị nứt vỡ, kích hoạt quá trình đông máu tạo thành cục máu đông (huyết khối) ngay tại vị trí đó, gây tắc nghẽn hoàn toàn động mạch.
- Thuyên tắc động mạch – động mạch: Một mảnh vỡ từ mảng xơ vữa hoặc một phần của cục máu đông bong ra, trôi theo dòng máu đến các nhánh động mạch nhỏ hơn ở phía xa và gây tắc nghẽn tại đó.
Chẩn đoán: Bác sĩ sẽ chẩn đoán nhóm này khi phát hiện hẹp trên 50% lòng động mạch liên quan thông qua các kỹ thuật hình ảnh học như siêu âm Doppler, chụp CT mạch máu (CTA) hoặc chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA), đồng thời loại trừ các nguyên nhân khác.
2.2 Đột quỵ do thuyên tắc từ tim (Cardioembolism – CE)
Đột quỵ do thuyên tắc từ tim xảy ra khi một cục máu đông được hình thành bên trong các buồng tim, sau đó di chuyển theo dòng máu lên não và gây tắc nghẽn một động mạch. Đây là một trong những nguyên nhân gây đột quỵ nặng nề và có nguy cơ tái phát cao nếu không được điều trị đúng cách.
Nguyên nhân và cơ chế: Tim hoạt động như một máy bơm, nhưng trong một số bệnh lý, dòng máu trong tim có thể bị ứ trệ hoặc chảy không đều, tạo điều kiện lý tưởng cho việc hình thành cục máu đông. Các bệnh lý tim mạch là nguồn gốc chính gây ra tình trạng này, bao gồm:
- Rung nhĩ (Atrial Fibrillation – AF): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Khi bị rung nhĩ, hai buồng tâm nhĩ của tim không co bóp đồng bộ mà rung lên, khiến máu bị ứ đọng lại và dễ dàng hình thành cục máu đông.
- Bệnh van tim: Van tim nhân tạo (đặc biệt là van cơ học) hoặc van tim bị hẹp, hở nặng do bệnh lý thấp tim có thể là nơi huyết khối hình thành.
- Nhồi máu cơ tim gần đây: Vùng cơ tim bị tổn thương sau cơn nhồi máu có thể không co bóp tốt, tạo ra vùng máu tù đọng.
- Suy tim nặng: Tim co bóp yếu làm giảm lưu thông máu toàn cơ thể, bao gồm cả trong các buồng tim.
- Các bệnh lý khác: U nhầy nhĩ (khối u lành tính trong tim), viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (nhiễm trùng van tim), hoặc tồn tại lỗ bầu dục (PFO – một lỗ thông bất thường giữa hai buồng tâm nhĩ).
Chẩn đoán được xác định khi bệnh nhân có một trong các bệnh lý tim mạch nguy cơ cao kể trên và không có bằng chứng về xơ vữa động mạch lớn hoặc bệnh mạch máu nhỏ.
2.3 Nhồi máu lỗ khuyết (Small-vessel occlusion – SVO)
Nhồi máu lỗ khuyết, hay còn gọi là đột quỵ ổ khuyết, là tình trạng tắc nghẽn các động mạch rất nhỏ, có đường kính dưới 1,5 mm, xuyên sâu vào trong não để nuôi dưỡng các cấu trúc quan trọng như đồi thị, bao trong và cầu não. Tổn thương do loại đột quỵ này thường nhỏ, nhưng có thể gây ra những khiếm khuyết thần kinh nghiêm trọng.
Nguyên nhân và cơ chế: Nguyên nhân chính là do bệnh lý của chính các mạch máu nhỏ này, gọi là lipohyalinosis, một quá trình mà thành mạch bị dày lên và thoái hóa do tác động lâu dài của các yếu tố nguy cơ.
- Tăng huyết áp: Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất. Huyết áp cao kéo dài gây áp lực liên tục lên thành các mạch máu nhỏ, làm chúng trở nên xơ cứng và dễ bị tắc nghẽn.
- Đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao cũng làm tổn thương các mạch máu nhỏ trên toàn cơ thể, bao gồm cả các mạch máu trong não.
Đặc điểm lâm sàng: Vì tổn thương khu trú ở các vùng sâu của não, nhồi máu lỗ khuyết thường gây ra các hội chứng lâm sàng rất đặc trưng, được gọi là “hội chứng ổ khuyết”. Các hội chứng kinh điển bao gồm:
- Liệt vận động đơn thuần: Yếu hoàn toàn một bên cơ thể (mặt, tay, chân) mà không có rối loạn cảm giác hay các vấn đề về ngôn ngữ, thị giác.
- Rối loạn cảm giác đơn thuần: Tê bì hoặc mất cảm giác một bên cơ thể.
- Liệt thất điều: Kết hợp giữa yếu và mất phối hợp, vụng về ở một bên cơ thể.
- Hội chứng nói khó – bàn tay vụng về: Khó phát âm kết hợp với sự vụng về của bàn tay ở một bên.
Các ổ nhồi máu nhỏ trong não, còn gọi là nhồi máu lỗ khuyết, thường không gây ra hậu quả nghiêm trọng ngay lúc đầu và nhiều người có thể hồi phục tốt. Tuy nhiên, nếu các ổ tổn thương nhỏ này tiếp tục xuất hiện theo thời gian, chúng sẽ dần phá hủy các vùng não quan trọng. Sự tích tụ của nhiều ổ nhồi máu nhỏ chính là nguyên nhân thường gặp gây ra tình trạng sa sút trí tuệ do tổn thương mạch máu não – tức là trí nhớ giảm, khả năng tư duy và kiểm soát hành vi bị suy yếu.
2.4 Nguyên nhân hiếm gặp xác định được (Stroke of other determined etiology – SOE)
Đây là nhóm các nguyên nhân gây đột quỵ hiếm gặp nhưng đã được xác định rõ ràng. Tuy không phổ biến như các nguyên nhân khác, nhưng chúng vẫn có thể xảy ra, nhất là ở người trẻ tuổi hoặc những người không có các yếu tố nguy cơ tim mạch thông thường như tăng huyết áp hay tiểu đường. Để phát hiện ra những nguyên nhân này, bác sĩ cần khám rất kỹ và có thể phải làm thêm một số xét nghiệm chuyên sâu như chụp cộng hưởng từ (MRI), xét nghiệm máu hoặc kiểm tra di truyền.
Các nguyên nhân hiếm gặp xác định được tiêu biểu:
- Bóc tách động mạch: Xảy ra khi lớp lót bên trong của thành động mạch (thường là động mạch cảnh hoặc đốt sống) bị rách, khiến máu chảy vào giữa các lớp của thành mạch. Điều này tạo ra một khối máu tụ trong thành mạch, gây hẹp hoặc tắc hoàn toàn lòng mạch. Bóc tách có thể xảy ra tự phát hoặc sau một chấn thương ở vùng cổ.
- Viêm mạch (Vasculitis): Tình trạng viêm của thành mạch máu não, có thể do bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng, dẫn đến hẹp hoặc tắc mạch.
- Bệnh lý tăng đông: Các rối loạn về máu khiến máu dễ bị đông hơn bình thường, chẳng hạn như hội chứng kháng thể kháng phospholipid, thiếu hụt protein C, protein S, hoặc các bệnh ung thư.
- Bệnh hồng cầu hình liềm: Một bệnh lý di truyền về huyết học gây biến dạng hồng cầu, dễ tạo thành cục máu đông.
- Các bệnh lý di truyền khác: Ví dụ như bệnh Moyamoya (hẹp dần các động mạch lớn trong não) hoặc CADASIL (bệnh lý di truyền của các mạch máu nhỏ).
Việc xác định được các nguyên nhân này là cực kỳ quan trọng vì chúng thường đòi hỏi các phương pháp điều trị rất đặc hiệu, khác biệt hoàn toàn so với các loại đột quỵ thông thường.
2.5 Không rõ nguyên nhân (Stroke of undetermined etiology – SUE)
Đây là phân loại được sử dụng khi, mặc dù đã thực hiện đầy đủ các bước chẩn đoán, các bác sĩ vẫn không thể xác định một cách chắc chắn nguyên nhân gây đột quỵ. Nhóm này chiếm một tỷ lệ đáng kể, khoảng 25-40% tổng số ca đột quỵ thiếu máu cục bộ. Một đột quỵ được xếp vào nhóm không rõ nguyên nhân trong ba tình huống chính:
- Đánh giá không đầy đủ: Bệnh nhân chưa được thực hiện hết các xét nghiệm cần thiết (ví dụ: chưa chụp hình ảnh mạch máu hoặc siêu âm tim).
- Có từ hai nguyên nhân tiềm năng trở lên: Ví dụ, một bệnh nhân vừa bị rung nhĩ (nguyên nhân thuyên tắc từ tim) vừa có hẹp động mạch cảnh trên 50% (nguyên nhân xơ vữa động mạch lớn). Trong trường hợp này, không thể chắc chắn nguyên nhân nào là “thủ phạm” chính.
- Không tìm thấy nguyên nhân (Cryptogenic Stroke): Đây là trường hợp thách thức nhất, khi tất cả các xét nghiệm từ hình ảnh não, mạch máu, tim mạch đến huyết học đều cho kết quả bình thường. Nhiều trường hợp trong số này được cho là do các nguyên nhân ẩn, chẳng hạn như:
- Rung nhĩ kịch phát: Cơn rung nhĩ chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn và không được phát hiện trên điện tâm đồ thông thường.
- Thuyên tắc nghịch lý: Cục máu đông từ tĩnh mạch chân đi qua một lỗ thông bất thường ở tim (như PFO) để lên não.
- Bệnh lý xơ vữa không gây hẹp đáng kể: Mảng xơ vữa chưa làm hẹp trên 50% lòng mạch nhưng vẫn có thể bị loét và gây thuyên tắc.
Việc tiếp cận nhóm bệnh nhân này đòi hỏi phải theo dõi lâu dài và các chiến lược chẩn đoán nâng cao để tìm ra nguyên nhân ẩn và có biện pháp dự phòng phù hợp.
=> Ông bà có thể tìm hiểu thêm tại đây để nắm rõ những rủi ro đột quỵ ở phụ nữ mang thai và sau sinh:
- Đột quỵ sau sinh: Vì sao giai đoạn hậu sản tiềm ẩn nhiều nguy cơ
- Đột quỵ khi mang thai: Những thay đổi trong thai kỳ ảnh hưởng đến mạch máu não
3. Ý nghĩa của phân loại TOAST
Phân loại TOAST không chỉ là một hệ thống phân loại học thuật. Nó có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi khía cạnh trong việc quản lý bệnh nhân đột quỵ.

3.1 Trong điều trị
Ý nghĩa lớn nhất của phân loại đột quỵ theo TOAST là định hướng lựa chọn phác đồ điều trị, đặc biệt là việc sử dụng thuốc chống huyết khối. Việc chọn sai thuốc không chỉ làm giảm hiệu quả mà còn có thể gây hại cho bệnh nhân.
Đột quỵ do thuyên tắc từ tim (CE): Nền tảng điều trị dự phòng là thuốc chống đông (ví dụ: warfarin hoặc các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới – NOACs). Các thuốc này tác động vào các yếu tố đông máu trong huyết tương, ngăn chặn sự hình thành cục máu đông trong buồng tim.
Đột quỵ do xơ vữa động mạch lớn (LAA) và nhồi máu lỗ khuyết (SVO): Điều trị tiêu chuẩn là dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu (ví dụ: aspirin, clopidogrel). Các thuốc này ngăn chặn các tế bào tiểu cầu dính vào nhau để tạo thành nút chặn ban đầu của cục máu đông.
Đột quỵ do nguyên nhân hiếm gặp (SOE): Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể. Ví dụ, viêm mạch có thể cần dùng thuốc ức chế miễn dịch (corticosteroid), trong khi bóc tách động mạch có thể cần cả thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu tùy trường hợp.
Sự khác biệt này là tối quan trọng. Dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu cho bệnh nhân rung nhĩ sẽ không đủ hiệu quả để phòng ngừa tái phát, trong khi dùng thuốc chống đông cho bệnh nhân không có chỉ định có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nguy hiểm.
3.2 Dự phòng tái phát
TOAST giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa thứ phát được “may đo” cho từng bệnh nhân. Sau khi xác định được nguyên nhân gốc rễ, các biện pháp can thiệp sẽ trở nên zielgerichteter và hiệu quả hơn.
Đối với xơ vữa động mạch lớn (LAA): Ngoài thuốc chống kết tập tiểu cầu, chiến lược dự phòng tập trung vào việc kiểm soát tích cực các yếu tố nguy cơ: điều trị tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu (với statin), tiểu đường và cai thuốc lá. Trong trường hợp hẹp động mạch cảnh nặng và có triệu chứng, phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh hoặc đặt stent có thể được xem xét.
Đối với thuyên tắc từ tim (CE): Trọng tâm là điều trị bệnh lý tim nền. Với rung nhĩ, việc dùng thuốc chống đông lâu dài là bắt buộc. Với các vấn đề van tim, có thể cần đến phẫu thuật sửa hoặc thay van.
Đối với nhồi máu lỗ khuyết (SVO): Kiểm soát huyết áp một cách nghiêm ngặt là biện pháp quan trọng nhất để ngăn ngừa các tổn thương mạch máu nhỏ tiếp theo.
Đối với không rõ nguyên nhân (SUE): Việc tìm kiếm các nguyên nhân ẩn như rung nhĩ kịch phát thông qua theo dõi điện tim kéo dài (Holter 24 giờ, 7 ngày hoặc thiết bị cấy ghép) là cực kỳ quan trọng, vì nếu phát hiện được, chiến lược điều trị sẽ thay đổi hoàn toàn sang dùng thuốc chống đông.
3.3 Chẩn đoán chính xác
Phân loại TOAST cung cấp một lộ trình chẩn đoán có cấu trúc. Khi một bệnh nhân nhập viện vì đột quỵ, hệ thống này giúp các bác sĩ suy luận một cách logic để không bỏ sót các nguyên nhân tiềm tàng.
Nó hoạt động như một “cây quyết định” trong tư duy lâm sàng:
- Đánh giá ban đầu: Hình ảnh não (CT/MRI) và các đặc điểm lâm sàng sẽ gợi ý ban đầu. Một tổn thương nhỏ, sâu gợi ý SVO. Một tổn thương lớn ở vỏ não gợi ý LAA hoặc CE.
- Thăm dò mạch máu: Siêu âm Doppler, CTA/MRA được thực hiện để tìm kiếm bệnh lý xơ vữa động mạch lớn (LAA).
- Thăm dò tim mạch: Điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim qua thành ngực (TTE) hoặc qua thực quản (TEE) được chỉ định để tìm nguồn thuyên tắc từ tim (CE).
- Xét nghiệm chuyên sâu: Nếu các bước trên đều âm tính, đặc biệt ở người trẻ, các xét nghiệm tìm nguyên nhân hiếm gặp (SOE) như rối loạn đông máu, viêm mạch sẽ được tiến hành.
Cách tiếp cận có hệ thống này đảm bảo quá trình chẩn đoán được toàn diện, giúp xác định nguyên nhân một cách chính xác nhất có thể và giảm thiểu số ca bị xếp vào nhóm “không rõ nguyên nhân” một cách oan uổng.
3.4 Nghiên cứu và đánh giá
Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, TOAST đóng vai trò là tiêu chuẩn vàng để phân loại bệnh nhân trong các thử nghiệm lâm sàng về đột quỵ. Việc sử dụng một hệ thống phân loại chung giúp đảm bảo rằng các nhóm bệnh nhân trong các nghiên cứu khác nhau có thể so sánh được với nhau.
Nếu không có TOAST, một nghiên cứu về một loại thuốc mới có thể vô tình tuyển chọn nhiều bệnh nhân bị đột quỵ do thuyên tắc từ tim, trong khi một nghiên cứu khác lại có nhiều bệnh nhân bị đột quỵ do xơ vữa động mạch lớn. Kết quả của hai nghiên cứu này sẽ không thể so sánh trực tiếp với nhau vì họ đang điều trị cho hai quần thể bệnh với cơ chế và tiên lượng hoàn toàn khác nhau. TOAST giúp giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra các phân nhóm đồng nhất, cho phép các nhà khoa học đánh giá hiệu quả của một phương pháp điều trị trên từng cơ chế đột quỵ cụ thể. Điều này thúc đẩy sự tiến bộ trong y học, giúp tìm ra các phương pháp điều trị ngày càng hiệu quả và chuyên biệt hơn.
=> Xem thêm: Đột quỵ được chia thành những loại nào
- Đột quỵ tiểu não và các triệu chứng thường gặp
- Đột quỵ hố sau và các biến chứng nguy hiểm
- Đột quỵ tuần hoàn sau và hướng dẫn chẩn đoán sớm
- Đột quỵ do rung nhĩ và vai trò của thuốc chống đông
- Đột quỵ không xác định phương pháp điều trị và chăm sóc
- Đột quỵ xuất huyết dưới màng nhện và cách nhận biết dấu hiệu ban đầu
- Đột quỵ vì thiếu máu cục bộ nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
- Đột quỵ do huyết áp thấp và các biến chứng nguy hiểm
- Đột quỵ do tăng huyết áp phương pháp điều trị và chăm sóc
- Đột quỵ lỗ khuyết và hướng dẫn chẩn đoán sớm
- Đột quỵ do huyết khối cơ chế hình thành cục máu đông gây tắc mạch não
TOAST trong đột quỵ không phải là điều gì quá phức tạp. Đây là một công cụ rất hữu ích giúp bác sĩ tìm ra nguyên nhân thật sự gây ra đột quỵ thiếu máu cục bộ (tắc mạch máu não). Hệ thống TOAST chia đột quỵ thành 5 nhóm khác nhau dựa trên lý do gốc rễ của bệnh. Nhờ đó, bác sĩ có thể chọn cách điều trị phù hợp nhất và đưa ra kế hoạch phòng ngừa tái phát rõ ràng. Đối với người bệnh và gia đình, việc biết rõ vì sao cơn đột quỵ xảy ra không chỉ giúp họ yên tâm hơn, mà còn giúp họ chủ động chăm sóc và phòng bệnh hiệu quả trong tương lai.


